Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cẩm Quý,huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá; Hạng mục: Xây mới nhà hiệu bộ, nhà vệ sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường mầm non xã Cẩm Quý,huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá; Hạng mục: Xây mới nhà hiệu bộ, nhà vệ sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 14:18:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,306,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Mục II, chương V | 11,7851 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Mục II, chương V | 2,2392 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,7857 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 17,1738 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 21,3186 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,304 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng | Mục II, chương V | 0,0566 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng | Mục II, chương V | 0,7929 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng | Mục II, chương V | 0,8523 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 1,3886 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 0,2943 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc , vữa XM M50, PCB40 | Mục II, chương V | 40,7557 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M50, PCB40 | Mục II, chương V | 43,7339 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 7,4131 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,474 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,1394 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,9832 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay | Mục II, chương V | 0,5851 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay | Mục II, chương V | 0,1528 | 100m3 |
| 20 | Xây ốp giằng gạch bê tông 10,5x6x22cm vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 2,0394 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 0,1528 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 33,468 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 33,468 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T | Mục II, chương V | 1,1144 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mục II, chương V | 1,1144 | 100m3/1km |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II, chương V | 1,4963 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,2078 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,9716 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 1,3573 | tấn |
| 30 | Bê tông cột , M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 9,1027 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 15,3283 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 2,1363 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,5265 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 1,4464 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 1,5788 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 39,9425 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 3,6963 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 5,6132 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 1,8417 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II, chương V | 0,1944 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,3082 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,032 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 0,5331 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,2456 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1119 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 3,0229 | m3 |
| 47 | Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 0,6846 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,0622 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,1079 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 75,5673 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 11,4618 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 546,9748 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 101,4216 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 629,368 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 180,2868 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 369,63 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 78,04 | m |
| 58 | Kẻ ron tường rộng 20cm | Mục II, chương V | 145,44 | m |
| 59 | Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục II, chương V | 40,9542 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT600x600 | Mục II, chương V | 407,3212 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 1.179,2848 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 648,3964 | m2 |
| 63 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục II, chương V | 0,8798 | m3 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 20,425 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 20,425 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mục II, chương V | 15,0784 | m2 |
| 67 | GCLD lan can cầu thang bằng innox tay vịn D80, trụ đứng inox 10x40mm (Bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | Mục II, chương V | 9,4525 | m2 |
| 68 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính dán 6,38ly+225000đ) | Mục II, chương V | 45,36 | m2 |
| 69 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) (kính dán 6,38ly ) | Mục II, chương V | 47,88 | m2 |
| 70 | Vách kính cố định pano nhựa (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) (kính 6,38ly ) | Mục II, chương V | 6,48 | m2 |
| 71 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt hộp 13x26x1,4mm sơn chống gỉ | Mục II, chương V | 27,36 | m2 |
| 72 | SXLD cửa ngăn khung bao sắt hộp 80x40x2, nan sắt hộp 25x25x2 | Mục II, chương V | 3,792 | m2 |
| 73 | Lan can sắt hộp mạ kẽm 20x40 | Mục II, chương V | 46,899 | m2 |
| 74 | GCLD Bộ chữ mica nổi: "Nhà hiệu bộ" | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cốt thép thang sắt | Mục II, chương V | 0,022 | tấn |
| 76 | Tôn nắp đậy lỗ lên mái | Mục II, chương V | 1 | bộ |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (dự kiến 3 tháng) | Mục II, chương V | 1,236 | 100m2 |
| 78 | Đào móng tam cấp thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 1,2068 | 1m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 1,2068 | m3 |
| 80 | Xây tam cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 8,2983 | m3 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục II, chương V | 24,9459 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,6299 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II, chương V | 0,6299 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II, chương V | 1,9937 | 100m2 |
| 85 | Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) | Mục II, chương V | 797,48 | cái |
| 86 | Tôn úp nóc | Mục II, chương V | 32,66 | m |
| 87 | Cửa tôn, khung thép lên mái | Mục II, chương V | 0,64 | m2 |
| 88 | Lắp đặt hộp điện tổng | Mục II, chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt hộp điện phòng | Mục II, chương V | 8 | hộp |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 chiều loại đơn | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 chiều loại đôi | Mục II, chương V | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 chiều loại đơn | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II, chương V | 16 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II, chương V | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn lốp trần | Mục II, chương V | 14 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 32 | cái |
| 98 | Attomat MCB 2P-50A | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mục II, chương V | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục II, chương V | 18 | cái |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục II, chương V | 50 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II, chương V | 120 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II, chương V | 460 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II, chương V | 550 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, chương V | 250 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, chương V | 420 | m |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Mục II, chương V | 12 | cỏi |
| 109 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 111 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II, chương V | 6 | cọc |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II, chương V | 60 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mục II, chương V | 80 | m |
| 114 | Đào đất chôn dây | Mục II, chương V | 32 | 1m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, chương V | 0,32 | 100m3 |
| 116 | Hộp kiểm tra | Mục II, chương V | 2 | hộp |
| 117 | Bu lông đai ốc, vành đệm TCVN M12x25 | Mục II, chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II, chương V | 0,5 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mục II, chương V | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác D110 | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 122 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 2,83 | m3 |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,0142 | 100m3 |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 0,3273 | 100m3 |
| 125 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 1,7224 | m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,1148 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 6,2792 | m3 |
| 128 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mục II, chương V | 9,3135 | m3 |
| 129 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 22,06 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 60,716 | m2 |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II, chương V | 0,1744 | 100m2 |
| 132 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II, chương V | 0,4331 | tấn |
| 133 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, chương V | 2,3496 | m3 |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II, chương V | 71 | 1cấu kiện |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 0,5052 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 0,096 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 1,4033 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục II, chương V | 7,4339 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 1,2516 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,1138 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0227 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0979 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,1709 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, chương V | 0,0369 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 3,4222 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 14,0779 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 14,0779 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 0,9342 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II, chương V | 0,085 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0315 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,1135 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 2,5667 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II, chương V | 0,215 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II, chương V | 0,3055 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 0,0968 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II, chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0029 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, chương V | 0,0075 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 9,9392 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II, chương V | 0,7307 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 66,0764 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 11,7756 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 1,936 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 21,5 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 14,462 | m |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 66,0764 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, chương V | 35,2116 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Mục II, chương V | 16,6742 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Mục II, chương V | 35,016 | m2 |
| 36 | Vách ngăn liền cửa compact dày 12mm, phụ kiện inox 304 | Mục II, chương V | 31,23 | m2 |
| 37 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính 5ly) | Mục II, chương V | 2,1 | m2 |
| 38 | Cửa nhựa lõi thép, cửa mở hất (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) (kính 5ly) | Mục II, chương V | 1,08 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II, chương V | 25,6666 | m2 |
| 40 | Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục II, chương V | 25,6666 | m2 |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II, chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt xí bệt | Mục II, chương V | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK 21mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mục II, chương V | 0,18 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mục II, chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 34mm | Mục II, chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 21mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 21mm | Mục II, chương V | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 34mm | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 21mm | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn thu ĐK 34x21 | Mục II, chương V | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt khóa, ĐK 34mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 56 | Đấu nối đường ống từ nhà mầm non sang nhà vệ sinh | Mục II, chương V | 5 | công |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II, chương V | 0,1 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mục II, chương V | 0,03 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 60mm | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa 90 ĐK 34mm | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp tê nhựa, ĐK 60mm | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn thu ĐK 34x21 | Mục II, chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt khóa, ĐK 34mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút thu 60X34 | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=110mm | Mục II, chương V | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 69 | Nắp thông tắc ĐK 110mm | Mục II, chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II, chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Mục II, chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thoát nước | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 73 | Cầu chắn rác | Mục II, chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II, chương V | 30 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II, chương V | 60 | m |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II, chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục II, chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II, chương V | 1 | cái |
| 81 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục II, chương V | 0,0965 | 100m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mục II, chương V | 1,0718 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II, chương V | 0,616 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II, chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép đáy bể, đường kính | Mục II, chương V | 0,0756 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II, chương V | 0,0458 | tấn |
| 87 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 0,963 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan bể | Mục II, chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể | Mục II, chương V | 0,0172 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, chương V | 0,52 | m3 |
| 91 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II, chương V | 2,3831 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 11,96 | m2 |
| 93 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II, chương V | 13,133 | m2 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II, chương V | 8 | cái |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II, chương V | 0,0053 | 100m3 |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II, chương V | 0,5289 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II, chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300 | Mục II, chương V | 5,2888 | m2 |
| 100 | Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện 20x40 | Mục II, chương V | 3,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi