Gói thầu: Nâng cấp, cải tạo đường trục lộ 971 TG Rịa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, cải tạo đường trục lộ 971 TG Rịa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:11:00 đến ngày 2021-05-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,598,596,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Máy lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét Van 24kV-10kA/s Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-300A inox 304 (2 lộ ra 150A) (Tủ lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | tủ |
| 5 | Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A inox 304 (2 lộ ra 250A) (Tủ lĩnh trong kho) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Cầu chì tự rơi FCO - 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 8 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Dây dẫn dàn trạm: ACSR/XLPE2.5/HDPE- 70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 108 | m |
| 10 | Cáp đồng đơn bọc Cu/XLPE/PVC-1x120 | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 11 | Dây ACSR120/19mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 12 | Dây đồng mềm CV 50 nối chống sét van và chống sét hạ thế với hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm CA120 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm CA70 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 17 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 18 | Chụp chống sét van silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 19 | Chụp sứ máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 20 | Chụp sứ máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng+ xám) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 21 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 23 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| C | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống Tiếp địa trạm ba lô 1LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống Tiếp địa trạm ba lô 2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV trên 1 cột: XSI-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV trên 2 LT12m: XSI-2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV trên 1 cột: XTG-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV trên 1 cột: XTG-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV trên 2LT12m: XTG-2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ MBA+GTT trên cột đơn ly tâm 12m: XĐMBA+GTT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ MBA+GTT trên cột đôi ly tâm 12m: XĐMBA+GTT-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà 22kV: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác đơn: GTT-1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Tai bắt chống sét van: TCSV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐCHT 1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐCHT 2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Thang trèo 4m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Dây chì 7A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Ống nhựa trong F32 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 19 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 20 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 22 | Biển báo lộ xuất tuyến | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cuộn |
| 24 | Bịt đầu cốt (V-X-Đ) | Theo yêu cầu HSMT | 140 | cái |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dao chém ngang 24kV kèm Tay thao tác và giá bắt tay thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 16.288 | m |
| 3 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.323 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 4.963 | m |
| 5 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.901 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 3.495 | m |
| 7 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.038 | m |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 4.143 | m |
| 9 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 (xuống thiết bị) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 10 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 (xuống thiết bị) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | m |
| 11 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 (xuống thiết bị) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | m |
| 12 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 13 | Sứ đứng polymer 24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 877 | bộ |
| 14 | Sứ chuỗi SLC-24kV - đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 345 | chuỗi |
| 15 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 16 | Ống nhôm không chịu lực A120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 17 | Ống nhôm không chịu lực A95 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 18 | Ống nhôm không chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 19 | Ống nhôm không chịu lực A50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 23 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 | Theo yêu cầu HSMT | 663 | m |
| 24 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Theo yêu cầu HSMT | 88 | bộ |
| 25 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Theo yêu cầu HSMT | 34 | bộ |
| 26 | Đai thép không rỉ + khóa đai H1 cột đơn (20x0,4mm, dài 1,1m) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2 + 3 Pha cột đơn (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 28 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 29 | Móc treo cáp F20 | Theo yêu cầu HSMT | 98 | cái |
| 30 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 31 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 68 | cái |
| 32 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 33 | Kẹp treo cáp VX 4x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 35 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 36 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 37 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL (di chuyển hộp công tơ) | Theo yêu cầu HSMT | 98 | cái |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 (190) bằng cầu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) bằng cầu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 44 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-7.2 (190) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 16 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT 12m: PC.I-12-9.0 (190) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 32 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 (G4+N10) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Cột |
| 6 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-11 (G4+N10) bằng cẩu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 59 | Cột |
| 7 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 (G4+N10) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Cột |
| 8 | Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-11 (G4+N10) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Dựng cột BTLT 14m: (PC.I-14-2400) bằng cầu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Dựng cột BTLT 16m: PC.I-16-13 (G6+N10) bằng cầu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 129 | Hệ thống |
| 12 | Hệ thống tiếp địa bổ sung cho vị trí lắp thêm chụp: RC1-10 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | Hệ thống |
| 13 | Hệ thống tiếp địa bổ sung cho vị trí lắp thêm chụp: RC1-12 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Hệ thống |
| 14 | Hệ thống tiếp địa bổ sung cho vị trí lắp thêm chụp: RC1-14 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Hệ thống |
| 15 | Hệ thống tiếp địa cột cầu dao: RC2 | Theo yêu cầu HSMT | 21 | Hệ thống |
| 16 | Tiếp địa và các điểm tiếp địa: TĐ1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Hệ thống |
| 17 | Tiếp địa và các điểm tiếp địa: TĐ2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Hệ thống |
| 18 | Tiếp địa và các điểm tiếp địa: TĐ3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Hệ thống |
| 19 | Xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 11 | Bộ |
| 20 | Xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 54 | Bộ |
| 21 | Xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 64 | Bộ |
| 22 | Xà XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 23 | Xà XKL2ac-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu dao và đón dây: XCD-DD | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo và đỡ cầu dao 22kV trên 01 cột ly tâm : XCD-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Ghế thao tác : GTT | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ ghế thao tác: GĐGTT | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Thang trèo 4m: TT-4 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Ống trục truyền động dọc cầu dao (bổ sung cho Dao cách ly lắp lại) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 30 | Xà XK2Ta | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 31 | Xà X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bộ |
| 32 | Xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà X2adc-150 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 34 | Xà XKL2anc-160 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Xà XKL2ac-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 18 | Bộ |
| 37 | Xà XKL2adc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà XKL2anc | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 39 | Xà XKL3anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà XKL3adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Chụp tròn CH2,5-T | Theo yêu cầu HSMT | 33 | Bộ |
| 42 | Xà phụ XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà XKL2anc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà X2adc-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Chi tiết ghép 2 cột LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | Bộ |
| 46 | Chi tiết ghép 2 cột LT16 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 93 | cái |
| 48 | Biển báo tên dao | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 49 | Khoá đồng (khóa cửa tủ/trạm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 50 | Dựng cột BTLT 7,5m: PC.I-7.5-5.4 (160) bằng cầu + thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 51 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | móng |
| 52 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | móng |
| 53 | Móng cột đơn ly tâm 12m: MT12-2 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 36 | móng |
| 54 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | móng |
| 55 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 13 | móng |
| 56 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 34 | móng |
| 57 | Móng cột đôi ly tâm 14m: MTK14-3 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 17 | móng |
| 58 | Móng cột đơn ly tâm 14m: MT14-2400 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 59 | Móng cột đôi ly tâm 16m: MTK16-3 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 60 | Móng cột MAK-7,5 (đào bằng máy) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 61 | Móng cột MA-7,5 (đào bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| F | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại dao chém ngang 24kV kèm Tay thao tác và giá bắt tay thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi dao cách ly 15kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại xà : X2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp đặt lại xà: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | Theo yêu cầu HSMT | 724 | m |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Theo yêu cầu HSMT | 926 | m |
| 7 | Căng chỉnh lại dây dẫn AC50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 132 | m |
| 8 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu HSMT | 16.569 | m |
| 9 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 18.333 | m |
| 10 | Tháo hạ thu hồi dây nhôm lõi thép ACSR70 | Theo yêu cầu HSMT | 813 | m |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ-15kV (trên cột tròn) | Theo yêu cầu HSMT | 534 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi sứ đứng VHĐ-15kV (trên cột vuông) | Theo yêu cầu HSMT | 337 | bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi chuỗi néo silicon 15kV | Theo yêu cầu HSMT | 54 | chuỗi |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5 - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cột |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10 - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cột |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m - thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT14-cầu+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12-cầu+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10-cầu+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 15 | Cột |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5-cầu+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 40 | Cột |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà X1 | Theo yêu cầu HSMT | 25 | bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà X2d | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao 15kV: XCD | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2n | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ad | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2d | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà X2n | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao 15kV: TXCDII | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác + giá đỡ ghế thao tác: TGTT+GDD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác: TGBTTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH1,5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH2,5 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH2,5K | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ ghế thao tác | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo 3m: TT-3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRA | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRan | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL3an | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H1, H2, H3F (1- 3 pha) | Theo yêu cầu HSMT | 26 | hộp |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H4 (2-3pha) | Theo yêu cầu HSMT | 15 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi