Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500365-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210458777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-03 10:32:00 đến ngày 2021-05-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,111,877,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 648,68 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 61,1527 100m3
3 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,5241 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,8186 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4641 100m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5795 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5701 100m3
8 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 178,11 m3
9 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1397 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3085 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3799 100m3
B CỐNG TRÒN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3895 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,454 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,174 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5223 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,19 m3
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,85 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,57 m2
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,63 m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,107 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,494 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
C CỐNG BẢN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8775 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1667 100m3
3 Đào mở rộng thượng lưu bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0829 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,79 m3
6 Xây cống, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,81 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,07 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,21 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1243 100m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,26 m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0377 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0107 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0459 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->