Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 20:41:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,347,257,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,200,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Móng neo A cấp) | 192 | Móng |
| 2 | Móng NL-24a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Móng neo A cấp) | 25 | Móng |
| 3 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 52 | Cái |
| 4 | Tiếp địa LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 5 | Dây NXĐ-NOI-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 6 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 164 | Bộ |
| 7 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 8 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Xà XIT - A cấp) | 6 | Bộ |
| 9 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 810 | Bộ |
| 10 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 156 | Bộ |
| 11 | Dây NXĐ-THAP-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 135 | Bộ |
| 12 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-10 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 27 | Bộ |
| 13 | Dây NL-K-GIAP-10,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Bộ chống chằng hẹp - A cấp) | 26 | Bộ |
| 14 | Xà XIN24-NĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 15 | Xà XIN24-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 16 | Xà COM08-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 17 | Xà COM24Đ-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 18 | Xà COM24Đ-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 19 | Xà COM24Đ-THAPĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 20 | Sứ đỉnh cong 24-CS-KBOLT-Đ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 210 | Bộ |
| 22 | Dây đai CS-TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.013 | Sợi |
| 23 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| 24 | Quai giả TRAN-50/95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Kẹp Hotline 2/0 - A cấp) | 31 | Bộ |
| 25 | Quai giả BOC-50/95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Băng keo cách điện; Kẹp Hotline 2/0 - A cấp) | 4 | Bộ |
| 26 | Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4.305 | Bộ |
| 27 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Khóa néo 3U - A cấp) | 102 | Bộ |
| 28 | CĐ treo PL24-GIAP-AC70-THAPK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 29 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH185-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Giáp níu cáp nhôm bọc 24kV - 185mm2 - A cấp) | 24 | Bộ |
| 30 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH95-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 31 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH70-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | Bộ |
| 32 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 60 | Bộ |
| 33 | Bảng tên phân đoạn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 209 | Bộ |
| 34 | Băng keo TT-Đ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cuộn |
| 35 | Bolt 1ĐR16-60 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.924 | Bộ |
| 36 | Cáp ACX50-TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 50mm2 - A cấp) | 32,5 | m |
| 37 | Cáp ACX70-TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 70mm2 - A cấp) | 8 | m |
| 38 | Cáp AX95-ND | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 21 | m |
| 39 | Cáp AX185-ND | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | m |
| 40 | Cáp ACX50-ND | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 50mm2 - A cấp) | 30 | m |
| 41 | Cáp ACX70-ND | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 70mm2 - A cấp) | 18 | m |
| 42 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-Đ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 43 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 44 | CĐ treo PL24-GIAP-AC70-X | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 45 | Cosse Cu/Al 50-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Cái |
| 46 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 55 | Bộ |
| 47 | Bộ thanh nới sắt dẹp 60x6 - 570MM | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 48 | Kẹp ĐS D65/80-AX185 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 49 | Kẹp ĐS D65/80-AX95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Cái |
| 50 | Kẹp ĐS D65/80-ACX70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 137 | Cái |
| 51 | Kẹp ĐS D65/80-ACX50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 66 | Cái |
| 52 | Kẹp CS-D60/80 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 53 | Kẹp IPC trung thế 24kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 51 | Cái |
| 54 | Bolt 1ĐR16-350 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Cái |
| 55 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 216,5 | m |
| 56 | Bolt mắt 350 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 57 | Bolt 2ĐR16-400 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Bolt A cấp) | 8 | Cái |
| 58 | Bolt 2ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Cái |
| 59 | Bolt 1ĐR16-250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 60 | Bolt 1ĐR16-100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 43 | Cái |
| 61 | Kẹp WR 279-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 62 | Kẹp WR 259-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 63 | Cosse Cu 35-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Cái |
| 64 | Ống ép AC 50 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 37,5 | Cái |
| 65 | Ống ép AC 70 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 66 | Ống ép cho dây nhôm - A95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Cái |
| 67 | Ống ép cho dây nhôm - A185mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Ống nối A cấp) | 6 | Cái |
| 68 | Cosse Cu/Al 70-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Cosse Cu/Al - A cấp) | 4 | Cái |
| 69 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 70 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 TĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6,5 | Bộ |
| 71 | Bolt mắt 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | Bộ |
| 72 | Bolt 1ĐR16-450 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 73 | Bolt 2ĐR16-350 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | LA 18-10-COM | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P | thi công Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 3 | Dây NXĐ-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 106 | Bộ |
| 4 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 37 | Bộ |
| 5 | Xà XIG-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 710 | Bộ |
| 7 | Xà ghép SAT/COM 24-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Sứ đỉnh cong 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 104 | Bộ |
| 9 | Xà COM08-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 10 | Xà XIN24-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 52 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 59 | Bộ |
| 13 | Cổ dê chằng 195 | thi công Theo BVTK | 45 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Bolt 1ĐR16-250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| D | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | LA 18-10-COM | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P | thi công Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 3 | Dây NXĐ-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 105 | Bộ |
| 4 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 37 | Bộ |
| 5 | Xà XIG-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 710 | Bộ |
| 7 | Xà ghép SAT/COM 24-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Sứ đỉnh cong 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 104 | Bộ |
| 9 | Xà COM08-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 28 | Bộ |
| 10 | Xà XIN24-KBOLT-NĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 52 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 59 | Bộ |
| 13 | Cổ dê chằng 195 | thi công Theo BVTK | 45 | Bộ |
| 14 | Đỡ dây TH-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| E | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Dây NXĐ-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 2 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 3 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 4 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ-LX | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 5 | Xà XIT1-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Xà XIT2-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XIG-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 8 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 189 | Bộ |
| 9 | Dây NL-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 10 | Giá U-FCO | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 11 | Sứ đỉnh cong 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 12 | Kẹp hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 13 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 110 | Bộ |
| 14 | CĐ treo TT24-K3U-AC50/70-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 98 | Bộ |
| 16 | Cáp AC50-TT | thi công Theo BVTK | 17 | m |
| 17 | Bolt 1ĐR16-50 | thi công Theo BVTK | 156 | Cái |
| 18 | Cổ dê chằng 195 | thi công Theo BVTK | 31 | Cái |
| 19 | Bolt 1ĐR16-350 | thi công Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 20 | Cáp CX25-TT | thi công Theo BVTK | 52 | m |
| 21 | Bolt mắt 250 | thi công Theo BVTK | 146 | Cái |
| 22 | Kẹp quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 34 | Cái |
| 23 | Bolt 2ĐR16-400 | thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 24 | Bolt 1ĐR16-100 | thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 25 | Bolt 2ĐR16-300 | thi công Theo BVTK | 20 | Cái |
| 26 | Bolt 1ĐR16-300 | thi công Theo BVTK | 33 | Cái |
| 27 | Bolt 1ĐR16-250 | thi công Theo BVTK | 1.929 | Cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| G | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Móng neo A cấp) | 14 | Móng |
| 2 | Móng M8-a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bulon VR 2Đ 22x650; Đà cản - A cấp) | 4 | Móng |
| 3 | Trụ 8-Đ-MK | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Trụ A cấp) | 4 | trụ |
| 4 | Tiếp địa T8CT-ABC35-95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-8 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Dây NXĐ-B300-GIAP-10 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Bulon mắt 16X300 - A cấp) | 13 | Bộ |
| 8 | Xà THAP140K-3-HTĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 9 | Xà THAP140Đ-3-HTĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 10 | Dây ABC2x70-dốc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0118 | Km |
| 11 | Ống nối MJPT 70mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Ống nối MJPT 70mm2 - A cấp) | 41 | Bộ |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 13 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0588 | Km |
| 14 | Dây Duplex 2x10-dốc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,5049 | Km |
| 15 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 16 | Bolt 1ĐR16-60 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 59 | Cái |
| 17 | Bolt 1ĐR16-250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bolt A cấp) | 32 | Cái |
| 18 | Bolt 1ĐR16-200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Bolt A cấp) | 4 | Cái |
| 19 | Kẹp U Bolt 35-50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Cái |
| 20 | Đỡ dây TH-KBOLT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 279-NC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 68 | Cái |
| 22 | Dây ABC3x50-dốc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 0,0059 | Km |
| 23 | Ống nối MJPT 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Ống nối MJPT 50mm2 - A cấp) | 3 | Cái |
| 24 | Bolt móc 250 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 25 | Bolt móc 200 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 26 | Bolt móc 300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 27 | Cáp CV25-HT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 96 | m |
| 28 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 224 | Cái |
| H | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | MCB-2P-63 | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 2 | Ốc xiếc cáp Cu 2/0 (NC) | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 3 | Hộp điện kế 1 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 4 | Cáp Muller 2x6 | thi công Theo BVTK | 36 | Mét |
| 5 | Kẹp ngừng ABC50/70-KBOLT200-NC | thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 6 | Đỡ dây TH-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 67 | Bộ |
| 7 | Rack 3-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Bolt móc 200 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 9 | Kẹp đỡ ABC50/70-KBOLT200-NC | thi công Theo BVTK | 38 | Cái |
| 10 | Bolt 1ĐR16-200 | thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 11 | Hộp phân phối 6-3P4D-TB | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 12 | Cáp CV25-HT | thi công Theo BVTK | 60 | Mét |
| 13 | Dây Duplex 2x10-dốc | thi công Theo BVTK | 1,544 | Km |
| 14 | Dây tiếp địa - M25 | thi công Theo BVTK | 1,3 | Kg |
| I | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | MCB-2P-63 | thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 2 | Ốc xiếc cáp Cu 2/0 (NC) | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 3 | Hộp điện kế 1 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 4 | Cáp Muller 2x6 | thi công Theo BVTK | 36 | m |
| 5 | Kẹp ngừng ABC50/70-KBOLT200-NC | thi công Theo BVTK | 26 | Cái |
| 6 | Đỡ dây TH-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 67 | Bộ |
| 7 | Rack 3-KBOLT200 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 8 | Bolt móc 200 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 9 | Kẹp đỡ ABC50/70-KBOLT200-NC | thi công Theo BVTK | 24 | Cái |
| 10 | Bolt 1ĐR16-200 | thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 11 | Hộp phân phối 6-3P4D-TB | thi công Theo BVTK | 39 | Bộ |
| 12 | Cáp CV25-HT | thi công Theo BVTK | 60 | m |
| 13 | Dây Duplex 2x10-dốc | thi công Theo BVTK | 1,544 | Km |
| 14 | Dây tiếp địa - M25 | thi công Theo BVTK | 1,3 | Kg |
| J | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Kẹp AC70/95-NC | thi công Theo BVTK | 17 | Cái |
| 2 | Trụ 7-Đ-CG | thi công Theo BVTK | 4 | trụ |
| 3 | Đai thép 20 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 4 | Bolt 1ĐR16-250 | thi công Theo BVTK | 22 | Cái |
| 5 | Bolt móc 200 | thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 6 | Bolt 1ĐR16-200 | thi công Theo BVTK | 38 | Cái |
| 7 | Bolt móc 250 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 8 | Cáp CV25-HT | thi công Theo BVTK | 96 | m |
| 9 | Kẹp IPC 95/35 (NC) | thi công Theo BVTK | 116 | Cái |
| K | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| L | Phần Cấp mới | |||
| 1 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( M.neo A cấp) | 8 | Bộ |
| 2 | Xà THAP140Đ-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 3 | Xà THAP140K-3-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 4 | Xà COM08-KBOLT-ĐĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 5 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Quai giả BOC-50/95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Băng keo cách điện; Kẹp Hotline 2/0 - A cấp) | 1 | Bộ |
| 7 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-KBOLT-Đ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Bộ Khóa néo 3 U - A cấp) | 8 | Bộ |
| 8 | Quai giả TRAN-50/95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( Kẹp Hotline 2/0 - A cấp) | 14 | Bộ |
| 9 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Móng |
| 10 | Dây NXĐ-BOLT-XATHAP-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 11 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (NC) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 12 | Bolt 1ĐR16-60 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Cái |
| 13 | Bolt 1ĐR16-100 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 30 | Cái |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7,5 | Kg |
| 15 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 405 | Bộ |
| 16 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | m |
| M | Phần Tháo gỡ sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 3 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 6 | Xà COM08-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 7 | Cổ dê chằng 195 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Dây NXĐ-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| N | Phần lắp đặt sử dụng lại | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO1P | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 4 | LA 18-10-COM | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 5 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24-CS | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Xà XIT-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 8 | Xà COM08-KBOLT-ĐĐ | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 9 | Cổ dê chằng 195 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 10 | Dây NXĐ-KBOLT-KEP-10 | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| O | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Giá U-FCO | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 2 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-KBOLT-Đ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 3 | Bolt 1ĐR16-60 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 4 | Bolt 1ĐR16-350 | thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 5 | Bolt mắt 250 | thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 6 | Kẹp quai 4/0 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 7 | Bolt 1ĐR16-100 | thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | thi công Theo BVTK | 15 | Cái |
| 9 | Bolt 1ĐR16-300 | thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 10 | Bolt 1ĐR16-250 | thi công Theo BVTK | 28 | Cái |
| 11 | Cáp CX25-TT | thi công Theo BVTK | 26 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi