Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường mầm non Minh An (Điểm trường thôn Đồng Quẻ), xã Minh An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475920-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường mầm non Minh An (Điểm trường thôn Đồng Quẻ), xã Minh An
Số hiệu KHLCNT 20210475915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 16:00:00 đến ngày 2021-05-10 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,235,019,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,5321 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,9584 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 2,772 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 17,1685 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,3084 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V. E-HSMT 3,0796 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,3658 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0524 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V. E-HSMT 1,042 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,52 tấn
11 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 26,9632 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,1596 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,3479 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,8418 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,9268 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0842 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,3023 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 1,2357 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương V. E-HSMT 0,8032 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,6709 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 5,808 m3
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 34,3376 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 26,4 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 52,8 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,2984 m3
26 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,187 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. E-HSMT 0,17 tấn
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 170 Cái
29 Đắp đất công, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,3689 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,1644 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 10,6957 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 181,2706 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 36,1192 m2
34 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 45,36 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 35,676 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 35,676 m2
37 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,384 100m3
C KIẾN TRÚC:
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 49,874 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 3,2749 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 115,92 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 115,92 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V. E-HSMT 101,819 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x500mm Chương V. E-HSMT 17,855 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 365,424 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 365,424 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 49,8987 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 3,0927 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 102,68 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 102,68 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V. E-HSMT 63,459 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x500mm Chương V. E-HSMT 17,855 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 386,968 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 386,968 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,943 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 37,6832 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 37,683 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 180,8444 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. E-HSMT 23,9748 m2
22 Thép hộp i nốc làm lan can toàn nhà Chương V. E-HSMT 364,7761 kg
23 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,644 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 10,455 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 10,455 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 38,16 m
27 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Chương V. E-HSMT 2,0592 m3
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 63,16 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 63,16 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,4075 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,5391 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 20,988 m2
33 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,8003 100m2
34 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.2 Chương V. E-HSMT 0,617 Tấn
35 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x1.4 Chương V. E-HSMT 0,1327 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,749 Tấn
37 Tôn úp nóc liên doanh Chương V. E-HSMT 43,3 m
38 ống nhựa d100 Chương V. E-HSMT 46,6 m
39 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 5 cái
40 Hộp thu nước Chương V. E-HSMT 5 cái
41 Cút nhựa + Chếch Chương V. E-HSMT 15 cái
42 Bật gữi ống Chương V. E-HSMT 40 cái
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 51,325 m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,7762 m3
45 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 24,6542 m2
46 Lan can cầu thang I nox Chương V. E-HSMT 169,0844 kg
47 Trụ inox to Chương V. E-HSMT 1 cái
48 Trụ inox nhỏ Chương V. E-HSMT 1 cái
49 Quả cầu inox D120 Chương V. E-HSMT 1 quả
50 Đóng trần tôn khung xương thép hộp (tôn xốp PUmàu trắng) Chương V. E-HSMT 24,8768 M2
51 Phào tôn Chương V. E-HSMT 28,24 m
52 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 cái
53 Nắp tôn + khóa Chương V. E-HSMT 1 cái
54 Nhân công lắp dựng Chương V. E-HSMT 1 công
55 Sản xuất khung thép hộp mạ kẽm làm khung tấm nhựa (khoán gọn ) Chương V. E-HSMT 81,8572 kg
56 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V. E-HSMT 0,3165 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3321 m3
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,0842 tấn
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 19,9584 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 11,8272 m2
61 Sản xuất cửa đi pa nô kinh khung nhôm hệ 55 dày 1.2mmkính an toàn 6,38 mm Chương V. E-HSMT 69,58 m2
62 Sản xuất cửa đi pa nô kinh khung nhôm hệ 55 dày 1,2mmkính mờ an toàn 6,38 mm Chương V. E-HSMT 10,206 m2
63 Sản xuất vách kính cường lực cố định (cả lắp dựng) Chương V. E-HSMT 27,232 m2
64 Sx cửa sổ kính chớp giật (cả hoa sắt Chương V. E-HSMT 6,12 m2
65 Lắp dựng cửa chớp giật Chương V. E-HSMT 6,12 m2
66 Khóa cửa Chương V. E-HSMT 14 cái
67 Chốt cửa nhà wc Chương V. E-HSMT 6 cái
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. E-HSMT 0,5465 tấn
69 Lắp dựng hoa thép cửa Chương V. E-HSMT 31,5 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 37,62 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 71,4428 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 71,442 m2
73 Sản xuất vách kính khuôn nhôm hệ 55 dày 1,2mm6.38 mm Chương V. E-HSMT 10,7016 m2
74 Tấm vách ngăn wc khung inox bọc alumin (2 mặt) Chương V. E-HSMT 8,8 m2
D PHẦN KẾT CẤU
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V. E-HSMT 10,8345 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,9527 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,2659 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,578 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,5594 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,278 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,2535 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,1719 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,1624 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,3081 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,2735 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,9327 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,7697 100m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 49,2544 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 49,254 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,0354 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,4042 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,1683 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,1541 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 1,2318 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 1,153 tấn
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 66,5934 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 66,593 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,3336 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,2924 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. E-HSMT 0,0528 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. E-HSMT 0,0161 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0631 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V. E-HSMT 0,04 tấn
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,862 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,898 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 4,898 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,5 m
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 52,0062 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày Chương V. E-HSMT 4,128 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,8256 100m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 4,582 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V. E-HSMT 4,2624 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,1464 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,3901 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chương V. E-HSMT 0,2021 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao Chương V. E-HSMT 0,2126 tấn
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 59,8254 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 59,826 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 423,9252 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 423,925 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 97,008 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 48,848 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 146,6 m
50 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9 m
51 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. E-HSMT 4,5792 100m2
E Hố ga
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,1329 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0213 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,127 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,2539 m3
5 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,4429 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 0,5 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0595 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0105 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0059 100m2
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 2 cái
F Bể tự hoại:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,1533 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 6,5685 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,073 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,4243 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,8486 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,4032 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 4,5568 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 32,3016 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5169 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0443 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0226 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 4 cấu kiện
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V. E-HSMT 0,47 100m
15 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. E-HSMT 0,16 100m
16 Lắp đặt tê nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 3 Cái
17 Lắp đặt cút nhựa fi 110mm Chương V. E-HSMT 6 Cái
18 Cút nhựa D60 Chương V. E-HSMT 6 cái
19 Măng xông d110 Chương V. E-HSMT 4 cái
20 Măng xông nhựa D60 Chương V. E-HSMT 3 cái
21 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 12,78 m3
22 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 6,64 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,062 100m3
G Cột điện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V. E-HSMT 0,9072 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0504 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,756 m3
4 Cột điện mạ kẽm D90 dày 18 cao 6m Chương V. E-HSMT 3 cột
H Phần điện
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. E-HSMT 12 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 16 cái
7 Móc quạt Chương V. E-HSMT 16 cái
8 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 15 cái
9 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 4 cái
10 Mặt và công tắc đảo chiều Chương V. E-HSMT 2 cái
11 Mặt và công tắc 3 hạt Chương V. E-HSMT 4 cái
12 Mặt và ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V. E-HSMT 16 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60Ampe Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V. E-HSMT 12 cái
15 Attomat liền mặt 20A Chương V. E-HSMT 8 cái
16 Tủ áp tômat Chương V. E-HSMT 6 cái
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. E-HSMT 100 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 5 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 35 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 270 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 660 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. E-HSMT 500 m
23 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V. E-HSMT 9 hộp
24 Rọ các loại Chương V. E-HSMT 41 cái
25 Bình bột chữa cháy Chương V. E-HSMT 2 cái
26 Bình khí cứu hoả Chương V. E-HSMT 2 cái
27 Nội quy tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 2 cái
I Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Con tiện sú Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V. E-HSMT 70 m
5 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 32 cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Chương V. E-HSMT 80 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 8 cọc
8 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 32 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,32 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V. E-HSMT 0,16 100m
J Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Chương V. E-HSMT 0,36 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Chương V. E-HSMT 0,34 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Chương V. E-HSMT 0,26 100m
4 Lắp ống nhựa nước nóng PPR D21 mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
5 Van khóa d 48 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Van khóa d 27 Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Van khóa d21 Chương V. E-HSMT 22 cái
8 Tê nhựa 48 Chương V. E-HSMT 6 cái
9 Tê nhựa 27 Chương V. E-HSMT 24 cái
10 Tê nhựa 21 Chương V. E-HSMT 22 cái
11 Cút nhựa 48 Chương V. E-HSMT 4 cái
12 cút nhựa 27 Chương V. E-HSMT 12 cái
13 Cút nhựa 21 Chương V. E-HSMT 60 cái
14 Côn nhựa 48 Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Côn nhựa 27 Chương V. E-HSMT 14 cái
16 Rắc co d d48 Chương V. E-HSMT 2 cái
17 Rắc co d 27 Chương V. E-HSMT 15 cái
18 Rắc co d 21 Chương V. E-HSMT 30 cái
19 Măng xông d48 Chương V. E-HSMT 9 cái
20 Măng xông d27 Chương V. E-HSMT 8 cái
21 Măng xông D21 Chương V. E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 10 bộ
23 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 10 bộ
24 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 10 cái
25 Lắp đặt kệ kính Chương V. E-HSMT 10 cái
26 Lắp đặt giá treo Chương V. E-HSMT 10 cái
27 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 10 cái
28 Thanh treo quần áo Chương V. E-HSMT 10 cái
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V. E-HSMT 16 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 18 cái
32 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 2 bộ
K Phần cấp nước lên téc
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Chương V. E-HSMT 0,32 100m
2 Van khóa d 27 Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Tê nhựa 27 Chương V. E-HSMT 2 cái
4 cút nhựa 27 Chương V. E-HSMT 10 cái
5 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V. E-HSMT 2 bể
6 Giếng khoan (khoán gọn cả máy bơm) Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Van phao Chương V. E-HSMT 2 cái
L Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V. E-HSMT 0,68 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V. E-HSMT 0,58 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm Chương V. E-HSMT 0,18 100m
4 Tê nhựa 110*110 Chương V. E-HSMT 22 cái
5 Tê nhựa 90*90 Chương V. E-HSMT 28 cái
6 Tê nhựa D42 Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Lắp cút nhựa d110 Chương V. E-HSMT 50 cái
8 Lắp cút nhựa d90 Chương V. E-HSMT 33 cái
9 Lắp cút nhựa d42 Chương V. E-HSMT 40 cái
10 Lắp côn nhựa d90 Chương V. E-HSMT 6 cái
11 Măng xông d110 Chương V. E-HSMT 21 cái
12 Măng xông d90 Chương V. E-HSMT 14 cái
13 Măng xông d42 Chương V. E-HSMT 6 cái
14 Xi phông Chương V. E-HSMT 40 cái
15 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 14 cái
16 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 6 cái
M NHÀ BẾP
N Phần nhà bếp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,1124 100m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 12,8453 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V. E-HSMT 3,4704 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,4995 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,162 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,7421 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,6849 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 2,4562 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 3,6912 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 27 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,52 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0432 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0268 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 40 cái
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 1,4328 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0916 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0064 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0596 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,87 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,17 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0377 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,2263 tấn
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,3746 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 5,7301 m3
25 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 83,766 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 15,3 m2
27 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,4142 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 10,764 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 10,764 m2
30 Sản xuất cửa đi pa nô kinh khung thép Chương V. E-HSMT 9,68 m2
31 Sản xuất cửa sổ kinh khung thép Chương V. E-HSMT 3,6 m2
32 SX khuôn cửa thép góc Chương V. E-HSMT 126,72 M
33 Chốt cửa Chương V. E-HSMT 4 cái
34 Đinh vít Chương V. E-HSMT 100 cái
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. E-HSMT 0,0543 tấn
36 Khoá cửa Then ngang Chương V. E-HSMT 4 cái
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 3,6 M2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 3,6 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5,91 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 5,91 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 10,2681 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 9,1476 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 86,366 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 86,366 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V. E-HSMT 27,306 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 140,413 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 140,413 m2
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V. E-HSMT 0,3766 tấn
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V. E-HSMT 0,377 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 15,94 m2
51 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,2798 100m2
52 Tôn úp nóc trên mái Chương V. E-HSMT 30,296 m
53 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,3028 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,303 tấn
55 Sản xuất giằng mái thép Chương V. E-HSMT 0,0293 tấn
56 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V. E-HSMT 0,029 tấn
57 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0146 tấn
58 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,015 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1,0638 m2
60 Tăng đơ Chương V. E-HSMT 6 cái
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V. E-HSMT 0,6195 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,1126 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0135 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0689 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4805 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0701 100m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0598 tấn
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3963 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0684 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V. E-HSMT 0,0102 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V. E-HSMT 0,0448 tấn
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 6,04 m2
73 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,792 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1,792 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5 m
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,3276 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 0,0566 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương V. E-HSMT 0,0264 tấn
79 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. E-HSMT 1,0098 100m2
O Phần điện
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 7 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 2 cái
5 Móc quạt Chương V. E-HSMT 2 cái
6 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 2 cái
7 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Mặt và ổ cắm đôi 2 chấu 16A Chương V. E-HSMT 7 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V. E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Tủ áp tômat Chương V. E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 30 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 60 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V. E-HSMT 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V. E-HSMT 70 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V. E-HSMT 4 hộp
18 Rọ các loại Chương V. E-HSMT 11 cái
19 Đinh vít Chương V. E-HSMT 300 cái
20 Bình bột chữa cháy Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Bình khí cứu hoả Chương V. E-HSMT 1 cái
22 Nội quy tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 1 cái
P Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V. E-HSMT 0,41 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Chương V. E-HSMT 0,1 100m
3 Van khóa d 32 Chương V. E-HSMT 1 cái
4 Tê nhựa 48 Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Tê nhựa 32 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 cút nhựa 32 Chương V. E-HSMT 8 cái
7 Cút nhựa 21 Chương V. E-HSMT 10 cái
8 Côn nhựa 32 Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Rắc co d 32 Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Rắc co d 21 Chương V. E-HSMT 3 cái
11 Măng xông d32 Chương V. E-HSMT 10 cái
12 Măng xông D21 Chương V. E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 4 bộ
14 Chậu rửa inox + vòi chậu Chương V. E-HSMT 1 vộ
15 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V. E-HSMT 0,07 100m
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm Chương V. E-HSMT 0,01 100m
17 Tê nhựa 90*90 Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Lắp cút nhựa d90 Chương V. E-HSMT 5 cái
19 Măng xông d90 Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Xi phông Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 1 cái
Q Hố ga thu nước thải bếp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,711 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0071 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0423 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,0846 m3
5 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,1476 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 0,25 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,0595 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0105 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0059 100m2
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. E-HSMT 2 cái
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 1,2 m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,48 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,0072 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V. E-HSMT 0,06 100m
R San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V. E-HSMT 123,825 100m3
2 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V. E-HSMT 61,9125 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V. E-HSMT 61,9125 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,711 100m3
5 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,1298 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 5,562 m3
S Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 12,6 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 42 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V. E-HSMT 0,21 100m2
T Hàng rào lưới thép B40
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 2,025 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V. E-HSMT 2,25 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,18 100m2
4 Thép trụ D65 dày 2mm Chương V. E-HSMT 102,6 kg
5 Thép góc L40x40x4 khung rào Chương V. E-HSMT 339,7536 kg
6 Thép bản Chương V. E-HSMT 12,8038 kg
7 Thép vuông 12x12 Chương V. E-HSMT 27,12 kg
8 Thép fi 6 căng lưới Chương V. E-HSMT 30,0499 kg
9 Lưới thép B.40 (loại 3 kg/m khổ 1,5m Chương V. E-HSMT 137,592 kg
10 Gia công hàng rào lưới thép (tính vật liệu phụ) Chương V. E-HSMT 72 m2
11 Lắp dựng hàng rào Chương V. E-HSMT 72 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 27,0158 m2
U Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Chương V. E-HSMT 1,6128 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,064 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,8207 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0161 100m3
5 Gia công cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,121 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. E-HSMT 0,121 tấn
7 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao Chương V. E-HSMT 2,6267 m3
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 19,2528 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 19,253 m2
10 Sản xuất cánh cổng bằng inox Chương V. E-HSMT 134,0696 kg
11 Bản lề cối bi cổng Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Bản lề goong inox Chương V. E-HSMT 6 cái
13 móc khoá + khoá Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V. E-HSMT 0,0813 tấn
15 Lắp dựng khung biển Chương V. E-HSMT 0,081 tấn
16 Tôn ốp biển Chương V. E-HSMT 30,3795 kg
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 5,18 m2
18 Bộ chữ tên trường Chương V. E-HSMT 1 bộ
V Cống qua đường
1 Đào móng băng, rộng Chương V. E-HSMT 1,1808 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. E-HSMT 0,0276 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0067 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,96 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày Chương V. E-HSMT 1,344 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V. E-HSMT 0,168 100m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,432 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,023 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0761 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. E-HSMT 6 cấu kiện
W Hàng rào gạch
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V. E-HSMT 7,0502 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,544 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày Chương V. E-HSMT 4,256 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,0705 100m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V. E-HSMT 6,5188 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 62,782 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 62,782 m2
X Ga ra xe 2 bánh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V. E-HSMT 0,648 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V. E-HSMT 0,648 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0432 100m2
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,84 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,8 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0641 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,064 tấn
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V. E-HSMT 0,0333 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V. E-HSMT 0,033 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 0,615 m2
11 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,315 100m2
12 Tôn diềm mái Chương V. E-HSMT 16 m
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,066 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,066 tấn
15 máng nước Chương V. E-HSMT 7 m
16 ống nhựa d100 Chương V. E-HSMT 7 m
17 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 2 cái
18 Hộp thu nước Chương V. E-HSMT 2 cái
19 Cút nhựa Chương V. E-HSMT 2 cái
20 Bật gữi ống Chương V. E-HSMT 8 cái
Y Chi phí khác
1 Chi phí thuế tài nguyên môi trường Chương V. E-HSMT 12.382 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->