Gói thầu: Xây lắp công trình Trạm y tế xã Phước Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500638-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam
Tên gói thầu Xây lắp công trình Trạm y tế xã Phước Thành
Số hiệu KHLCNT 20210500625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ của ngân hàng NNPTNT – CN Quảng Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-03 17:40:00 đến ngày 2021-05-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,364,600,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
B Nhà trạm
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 2,3245 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 21,542 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 25,698 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V 22,325 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,923 100m2
6 Bê tông dầm, bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 18,46 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,8576 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 30,312 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0696 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 2,0276 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 1,1718 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 9,487 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2824 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,4793 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 1,7952 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,7447 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,1846 100m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,8496 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 10,144 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,4306 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,1879 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 2,5589 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 23,2555 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6208 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,8035 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,4454 tấn
27 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 5,205 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 48,3695 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 5,4696 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0764 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,7176 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 9,624 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V 17 cái
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2991 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,9759 tấn
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,3779 100m2
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,9545 m3
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2483 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4991 tấn
40 Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V 4,964 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,749 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 24,7816 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 99,129 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 20,004 m3
45 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V 161,15 m2
46 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 334,145 m2
47 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (tường thu hồi) Chương V 200,04 m2
48 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 915,61 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 169,102 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 317,76 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 194,68 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 233,23 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.232,9478 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 914,772 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 334,145 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.830,382 m2
57 Lát đá bậc tam cấp Chương V 24,75 m2
58 Lát đá bậc cầu thang Chương V 25,52 m2
59 CCLD lam nhôm sơn tĩnh điện 100x50x2 Chương V 153 md
60 GCLD lan can hành lang thép hộp Chương V 9,18 m2
61 GCLD lan can cầu thang thép đặc tay vịn gỗ Chương V 7,344 m2
62 Gia công xà gồ thép Chương V 1,3212 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 168,3048 1m2
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,3212 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 2,7456 100m2
66 GCLD hình chữ thập (khung thép hộp , tấm mi ca dày 3mm) Chương V 1 bộ
67 GCLD thang sắt lên mái Chương V 1 cái
68 Ốp đá chẻ vào tường KT 100x200 Chương V 13,77 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm Chương V 413,45 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Chương V 6,3072 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Chương V 16,1 m2
72 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V 401,2575 m2
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 97 m
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 100,05 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 108,69 m2
76 Làm trần thạch cao prima 600x600 Chương V 8,06 m2
77 CCLD chữ inox mạ đồng cao 250 "TRẠM Y TẾ XÃ PHƯỚC THÀNH" Chương V 1 bộ
78 GCLD khung sắt kệ lavabo + lavabo Chương V 6,9 m2
79 CCLD cửa đi mở quay nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 62,713 m2
80 CCLD cửa sổ mở trượt nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 68,925 m2
81 CCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 10,98 m2
82 CCLD vách kính cố định nhôm xingfa cao cấp asean pro Window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 66,71 m2
83 GCLD khung hoa sắt hộp 14x14x1,2 Chương V 106,575 m2
84 GCLD lan can sắt ram dốc Chương V 8,1 m2
85 Lát gạch terazo 400x400x30 Chương V 8,28 m2
86 Đắp đất vào bồn hoa Chương V 0,0195 100m3
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 7,2674 100m2
C Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 45 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V 8 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 280-24w Chương V 11 bộ
4 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V 20 cái
5 CCLD tủ điện tổng 300x400 Chương V 2 tủ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 5 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 29 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 68 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 13 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V 1 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x16)mm2 Chương V 100 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 350 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 250 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 200 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 60 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V 90 m
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 114 hộp
19 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 280 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 220 m
21 CCLD bình chữa cháy cầm tay Chương V 6 bình
D Hệ thống nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,2547 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 2,807 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,0855 100m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0417 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,9872 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,076 tấn
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V 12 cái
8 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V 4,5376 m3
9 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lớp 1) Chương V 30,98 m2
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lóp 2) Chương V 30,98 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 8,32 m2
12 Lắp đặt xí bệt loại liền khối Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 bộ
14 Lắp đặt lavabo âm bàn+vòi Chương V 9 bộ
15 Lắp đặt gương soi Chương V 9 cái
16 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
17 Lắp đặt vòi lấy nước inox Chương V 2 bộ
18 CCLD máy bơm hõa tiển 3HP,H=125-35m Chương V 1 máy
19 Giếng khoang Chương V 40 m
20 Lắp đặt van đồng D27 Chương V 4 cái
21 Lắp đặt van nhựa D42 Chương V 2 cái
22 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Chương V 4 cái
23 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V 1 bể
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V 0,3 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 0,3 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,2 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Chương V 0,12 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V 0,12 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 0,24 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V 0,6 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V 0,24 100m
32 Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 Chương V 12 cái
33 Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 Chương V 14 cái
34 Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 Chương V 20 cái
35 Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 Chương V 30 cái
36 Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 Chương V 28 cái
37 Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 Chương V 12 cái
38 Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 Chương V 8 cái
39 Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 Chương V 10 cái
40 Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 Chương V 10 cái
41 Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 Chương V 8 cái
42 Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 Chương V 12 cái
43 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 Chương V 10 cái
44 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 Chương V 6 cái
45 Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 Chương V 6 cái
46 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 Chương V 30 cái
47 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 Chương V 10 cái
48 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 Chương V 4 cái
49 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 Chương V 8 cái
50 Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 Chương V 6 cái
51 Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 Chương V 4 cái
52 Lắp đặt côn thu D60x49 Chương V 10 cái
53 Lắp đặt côn thu D60x34 Chương V 8 cái
54 Lắp đặt côn thu D49x42 Chương V 6 cái
55 Lắp đặt côn thu D49x34 Chương V 6 cái
56 Lắp đặt côn thu D42x34 Chương V 10 cái
57 Lắp đặt côn thu D34x27 Chương V 20 cái
58 Lắp đặt côn thu D27x21 Chương V 20 cái
59 Lắp đặt cút reng trong D21 Chương V 54 cái
E Hệ thống chống sét
1 Kim thu sét STORMASTER ESE-15-SS, Rp=51m Chương V 1 cái
2 Trụ dỡ kim thu sét mạ kẽm D60, H=5m Chương V 1 cái
3 Bộ xử lý đầu trên, dưới cáp thoát sét Chương V 2 cái
4 Lắp đặt ống nhựa cứng SP D42 Chương V 0,25 100m
5 Kẹp cố định dây Chương V 30 bộ
6 Kéo rải dây đồng đỏ đặc , D=8mm Chương V 14 m
7 Cáp chống sét đồng trần 1x70 Chương V 25 m
8 GCLD hệ liên kết bằng inox + bulong giữa trụ đỡ kim thu sét và trụ bê tông Chương V 1 hệ
9 Cọc tiếp địa bằng đồng, 4x40, L=6m Chương V 4 cọc
10 Khoang giếng fi100 Chương V 24 m
11 Cáp D8 neo trụ Chương V 1 bộ
12 Mối hàn hóa nhiệt Chương V 4 mối
13 Mối hàn hóa đồng Chương V 4 mối
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 5,325 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,0533 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,125 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V 0,144 m3
F Nhà công vụ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,6752 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 8,804 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 10,704 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V 8,147 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,4992 100m2
6 Bê tông dầm, bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 9,984 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,3514 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 10,578 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0558 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,5694 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,6181 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 5,272 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1417 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,7188 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,4506 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,3126 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,054 100m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,402 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 2,22 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1037 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,3457 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,5026 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 5,026 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1263 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,8844 tấn
26 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,5152 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 12,912 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,3046 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0647 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,3404 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,4912 m3
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0742 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2135 tấn
34 Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V 0,792 m3
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,782 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,3773 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 28,452 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 8,944 m3
39 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V 57,54 m2
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 85,185 m2
41 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (tường thu hồi) Chương V 89,44 m2
42 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 230,8151 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 45,568 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 151,52 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 39,92 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 310,0289 m2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 237,008 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 85,185 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 467,8231 m2
50 Lát đá bậc tam cấp Chương V 7,815 m2
51 CCLD lam nhôm sơn tĩnh điện 100x50x2 Chương V 81 md
52 GCLD lan can hành lang thép hộp Chương V 9,18 m2
53 Gia công xà gồ thép Chương V 0,5258 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 66,976 1m2
55 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,5258 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 1,1692 100m2
57 Ốp đá chẻ vào tường KT 100x200 Chương V 20,34 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm Chương V 76,72 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Chương V 0,6912 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Chương V 9,66 m2
61 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V 136,206 m2
62 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 47,6 m
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 47,6 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 47,6 m2
65 GCLD khung sắt kệ lavabo + lavabo Chương V 1,65 m2
66 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 2,38 m2
67 CCLD cửa đi mở quay nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 16,62 m2
68 CCLD cửa sổ mở trượt nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 3,825 m2
69 CCLD cửa sổ mở hất nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 4,41 m2
70 CCLD vách kính cố định nhôm xingfa cao cấp asean window kính cường lực dày 8mm hoặc tương đương Chương V 15,31 m2
71 GCLD khung hoa sắt hộp 14x14x1,2 Chương V 5,355 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 2,5704 100m2
G Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 8 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V 6 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 280-24w Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V 4 cái
5 CCLD tủ điện tổng 300x400 Chương V 1 tủ
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 8 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 16 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 4 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 100 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 60 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 15 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V 30 m
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 28 hộp
15 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 60 m
17 CCLD bình chữa cháy cầm tay Chương V 2 bình
H Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí bệt loại liền khối Chương V 3 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 bộ
3 Lắp đặt lavabo âm bàn+vòi Chương V 3 bộ
4 Lắp đặt gương soi Chương V 3 cái
5 Lắp đặt vòi lấy nước inox Chương V 3 bộ
6 Lắp đặt van đồng D27,D34 Chương V 2 cái
7 Lắp đặt van nhựa D42 Chương V 2 cái
8 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Chương V 3 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V 1 bể
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V 0,3 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V 0,3 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,18 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Chương V 0,12 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V 0,12 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V 0,5 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V 0,2 100m
18 Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 Chương V 12 cái
19 Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 Chương V 10 cái
20 Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 Chương V 18 cái
21 Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 Chương V 24 cái
22 Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 Chương V 38 cái
23 Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 Chương V 18 cái
24 Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 Chương V 14 cái
25 Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 Chương V 10 cái
26 Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 Chương V 18 cái
27 Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 Chương V 12 cái
28 Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 Chương V 16 cái
29 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 Chương V 8 cái
30 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 Chương V 4 cái
31 Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 Chương V 4 cái
32 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 Chương V 24 cái
33 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 Chương V 28 cái
34 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 Chương V 10 cái
35 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 Chương V 6 cái
36 Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 Chương V 8 cái
37 Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 Chương V 6 cái
38 Lắp đặt côn thu D60x49 Chương V 10 cái
39 Lắp đặt côn thu D60x34 Chương V 14 cái
40 Lắp đặt côn thu D49x42 Chương V 8 cái
41 Lắp đặt côn thu D49x34 Chương V 10 cái
42 Lắp đặt côn thu D42x34 Chương V 6 cái
43 Lắp đặt côn thu D34x27 Chương V 18 cái
44 Lắp đặt côn thu D27x21 Chương V 18 cái
45 Lắp đặt cút reng trong D21 Chương V 16 cái
I Nền sân, đường bê tông
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1,165 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 11,65 m3
3 Lát gạch xi măng terazo 40x40x3 Chương V 116,5 m2
J Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 312,64 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 4,0617 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V 172,0448 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 124,19 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V 33,9085 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 71,5536 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 72,1172 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 0,946 100m3
9 Phá dỡ móng xây đá Chương V 50,6116 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 274,6027 m3
K Phần thiết bị
1 Bàn họp giao ban gỗ Melamine W3000 x D1200 x H750 mm Chương V 1 cái
2 Ghế họp W570 x D585 x H870 mm Chương V 8 cái
3 Bàn máy tính gỗ Melamine W1200 x D600 x H750 mm Chương V 3 cái
4 Ghế xoay nhân viên W590 x D540 x H(925-1050) mm Chương V 3 cái
5 Bàn làm việc gỗ Melamine W1200 x D600 x H750 mm Chương V 8 cái
6 Ghế làm việc Chương V 8 cái
7 Ghế băng chờ inox 5 chỗ W3020 x D640 x H820 mm Chương V 4 cái
8 Tủ thuốc thép sơn tĩnh điện W1200 x D450 x H2000 mm Chương V 2 cái
9 Tủ lưu hồ sơ thép sơn tĩnh điện W1200 x D450 x H2000 mm Chương V 8 cái
10 Tủ đầu giường bệnh nhân inox W400 x D380 x H870 mm Chương V 5 cái
11 Xe đẩy inox W1700 x D700 x H950 mm Chương V 2 cái
12 Cáng bệnh nhân inox - nệm W2160 x D550 x H200 mm Chương V 2 cái
13 Giường sanh inox - nệm W1800 x D710 x H750 mm Chương V 1 cái
14 Giường ngủ đôi gỗ MDF Melamine Chương V 3 cái
15 Máy phát điện Hyundai DHY-6000SE-3, 6.3KVA – 7.3KVA Chương V 1 cái
16 Máy tạo oxy 10l/ phút Chương V 1 cái
17 Máy nghe tim thai Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->