Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã Ba Đồn |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Ba Đồn và Ngân sách tỉnh hổ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 11:36:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,410,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày trung bình 7cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 7.589,76 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 2,12cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 175,73 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 7.414,03 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 351,47 | m2 |
| 5 | Làm móng đường làm mới bằng CPĐD loại 1, lớp trên | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 693,53 | m3 |
| 6 | Làm móng đường làm mới bằng CPĐD loại 2, lớp dưới | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 894,62 | m3 |
| 7 | Bù vênh móng bằng CPĐD loại 1 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 502,1 | m3 |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào bóc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất C1 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 613,5 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, nền đường làm mới bằng máy 1,25m3, đất C2(95%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 88,34 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng nhân công, đất C2(5%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,65 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất C4 (95%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 233,24 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng nhân công, đất C4(5%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12,28 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, nền đường làm mới bằng máy 1,25m3, đất C2(95%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4.491,09 | m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng nhân công, đất C2(5%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 236,37 | m3 |
| 8 | Cắt mặt đường láng nhựa | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.866,88 | m |
| 9 | Đào bỏ mặt đường láng nhựa | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 29,59 | m |
| 10 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 613,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4.820,46 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 275,11 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, K>=0.95 (Đất mua từ mỏ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2.449,46 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, K>=0.98 (Đất mua ở mỏ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2.383,64 | m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 5.709,07 | m3 |
| C | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Bê tông nhựa BTNC 12,5 dày trung bình 7cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 209,41 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC 12,5 dày 4cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 41,32 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 23,27 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 372,28 | m2 |
| 5 | Làm móng đường làm mới bằng CPĐD loại 1, lớp trên | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,49 | m3 |
| 6 | Bù vênh móng bằng CPĐD loại 1 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 26,48 | m3 |
| 7 | Đào bóc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất C1 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,65 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,65 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, nền đường làm mới bằng máy 1,25m3, đất C2(95%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,1 | m3 |
| 10 | Đào nền đường, khuôn đường bằng nhân công, đất C2(5%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,01 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,11 | m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,11 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, K>=0.95 (Đất mua từ mỏ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 5,16 | m3 |
| D | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Vật liệu cọc thép hình I120 (luân chuyển 10 lần, mỗi đoạn thi công 40m) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 320 | m |
| 2 | Đóng cọc thép hình I120 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2.880 | m |
| 3 | Nhổ cọc thép hình I120 trên cạn bằng cần cẩu 25T | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2.880 | m |
| 4 | Thép tấm 5mm chống vách | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6.280 | Kg |
| 5 | Lắp đặt và tháo dỡ thép tấm dày 5mm chống vách | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 56.520 | Kg |
| 6 | Cọc ván thép Larsen L-III (luân chuyển 11 lần, mỗi đoạn thi công 40m) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.200 | m |
| 7 | Đóng cọc ván thép Larsen L-III ; L | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14.400 | m |
| 8 | Nhổ cọc ván thép Larsen trên cạn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14.400 | m |
| 9 | Sản xuất hệ khung chống, thanh giằng (luân chuyển 11 lần, mỗi đoạn thi công 40m) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2.108 | Kg |
| 10 | Lắp dựng & tháo dỡ khung chống, thanh giằng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 25.296 | Kg |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250# đá 1x2, độ sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 56,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.012,07 | m2 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa đoạn thẳng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.640,62 | m |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa đoạn cong | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 92,38 | m |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bó vỉa lên | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 140,81 | Tấn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bó vỉa xuống | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 140,81 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bó vỉa bằng ô tô vận tảI thùng cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 140,81 | Tấn |
| 8 | Bê tông móng M250 đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 173,3 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 710,53 | m2 |
| 10 | Lót 2 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 866,5 | m2 |
| F | HÊ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Lắp đặt cột, biển báo tam giác | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 14 | cột |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng TC | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,75 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,75 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,75 | m3 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 319,98 | m2 |
| G | CỐNG DỌC D600 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào >=0,8m3, đất C2(90%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 610,79 | m3 |
| 2 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C2 (10%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 67,87 | m3 |
| 3 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất mua) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 361,72 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 678,66 | m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 678,66 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 141,51 | m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 12.072,24 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3.537,68 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống BTDS D600, đoạn ống L=1m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 828 | đoạn |
| 10 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D600 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 801 | mn |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện ống cống lên TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 828 | ck |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện ống cống xuống TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 828 | ck |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 353,77 | Tấn |
| 14 | Bê tông móng cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 246,45 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 624,34 | m2 |
| 16 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 98,58 | m3 |
| 17 | Vữa xi măng M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 57,51 | m3 |
| 18 | Quét nhựa chống thấm 2 lớp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.307,61 | m2 |
| H | HỆ THỐNG CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào >=0,8m3, đất C2(90%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 319,05 | m3 |
| 2 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C2 (10%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 35,45 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất C4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 90,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất mua) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 116,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, K>=0.98 (Đất mua ở mỏ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 186,1 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 354,5 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 90,8 | m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 445,3 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 15,6 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.573 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 392,07 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống BTDS D400, đoạn ống L=1m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 130 | đoạn |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện ống cống lên TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 130 | ck |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện ống cống xuống TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 130 | ck |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 39 | Tấn |
| 16 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D400 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 105 | mn |
| 17 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 17,15 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 49 | m2 |
| 19 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,58 | m3 |
| 20 | Vữa xi măng M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,68 | m3 |
| 21 | Quét nhựa chống thấm 2 lớp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 152,47 | m2 |
| I | CỬA XẢ | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,03 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 87,48 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 25,64 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống BTDS D600, đoạn ống L=1m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6 | đoạn |
| 5 | Mối nối bê tông bằng phương pháp xảm, D600 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3 | mn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện ống cống lên TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6 | ck |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện ống cống xuống TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6 | ck |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 218,7 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,57 | Tấn |
| 10 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,42 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,12 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,1 | m2 |
| 13 | Vữa xi măng M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,42 | m3 |
| 14 | Quét nhựa chống thấm 2 lớp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9,05 | m2 |
| 15 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,81 | m3 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,94 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây rãnh, sân cống VXM M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4,58 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10,99 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 22,28 | m2 |
| 20 | Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa M100 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,41 | m3 |
| 21 | Lót 2 lớp giấy dầu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 5,64 | m2 |
| 22 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,54 | m3 |
| 23 | Đá hộc xếp khan | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,43 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào >=0,8m3, đất C1 (90%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 25,94 | m3 |
| 25 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C1(10%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,88 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào >=0,8m3, đất C2(90%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,1 | m3 |
| 27 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C2 (10%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,9 | m3 |
| 28 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất mua) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 26,32 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 7,88 | m3 |
| 30 | Xúc đá hỗn hợp bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 7,88 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 15,76 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất C2 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 9 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 28,83 | m3 |
| 34 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 53,59 | m3 |
| J | CỐNG HỘP BTCT 75X75CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2, sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,3 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép ống cống, rãnh bê tông D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 173,32 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 26,56 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn 75x75cm, đoạn cống 1,0m | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | đoạn |
| 5 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm KT: 75x75cm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | mn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện ống cống lên TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | ck |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện ống cống xuống TL | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | ck |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,26 | Tấn |
| 9 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,35 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống, móng chân khay, móng TĐ-TC M150# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,87 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,77 | m2 |
| 12 | Quét nhựa chống thấm 2 lớp | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 8,49 | m2 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,68 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,76 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,51 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6,16 | m2 |
| 17 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,18 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4. | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,68 | m3 |
| 19 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh mác M150# đá dăm 2x4, độ sụt 2-:-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1,76 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,51 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 6,16 | m2 |
| 22 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,18 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào >=0,8m3, đất C1 (90%MTC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 21,22 | m3 |
| 24 | Đào đất móng bằng thủ công, đất C1(10%TC) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,36 | m3 |
| 25 | Đắp đất giáp thổ K>=0,95 (đất mua) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 18 | m3 |
| 26 | Bê tông thân rãnh M200 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,65 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,65 | m3 |
| 28 | Xúc đá hỗn hợp bằng máy đào 1,25m3 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2,65 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất C4 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 5,3 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất C1 đi đổ thải bằng ôtô 7T cự ly 19,1km | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 23,58 | m3 |
| 31 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 28,88 | m3 |
| K | HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga, máng thu nước M250, đá dăm 1x2, độ sụt 2-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 125,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng đổ tại chổ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 784,89 | m2 |
| 3 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 13,38 | m3 |
| 4 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3.545,27 | kg |
| 5 | Sản xuất, gia công cốt thép tường đầu, tường cánh, máng thu nước, thân hố ga D | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 10.776,68 | kg |
| 6 | Gia công lắp dựng thép hình | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.025,9 | kg |
| 7 | Tấm cao su ngăn mùi KT 420x700x10 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 50 | tấm |
| 8 | Lắp đặt vít nở D10 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 100 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang KT900x900x6, tải trọng 25T | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 52 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng VL Composite KT500x260-25T | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 50 | cái |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, hố ga mác M250# đá dăm 1x2, độ sụt 2-:-4 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 3,64 | m3 |
| 12 | Lớp lót đệm đá dăm | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 0,42 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng d | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 191,18 | kg |
| 14 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 34,98 | m2 |
| L | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang "công trình 5Km/h" | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | biển |
| 2 | Biển báo phản quang vào đường hẹp biển số 203b | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | biển |
| 3 | Biển phản quang số 245a | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | biển |
| 4 | Biển báo phản quang công trường đang thi công biển số 227 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | biển |
| 5 | Giá đỡ biển báo (bằng gỗ) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | bộ |
| 6 | Đèn tín hiệu | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 4 | Bộ |
| 7 | Barie chắn hai đầu trạm gác để phân luồng | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 2 | Bộ |
| 8 | Cọc tre D80mm, L=1,2m sơn trắng đỏ xen kẻ, đế bằng BTXM M200 | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 100 | cọc |
| 9 | Dây ni lon có sơn phản quang trắng đỏ | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 1.000 | m |
| 10 | Công đảm bảo giao thông (NC 3/7) | Quy định tại mục II chương V- phần 2 | 360 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi