Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ tư lệnh Quân đoàn 3 |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-30 03:54:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,449,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ Ở BAN GIÁM THỊ + NHÀ KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,0443 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,2219 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,354 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9608 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,9428 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7156 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,5679 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,1798 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,4489 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 62,9606 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,1322 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,6773 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0089 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0089 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0089 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0655 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,728 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0132 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,504 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0475 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0236 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2612 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,144 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,789 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,177 | m2 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,011 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0757 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0757 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0757 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,7888 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3344 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8128 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,4864 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,584 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,0335 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,7287 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,0883 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,4478 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 33,4949 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,0842 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,0637 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 73,0092 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1105 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1105 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 97,2109 | m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9602 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4247 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4364 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,046 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 107 | cái |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2123 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3472 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,3232 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 129,1463 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28,6461 | m3 |
| 64 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 36,5929 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 237,0791 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1.349,139 | m2 |
| 67 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 446,012 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 62,56 | m2 |
| 69 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,23 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 465,51 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 568,235 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 770,3391 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2.379,426 | m2 |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 200,334 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 134,84 | m |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 198,92 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32,58 | m2 |
| 78 | Con tiện bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 440 | cái |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22,547 | m3 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm sàn khu WC | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40,185 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 55,903 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 313,14 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 77,38 | m2 |
| 84 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,51 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 79,539 | m2 |
| 86 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 52,23 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 27,309 | m2 |
| 88 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40,185 | m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,7578 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 68,083 | md |
| 91 | Huy hiệu | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 92 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 67,24 | m2 |
| 93 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,96 | m2 |
| 94 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26,88 | m2 |
| 95 | Cửa sổ mở hất, nhôm Xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PKKKKT | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,2 | m2 |
| 96 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3707 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,744 | m2 |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34,68 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 111,28 | m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3136 | m3 |
| 101 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8215 | m3 |
| 102 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,1167 | m2 |
| 103 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,88 | m2 |
| 104 | Lan can cầu thang, tay vịn gỗ D60 sơn PU bóng mờ, trụ và nan Inox | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,793 | m2 |
| 105 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,793 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,4742 | 100m2 |
| 107 | Đèn tuyp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 19 | bộ |
| 108 | Đèn tuyp led đôi máng phản quang 2x18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 109 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220V-80W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 110 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 61 | bộ |
| 111 | Đèn ốp trần sảnh KT550x550 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 112 | Quạt thông gió âm trần 30W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 114 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 750 | m |
| 115 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 400 | m |
| 116 | Dây CU/PVC 2(1x4)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 117 | Dây CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 118 | Dây tiếp địa PVC 1.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 750 | m |
| 119 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 400 | m |
| 120 | Dây tiếp địa PVC 4mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 121 | Dây tiếp địa PVC 10mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 122 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+PVC25E) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 123 | Kéo rải Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+PVC25E) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 124 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 125 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 126 | Aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 127 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 128 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 129 | Aptomat 3 pha 3 cực 32A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 130 | Aptomat 3 pha 3 cực 63A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 131 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 1000x800x250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 132 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 700x500x200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 133 | Tủ điện mặt nhựa chứa 6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 134 | Đèn báo pha đỏ, vàng, xanh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 135 | cầu chì 2A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 136 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 137 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 49 | cái |
| 138 | Mặt điện 3 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 139 | Mặt điện 4 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 140 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 55 | cái |
| 141 | Hạt công tắc 2 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 47 | cái |
| 143 | Công tắc bình nóng lạnh 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 144 | Bộ điều tốc quạt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 145 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 88 | cái |
| 146 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 820 | m |
| 147 | Ống luồn dây âm tường D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 148 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 149 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 150 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 151 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | kim |
| 152 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 153 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 154 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 155 | Hộp đấu dây điện thoại IDF - 20 đôi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 1 tủ |
| 156 | Ổ cắm điện thoại | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 157 | Cáp CAT3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | 10 m |
| 158 | Ống PVC D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 110 | m |
| 159 | Ống nhựa PPR DN40 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 160 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 161 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m |
| 162 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,65 | 100m |
| 163 | Ống nhựa PPR DN20 ống nóng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 164 | Tê PPR D40 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 165 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 166 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 167 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 168 | Côn thu PPR D40/32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 169 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 170 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 171 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 172 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 174 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 175 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 176 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 177 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 178 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 179 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 180 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 181 | Phao cơ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 182 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 183 | Van khoá D40 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 184 | Van khoá D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 185 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 186 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 187 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 189 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 191 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 192 | Bình nóng lạnh 30L | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 193 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 195 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bể |
| 196 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 197 | Ống nhựa UPVC D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 198 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 199 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m |
| 200 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 201 | Ống nhựa UPVC D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 202 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 203 | Cút D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 204 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 205 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 206 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 207 | Cút D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 208 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 209 | Chếch D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 210 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 211 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 212 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 213 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 214 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 215 | Côn PVC D110/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 216 | Côn PVC D110/90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 217 | Côn PVC D76/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 218 | Côn PVC D60/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 219 | Côn PVC D42/34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 220 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 221 | Đầu bịt D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 222 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 223 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 224 | Đầu bịt D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| B | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,5698 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,414 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,824 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3368 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0089 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3516 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,8659 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11,8143 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34,7688 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,908 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0766 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4912 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0655 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,728 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0132 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,504 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0475 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0236 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,1522 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3105 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 28 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,144 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,789 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,177 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0063 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,218 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1421 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,4263 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,61 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,9924 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3273 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5726 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4893 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,4029 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,9199 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,9965 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 19,198 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7024 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7024 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8218 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8218 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 134,3694 | m2 |
| 50 | Bulong M16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0858 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0871 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0143 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7357 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 45,2822 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,1765 | m3 |
| 58 | Tường thu hồi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,4615 | |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,82 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 292,837 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 235,387 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 105,652 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 184,375 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 191,99 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 398,489 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 611,752 | m2 |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 170,1 | m |
| 68 | Trát gờ chỉ, móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 153,74 | m |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 33,034 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,354 | m2 |
| 71 | Con tiện bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 94 | cái |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24,4944 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,9227 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 92,7671 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 147,8986 | m2 |
| 76 | Lát đá bậu cửa, viền sân khấu vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,915 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 271,1264 | m2 |
| 78 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32,5104 | m2 |
| 79 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8551 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32,01 | md |
| 81 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 118,8284 | m2 |
| 82 | Cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,2 | m2 |
| 83 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22,5 | m2 |
| 84 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,44 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,38 | m2 |
| 86 | Cửa sổ mở hất, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,72 | m2 |
| 87 | Cửa sổ mở quay, nhôm xingfa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi sẫm kính dày 6.38mm PK đồng bộ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,12 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2186 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,2832 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,22 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 62,36 | m2 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,4466 | m3 |
| 93 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,9933 | m3 |
| 94 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0728 | m3 |
| 95 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,3678 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,7012 | m2 |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26,8212 | m2 |
| 98 | Đất màu trồng cây | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,5996 | m3 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,9204 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,68 | 100m2 |
| 101 | Đèn led Panel 600x600, 36W - 220V | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26 | bộ |
| 102 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220V-80W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 103 | Đèn huỳnh quang đơn 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 104 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-12W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 105 | Quạt thông gió âm trần 30W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 106 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 107 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 160 | m |
| 108 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x10) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 109 | Kéo rải Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x10) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 110 | Dây tiếp địa PVC 1.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 111 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 160 | m |
| 112 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 113 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 114 | Aptomat 3 pha 3 cực 40A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 115 | Tủ điện mặt nhựa chứa 12 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 116 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 117 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 118 | Mặt điện 3 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 119 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 121 | Bộ điều tốc quạt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 122 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 25 | cái |
| 123 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 280 | m |
| 124 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 88 | m |
| 125 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 126 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26 | m |
| 127 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | kim |
| 128 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 129 | Máy đo điện trở cọc tiếp địa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 130 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 131 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 132 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 133 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 134 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 135 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 136 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 137 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 138 | Côn thu PPR D32/25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 139 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 140 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 141 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 142 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 143 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 144 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 145 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 146 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 147 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 148 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 149 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 150 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 151 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 152 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 153 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 42 | cái |
| 154 | Băng tan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | cuộn |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 156 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 157 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 158 | Lắp đặt chậu tiểu nam + chi tiết đi kèm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 160 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 161 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 162 | Ống nhựa UPVC D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 163 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m |
| 164 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 165 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 166 | Ống nhựa UPVC D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 167 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 168 | Cút D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 169 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 170 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 171 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 172 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 173 | Chếch D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 174 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 175 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 176 | Chếch D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 177 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 178 | Y D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 179 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 180 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 181 | Côn PVC D110/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 182 | Côn PVC D76/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 183 | Côn PVC D60/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 184 | Côn PVC D42/34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 185 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 186 | Đầu bịt D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 187 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 188 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 189 | Đầu bịt D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| C | NHÀ ĂN KHỐI CHỈ HUY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6191 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,0639 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11,8826 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 30,6351 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8467 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,492 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1184 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2679 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9846 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,4387 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3472 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,336 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0466 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0547 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0547 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0547 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,312 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,126 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3144 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,655 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,8624 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,6537 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3172 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0659 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0542 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2496 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4133 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 29,3911 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,7224 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,5993 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,2926 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1755 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0445 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,458 | 100m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,66 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,66 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 236,6 | m2 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0852 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9467 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0228 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,1482 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1812 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,7012 | m2 |
| 47 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,0924 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,0924 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,241 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,468 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0095 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0232 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0663 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9567 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,759 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,0395 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1224 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0268 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,648 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,028 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,162 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,272 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,15 | m2 |
| 65 | Ốp gạch vào tường gạch men kính KT200x250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,544 | m2 |
| 66 | Lát nền sàn gạch men kính KT200x200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,67 | m2 |
| 67 | Nắp bể bằng tôn dày 1.5mm KT600x600 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1405 | 100m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,06 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,724 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,296 | m3 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0778 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0685 | 100m2 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,9904 | m3 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 27,25 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,28 | m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4656 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0349 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0173 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 81 | Rọ Inox 304 dày 4mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,4404 | m3 |
| 83 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3208 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 41,2784 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4004 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22,4618 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,8653 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 264,032 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 389,745 | m2 |
| 90 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,79 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 74,2054 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 119,114 | m2 |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28,456 | m2 |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 39,6 | m |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 85,78 | m |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 126,24 | m2 |
| 97 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,227 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch Granite màu vàng đậm 800x800 vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28,14 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch Granite màu vàng nhạt 800x800 vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 53,76 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600 màu ghi nhạt, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 33,2 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600 màu vàng nhạt, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 52,494 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn, gạch đỏ hạ long 400x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 30,493 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm sika mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 73,06 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, gạch Granite chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,227 | m2 |
| 105 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,02 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,932 | m2 |
| 107 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite 600x100 màu ghi đậm vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,912 | m2 |
| 108 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 250x400 màu ghi nhạt, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,384 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 250x450 màu trắng, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 49,8 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch chân tường, trụ, cột, tiết diện gạch Granite 600x100, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,5 | m2 |
| 111 | Công tác ốp gạch chân tường, trụ, cột, tiết diện gạch Granite 600x100 vàng nhạt, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,252 | m2 |
| 112 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,3413 | m3 |
| 113 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,8374 | m2 |
| 114 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 234,9895 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 234,9895 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 389,745 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 245,5654 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 635,3104 | m2 |
| 119 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,88 | m2 |
| 120 | Con tiện xi măng cho lan can | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 121 | Lưới chắn côn trùng KT 200x300 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31 | cái |
| 122 | Nắp đậy tấm thăm mái KT600x600 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 123 | Lợp mái tôn dày 0.45mm màu đỏ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,1612 | 100m2 |
| 124 | Tôn úp nóc | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40,279 | md |
| 125 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 52,142 | m2 |
| 126 | Quét dung dịch bitum chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 101,238 | m2 |
| 127 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ Xinfa kính mờ an toàn dày 6.38mm bao gồm phụ kiện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,96 | m2 |
| 128 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ Xinfa kính mờ an toàn dày 6.38mm bao gồm phụ kiện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,86 | m2 |
| 129 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Xinfa kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 130 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Xinfa kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,96 | |
| 131 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 sơn tĩnh điện màu ghi sẫm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,16 | m2 |
| 132 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,16 | m2 |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,7606 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,266 | 100m2 |
| 135 | Đèn tuýp led đôi máng phản quang 2x40W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 136 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220V-80W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 137 | Đèn huỳnh quang đơn 1200mm, 220V-40W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 138 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 139 | Quạt thông gió âm trần 30W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 141 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 320 | m |
| 142 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 145 | m |
| 143 | Dây CU/PVC 4(1x6)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 144 | Dây CU/XLPE/PVC 4(1x6)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 145 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16+PVC16E) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 146 | Kéo rải Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16+PVC16E) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 147 | Dây tiếp địa PVC 1.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 320 | m |
| 148 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 145 | m |
| 149 | Dây tiếp địa PVC 6mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 150 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 151 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 152 | Aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 153 | Aptomat 1 pha 2 cực 50A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 154 | Aptomat 3 pha 3 cực 32A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 155 | Aptomat 3 pha 3 cực 75A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 156 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 800x600x200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 157 | Tủ điện mặt nhựa chứa 6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 158 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 159 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 160 | Mặt điện 3 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 161 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 163 | Công tắc bình nóng lạnh 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 164 | Bộ điều tốc quạt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 165 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 166 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 167 | Ống luồn dây âm tường D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 168 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 169 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 170 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 171 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | kim |
| 172 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 173 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 174 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 175 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 176 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 177 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 178 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 179 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 180 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 181 | Côn thu PPR D32/25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 182 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 183 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 184 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 185 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 186 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 187 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 188 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 189 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 190 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 191 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 192 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 193 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 194 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 195 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 196 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 48 | cái |
| 197 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 199 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam + chi tiết đi kèm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 202 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 203 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 204 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 205 | Ống nhựa UPVC D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 206 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m |
| 207 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 208 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 209 | Ống nhựa UPVC D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 210 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 211 | Cút D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 212 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 213 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 214 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 215 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 216 | Chếch D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 217 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 218 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 219 | Chếch D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 220 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 221 | Y D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 222 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 223 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 224 | Côn PVC D110/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 225 | Côn PVC D76/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 226 | Côn PVC D60/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 227 | Côn PVC D42/34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 228 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 229 | Đầu bịt D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 230 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 231 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 232 | Đầu bịt D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| D | KHO VẬT TƯ XĂNG DẦU + NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0778 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,97 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,8644 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0552 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0609 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0609 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0609 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,59 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,064 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2064 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,6 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0793 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2401 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,44 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,864 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,021 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1422 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1728 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,904 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0583 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1774 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,244 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,502 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,017 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0398 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0686 | 100m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,144 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,144 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1848 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1848 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,8856 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung , chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,932 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung , chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,9 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 68,74 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 103,66 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,1 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 19,6 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,792 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 43,26 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 68,74 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 144,012 | m2 |
| 42 | Lợp mái tôn mát dày 0.45mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5069 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,4 | md |
| 44 | Cửa đi 4 cánh mở quay thép hộp 60x120x1.4, song sắt 30x30x1.4 bao gồm phụ kiện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,092 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,092 | m2 |
| 46 | Lam nhôm cửa sổ thép hộp 50x50x1.4 lam nhôm 3mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,44 | m2 |
| 47 | Lắp dựng lam nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,44 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2352 | 100m2 |
| 49 | Đèn tuýp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 50 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22 | m |
| 51 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 52 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 53 | Kéo rải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 54 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 55 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 57 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 58 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 59 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 60 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 61 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 63 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 64 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 65 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 66 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 67 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 68 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 69 | Côn PVC D76/60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| E | NHÀ HỎI CUNG (khối lượng tính cho 2 nhà) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,864 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,0632 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3478 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3088 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5974 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1812 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,241 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,9724 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,1154 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,6592 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4996 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6424 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0914 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5348 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,212 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,3966 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2198 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2362 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,9378 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0952 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5324 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,4432 | m3 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,351 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,351 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 30,7258 | m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0464 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0472 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4088 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) gạch không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 44,383 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) gạch không nung, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,2522 | m3 |
| 32 | Tường thu hồi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9386 | |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,328 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 218,1404 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 266,1696 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 35,24 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 125,764 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 109,52 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 240,2444 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 423,6372 | m2 |
| 41 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,2 | m |
| 42 | Trát gờ chỉ, móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 64,72 | m |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,872 | m2 |
| 44 | Con tiện bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,136 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 83,976 | m2 |
| 47 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,68 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 68,1856 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31,7128 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,896 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,8 | md |
| 52 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,96 | m2 |
| 53 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,72 | m2 |
| 54 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,64 | m2 |
| 55 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,76 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0918 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,1488 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,04 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 37,08 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6468 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,0978 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, hè, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,474 | m2 |
| 63 | Đèn tuyp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 64 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 65 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 66 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 67 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 68 | Kéo rải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 69 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 70 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 71 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 72 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 73 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 74 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 75 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 76 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 78 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 79 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 90 | m |
| 80 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 64 | m |
| 81 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 24 | m |
| 82 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22 | m |
| 83 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | kim |
| 84 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 85 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 86 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | kg |
| 87 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 88 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 89 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 90 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 91 | Côn PVC D76/60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| F | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4608 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,8088 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0415 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0551 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0944 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0791 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0426 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5344 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5799 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,0048 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0939 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0097 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0097 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0097 | 100m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1671 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1671 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,6863 | m2 |
| 18 | Bu lông M14x350 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 32 | bộ |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0551 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3032 | m3 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2896 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2896 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,0463 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2632 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2632 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,04 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) gạch không nung, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,8848 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,848 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 19,244 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,604 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,2468 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 41,8968 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng dày 0.45mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6207 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,22 | md |
| 36 | Máng thu nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,44 | md |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1564 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 41,7429 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 69,744 | m2 |
| 40 | Bản lề | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,287 | 100m2 |
| 42 | Đèn tuýp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 43 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 44 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 45 | Kéo rải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X4) + PVC4E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 46 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 47 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 48 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 49 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 50 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 51 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 52 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 53 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 54 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 55 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 56 | Côn PVC D76/60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| G | NHÀ KHÁM BỆNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,4288 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,044 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2186 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1728 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4802 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1498 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,8864 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,932 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11,4479 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,542 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3047 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0781 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,868 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0132 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,468 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0475 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0232 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,5302 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 25 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,789 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,177 | m2 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0133 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3504 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0499 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2917 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,9272 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7894 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1267 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7568 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,7401 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7764 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0686 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,4338 | m3 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2369 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2369 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,7378 | m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0285 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0265 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2317 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lanh tô | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26,7434 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,2161 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,902 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 134,3738 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 173,5142 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 27,5 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 71,418 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 76,852 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 153,9778 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 270,5242 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,6 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 39 | m |
| 62 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,058 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31,8 | m2 |
| 64 | Con tiện bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,018 | m3 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40,2869 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,94 | m2 |
| 68 | Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,83 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31,2804 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,6404 | m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,6191 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,8 | md |
| 73 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,48 | m2 |
| 74 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,085 | m2 |
| 75 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,32 | m2 |
| 76 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,04 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1505 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,4768 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,36 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,925 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5843 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,4934 | m3 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, hè, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,823 | m2 |
| 84 | Quạt trần sải cánh 1400mm, 220V-80W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 85 | Đèn tuýp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 86 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 87 | Quạt hút mùi gắn tường công suất 30W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 88 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 89 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 90 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2X6 + PVC6E mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 91 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 92 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 93 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 94 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 95 | Aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 96 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 97 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 98 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 99 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 100 | Mặt điện 3 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 101 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 103 | Bộ điều tốc quạt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 104 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 105 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 106 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 44 | m |
| 107 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 108 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 109 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | kim |
| 110 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 111 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 112 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 113 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 114 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 115 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 116 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 117 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 118 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 119 | Côn thu PPR D32/25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 120 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 121 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 122 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 123 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 124 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 125 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 126 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 127 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 128 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 129 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 130 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 131 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 132 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 133 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 134 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 139 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 140 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 141 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 142 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 143 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 144 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 145 | Ống nhựa UPVC D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 146 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 147 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 148 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 149 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 150 | Cút D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 151 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 152 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 153 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 154 | Chếch D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 155 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 156 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 157 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 158 | Côn PVC D110/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 159 | Côn PVC D76/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 160 | Côn PVC D60/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 161 | Côn PVC D42/34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 162 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 163 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 164 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 165 | Đầu bịt D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| H | NHÀ GIAM KỶ LUẬT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,3712 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2135 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0512 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,6132 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1604 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0045 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2536 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,0878 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,176 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3576 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0752 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4494 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,576 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3834 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0857 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,952 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0132 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0236 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0475 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,504 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3027 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,1482 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,1412 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,1412 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,0924 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,0924 | m2 |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,1412 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,241 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 19,3334 | m2 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0147 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0805 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,234 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0343 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2017 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,17 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,262 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1563 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,091 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4689 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,1736 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,7183 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,8272 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,64 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0598 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0232 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2464 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1974 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1974 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,808 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40,3376 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 140,272 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 166 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,08 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31,03 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 71,83 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 268,86 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 147,352 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34,24 | m |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16,32 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,416 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm WC, Sika top 107 ( ĐM 1.5kg/m2) | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn WC gạch 300x300 chống trơn vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,32 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường WC 250x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50,4 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch bitum chống thấm seno mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28,1596 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,5036 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4793 | 100m2 |
| 73 | Thép vuông D14, a120 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2465 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,624 | m3 |
| 75 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 76 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0314 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20,4 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,28 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0314 | m2 |
| 81 | Lưới chắn côn trùng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,44 | m2 |
| 82 | Đèn huỳnh quang đơn 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 83 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-12W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 84 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 63 | m |
| 85 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 86 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2X4 + PVC4E mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 87 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 88 | Dây tiếp địa PVC 1.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 89 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 90 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 91 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 92 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 93 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 94 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 96 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 97 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 55 | m |
| 98 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 38 | m |
| 99 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 100 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 101 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | kim |
| 102 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 103 | Máy đo điện trở cọc tiếp địa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 104 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 105 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 106 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 107 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 109 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 110 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 111 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 112 | Côn thu PPR D32/25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 113 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 114 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 115 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 116 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 117 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 118 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 119 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 120 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 121 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 122 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 123 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 124 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 125 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 126 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 127 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 128 | Băng tan | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 60 | cuộn |
| 129 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 131 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 132 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 133 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 134 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 135 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m |
| 136 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 137 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 138 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 139 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 140 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 141 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 142 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 143 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 144 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 145 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 146 | Côn PVC D76/60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 147 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 148 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 149 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| I | NHÀ THĂM GẶP PHẠM NHÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3602 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4,002 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,255 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,53 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,105 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. ván khuôn cho bê tông móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,2092 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2639 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,3351 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,3464 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2364 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2364 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2364 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0781 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,868 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,702 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0132 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,082 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,468 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0475 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0232 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,5302 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 14,08 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 26 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 17,388 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,789 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,177 | m2 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0133 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0735 | 100m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,258 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11,04 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,92 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,584 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,083 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5507 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,4342 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2604 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0628 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2082 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,1062 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1655 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,9548 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,3437 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,872 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4211 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4211 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 37,3783 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20) không nung, chiều dày | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,6387 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1275 | m3 |
| 54 | Bê tông giằng tường hành lang, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,172 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường hành lang | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0344 | 100m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 158,0927 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 322,6827 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 98,354 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 109,92 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 39,96 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 62 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 22,6644 | m2 |
| 63 | Gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50,88 | m |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 66,8832 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 413,771 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 210,5411 | m2 |
| 67 | Láng nền sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,7756 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 104,272 | m2 |
| 69 | Lát đá Granite màu đen | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | m2 |
| 70 | Lát gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,192 | m2 |
| 71 | Ốp tường WC gạch Ceramic KT250x400 màu sáng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 67,844 | m2 |
| 72 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,151 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc khổ 40cm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13 | md |
| 74 | Cầu chắn rác | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | quả |
| 75 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,26 | m2 |
| 76 | Cửa thép khung thép hộp bọc tôn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,04 | m2 |
| 77 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5,4 | m2 |
| 78 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,44 | m2 |
| 79 | Cửa sổ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,08 | m2 |
| 80 | Phụ kiện Cửa đi 1 cánh mở quay | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 81 | Phụ kiện Cửa sổ 2 cánh lùa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 82 | Phụ kiện Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 83 | Gia công cửa song sắt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34,995 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34,995 | m2 |
| 85 | Lưới chắn côn trùng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,45 | m2 |
| 86 | Cung cấp lắp đặt con tiện bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 37 | cái |
| 87 | Đèn tuýp led T8 1200mm, 220V-18W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 88 | Đèn ốp trần KT300x300 có chụp mở 220V-50W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 89 | Quạt hút mùi gắn tường công suất 30W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 91 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 90 | m |
| 92 | Dây CU/PVC 2(1x2.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 93 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2X6 + PVC6E mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 94 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 95 | Dây tiếp địa PVC 2.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 96 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 97 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 98 | Aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 99 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 100 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 101 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 102 | Mặt điện 2 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 103 | Mặt điện 3 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 104 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 105 | Hạt công tắc 2 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 107 | Công tắc bình nóng lạnh 20A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 108 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 109 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 65 | m |
| 110 | Dây thu lôi D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 56 | m |
| 111 | Dây dẫn xuống D10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 112 | Dây tiếp địa D16 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18 | m |
| 113 | Kim thu lôi D16 L=800 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7 | kim |
| 114 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L=2500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 115 | que hàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | kg |
| 116 | Sơn chống rỉ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | kg |
| 117 | Ống nhựa PPR DN32 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 118 | Ống nhựa PPR DN25 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 119 | Ống nhựa PPR DN20 ống lạnh | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,14 | 100m |
| 120 | Tê PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 121 | Tê PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 122 | Tê PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 123 | Côn thu PPR D32/25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 124 | Côn thu PPR D25/20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 125 | Cút PPR D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 126 | Cút PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 127 | Cút PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 128 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 129 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 130 | Rắc co D32 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 131 | Rắc co D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 132 | Rọ đồng 3/4 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 133 | Cút ren trong 20 1/2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 134 | Phao điện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 135 | Phao chống cạn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 136 | Van khoá D25 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 137 | Van khoá D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 138 | Đầu bịt ren ngoài D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 140 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 142 | Lắp đặt bơm nước sinh hoạt Q=5m3,h=18m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cụm |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam + chi tiết đi kèm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 144 | Bình nóng lạnh 30L | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 147 | Két nước mái 2.5m3 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 148 | Ống nhựa UPVC D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 149 | Ống nhựa UPVC D90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 150 | Ống nhựa UPVC D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 151 | Ống nhựa UPVC D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 152 | Ống nhựa UPVC D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 153 | Ống nhựa UPVC D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 154 | Cút D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 155 | Cút D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 156 | Cút D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 157 | Cút D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 158 | Cút D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 159 | Chếch D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 160 | Chếch D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 161 | Chếch D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 162 | Chếch D34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 163 | Y D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 164 | Y D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 165 | Y D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 166 | Côn PVC D110/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 167 | Côn PVC D76/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 168 | Côn PVC D60/42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 169 | Côn PVC D42/34 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 170 | Đầu bịt D110 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 171 | Đầu bịt D76 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 172 | Đầu bịt D60 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 173 | Đầu bịt D42 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| J | NHÀ PHƠI QUẦN ÁO PHẠM NHÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,68 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,588 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0718 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0109 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,0864 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,2718 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,6832 | m3 |
| 8 | Bu lông M14 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 56 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,025 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2071 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2071 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2548 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2548 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2456 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2456 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 30,6776 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,5336 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,744 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,78 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 10,744 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,78 | m2 |
| 22 | Giá phơi giầy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 7,56 | md |
| 23 | Giá treo quần áo thép ống D27 dày 2 ly | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,053 | tấn |
| 24 | Giá treo quần áo bẩn thép ống D27 dày 2 ly | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0121 | tấn |
| 25 | Thưng lấy sáng politop dày 6mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 28,072 | m2 |
| 26 | Thép hộp 40x80x1.8 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2249 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5304 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,06 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0324 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,518 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0702 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 3,5084 | m3 |
| 33 | Lát gạch gốm Hạ Long 300x300 vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 35,084 | m2 |
| 34 | Đèn led compact 13W có đui gắn lên trần | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 35 | Dây CU/PVC 2(1x1.5)mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 36 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X5) + PVC2.5E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 37 | Kéo rải cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2X5) + PVC2.5E | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 38 | Aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 39 | Tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 aptomat trong phòng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 40 | Mặt điện 1 lỗ | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 41 | Hạt công tắc 1 chiều 10A | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 42 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 43 | Ống luồn dây âm tường D20 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| K | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 161,832 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 146,32 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 97,11 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, sàn. | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 64,98 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, Phá dỡ Nền gạch lá nem. | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 18,834 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, tường xây. | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 173,7515 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,5655 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2,5655 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 134,638 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,9 | tấn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,756 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, sàn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,378 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2108 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,2108 | 100m3 |
| 16 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 264,704 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1 | tấn |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 56,7 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, sàn, cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 46,068 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 27,432 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch. | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 58,968 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1003 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,1003 | 100m3 |
| 24 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 158,774 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 21,54 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, sàn, cột | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 12,184 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch. | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 31,866 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4407 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4407 | 100m3 |
| L | SAN NỀN, SÂN ĐƯỜNG + CẤP THOÁT NƯỚC MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 3,6 m3, đất cấp II | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 11 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,385 | 100m3 |
| 3 | Ni long lót nền | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 385 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 69,3 | m3 |
| 5 | Thi công khe sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 77 | m |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,18 | 100m3 |
| 7 | Ni long lót nền | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 2.360 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 165,2 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 47,108 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 13,686 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 9,912 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,965 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 110,128 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 55,66 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 165,788 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 6,598 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,523 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,37 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 370 | cái |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,091 | 100m3 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 23,772 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 8,49 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 15,565 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 116,03 | m2 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,068 | 100m3 |
| M | ĐIỆN CHIẾU SÁNG MẠNG NGOÀI | |||
| 1 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 2x6mm2 Cadivi hoặc loại tương đương | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 95 | m |
| 2 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 2x2,5mm2 Cadivi hoặc loại tương đương | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,568 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0052 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 1,666 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,0952 | 100m2 |
| 7 | Khung móng M16x250x500 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50mm | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 9 | Tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 134 | kg |
| 10 | Tấm cách điện bakelit 250x120x10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 11 | MCB 1P- 6A 250w hoặc loại tương đương | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 12 | Cầu đấu dây 4 mắt 40A-600V | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng M10 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng | Theo chương V hồ sơ mời thầu |
4
|
cái |
|
| 15 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x1.5mm2 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 16 | Bu long + Ê cu M24 | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 17 | Bu long ốc vít các loại | Theo chương V hồ sơ mời thầu |
48
|
bộ |
|
| 18 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cần đơn cột gang ≤8m | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cột |
| 19 | Lắp chóa + đèn 90W | Theo chương V hồ sơ mời thầu | 4 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi