Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau TBA Bụa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468686-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau TBA Bụa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:15:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,132,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Vật liệu A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 | 2.367 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 | 929 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 | 109 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*35mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x35mm2 | 536 | m |
| 5 | Cột Bê tông ly tâm cao 14m | LT14/8.5/190 G4+N10 | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 12m | LT12/7.2/190 | 43 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 10m | LT10/4.3/190 | 35 | cột |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 | GN A25-150 | 99 | bộ |
| 9 | Ghíp bọc cách điện 2 bulong IPC 95-70 | IPC 95-70 (35-95/6-70) 2BL | 204 | bộ |
| 10 | Dây đồng CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | CU/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 84 | m |
| 11 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 28 | cái |
| 12 | Tháo lắp lại Hòm 4 công tơ 1 pha (lắp lại) | 23 | hòm | |
| 13 | Tháo lắp lại Hòm 6 công tơ 1 pha (lắp lại) | 1 | hòm | |
| 14 | Tháo lắp lại Hòm 3 pha (lắp lại) | 1 | hòm | |
| 15 | Tháo lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 (lắp lại) | 144 | m | |
| 16 | Tháo lắp lại Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 (lắp lại) | 6 | m | |
| B | Hạng mục 2: Vật liệu B cấp B thực hiện | |||
| 1 | Móc treo cáp | MT20 | 214 | cái |
| 2 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | KS-50-120 | 228 | bộ |
| 3 | Đai thép + Khóa đai | ĐT+KĐ | 485 | bộ |
| 4 | Đầu cốt xử lý AM95 | Cosse C-A95 | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 13 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | Cosse M25 | 112 | cái |
| 7 | Xà nánh cột vuông (34,95 kg) | XL-VĐ | 4 | bộ |
| 8 | Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn (34,95 kg) | XN-Đ | 1 | bộ |
| 9 | Xà nánh cột bê tông ly tâm kép (37,27 kg) | XN-K | 2 | bộ |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-70 | AV-70 | 19,5 | m |
| 11 | Băng dính cách điện | BD | 68 | cuộn |
| 12 | Tiếp địa lặp lại (18,39 kg) | RC-1 | 13 | bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | HDPE-D32/25 | 63 | m |
| 14 | Móng đơn cột BTLT 14 | Đ-14T | 2 | móng |
| 15 | Móng kép cột BTLT 12 | K-12T | 4 | móng |
| 16 | Móng đơn cột BTLT 12 | Đ-12T | 35 | móng |
| 17 | Móng kép cột BTLT 10 | K-10T | 5 | móng |
| 18 | Móng đơn cột BTLT 10 | Đ-10T | 25 | móng |
| C | Hạng mục 3: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x95 mm2 | 2.367 | m | |
| 2 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 | 929 | m | |
| 3 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x50 mm2 | 109 | m | |
| 4 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4x35 mm2 | 536 | m | |
| 5 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 14m | 2 | cột | |
| 6 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m | 43 | cột | |
| 7 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m | 35 | cột | |
| 8 | Thu hồi Xà lánh cột vuông đơn | 4 | bộ | |
| 9 | Thu hồi Xà lánh cột ly tâm đơn | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà lánh cột ly tâm đúp | 2 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 đấu hộp phân dây | 56 | m | |
| 12 | Thu hồi Hộp phân dây | 28 | hộp | |
| D | Hạng mục 4: Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 1 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô - sức nâng 10 tấn chở cột | 9 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi