Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210503519-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đa Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210500304
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ của huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 16:22:00 đến ngày 2021-05-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,534,667,520 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I Theo chương V - HS TKBVTC 32,6791 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo chương V - HS TKBVTC 171,9955 1m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II Theo chương V - HS TKBVTC 3,5296 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo chương V - HS TKBVTC 18,577 1m3
5 Mua đất về đắp tại mỏ đất Hà Ninh, huyện Hà Trung, cách chân công trình 26km (HSNR=1,13) Theo chương V - HS TKBVTC 11.123,1663 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo chương V - HS TKBVTC 111,2317 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo chương V - HS TKBVTC 111,2317 100m3/1km
8 Vận chuyển đất 22km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo chương V - HS TKBVTC 111,2317 100m3/1km
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V - HS TKBVTC 111,2317 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V - HS TKBVTC 8,7515 100m3
11 Lớp cát tạo phẳng Theo chương V - HS TKBVTC 175,03 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất I Theo chương V - HS TKBVTC 34,3991 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất II Theo chương V - HS TKBVTC 3,7154 100m3
14 Lớp Nilon chống mất nước Theo chương V - HS TKBVTC 5.834,32 m2
15 Ván khuôn gỗ bê tông mặt đường Theo chương V - HS TKBVTC 6,608 100m2
16 Bê tông mặt đường, SX qua dây chuyền trạm trộn, M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 1.166,86 m3
B CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN (CỐNG BẢN B50 - 08 VỊ TRÍ)
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo chương V - HS TKBVTC 0,5943 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo chương V - HS TKBVTC 3,128 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 11,84 m3
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V - HS TKBVTC 3,2936 100m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 70,36 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 7,92 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V - HS TKBVTC 0,2085 100m3
8 Ván khuôn gỗ, tấm đan Theo chương V - HS TKBVTC 0,4216 100m2
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Theo chương V - HS TKBVTC 4,3091 100kg
10 Sản xuất lắp đặt cốt thé, tấm đan, Đường kính cốt thép >10mm Theo chương V - HS TKBVTC 2,7492 100kg
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V - HS TKBVTC 7,68 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo chương V - HS TKBVTC 40 cái
13 Vữa đệm dày 2cm Theo chương V - HS TKBVTC 13,2 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo chương V - HS TKBVTC 12,66 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 2,04 m3
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V - HS TKBVTC 0,612 100m2
17 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - HS TKBVTC 9,6 m3
18 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo chương V - HS TKBVTC 0,0972 100m2
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm Theo chương V - HS TKBVTC 2,9976 100kg
20 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V - HS TKBVTC 2,64 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo chương V - HS TKBVTC 12 cái
22 Vữa đệm dày 2cm Theo chương V - HS TKBVTC 2,88 m2
23 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo chương V - HS TKBVTC 1,6 m2
24 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp và máy đào Theo chương V - HS TKBVTC 61,0144 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo chương V - HS TKBVTC 61,0144 100m3
26 Di chuyển cột điện đôi Theo chương V - HS TKBVTC 4 cột
27 Sửa chữa cống điều tiết nước Theo chương V - HS TKBVTC 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->