Gói thầu: Xây lắp công trình Trạm y tế xã Phước Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Trạm y tế xã Phước Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ của ngân hàng NNPTNT – CN Quảng Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 17:40:00 đến ngày 2021-05-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,364,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| B | Nhà trạm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 2,3245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 21,542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 25,698 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 22,325 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,923 | 100m2 |
| 6 | Bê tông dầm, bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 18,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,8576 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 30,312 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0696 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 2,0276 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 1,1718 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 9,487 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2824 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,4793 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 1,7952 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,7447 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,1846 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,8496 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 10,144 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,4306 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,1879 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,5589 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 23,2555 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,6208 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 3,8035 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,4454 | tấn |
| 27 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 5,205 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 48,3695 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 5,4696 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0764 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,7176 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 9,624 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V | 17 | cái |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2991 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,9759 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,3779 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,9545 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2483 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4991 | tấn |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,964 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,749 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 24,7816 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 99,129 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 20,004 | m3 |
| 45 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V | 161,15 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 334,145 | m2 |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (tường thu hồi) | Chương V | 200,04 | m2 |
| 48 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 915,61 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 169,102 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 317,76 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 194,68 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 233,23 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.232,9478 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 914,772 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 334,145 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.830,382 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 24,75 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V | 25,52 | m2 |
| 59 | CCLD lam nhôm sơn tĩnh điện 100x50x2 | Chương V | 153 | md |
| 60 | GCLD lan can hành lang thép hộp | Chương V | 9,18 | m2 |
| 61 | GCLD lan can cầu thang thép đặc tay vịn gỗ | Chương V | 7,344 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,3212 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 168,3048 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,3212 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,7456 | 100m2 |
| 66 | GCLD hình chữ thập (khung thép hộp , tấm mi ca dày 3mm) | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | GCLD thang sắt lên mái | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Ốp đá chẻ vào tường KT 100x200 | Chương V | 13,77 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Chương V | 413,45 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Chương V | 6,3072 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | Chương V | 16,1 | m2 |
| 72 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V | 401,2575 | m2 |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 97 | m |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 100,05 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 108,69 | m2 |
| 76 | Làm trần thạch cao prima 600x600 | Chương V | 8,06 | m2 |
| 77 | CCLD chữ inox mạ đồng cao 250 "TRẠM Y TẾ XÃ PHƯỚC THÀNH" | Chương V | 1 | bộ |
| 78 | GCLD khung sắt kệ lavabo + lavabo | Chương V | 6,9 | m2 |
| 79 | CCLD cửa đi mở quay nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 62,713 | m2 |
| 80 | CCLD cửa sổ mở trượt nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 68,925 | m2 |
| 81 | CCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 10,98 | m2 |
| 82 | CCLD vách kính cố định nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 66,71 | m2 |
| 83 | GCLD khung hoa sắt hộp 14x14x1,2 | Chương V | 106,575 | m2 |
| 84 | GCLD lan can sắt ram dốc | Chương V | 8,1 | m2 |
| 85 | Lát gạch terazo 400x400x30 | Chương V | 8,28 | m2 |
| 86 | Đắp đất vào bồn hoa | Chương V | 0,0195 | 100m3 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 7,2674 | 100m2 |
| C | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 45 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 280-24w | Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 20 | cái |
| 5 | CCLD tủ điện tổng 300x400 | Chương V | 2 | tủ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 29 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 68 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x16)mm2 | Chương V | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 350 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 200 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V | 90 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 114 | hộp |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 280 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 220 | m |
| 21 | CCLD bình chữa cháy cầm tay | Chương V | 6 | bình |
| D | Hệ thống nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,2547 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,807 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,0855 | 100m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0417 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,9872 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,076 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V | 12 | cái |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,5376 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lớp 1) | Chương V | 30,98 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lóp 2) | Chương V | 30,98 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,32 | m2 |
| 12 | Lắp đặt xí bệt loại liền khối | Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt lavabo âm bàn+vòi | Chương V | 9 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi lấy nước inox | Chương V | 2 | bộ |
| 18 | CCLD máy bơm hõa tiển 3HP,H=125-35m | Chương V | 1 | máy |
| 19 | Giếng khoang | Chương V | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt van đồng D27 | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt van nhựa D42 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu, 200x200 | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 | Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 | Chương V | 14 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 | Chương V | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 | Chương V | 30 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 | Chương V | 28 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 | Chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 | Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 | Chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 | Chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 | Chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 | Chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 | Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 | Chương V | 30 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 | Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 | Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 | Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thu D60x49 | Chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn thu D60x34 | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn thu D49x42 | Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu D49x34 | Chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu D42x34 | Chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thu D34x27 | Chương V | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn thu D27x21 | Chương V | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút reng trong D21 | Chương V | 54 | cái |
| E | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét STORMASTER ESE-15-SS, Rp=51m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Trụ dỡ kim thu sét mạ kẽm D60, H=5m | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bộ xử lý đầu trên, dưới cáp thoát sét | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa cứng SP D42 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 5 | Kẹp cố định dây | Chương V | 30 | bộ |
| 6 | Kéo rải dây đồng đỏ đặc , D=8mm | Chương V | 14 | m |
| 7 | Cáp chống sét đồng trần 1x70 | Chương V | 25 | m |
| 8 | GCLD hệ liên kết bằng inox + bulong giữa trụ đỡ kim thu sét và trụ bê tông | Chương V | 1 | hệ |
| 9 | Cọc tiếp địa bằng đồng, 4x40, L=6m | Chương V | 4 | cọc |
| 10 | Khoang giếng fi100 | Chương V | 24 | m |
| 11 | Cáp D8 neo trụ | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V | 4 | mối |
| 13 | Mối hàn hóa đồng | Chương V | 4 | mối |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 5,325 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,125 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,144 | m3 |
| F | Nhà công vụ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,6752 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 8,804 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 10,704 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 8,147 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4992 | 100m2 |
| 6 | Bê tông dầm, bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 9,984 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3514 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 10,578 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0558 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,5694 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,6181 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,272 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1417 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,7188 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,4506 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,3126 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,402 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,22 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1037 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3457 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,5026 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,026 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1263 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,8844 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,5152 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 12,912 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,3046 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0647 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,3404 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,4912 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0742 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2135 | tấn |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,792 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,782 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,3773 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 28,452 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 8,944 | m3 |
| 39 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V | 57,54 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 85,185 | m2 |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (tường thu hồi) | Chương V | 89,44 | m2 |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 230,8151 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 45,568 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 151,52 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 39,92 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 310,0289 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 237,008 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 85,185 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 467,8231 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 7,815 | m2 |
| 51 | CCLD lam nhôm sơn tĩnh điện 100x50x2 | Chương V | 81 | md |
| 52 | GCLD lan can hành lang thép hộp | Chương V | 9,18 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,5258 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 66,976 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5258 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,1692 | 100m2 |
| 57 | Ốp đá chẻ vào tường KT 100x200 | Chương V | 20,34 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Chương V | 76,72 | m2 |
| 59 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Chương V | 0,6912 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | Chương V | 9,66 | m2 |
| 61 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V | 136,206 | m2 |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 47,6 | m |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,6 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 47,6 | m2 |
| 65 | GCLD khung sắt kệ lavabo + lavabo | Chương V | 1,65 | m2 |
| 66 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 2,38 | m2 |
| 67 | CCLD cửa đi mở quay nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 16,62 | m2 |
| 68 | CCLD cửa sổ mở trượt nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 3,825 | m2 |
| 69 | CCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 4,41 | m2 |
| 70 | CCLD vách kính cố định nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương | Chương V | 15,31 | m2 |
| 71 | GCLD khung hoa sắt hộp 14x14x1,2 | Chương V | 5,355 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 2,5704 | 100m2 |
| G | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 280-24w | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 4 | cái |
| 5 | CCLD tủ điện tổng 300x400 | Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 15 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 28 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 60 | m |
| 17 | CCLD bình chữa cháy cầm tay | Chương V | 2 | bình |
| H | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt loại liền khối | Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt lavabo âm bàn+vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi lấy nước inox | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt van đồng D27,D34 | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van nhựa D42 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, 200x200 | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 | Chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 | Chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 | Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 | Chương V | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 | Chương V | 38 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 | Chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 | Chương V | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 | Chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 | Chương V | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 | Chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 | Chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 | Chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 | Chương V | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 | Chương V | 28 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 | Chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 | Chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 | Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thu D60x49 | Chương V | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thu D60x34 | Chương V | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn thu D49x42 | Chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn thu D49x34 | Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn thu D42x34 | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn thu D34x27 | Chương V | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thu D27x21 | Chương V | 18 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút reng trong D21 | Chương V | 16 | cái |
| I | Nền sân, đường bê tông | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,165 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 11,65 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng terazo 40x40x3 | Chương V | 116,5 | m2 |
| J | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 312,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 4,0617 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V | 172,0448 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 124,19 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V | 33,9085 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 71,5536 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 72,1172 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 0,946 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ móng xây đá | Chương V | 50,6116 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 274,6027 | m3 |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bàn họp giao ban gỗ Melamine W3000 x D1200 x H750 mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế họp W570 x D585 x H870 mm | Chương V | 8 | cái |
| 3 | Bàn máy tính gỗ Melamine W1200 x D600 x H750 mm | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Ghế xoay nhân viên W590 x D540 x H(925-1050) mm | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Bàn làm việc gỗ Melamine W1200 x D600 x H750 mm | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Ghế làm việc | Chương V | 8 | cái |
| 7 | Ghế băng chờ inox 5 chỗ W3020 x D640 x H820 mm | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Tủ thuốc thép sơn tĩnh điện W1200 x D450 x H2000 mm | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Tủ lưu hồ sơ thép sơn tĩnh điện W1200 x D450 x H2000 mm | Chương V | 8 | cái |
| 10 | Tủ đầu giường bệnh nhân inox W400 x D380 x H870 mm | Chương V | 5 | cái |
| 11 | Xe đẩy inox W1700 x D700 x H950 mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cáng bệnh nhân inox - nệm W2160 x D550 x H200 mm | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Giường sanh inox - nệm W1800 x D710 x H750 mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Giường ngủ đôi gỗ MDF Melamine | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Máy phát điện Hyundai DHY-6000SE-3, 6.3KVA – 7.3KVA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Máy tạo oxy 10l/ phút | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Máy nghe tim thai | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi