Gói thầu: Xây lắp + thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210465717-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 1 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200130130
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn khai thác quỹ đất của dự án và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 12:39:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,077,637,718 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào vét hữu cơ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 57,76 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải, đất C1 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 57,76 100m3
3 Đào nền đào khuôn mới, đất C2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2.397,77 m3
4 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 23,98 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 81,74 100m3
6 Mua đất đắp K98, K95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 175,67 100m3
7 Vận chuyển đất về đắp, đất C3 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 175,67 100m3
8 Đắp nền đường + đắp trả vét bùn, vét hữu cơ, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 108,89 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 45,37 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 16,66 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 13,89 100m3
12 Tưới nhựa thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 86,91 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 86,91 100m2
14 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 14,44 100tấn
15 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 14,44 100tấn
B HẠNG MỤC: LÁT HÈ, BÓ VỈA, HỐ TRỒNG CÂY
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 47,87 m3
2 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,68 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn kim loại. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 18,17 100m2
4 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 78,79 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.841 1cấu kiện
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,13 m3
7 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,63 100m2
8 Ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,54 100m2
9 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 13,45 m3
10 Lắp đặt bó vỉa cong. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 782 cái
11 Đắp cát tạo phẳng dày 5cm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,5 100m3
12 Lót vữa đệm xi măng chống cỏ mọc dày 2cm, mác 75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 7.000 m2
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5, 5 cm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 7.000 m2
14 Đào hố móng, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 194,04 m3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 40,34 m3
16 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,94 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 41,33 m3
18 Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 482,16 m2
19 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,04 100m3
20 Đào móng đất cấp III Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 63,53 m3
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 15,75 m3
22 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,53 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 16,11 m3
24 Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 187,15 m2
25 Đắp đất mầu Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 63,53 m3
26 Chống cây, 3 cọc 1 cây (Cọc tre dài 2,5m) Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 543 đoạn
27 Trồng cây xanh đô thị, cây sao đen. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 181 cây
28 Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 45,234 m3
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất thi công móng, đất C2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11,76 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải, đất C2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11,76 100m3
3 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 7,76 100m3
4 Vật liệu đất K95, Hệ số 1,13 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,77 100m3
5 Vận chuyển đất để đắp, đất C3 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,77 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 31,89 m3
7 Ván khuôn móng cống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,45 100m2
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 520 1 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 116 1 đoạn ống
10 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 112,54 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 48,23 m3
12 Cốt thép gối cống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,77 tấn
13 Ván khuôn gối cống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10,5 100m2
14 Lắp đặt gối cống D600 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 989 1cấu kiện
15 Lắp đặt gối cống D400 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 83 1cấu kiện
16 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,73 m3
17 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,33 100m2
18 Bê tông thân, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 49,73 m3
19 Ván khuôn hố thu Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4,71 100m2
20 Bê tông láng đáy, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,63 m3
21 Song chắn rác bằng Composite KT: 70x400x45; Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 74 cái
22 Lắp đặt song chắn rác Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 74 cái
23 Sản xuất thép hình L50x30x4 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,4 tấn
24 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,68 m3
25 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
26 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4,14 m3
27 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,38 tấn
28 Cốt thép hố thăm, đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,21 tấn
29 Ván khuôn hố ga Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,33 100m2
30 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,98 m3
31 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,16 tấn
32 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,05 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Lắp Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,23 m3
37 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,01 100m2
38 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,58 m3
39 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,14 tấn
40 Cốt thép hố thăm, đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
41 Ván khuôn hố ga Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,13 100m2
42 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,33 m3
43 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,05 tấn
44 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6,53 m3
49 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,17 100m2
50 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 45,3 m3
51 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4,05 tấn
52 Cốt thép hố thăm, đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,45 tấn
53 Ván khuôn hố ga Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,72 100m2
54 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 9,45 m3
55 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,58 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,44 100m2
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 29 cái
58 Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 29 cái
59 Lắp Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 29 cái
60 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,8 m3
61 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,05 100m2
62 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12,7 m3
63 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,15 tấn
64 Cốt thép hố thăm, đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,67 tấn
65 Ván khuôn hố ga Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,05 100m2
66 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,61 m3
67 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,43 tấn
68 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
70 Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
71 Lắp nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
72 Bê tông đệm móng, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,35 m3
73 Ván khuôn móng, ván khuôn bê tông đệm. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
74 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 9,23 m3
75 Cốt thép hố thăm đường kính >10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,8 tấn
76 Cốt thép hố thăm, đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,48 tấn
77 Ván khuôn hố ga Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,75 100m2
78 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,96 m3
79 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,33 tấn
80 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,09 100m2
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 cái
82 Nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 cái
83 Lắp nắp ga bằng Composite. Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 cái
84 Đá dăm đệm móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12,49 m3
85 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 62,46 m3
86 Bê tông tường M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 66,68 m3
87 Ván khuôn tường thân, tường cánh, tường đầu Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,41 100m2
88 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 15,58 m3
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,27 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn mũ mố Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,03 100m2
91 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12,75 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,37 tấn
93 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,96 tấn
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,46 100m2
95 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 49 cái
96 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11,19 100m
97 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,28 100m
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 200mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 19 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 200mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 175 cái
100 Lắp nút bịt nhựa nối , ĐK 200mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 cái
D HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 822 m3
2 Đắp cát móng đường ống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 201,1 m3
3 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6,093 100m3
4 Vận chuyển đất dư đổ đi, đất C3 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,7 100m3
5 Lưới cảnh báo Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 755 m2
6 Đào thi công hố van Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 15,8 m3
7 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,423 m3
8 Xây tường thẳng gạch BT rỗng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2,8385 m3
9 Bê tông mũ mố Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,5519 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0645 100m2
11 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,3872 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0211 100m2
13 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0636 tấn
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong BT Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,3393 tấn
15 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 19,84 m2
16 Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12,8 m2
17 Đắp đất K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0863 100m3
18 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 1 cấu kiện
19 Đào thi công hố van Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 15,5263 m3
20 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,931 m3
21 Xây tường thẳng, VXM M50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,3338 m2
22 Bê tông mũ mố, mũ trụ, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,5556 m3
23 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,1299 100m2
24 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,3274 m3
25 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0215 100m2
26 Lắp dựng cốt thép, ĐK≤10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,2738 tấn
27 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11,2728 m2
28 Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 9,24 m2
29 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,1175 100m3
30 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10 1 cấu kiện
31 Đào thi công hố van Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,5374 m3
32 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,3497 m3
33 Xây tường, VXM M50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,773 m3
34 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,1503 m3
35 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0113 100m2
36 Bê tông ván khuôn, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0907 m3
37 Ván khuôn hố van Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0063 100m2
38 Lắp dựng cốt thép, ĐK≤10mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0159 tấn
39 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0959 tấn
40 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3,8592 m2
41 Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 5,184 m2
42 Đắp đất, K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0179 100m3
43 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 1 cấu kiện
44 Đào thi công gối Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10,56 m3
45 Bê tông lót móng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,45 m3
46 Bê tông bệ máy Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,583 m3
47 Ván khuôn gối cống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0824 100m2
48 Đắp đất, K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0953 100m3
49 Đào thi công gối Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10,56 m3
50 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,45 m3
51 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,583 m3
52 Ván khuôn gối cống Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0824 100m2
53 Đắp đất, K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0953 100m3
54 Đào thi công gối Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11,52 m3
55 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,2819 m3
56 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1,3336 m3
57 Ván khuôn trụ cứu hóa Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,0972 100m2
58 Đắp đất, K=0,95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,053 100m3
59 Nắp gang D220mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 Cái
E CẤP NƯỚC PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,346 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10,532 100 m
3 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,91 100m
4 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 160/100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x110mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt tê HDPE ĐK 110x63mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt tê HDPE ĐK 63x63mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 63 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 16 cái
9 Lắp đặt cút 135 HDPE - DN 110 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt cút 90 HDPE - DN 63 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 cái
13 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10 cái
14 Lắp rắc co, ĐK ≤50mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 cái
15 Lắp đặt ren ngoài DN63x50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 22 cái
16 Kép thép DN50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 cái
17 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 21 cái
18 Lắp nút bịt ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 cái
19 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8,346 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10,532 100m
21 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 125mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 0,91 100m
22 Khử trùng ống nước Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 19,788 100m
23 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
24 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
F XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Rãnh 1 cáp 35kV đi trên vỉa hè Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 102 m
2 Rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 38 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE F160/125 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 190 m
4 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F168 mạ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 50 m
5 Măng sông ống thép F168 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Kéo rải cáp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95mm2-35kV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 190 m
7 Đầu cáp T.PLUG 3x95mm2-35kV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 đầu
8 Đầu cáp khô 3x95mm2-35kV-3M Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 đầu
9 Hố dự phòng đầu cáp chân cột Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 Vị trí
10 Hố dự phòng đầu cáp vào tủ trung thế Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 Vị trí
11 Sứ báo hiệu cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Côliê đỡ cáp và ống bảo vệ cáp cột đôi-2T Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
13 Xà đỡ cầu dao và chống sét van XĐC-CSV-2T Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Dây dẫn AC-95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 10 m
15 Dây nối đất chống sét van M95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 m
16 Đầu cốt đồng M95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
18 Ghíp nhôm 3 bulong Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Xà đỡ ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Thang trèo Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Móng cột đơn MT5 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2 móng
23 Móng cột đôi MT4 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2 móng
24 Cột BTLT 18m Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 6 cột
25 Xà đỡ bằng cột đơn sứ đứng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2
26 Xà đỡ bằng cột đôi dọc xứ chuỗi Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1
27 Xà đỡ bằng cột đôi ngang xứ chuỗi Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2
28 Sứ đứng 35kVA Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 9 quả
29 Sứ chuỗi Polime 15Kv+phụ kiện Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 15 Chuỗi
30 Ghíp nhôm 3 bulong Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 30 bộ
31 Tiếp địa RC-4 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
32 Cáp trung thế ASXV 1x95 bọc Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 691 m
33 Gông cột đôi Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
34 Bệ đặt trạm KIOT hợp bộ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bệ
35 Hệ tiếp địa trạm biến áp Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 hệ
36 Lưới thép chắn trong khoang chứa dầu Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
37 Biển báo an toàn+Biển phản quang Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Khóa việt Tiệp hoặc tương Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
39 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 285,3 m
40 Rãnh 2 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 522,1 m
41 Rãnh 3 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 44,3 m
42 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 56,8 m
43 Rãnh 2 cáp 0,4kV đi qua đường Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 69,5 m
44 Rãnh cáp về các hộ dân Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.947 m
45 Lắp ống thép bảo vệ cáp F90 mạ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 126,3 m
46 Măng xông ống thép F90 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 21 cái
47 Lắp ống nhựa HDPE F85/65 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.227,56 m
48 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 160,86 m
49 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 129,47 m
50 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x70+1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 128 m
51 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x50+1x35mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 296,73 m
52 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x35+1x25mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 247,8 m
53 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25+1x16mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 265,02 m
54 Đầu cốt đồng M120 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 24 cái
55 Đầu cốt đồng M95 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 20 cái
56 Đầu cốt đồng M70 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 16 cái
57 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 40 cái
58 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 48 cái
59 Đầu cốt đồng M25 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 48 cái
60 Đầu cốt đồng M16 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12 cái
61 Móng tủ điện 8 công tơ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 móng
62 Móng tủ điện 6 công tơ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 14 móng
63 Tủ nhà văn hóa Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 móng
64 Tiếp địa lặp lại RC-2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 26 bộ
65 Lắp tủ công tơ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 25 tủ
66 Lưới báo hiệu cáp rộng 0,5m Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 978 m
67 Rãnh 1 cáp đi trên vỉa hè Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 397 m
68 Rãnh 1 cáp đi qua đường Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 62 m
69 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F65/50 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.331 m
70 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp F76 mạ qua đường Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 131 m
71 Măng xông ống thép F131 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 22 cái
72 Rải dây đồng M10 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.331 m
73 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 5 m
74 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV- 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1.331 m
75 Đầu cốt đồng M25 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 8 cái
76 Đầu cốt đồng M16 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 296 cái
77 Móng cột đèn 9m Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 móng
78 Móng tủ chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 móng
79 Tiếp địa tủ RC-2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 12 bộ
80 Tiếp địa lặp lại RC-1 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 26 bộ
81 Dựng cột đèn thép bát giác 9m liền cần Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 cột
82 Đèn cao áp LED 150W Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 bộ
83 Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Attomat 10A Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 bảng
84 Luồn cáp cửa cột Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 đầu
85 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 37 cột
86 Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 407 m
87 Luồn dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 407 m
88 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
89 Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 459 m
90 Lắp đặt chống sét van 35kV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
91 Lắp đặt trạm kios Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 trạm
92 Lắp đặt MBA 3 pha 400kVA(35)/0,4KV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 máy
93 Thí nghiệm thu lôi van 35 kV (1bộ = 3cái) Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 cái
94 Thí nghiệm tiếp địa đường dây Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
95 Thí nghiệm cáp Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 3 sợi
96 Thí nghiệm MBA 3 pha Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 máy
97 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng dầu MBA Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 mẫu
98 Thí nghiệm mẫu dầu cách điện Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 mẫu
99 Thí nghiệm tiếp địa TBA Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
100 Thí nghiệm cáp Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 sợi
G MUA SẮM, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Chống sét van ZnO-35kV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Trạm kiốt 400kVA-350,4kV hợp bộ Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 1 trạm
4 Tủ điện 8 công tơ loại 250A Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 11 tủ
5 Tủ điện 6 công tơ loại 100A Theo HSTK được duyệt và chỉ dẫn tại Chương V của E-HSMT 14 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->