Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502790-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210316017
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 15:54:00 đến ngày 2021-05-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,629,942,489 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA TRÀN CAO PHONG KM113+011
1 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 24 cái
2 Biển báo tên cống (sơn phản quang ) Biển chữ nhật (45x75)cm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
3 Bê tông lan can cống M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 2,13 m3
4 Sản xuất lắp đặt thép hình lan can mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 289,03 kg
5 Thép tròn loại 10 Theo hồ sơ thiết kế 9.731,98 kg
6 Quét dung dịch chống thấm Crystalok mặt cống Theo hồ sơ thiết kế 82,112 m2
7 Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 82,112 m2
8 Bê tông nhựa nóng C12.5 lớp phủ mặt cống, dày TB 9cm Theo hồ sơ thiết kế 82,112 m2
9 Bê tông cốt thép M200 đá 1x2 ốp mái taluy thượng hạ lưu cống Theo hồ sơ thiết kế 44,67 m3
10 Vữa xi măng M100 đệm ốp mái taluy Theo hồ sơ thiết kế 11,95 m3
11 Thép loại d≤10 Theo hồ sơ thiết kế 2.368,75 kg
12 Bê tông chân khay M200 đá 2x4 ốp mái ta luy Theo hồ sơ thiết kế 24,68 m3
13 Đá dăm đệm móng chân khay Theo hồ sơ thiết kế 3,03 m3
14 Vữa xi măng M100 đệm ốp mái taluy Theo hồ sơ thiết kế 2,94 m3
15 Bê tông cốt thép M200 đá 1x2 sân tràn thượng hạ lưu Theo hồ sơ thiết kế 14,69 m3
16 Bê tông M200 đá 2x4 chân khay sân thượng hạ lưu Theo hồ sơ thiết kế 18,32 m3
17 Đá dăm đệm sân tràn Theo hồ sơ thiết kế 9,79 m3
18 Bê tông M250 đá 1x2 móng đầu cống Theo hồ sơ thiết kế 24,86 m3
19 Bê tông M200 đá 2x4 đệm móng cống Theo hồ sơ thiết kế 4,26 m3
20 Đá dăm đệm móng cống Theo hồ sơ thiết kế 7,59 m3
21 Xếp rọ đá gia cố hạ lưu kích thước (2x1x1)m Theo hồ sơ thiết kế 10 rọ
22 Bơm nước hố móng Theo hồ sơ thiết kế 10 ca
23 Bê tông M200, đá 2x4 gờ giảm tốc Theo hồ sơ thiết kế 1,2 m3
24 Bê tông cống hộp M300 hộp, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 48,16 m3
25 Thép loại d>18 Theo hồ sơ thiết kế 1.323,43 kg
26 Bê tông móng tường cánh M200 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 27,73 m3
27 Bê tông thân tường cánh M200 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế 29,09 m3
28 Đào dẫn dòng thi công cống Theo hồ sơ thiết kế 210 m3
29 Đắp trả phần dẫn dòng Theo hồ sơ thiết kế 210 m3
30 Đắp và phá vòng vây Theo hồ sơ thiết kế 33 m3
31 Bê tông bản vượt M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 12 m3
32 Đá dăm đệm bản vượt Theo hồ sơ thiết kế 24 m3
33 Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa nóng Theo hồ sơ thiết kế 4,06 m2
34 Đắp đất nền đường, hố móng K95 Theo hồ sơ thiết kế 973,38 m3
35 Đào đất Theo hồ sơ thiết kế 818,03 m3
36 Đào phá dỡ đường tràn cũ đá xây + BTXM Theo hồ sơ thiết kế 109,55 m3
37 Thảm mặt đường, BTN chặt C12.5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 980,85 m2
38 Tưới nhựa thấm bám, TC 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 980,85 m2
39 Làm lớp móng và Bù vênh mặt đường cũ bằng CPĐD loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 253,69 m3
40 Lớp móng CPĐD loại 2: Theo hồ sơ thiết kế 115,83 m3
41 Đổ bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 4,41 m3
42 Vữa xi măng M100 đệm rãnh Theo hồ sơ thiết kế 1,6 m3
43 Phá đường tránh Theo hồ sơ thiết kế 250,83 m3
44 Mặt đường CPĐD loại 2 dày 20cm Theo hồ sơ thiết kế 339,71 m2
45 Lắp đặt cống tròn D100 vị trí qua suối Theo hồ sơ thiết kế 9 ống
B SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG CÁC ĐOẠN KM117+500-KM118+200, KM119+510-KM124+600
1 Đào khuôn đường Theo hồ sơ thiết kế 2.212,8557 m3
2 Đắp lề đường, bù bằng đá thải Theo hồ sơ thiết kế 928,6686 m3
3 Đào bỏ kết cấu mặt đường cũ Theo hồ sơ thiết kế 345,36 m3
4 Đào xử lý lún Theo hồ sơ thiết kế 345,36 m3
5 Lớp móng CPĐD loại 2 Theo hồ sơ thiết kế 1.650,7795 m3
6 Lớp móng CPĐD loại 1 Theo hồ sơ thiết kế 955,2516 m3
7 Tưới nhựa thấm bám, TC 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 5.954,886 m2
8 Thảm mặt đường, bù vênh BTN chặt C12.5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế 36.575,0881 m2
9 Tưới nhựa dính bám, TC 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế 30.926,19 m2
10 Thảm mặt đường, BTN nhựa chặt C12.5 dày 5cm Theo hồ sơ thiết kế 305,99 m2
11 Sơn vạch kẻ đường Theo hồ sơ thiết kế 489,28 m2
12 Biển báo hình tam giác cột thép h=200cm, a=90cm Theo hồ sơ thiết kế 5 Biển
13 Tháo dỡ và lắp đặt lại tấm đậy rãnh Theo hồ sơ thiết kế 1.777 Tấm
14 Khoan thân rãnh, mũi khoan D12, sâu 0,1m Theo hồ sơ thiết kế 1.421,6 m
15 Gia công, lắp đặt cốt thép D10 Theo hồ sơ thiết kế 2.192,818 kg
16 Gia công, lắp đặt cốt thép D12 Theo hồ sơ thiết kế 3.155,952 kg
17 Bê tông thân rãnh M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 68,97 m3
C HẠNG MỤC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công Theo hồ sơ thiết kế 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->