Gói thầu: Cải tạo các đường nhánh và các TBA lộ 971 TG Rịa lên vận hành 22kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo các đường nhánh và các TBA lộ 971 TG Rịa lên vận hành 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 09:33:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,091,405,394 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA-22/0,4kV (Máy lĩnh kho công ty) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV (Máy lĩnh kho công ty) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV (Máy điều động nội bộ trong điện lực Nho Quan ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 10 | máy |
| 5 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | máy |
| 6 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 9 | máy |
| 7 | Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 8 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 39 | bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 25 | bộ |
| 10 | Sứ chuỗi SLC-24kV-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 11 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 72 | bộ |
| 12 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 13 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2.5/HDPE-70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 119 | m |
| 14 | Dây đồng mềm đấu TT MBA và CSV với HTTĐ: Cu/PVC 1x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng C50 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 75 | cái |
| 17 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 75 | cái |
| 18 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 117 | cái |
| 19 | Chụp sứ cao thế MBA (xanh+đỏ+vàng) F170 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 20 | Chụp sứ hạ thế MBA (xanh+đỏ+vàng+TT) F90 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 21 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 22 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| C | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm: X2AC-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian 1 cột: XTG-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2700 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tai bắt chống sét van | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác TBA: GTT-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 (MBA100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ ghế thao tác TBA 3 cột: GĐGTT 3.0 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Dây chì 20A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Dây chì 12A | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 14 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Dây chì 7A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Dây chì 6A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Dây chì 2A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 19 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 20 | Bịt đầu cốt các loại | Theo yêu cầu HSMT | 97 | cái |
| D | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại máy biến áp 320kVA-22/0,4kV (máy được luân chuyển từ trạm Phú Lộc 2 về Trại Ngọc) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi MBA 50kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi MBA 100kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 7 | máy |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi MBA 180kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 9 | máy |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi MBA 250kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 7 | máy |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi MBA 320kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi MBA 560kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 39 | bộ |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao chém đứng 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp đặt lại thang trèo 4m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo, lắp đặt lại xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo, lắp đặt lại xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 25 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15 kV trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 67 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm XKLa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ sứ trung gian 1 cột | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-2700 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ thu hồi Công sơn đỡ MBA và ghế thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van : XCSV-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác trên 1 cột | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm AC-50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 57 | m |
| E | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cầu dao chém ngang 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE 50/8mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.248 | m |
| 3 | Dây dẫn ACSR 50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 17.136 | m |
| 4 | Dây dẫn ACSR/XLPE2,5/HDPE 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 860 | m |
| 5 | Dây dẫn ACSR 70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 12.522 | m |
| 6 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 234 | chuỗi |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-24kV đơn + móc treo chữ U | Theo yêu cầu HSMT | 21 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện SLC 24kV 120kN - Thi công không cắt điện (Hotline) | Bên A thi công | 3 | chuỗi |
| 9 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp (trên cột BTLT) | Theo yêu cầu HSMT | 694 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp (trên cột H) | Theo yêu cầu HSMT | 120 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) trên cột ly tâm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | Giáp níu dây bọc, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5 (50mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bộ |
| 13 | Giáp níu dây bọc, dài 1180mm, 22,2 ÷ 25,6 (70mm2) + yếm cáp + móc treo đầu vuông | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 93 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 17 | Ống nhôm chịu lực A50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 18 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 22 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 23 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (đấu nối hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 25 | Xà đỡ cầu dao (kèm theo dao) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Giá bắt tay dao (kèm theo dao) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 27 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 30 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-11.0 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 6 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | hệ thống |
| 8 | Hệ thống tiếp địa RC2-CD | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hệ thống |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC1-16 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | hệ thống |
| 10 | Hệ thống tiếp địa RC1-12 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | hệ thống |
| 11 | Hệ thống tiếp địa RC1-10 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | hệ thống |
| 12 | Hệ thống tiếp địa RC1-8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | hệ thống |
| 13 | Xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Xà XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Xà XKL2adc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà XKL2anc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 56 | Bộ |
| 18 | Xà X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 19 | Xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 22 | Xà XKL2anc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Xà XP3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà X2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà XKL2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Bộ |
| 27 | Chụp cột tròn: CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 33 | Bộ |
| 28 | Chụp trên cột vuông: CH2,5-H | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Bộ |
| 29 | Giằng cột 14m: GC-14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu dao và đón dây trên 1 cột LT: XCD+XĐD-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Thang trèo: TT-4 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ ghế thao tác và ghế thao tác cầu dao: GTT+GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Ống truyền động dọc trục thép mạ kẽm F32 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 34 | Xà XK3Tac-HL - Thi công không cắt điện (Hotline) | Bên A thi công | 1 | Bộ |
| 35 | Biển báo tên dao | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 36 | Khoá đồng (khóa cửa tủ/trạm) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 37 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 33 | cái |
| 38 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | móng |
| 39 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 40 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2-M (đào móng bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 41 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | móng |
| 42 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 (đào móng bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 43 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 (đào móng bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| 44 | Móng cột đôi ly tâm 14m: MTK14-3 (đào móng bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| G | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại cầu dao chém ngang 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lại Xà đỡ cầu dao (kèm theo dao) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt lại Giá bắt tay dao (kèm theo dao) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp đặt lại xà XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo, lắp đặt lại sứ chuỗi SLC-24kV đơn + móc treo chữ U | Theo yêu cầu HSMT | 6 | chuỗi |
| 9 | Tháo, lắp đặt lại sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 10 | Căng chỉnh lại dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 397 | m |
| 11 | Căng chỉnh lại dây dẫn AC50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 7.287 | m |
| 12 | Căng chỉnh lại dây dẫn AC70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5.115 | m |
| 13 | Căng chỉnh lại dây dẫn AC95 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6.390 | m |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 54 | Cột |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m -thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m -thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu HSMT | 31.449 | m |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ad | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà XK3Ta - Thi công không cắt điện (Hotline) | Bên A thi công | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà X2an | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà XKr | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ad | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2an | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà X1 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà X2d | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà X2n | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà XP3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao: XCDII | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi xà XCD-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi GTT+GĐG | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi GBTTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15kV, trên cột H | Theo yêu cầu HSMT | 358 | bộ |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 640 | bộ |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC24kV | Theo yêu cầu HSMT | 15 | chuỗi |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC15kV | Theo yêu cầu HSMT | 24 | chuỗi |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15kV - Thi công không cắt điện (Hotline) | Bên A thi công | 6 | bộ |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ 2II70D | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi