Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cẩm Quý,huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá; Hạng mục: Xây mới nhà hiệu bộ, nhà vệ sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210500873-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cẩm Quý,huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá; Hạng mục: Xây mới nhà hiệu bộ, nhà vệ sinh
Số hiệu KHLCNT 20210445300
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 14:18:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,306,061,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng thủ công Mục II, chương V 11,7851 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mục II, chương V 2,2392 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,7857 100m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 17,1738 m3
5 Bê tông móng SX M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 21,3186 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,304 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng Mục II, chương V 0,0566 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng Mục II, chương V 0,7929 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng Mục II, chương V 0,8523 tấn
10 Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 1,3886 m3
11 Ván khuôn móng cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 0,2943 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc , vữa XM M50, PCB40 Mục II, chương V 40,7557 m3
13 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50, PCB40 Mục II, chương V 43,7339 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 7,4131 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,474 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1394 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,9832 tấn
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay Mục II, chương V 0,5851 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay Mục II, chương V 0,1528 100m3
20 Xây ốp giằng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 2,0394 m3
21 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 0,1528 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 33,468 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 33,468 m2
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T Mục II, chương V 1,1144 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mục II, chương V 1,1144 100m3/1km
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II, chương V 1,4963 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2078 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,9716 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 1,3573 tấn
30 Bê tông cột , M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 9,1027 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 15,3283 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 2,1363 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,5265 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 1,4464 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 1,5788 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 39,9425 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 3,6963 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 5,6132 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 1,8417 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II, chương V 0,1944 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,3082 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,032 tấn
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,5331 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,2456 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1119 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 3,0229 m3
47 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 0,6846 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,0622 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,1079 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 75,5673 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 11,4618 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 546,9748 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 101,4216 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 629,368 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 180,2868 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 369,63 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 78,04 m
58 Kẻ ron tường rộng 20cm Mục II, chương V 145,44 m
59 Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mục II, chương V 40,9542 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT600x600 Mục II, chương V 407,3212 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 1.179,2848 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 648,3964 m2
63 Xây bậc cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục II, chương V 0,8798 m3
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 20,425 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 20,425 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mục II, chương V 15,0784 m2
67 GCLD lan can cầu thang bằng innox tay vịn D80, trụ đứng inox 10x40mm (Bao gồm phụ kiện hoàn thiện) Mục II, chương V 9,4525 m2
68 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính dán 6,38ly+225000đ) Mục II, chương V 45,36 m2
69 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) (kính dán 6,38ly ) Mục II, chương V 47,88 m2
70 Vách kính cố định pano nhựa (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) (kính 6,38ly ) Mục II, chương V 6,48 m2
71 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1,4mm sơn chống gỉ Mục II, chương V 27,36 m2
72 SXLD cửa ngăn khung bao sắt hộp 80x40x2, nan sắt hộp 25x25x2 Mục II, chương V 3,792 m2
73 Lan can sắt hộp mạ kẽm 20x40 Mục II, chương V 46,899 m2
74 GCLD Bộ chữ mica nổi: "Nhà hiệu bộ" Mục II, chương V 1 bộ
75 Lắp dựng cốt thép thang sắt Mục II, chương V 0,022 tấn
76 Tôn nắp đậy lỗ lên mái Mục II, chương V 1 bộ
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (dự kiến 3 tháng) Mục II, chương V 1,236 100m2
78 Đào móng tam cấp thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục II, chương V 1,2068 1m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 1,2068 m3
80 Xây tam cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 8,2983 m3
81 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mục II, chương V 24,9459 m2
82 Gia công xà gồ thép Mục II, chương V 0,6299 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, chương V 0,6299 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II, chương V 1,9937 100m2
85 Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) Mục II, chương V 797,48 cái
86 Tôn úp nóc Mục II, chương V 32,66 m
87 Cửa tôn, khung thép lên mái Mục II, chương V 0,64 m2
88 Lắp đặt hộp điện tổng Mục II, chương V 1 hộp
89 Lắp đặt hộp điện phòng Mục II, chương V 8 hộp
90 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại đơn Mục II, chương V 2 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 chiều loại đôi Mục II, chương V 15 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 chiều loại đơn Mục II, chương V 2 cái
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II, chương V 16 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II, chương V 24 bộ
95 Lắp đặt đèn lốp trần Mục II, chương V 14 bộ
96 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mục II, chương V 2 bộ
97 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 32 cái
98 Attomat MCB 2P-50A Mục II, chương V 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục II, chương V 8 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II, chương V 9 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục II, chương V 18 cái
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục II, chương V 50 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II, chương V 120 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II, chương V 460 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II, chương V 550 m
106 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, chương V 250 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, chương V 420 m
108 Lắp đặt quạt trần Mục II, chương V 12 cỏi
109 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mục II, chương V 6 cái
110 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II, chương V 6 cái
111 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II, chương V 6 cọc
112 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II, chương V 60 m
113 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II, chương V 80 m
114 Đào đất chôn dây Mục II, chương V 32 1m3
115 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II, chương V 0,32 100m3
116 Hộp kiểm tra Mục II, chương V 2 hộp
117 Bu lông đai ốc, vành đệm TCVN M12x25 Mục II, chương V 4 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II, chương V 0,5 100m
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục II, chương V 12 cái
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II, chương V 6 cái
121 Cầu chắn rác D110 Mục II, chương V 6 cái
122 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 2,83 m3
123 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0142 100m3
124 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II, chương V 0,3273 100m3
125 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục II, chương V 1,7224 m3
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,1148 100m3
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 6,2792 m3
128 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mục II, chương V 9,3135 m3
129 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 22,06 m2
130 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 60,716 m2
131 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II, chương V 0,1744 100m2
132 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II, chương V 0,4331 tấn
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 2,3496 m3
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, chương V 71 1cấu kiện
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục II, chương V 0,5052 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II, chương V 0,096 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 1,4033 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II, chương V 7,4339 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 1,2516 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,1138 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0227 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0979 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,1709 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II, chương V 0,0369 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 3,4222 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 14,0779 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 14,0779 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 0,9342 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II, chương V 0,085 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0315 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,1135 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 2,5667 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II, chương V 0,215 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II, chương V 0,3055 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 0,0968 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, chương V 0,0088 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0029 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II, chương V 0,0075 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 9,9392 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II, chương V 0,7307 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 66,0764 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 11,7756 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 1,936 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 21,5 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 14,462 m
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 66,0764 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, chương V 35,2116 m2
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn Mục II, chương V 16,6742 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Mục II, chương V 35,016 m2
36 Vách ngăn liền cửa compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 Mục II, chương V 31,23 m2
37 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính 5ly) Mục II, chương V 2,1 m2
38 Cửa nhựa lõi thép, cửa mở hất (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính 5ly) Mục II, chương V 1,08 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, chương V 25,6666 m2
40 Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mục II, chương V 25,6666 m2
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II, chương V 2 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II, chương V 2 bộ
43 Lắp đặt gương soi Mục II, chương V 2 cái
44 Lắp đặt xí bệt Mục II, chương V 5 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II, chương V 5 cái
46 Lắp đặt van ren, ĐK 21mm Mục II, chương V 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mục II, chương V 0,18 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mục II, chương V 0,15 100m
49 Lắp đặt tê nhựa ĐK 34mm Mục II, chương V 6 cái
50 Lắp đặt tê nhựa ĐK 21mm Mục II, chương V 2 cái
51 Lắp đặt cút nhựa ĐK 21mm Mục II, chương V 9 cái
52 Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 34mm Mục II, chương V 5 cái
53 Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 21mm Mục II, chương V 5 cái
54 Lắp đặt côn thu ĐK 34x21 Mục II, chương V 7 cái
55 Lắp đặt khóa, ĐK 34mm Mục II, chương V 2 cái
56 Đấu nối đường ống từ nhà mầm non sang nhà vệ sinh Mục II, chương V 5 công
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II, chương V 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mục II, chương V 0,03 100m
59 Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 60mm Mục II, chương V 3 cái
60 Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 34mm Mục II, chương V 3 cái
61 Lắp tê nhựa, ĐK 60mm Mục II, chương V 4 cái
62 Lắp đặt côn thu ĐK 34x21 Mục II, chương V 7 cái
63 Lắp đặt khóa, ĐK 34mm Mục II, chương V 2 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mục II, chương V 2 cái
65 Lắp đặt cút thu 60X34 Mục II, chương V 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=110mm Mục II, chương V 0,15 100m
67 Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm Mục II, chương V 5 cái
68 Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm Mục II, chương V 5 cái
69 Nắp thông tắc ĐK 110mm Mục II, chương V 5 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II, chương V 0,06 100m
71 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Mục II, chương V 4 cái
72 Lắp đặt phễu thoát nước Mục II, chương V 2 cái
73 Cầu chắn rác Mục II, chương V 2 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II, chương V 30 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II, chương V 30 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II, chương V 60 m
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II, chương V 3 cái
78 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục II, chương V 3 bộ
79 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II, chương V 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II, chương V 1 cái
81 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục II, chương V 0,0965 100m3
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục II, chương V 1,0718 m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II, chương V 0,616 m3
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, chương V 0,0322 100m2
85 Cốt thép đáy bể, đường kính Mục II, chương V 0,0756 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II, chương V 0,0458 tấn
87 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 0,963 m3
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan bể Mục II, chương V 0,0288 100m2
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể Mục II, chương V 0,0172 tấn
90 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II, chương V 0,52 m3
91 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II, chương V 2,3831 m3
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 11,96 m2
93 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II, chương V 13,133 m2
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II, chương V 8 cái
95 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0212 100m3
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II, chương V 0,0053 100m3
97 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II, chương V 0,5289 m3
98 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II, chương V 0,0068 100m2
99 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300 Mục II, chương V 5,2888 m2
100 Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện 20x40 Mục II, chương V 3,45 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->