Gói thầu: Cải tạo TG Rịa lên 35 22kV và lộ 972 TG Rịa lên vận hành cấp điện áp 22kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo TG Rịa lên 35 22kV và lộ 972 TG Rịa lên vận hành cấp điện áp 22kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 08:49:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,142,868,967 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA trung gian 6300kVA - 35/22kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV-170kV BIL, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ Máy cắt tổng 431 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ Máy cắt lộ 471 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ Máy cắt lộ 473 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tủ đo lường TUC41 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 8 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | máy |
| 9 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 6 | máy |
| 10 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (Máy lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 11 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV (Máy lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 12 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 13 | Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A inox 304 (3 lộ ra 300A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A inox 304 (3 lộ ra 200A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-150A (Tủ lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (Tủ lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Máy biến điện áp, 3 pha độc lập, loại | Theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 19 | Máy biến dòng điện 3 pha, loại | Theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 20 | Dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tủ đo lường + giá treo | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Aptomat 3 pha dạng khối 630A (chỉnh dòng nhiệt) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 23 | Aptomat 3 pha dạng khối 500A (chỉnh dòng nhiệt) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Aptomat 3 pha dạng khối 400A (chỉnh dòng nhiệt) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 26 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 24 | chuỗi |
| 28 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 157 | bộ |
| 29 | Sứ đứng Polymer-35kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 56 | bộ |
| 31 | Dây dẫn dàn trạm ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 292 | m |
| 32 | Dây dẫn dàn trạm 35kV: ACSR/XLPE4,3/HDPE-95/16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 27 | m |
| 33 | Dây dẫn dàn trạm: ACSR/XLPE2.5/HDPE- 120/19mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 34 | Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 208 | m |
| 35 | Dây ACSR120/9mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với HTTĐ | Theo yêu cầu HSMT | 104 | m |
| 36 | Dây đồng mềm đấu trung tính MBA và Chống sét van với hệ thống tiếp địa: Cu/PVC 1x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 98 | m |
| 37 | Đầu cốt đồng C50 | Theo yêu cầu HSMT | 192 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng C120 | Theo yêu cầu HSMT | 66 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 108 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm CA95 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 165 | cái |
| 42 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Bộ |
| 43 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Bộ |
| 44 | Chụp sứ cao thế MBA (xanh+đỏ+vàng) F170 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Bộ |
| 45 | Chụp sứ hạ thế MBA (xanh+đỏ+vàng+tt) F90 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Bộ |
| 46 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 47 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 48 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | Theo yêu cầu HSMT | 141 | cái |
| 49 | Ghíp bọc MV IPC 95-120, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-95/95-120 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 50 | Ống nhôm không chịu lực A120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 51 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| C | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống Tiếp địa trạm đo đếm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào cạnh TBA 2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp vào vuông TBA 2LT14(Thôn Đồi Dâu) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Hệ thống Tiếp địa trạm biến áp balo LT14 (Thôn Đồi) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Bổ sung dây tiếp địa TBA 3LT12 (đồi tràng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 6 | Bổ sung dây tiếp địa TBA 2LT12 vào cạnh (thôn xưa) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Bổ sung dây tiếp địa TBA 2LT12 vào vuông (đồi phương) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 8 | Bổ sung dây tiếp địa TBA cột H (Bơm Vực, B Tràng Đất) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 9 | Bổ sung dây tiếp địa trong nhà phân phối TBA trung gian Rịa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 10 | Bổ sung dây tiếp địa bắt vỏ MBA và thanh chống cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm: X2a-XT-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm: X2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm: X2a-TBA-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm: XII2ac-TBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm: XII2ac-TBA-2700 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm: XII2a-TBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-XT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ MBA: XMBA -2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác TBA: GTT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2700 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ MBA: XMBA -2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Ghế thao tác TBA: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Tai bắt chống sét van | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Côliê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Công sơn bắt xà đỡ MBA và GTT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Ghế thao tác TBA: GTT-5200 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Giá đỡ ghế thao tác TBA 3 cột: GĐGTT-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2650 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2650 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Giá đỡ cáp hạ thế 1 (MBA100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Giá đỡ cáp hạ thế 2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp hạ thế 3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Thang trèo 4m: TT | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Thang trèo 5m: TT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Ghế thao tác và công sơn đỡ GTT trên cột H: GTT-2H | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Thang trèo cột H: TT-H | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Xà đón dây đầu trạm: X2ac-XT-ĐĐ | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Xà đón dây đầu trạm XII2ac-TBA-3000 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian trên 1 cột: XTG-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Xà đỡ cầu dao (kèm dao): XCD | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Giá đỡ thanh chống cầu dao (kèm dao): GĐTC-CD | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Tay dao và giá bắt tay dao (kèm dao): GBTD | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Xà đỡ chống sét van và đỡ sứ trung gian: XCSV-XTG | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Giá lắp biến dòng và biến điện áp đo lường: G.BI+BU-22 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác trên 1 cột: GTT+GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Xà đỡ sứ trung gian trạm balo: XTG-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trên 1 cột: XSI-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Xà đỡ ghế thao tác và MBA cột đơn: XGTT+MBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Ghế thao tác trên 1 cột: GTT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Xà cầu dao 35kV: XCD-3400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 35kV: XSI-CSV-3400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-3400-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV: XTG-3400-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Cột bê tông ly tâm 12m: PC.I-12-10 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 61 | Cột BTLT 16m: PC.I-16-13 (G6+N10) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 62 | Cột BTLT 14m: PC.I-14-13 (G4+N10) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cột |
| 63 | Dây chì 140A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 65 | Dây chì 12A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 67 | Dây chì 7A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Dây chì 6A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Dây chì 2A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 70 | Dây cáp CXV 2x4 nối nguồn điều khiển bảo vệ tủ 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 71 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 104 | m |
| 72 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 73 | Biển báo Tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 74 | Biển báo tên dao | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 75 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 76 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 77 | Bịt đầu cốt các loại | Theo yêu cầu HSMT | 549 | cái |
| 78 | Ống nhựa bảo vệ dây nhị thứ ống PVC F42 loại Class 3 dày 2,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | m |
| 79 | Đầu cút F42 các loại | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 80 | Ba chạc T42 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 81 | Cáp mạch dòng vào đo đếm (dây Cu/XLPE/PVC4x4mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 82 | Cáp mạch áp vào đo đếm (dây Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | m |
| 83 | Đầu cốt dây 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 84 | Đầu cốt dây 4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 85 | Khoá đồng (khóa cửa tủ/trạm) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 86 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 87 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 88 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| D | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt lại tủ điện 300A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt lại cầu chì tự rơi FCO - 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt lại sứ đỡ thanh cái mặt máy: VHĐ-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lại giá đỡ thanh cái mặt máy: GĐTC22 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt lại cáp mặt máy AL/XLPE 4x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 6 | Lắp đặt lại thanh cái đồng 40x4 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m |
| 7 | Lắp đặt lại dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12,7/22(24)kV-1x400mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | m |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi máy biến áp 3150kVA-35/10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi máy biến áp 3200kVA-35/10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi tủ TU92 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi tủ lộ xuất tuyến 972 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi tủ lộ tổng 932 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi tủ liên lạc 912 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi tủ TU91 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi tủ lộ xuất tuyến 971 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi tủ lộ tổng 931 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi MBA 100kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi MBA 160kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi MBA 180kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 7 | máy |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi MBA 250kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | máy |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi MBA 320kVA - 10/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 22 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 300A (2ATM150A+ATM200A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 23 | Tháo hạ thu hồi tủ điện 400A (2ATM200A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi chống sét PBO 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao chém đứng 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao chém ngang 22kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao chém ngang 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24 kV | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15 kV | Theo yêu cầu HSMT | 120 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ35 kV | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi Aptomat 3 pha 500A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi Aptomat 3 pha 300A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm X2a (Khối lượng tạm tính 60kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm XII2a-2600 (Khối lượng tạm tính 50kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm XII2a-2700 (Khối lượng tạm tính 60kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-2600 (Khối lượng tạm tính 44kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì : XSI-2600 (Khối lượng tạm tính 30kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian: XTG-2600 (Khối lượng tạm tính 30kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian: XTG-2700 (Khối lượng tạm tính 35kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van : XCSV-2600 (Khối lượng tạm tính 27kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ MBA (tim - tim 2,6) (Khối lượng tạm tính 116kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác (tim - tim 2,6m) (Khối lượng tạm tính 135kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Tháo hạ thu hồi Côliê chống tụt: CLE (Khối lượng tạm tính 30kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Tháo hạ thu hồi giá bắt tay thao tác cầu dao + ÔTĐ: GBTD+OTĐ (Khối lượng tạm tính 25kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 49 | Tháo hạ thu hồi Công sơn đỡ MBA (Khối lượng tạm tính 126kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm XKL2a (Khối lượng tạm tính 60kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm XL2a (Khối lượng tạm tính 15kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-5200 (Khối lượng tạm tính 50kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì : XSI-5200 (Khối lượng tạm tính 30kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van : XCSV-5200 (Khối lượng tạm tính 30kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác trên 1 cột (Khối lượng tạm tính 40kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo (Khối lượng tạm tính 45kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao: XCD-2650 (Khối lượng tạm tính 44kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì : XSI-2650 (Khối lượng tạm tính 40kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ chống sét van : XCSV-2650 (Khối lượng tạm tính 27kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao 35kV: XCD-3400 (Khối lượng tạm tính 100kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Tháo hạ, thu hồi xà trung gian: XTG-3400 (Khối lượng tạm tính 34kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì : XSI-3400 (Khối lượng tạm tính 36kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ thanh cái mặt máy (Khối lượng tạm tính 37,23kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ cáp ngầm (Khối lượng tạm tính 15kg ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm AC-50 (Thay dây nhôm lõi thép (AC, ACSR) bằng thủ công. Loại | Theo yêu cầu HSMT | 132 | m |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi thanh cái đồng F8 (Thay dây đồng dẫn xuống thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi thanh cái đồng 40x4 (Tháo hạ dây đồng dẫn xuống thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 68 | Tháo hạ, thu hồi cáp ngầm đơn pha Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-W300mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 69 | Tháo hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x185+1x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 70 | Tháo hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 71 | Thu hồi, cáp mặt máy AL/XLPE4x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 72 | Tháo hạ thu hồi cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| E | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cầu dao 24kV, chém ngang 3 pha 630A ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ thanh chống cầu dao (kèm dao): GĐTC-CD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tay dao và giá bắt tay dao (kèm dao): GBTD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn ACSR-70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 6.775 | m |
| 5 | Dây dẫn ACSR-120/19mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 9.186 | m |
| 6 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 561 | bộ |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 114 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 10 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| 11 | Ống nhôm chịu lực A120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 12 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 390 | m |
| 14 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 18 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 19 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 22 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 23 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 24 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| F | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) (thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) (bằng cẩu + thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 22 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-13.0 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 26 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 16m: PC.I-16-13.0 bằng máy + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | Hệ thống |
| 7 | Hệ thống tiếp địa cột cầu dao: RC1-CD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 8 | Hệ thống tiếp địa RC1-10 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Hệ thống |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC1-12 | Theo yêu cầu HSMT | 23 | Hệ thống |
| 10 | Hệ thống tiếp địa RC1-14 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 11 | Xà 22kV: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Bộ |
| 12 | Xà 22kV: XKL2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Xà 22kV: X2a | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà 22kV: X1a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Xà 22kV: X2a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Bộ |
| 16 | Xà 22kV: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà néo 22kV: X2ad | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo 22kV: XKL2an | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo 22kV: X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 20 | Xà néo 22kV: X2ac-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo 22kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo 22kV: X2ad-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo 22kV: X2anc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo 22kV: X2adc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Xà néo 22kV: XKL2an-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo 22kV: XKL2ad-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà néo 22kV: X2anc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo 22kV: X2adc-2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5T | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Bộ |
| 30 | Ghế thao tác và giá đỡ ghế thao tác trên 1 cột: GTT+GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Thang trèo: TT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu dao (kèm dao): XCD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Giằng cột 2 ly tâm 16: GC-16 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Giằng cột 2 ly tâm 14: GC-14 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Phụ kiện néo dây 3IIC70: PKN | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Biển báo tên dao | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 37 | Khoá đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 38 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 39 | Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 40 | Bịt đầu cốt (vàng + xanh + đỏ) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 41 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 42 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | móng |
| 43 | Móng cột đơn ly tâm 14m (đào bằng máy): MT14-3-M | Theo yêu cầu HSMT | 20 | móng |
| 44 | Móng cột đôi ly tâm 12m (đào móng bằng máy): MTK12-3-M | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 45 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 46 | Móng cột đúp ly tâm 14m(đào bằng máy): MTK14-3-M | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 47 | Móng cột đúp ly tâm 16m(đào bằng máy): MTK16-3-M | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 48 | Gia cố móng cột đúp LT12m: GCM-MTK12 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 49 | Móng cột đúp 2LT8,5m: Mak8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 50 | Móng cột đơn LT8,5m: Ma8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| G | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chỉnh cột nghiêng BTLT 12m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Căng chỉnh lại dây AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 2.349 | m |
| 3 | Lắp đặt lại cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi chống sét van 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi tụ bù 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 10kV, 3 pha ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thu hồi cột bê tông LT6m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 8 | Thu hồi cột bê tông LT12m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 9 | Thu hồi cột bê tông LT10m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Thu hồi cột bê tông LT10m - bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Thu hồi cột bê tông H8,5m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Cột |
| 12 | Thu hồi cột bê tông H8,5 - bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 135,3 | m |
| 14 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 5.856 | m |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu HSMT | 9.579 | m |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà X1 (Khối lượng tạm tính 27kg) | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 (Khối lượng tạm tính 58kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 (Khối lượng tạm tính 32kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà X2d (Khối lượng tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà X2n (Khối lượng tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2n (Khối lượng tạm tính 54kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a (Khối lượng tạm tính 27kg) | Theo yêu cầu HSMT | 34 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a (Khối lượng tạm tính 60kg) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a (Khối lượng tạm tính 34kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a (Khối lượng tạm tính 60kg) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3a (Khối lượng tạm tính 66kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ad (Khối lượng tạm tính 56kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà X2an (Khối lượng tạm tính 56kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2an (Khối lượng tạm tính 60kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3an (Khối lượng tạm tính 60kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRan (Khối lượng tạm tính 56kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRad (Khối lượng tạm tính 55kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac (Khối lượng tạm tính 57kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ad (Khối lượng tạm tính 72kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà XTG Khối lượng tạm tính 23kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà XTG-H Khối lượng tạm tính 15kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà XSI-H Khối lượng tạm tính 29kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà XCSV-H Khối lượng tạm tính 34kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà XTB-H Khối lượng tạm tính 77kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2a-2000 (Khối lượng tạm tính 47kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi xà XCD-2000 (Khối lượng tạm tính 60kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2ac-1000 (Khối lượng tạm tính 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi xà XCD-1000 (Khối lượng tạm tính 55kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác GTT-1000 (Khối lượng tạm tính 55kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo: TT Khối lượng tạm tính 45kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay dao kèm ống truyền động dọc trục Khối lượng tạm tính 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi chụp: CH-2,5 (Khối lượng tạm tính 77kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi chụp vuông: CH-2,5V (Khối lượng tạm tính 77kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi chụp cột đúp : CH-2,5Đ (Khối lượng tạm tính 89kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi cổ dề néo dây | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi dây néo cột BT 10m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi dây néo cột H8,5m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15kV, trên cột vuông | Theo yêu cầu HSMT | 96 | bộ |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ15kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 419 | bộ |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ24kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC24kV | Theo yêu cầu HSMT | 18 | chuỗi |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi phụ kiện néo 3IIC70D | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi