Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 19:52:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,968,894,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 179,533,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu năm trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha Cải Tạo | |||
| B | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng bê tông trụ 16M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | Móng |
| 2 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 16M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Móng |
| 4 | Móng bê tông Trụ 20M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Móng |
| 5 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 53 | Móng |
| 6 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Móng |
| 7 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 16M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 9 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Trụ |
| 10 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 7 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 16M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 98 | Trụ |
| 12 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 12 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 20m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 14 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M - 2 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 15 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 31 | Bộ |
| 16 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 219 | Bộ |
| 19 | Xà Kép XIN L75X75X8 2400mm - 4 Ốp - Trụ Đôi ghép sát | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 20 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 21 | Xà Đơn XIT L75X75X8 -2400mm - 3 Ốp tru PI tim 1400 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2400mm - 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 126 | Bộ |
| 23 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 15 | Bộ |
| 24 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2400mm - 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 34 | Bộ |
| 25 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 26 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 141 | Bộ |
| 27 | Bộ Sứ Đứng 24kV + Ty Sứ D20 đầu bọc chì | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.081 | Bộ |
| 28 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 218 | Bộ |
| 29 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 5 | Bộ |
| 30 | Bộ dừng dây trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 27 | Bộ |
| 31 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB | 3,29 | Km |
| 32 | Kéo dây bọc cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 3,22 | Km |
| 33 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB | 25,9 | Km |
| 34 | Kéo dây bọc cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 25,4 | Km |
| 35 | Dây ACKP 120mm2 | Cung cấp VT-TB | 5,65 | Km |
| 36 | Kéo dây nhôm A cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 5,54 | Km |
| 37 | Kẹp cáp Đầu sứ đơn Dcs 65->80mm cáp ACXH240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 998 | Bộ |
| 38 | Kẹp cáp Cổ sứ Dcs 65->80mm cáp ACXH240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 82 | Bộ |
| 39 | Bảng Số Trụ Trung thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 74 | Bộ |
| 40 | Bảng số trụ trung thế + biển báo nguy hiểm | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 165 | Bộ |
| 41 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 45 | Cái |
| 42 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 20 | Cái |
| 43 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cuộn |
| 44 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 45 | Bulon 16x100 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 46 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 9 | Bộ |
| 47 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 46 | Bộ |
| 48 | Bulon VR 2Đ16x500 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 49 | Bulon 16x500 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 50 | Bulon 16x250 + LĐ | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 51 | Cổ dê lắp xà phi 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| 52 | Cổ dê lắp xà phi 250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Bộ |
| C | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 31 | Móng |
| 2 | Móng M14 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 54 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 5 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 54 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 31 | Trụ |
| 9 | Xà Kép Lệch hoàn toàn XIG2 L75X75X8 2400 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 10 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Lệch hoàn toàn XIT L75X75X8 2400 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 44 | Bộ |
| 11 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 5 | Bộ |
| 12 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 13 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2400 - 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 23 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 15 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2000 -3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| 16 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 17 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 2400 - 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 58 | Bộ |
| 18 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 19 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 20 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 85 | Bộ |
| 21 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 469 | Bộ |
| 22 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 97 | Bộ |
| 23 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 24 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Cái |
| 25 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Cái |
| 26 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 27 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| 28 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| D | Phần Sử dụng lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 46 | Trụ |
| 2 | Xà Kép Lệch hoàn toàn XIG2 L75X75X8 2400 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 4 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M -4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 20 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2000 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 9 | Bộ |
| 8 | Xà Kép Lệch 2/3 XIG1 L75X75X8-2M 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 2400 - 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 55 | Bộ |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 82 | Bộ |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Thủy Tinh + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 9 | Bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 463 | Bộ |
| 13 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 89 | Bộ |
| 14 | Kẹp Quai 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 1 | Cái |
| 15 | Kẹp Hotline 2/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 9 | Cái |
| 16 | Kẹp Quai 4/0 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 9 | Cái |
| 17 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 9 | Bộ |
| 18 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Lắp đặt SDL) | 18 | Bộ |
| E | Phần Thu Hồi | |||
| 1 | Móng M12 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 30 | Móng |
| 2 | Móng M14 - 2A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 54 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 5 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 8 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 30 | Trụ |
| 9 | Xà Kép Lệch hoàn toàn XIG2 L75X75X8 2400 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 9 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Lệch hoàn toàn XIT L75X75X8 2400 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 44 | Bộ |
| 11 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 4 | Bộ |
| 12 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 13 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2000 - 3 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 17 | Bộ |
| 14 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 2400 - 4 Ốp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 15 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 3 | Bộ |
| 16 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Bộ |
| 17 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 8 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x200 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 40 | Cái |
| 19 | Bulon 16x250 + LĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 6 | Cái |
| F | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha Xây dưng mới | |||
| G | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng bê tông trụ 16M Đơn | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 16M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 3 | Móng Trụ M16-8B | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Móng |
| 4 | Móng bê tông Trụ 20M Ghép Hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Móng |
| 5 | Bộ Tiếp Địa chống sét | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 16M | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 20m đôi ghép hở | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Trụ |
| 9 | Bộ Thanh Giằng Cột PI Tim 1400 - G-20Kp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 8 | Bộ |
| 10 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M - 2 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Xà Dừng 2400 Trụ PI Tim 1400 - 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 16 | Bộ |
| 12 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M - 3 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2400mm - 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2400mm - 4 Ốp | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 23 | Bộ |
| 15 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACXH 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 105 | Bộ |
| 17 | Bộ Sứ Đứng 24kV + Ty Sứ D20 đầu bọc chì | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 102 | Bộ |
| 18 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x350 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | Bộ dừng dây trung hòa | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 14 | Bộ |
| 20 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,11 | Km |
| 21 | Kéo dây bọc cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,11 | Km |
| 22 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | Cung cấp VT-TB | 2,48 | Km |
| 23 | Kéo dây bọc cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 2,43 | Km |
| 24 | Dây ACKP 120mm2 | Cung cấp VT-TB | 0,31 | Km |
| 25 | Kéo dây nhôm A cỡ dây | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (chỉ tính nhân công kéo dây) | 0,3 | Km |
| 26 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 27 | Kẹp cáp Đầu sứ đơn Dcs 65->80mm cáp ACXH240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 37 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp Cổ sứ Dcs 65->80mm cáp ACXH240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 94 | Bộ |
| 29 | Bảng số trụ trung thế và biển báo nguy hiểm - Tính NC | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 10 | Bộ |
| 30 | Đầu Cosse Cu -AL 240mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Cái |
| 31 | Ống Ép AC 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cái |
| 32 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 48 | Cái |
| 33 | Băng Keo Cách Điện Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 34 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Cuộn |
| 35 | Cổ dê lắp xà phi 240 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 36 | Cổ dê lắp xà phi 250 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 3 | Bộ |
| 37 | Bộ Dao Cách Ly Ds 3 Pha - 24Kv - 630A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp DS 24kV 3 pha) | 2 | Bộ |
| 38 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 18 | Bộ |
| 39 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 800A | Thi công lắp đặt đúng theo BVTK (A cấp LTD - 24kV - 800A) | 12 | Bộ |
| H | Phần Đường Dây hạ thế hỗn hợp 3 pha cải tạo | |||
| I | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 368 | Cái |
| 2 | Băng Keo Cách Điện Hạ Thế | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 54 | Cuộn |
| 3 | Hộp Phân Phối 9 Cực CB 63A - 3 pha | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK ( A cấp CB 63A) | 44 | Bộ |
| 4 | Cáp Duplex 2x10mm2 | Cung cấp VT-TB và thi công lắp đặt đúng theo BVTK | 1.095 | Bộ |
| J | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 37 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 37 | Trụ |
| 5 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 15 | Bộ |
| 6 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 11 | Bộ |
| 7 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 81 | Bộ |
| 9 | Số Nhánh Rẽ Khach Hàng ĐN Lưới Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 412 | Bộ |
| 10 | Hộp Phân Phối Khách Hàng Luới Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 45 | Bộ |
| 11 | Số Hộp Công Tơ Composite Gắn Ngoài Cột | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ) | 63 | Bộ |
| K | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 15 | Bộ |
| 2 | Rack 4 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 11 | Bộ |
| 3 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 81 | Bộ |
| 5 | Số Nhánh Rẽ Khach Hàng ĐN Lưới Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 412 | Bộ |
| 6 | Hộp Phân Phối Khách Hàng Luới Hạ Thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 45 | Bộ |
| 7 | Số Hộp Công Tơ Composite Gắn Ngoài Cột | Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( Lắp đặt SDL) | 63 | Bộ |
| L | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 8,5M Ghép Sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 30 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tháo gỡ thu hồi không tính nhân công) | 37 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi