Gói thầu: Cải tạo lộ 371E23.5 thay dây lên 150 từ đo đếm 84 đến TG Yên Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo lộ 371E23.5 thay dây lên 150 từ đo đếm 84 đến TG Yên Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:26:00 đến ngày 2021-05-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,677,277,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời: CD35kV-630A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Dây dẫn ACSR-150/24mm2 (Có mỡ bảo vệ) từ cột 83.2A đến 83.2 | Theo yêu cầu HSMT | 346 | m |
| 3 | Dây dẫn ACSR-150/24mm2 (Có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 19.936 | m |
| 4 | Dây dẫn Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-150/24mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 291 | m |
| 5 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 557 | bộ |
| 6 | Sứ chuỗi SLC-35kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 63 | chuỗi |
| 7 | Sứ chuỗi néo SLC-35kV + móc treo chữ U (CK9) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | chuỗi |
| 8 | Sứ chuỗi SLC-35kV -kép + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chuỗi |
| 9 | Giáp níu dây bọc, dài 1300mm, 27,6 ÷ 30,7 (150mm2) + yếm cáp | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 10 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 84 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 150mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 12 | Ống nhôm chịu lực A150 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| C | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dựng Cột BTLT PC.I-14-11 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 58 | Cột |
| 2 | Dựng Cột BTLT PC.I-16-13 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng Cột BTLT PC.I-18-13 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Dựng Cột BTLT PC.I-16-13 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Dựng Cột BTLT PC.I-14-3500 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Dựng Cột BTLT PC.I-18-3500 bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Hệ thống tiếp địa RC1-14 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Hệ thống |
| 8 | Hệ thống tiếp địa RC1-12 | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Hệ thống |
| 9 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 59 | Hệ thống |
| 10 | Dàn giáo đoạn vượt đường giao thông | Theo yêu cầu HSMT | 1 | vị trí |
| 11 | Xà 35kV: X2a-ĐV-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà 35kV: X2a | Theo yêu cầu HSMT | 53 | Bộ |
| 13 | Xà 35kV: X2a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | Bộ |
| 14 | Xà 35kV: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà 35kV: XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà 35kV: X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà 35kV: X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà 35kV: XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà 35kV: X2ac-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà 35kV: XII2ac-2000 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Xà 35kV: XII2ac-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà 35kV: XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Chụp tròn 2,5m: CHT-2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Bộ |
| 24 | Chi tiết ghép cột đôi 2LT16m: C1+C2+C3+C4 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Chi tiết ghép cột đôi 2LT14m: C1+C2+C3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Dây néo cột LT18: DN20-18 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 27 | Dây néo cột LT16: DN20-16 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Dây néo cột LT14: DN20-14 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Cổ dề dây néo: CD1 (CDC-135) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Cổ dề dây néo: CD1 (CDC-115) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Bộ |
| 31 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 32 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 52 | móng |
| 33 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 34 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT16-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| 35 | Móng cột đúp ly tâm 16m: MTK16-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 36 | Móng cột đơn ly tâm 16m: MT18-3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | móng |
| 37 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 38 | Móng cột đơn ly tâm 18m: MT18-3500 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 39 | Móng néo cột MN15-5 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | móng |
| D | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY CÁP QUANG | |||
| 1 | Phụ kiện néo cáp quang trên tuyến cột điện có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 52 | bộ |
| 2 | Phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột điện có sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 94 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 146 | bộ |
| 4 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Theo yêu cầu HSMT | 146 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp quang | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cột |
| E | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Kéo rải dây dẫn AC95 (tận dụng dây hiện có) | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 2 | Xà 35kV lắp đặt lại: XII2ac-2000 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà 35kV lắp đặt lại: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà 35kV lắp đặt lại: XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời: CD35kV-630A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Thu hồi cột bê tông LT20m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Thu hồi cột bê tông LT16m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cột |
| 8 | Thu hồi cột bê tông LT14m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cột |
| 9 | Thu hồi cột bê tông LT12m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 10 | Thu hồi cột bê tông LT12m - bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Theo yêu cầu HSMT | 19.482 | m |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép bọc ACX-95 | Theo yêu cầu HSMT | 864 | m |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRa (Khối lượng tạm tính 70kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà XII2ac-2000 (Khối lượng tạm tính 70kg) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a (Khối lượng tạm tính 70kg) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3a (Khối lượng tạm tính 78kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ac (Khối lượng tạm tính 68kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac (Khối lượng tạm tính 80kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà XKZac-1 (Khối lượng tạm tính 140kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà XPac-1 (Khối lượng tạm tính 140kg) | Theo yêu cầu HSMT | 38 | bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà XP1 Khối lượng tạm tính 11kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a (Khối lượng tạm tính 70kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a (Khối lượng tạm tính 80kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 (Khối lượng tạm tính 37kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi chụp vuông: CH-2,5V (Khối lượng tạm tính 98kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ35kV, trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 74 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo SLC35kV | Theo yêu cầu HSMT | 28 | chuỗi |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ SLC35kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | chuỗi |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo thủy tinh 4IIC70D | Theo yêu cầu HSMT | 26 | chuỗi |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ néo thủy tinh 3IIC70D | Theo yêu cầu HSMT | 5 | chuỗi |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi sứ đỡ thủy tinh 3IIC70D | Theo yêu cầu HSMT | 111 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi