Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:00:00 đến ngày 2021-05-14 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,846,246,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,690,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu sáu trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Móng M12-2a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đà cản 1,2m A cấp) | 50 | Móng |
| 2 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Móng |
| 3 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 798 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa T12-AC95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 67 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa T12-M38 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 25 | Bộ |
| 6 | Trụ 12-GS-CC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ và Bolt 16x500; 16x700 - A cấp) | 5 | Trụ |
| 7 | Trụ 12-Đ-2Đ-TC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 50 | Trụ |
| 8 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 9 | Xà XIN24-NĐ-GS | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Xà XIT-ĐĐ TXT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 62 | Bộ |
| 11 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Giáp níu A cấp) | 30 | Bộ |
| 12 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-THAP | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 67 | Bộ |
| 13 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 14 | Bolt 1ĐR16-250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 393 | Cái |
| 15 | Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3.862 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 154 | Bộ |
| 17 | Kẹp ĐS D65/80-ACX185 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 180 | Cái |
| 18 | Kẹp ĐS D65/80-ACX50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 201 | Cái |
| 19 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bolt 16x300 A cấp) | 53 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | Xà XIT-ĐĐ-KB | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 2 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ KBL | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 3 | Đỡ dây TH-KB | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 106 | Bộ |
| 5 | Bolt 1ĐR16-50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 6 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-ĐKB | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| D | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | Xà XIT-ĐĐ-KB | thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 2 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ KBL | thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 3 | Đỡ dây TH-KB | thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 106 | Bộ |
| 5 | Bolt 1ĐR16-50 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 6 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-ĐKB | thi công Theo BVTK | 53 | Bộ |
| E | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Bolt 1ĐR16-250 | thi công Theo BVTK | 159 | Cái |
| 2 | Bolt 1ĐR16-50 | thi công Theo BVTK | 144 | Cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| G | Phần Cấp mới | |||
| 1 | MCB-2P-32 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (MCB A cấp) | 1.127 | Cái |
| 2 | Kẹp NRKH - 1P | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 96 | Cái |
| 3 | Biển số trụ HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9.416 | Bộ |
| 4 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2.908 | Bộ |
| 5 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 6 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 8 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 117 | Cuôn |
| 9 | Ống PVC 27 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.444 | Mét |
| 10 | Cáp Muller 2x6 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.087 | Mét |
| 11 | Bảng nhựa đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 237 | Bộ |
| 12 | Vít tắt kê | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 948 | Bộ |
| 13 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bolt 16x300 A cấp) | 42 | Bộ |
| 14 | Dây Duplex 2x6-dốc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,5707 | Km |
| 15 | Hộp điện kế 4 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 16 | Hộp điện kế 4 lắp 3 khách hàng | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 29 | Bộ |
| 17 | Hộp điện kế 1 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 520 | Bộ |
| 18 | Nắp đậy điện kế 1 pha | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 237 | Bộ |
| 19 | Hộp điện kế 2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 131 | Bộ |
| H | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | Điện kế 1P-CO-TT-20 | thi công Theo BVTK | 1.166 | Cái |
| 2 | MCB-2P-32 | thi công Theo BVTK | 39 | Cái |
| 3 | Móng M8-a | thi công Theo BVTK | 53 | Móng |
| 4 | Đỡ dây TH-KB | thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 5 | Ống PVC 27 | thi công Theo BVTK | 2.272 | Mét |
| 6 | Cáp Muller 2x6 | thi công Theo BVTK | 6.176 | Mét |
| 7 | Hộp điện kế 1 | thi công Theo BVTK | 41 | Cái |
| 8 | Dây Duplex 2x6-dốc | thi công Theo BVTK | 1,185 | km |
| I | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | Điện kế 1P-CO-TT-20 | thi công Theo BVTK | 1.166 | Cái |
| 2 | MCB-2P-32 | thi công Theo BVTK | 39 | Cái |
| 3 | Đỡ dây TH-KB | thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 4 | Ống PVC 27 | thi công Theo BVTK | 2.272 | Mét |
| 5 | Cáp Muller 2x6 | thi công Theo BVTK | 6.176 | Mét |
| 6 | Hộp điện kế 1 | thi công Theo BVTK | 41 | Cái |
| 7 | Dây Duplex 2x6-dốc | thi công Theo BVTK | 1,185 | km |
| J | Phần Thu hồi | |||
| 1 | MCB-2P-32 | thi công Theo BVTK | 110 | Cái |
| 2 | Trụ 7-Đ-CC | thi công Theo BVTK | 53 | trụ |
| 3 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-NC | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC | thi công Theo BVTK | 52 | Cái |
| 5 | Kẹp IPC 95/35-NC | thi công Theo BVTK | 120 | Cái |
| 6 | Rack 2-200 | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 7 | Bolt 1ĐR16-200 | thi công Theo BVTK | 42 | Cái |
| 8 | Cáp Muller 2x6 | thi công Theo BVTK | 803 | mét |
| 9 | Bảng gỗ | thi công Theo BVTK | 235 | Cái |
| 10 | Đai thép 20 | thi công Theo BVTK | 1.859 | Bộ |
| 11 | Bảng nhựa đơn | thi công Theo BVTK | 5 | Cái |
| 12 | Hộp điện kế 1 | thi công Theo BVTK | 126 | Cái |
| 13 | Hộp điện kế 1 ngăn sắt | thi công Theo BVTK | 110 | Cái |
| 14 | Cầu dao hạ thế 30 | thi công Theo BVTK | 1.017 | Cái |
| 15 | Dây Duplex 2x6-dốc | thi công Theo BVTK | 0,2332 | Km |
| 16 | Hộp điện kế 2 ngăn sắt | thi công Theo BVTK | 40 | Cái |
| K | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| L | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bolt 16x400 A cấp) | 33 | Bộ |
| 2 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cáp tín hiệu A cấp) | 32 | Bộ |
| 3 | Ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 330 | mét |
| 4 | Co 45 PVC90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 198 | Cái |
| 5 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 66 | Cái |
| 6 | Co L PVC90 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 132 | Cái |
| 7 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 198 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa HTĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Đầu cosse cu 35 - A cấp) | 33 | Bộ |
| M | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | MCB-3P-100 | thi công Theo BVTK | 17 | Cái |
| 2 | MCCB-3P-125 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 3 | MCCB-3P-160 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | TI HT-100 | thi công Theo BVTK | 54 | Cái |
| 5 | TI HT-125 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | TI HT-150 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | TI HT-200 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 8 | Điện kế 1P-ĐT-GT-5 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | thi công Theo BVTK | 31 | Cái |
| N | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | MCB-3P-100 | thi công Theo BVTK | 17 | Cái |
| 2 | MCCB-3P-125 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 3 | MCCB-3P-160 | thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 4 | TI HT-100 | thi công Theo BVTK | 54 | Cái |
| 5 | TI HT-125 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | TI HT-150 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 7 | TI HT-200 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 8 | Điện kế 1P-ĐT-GT-5 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | thi công Theo BVTK | 31 | Cái |
| O | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Ống PVC 90 | thi công Theo BVTK | 132 | Mét |
| 2 | Cổ dê PVC114 | thi công Theo BVTK | 99 | Cái |
| 3 | Thùng CD2N-SAT-1000 | thi công Theo BVTK | 33 | Cái |
| 4 | Bolt 1ĐR16-400 | thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi