Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504302-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 18:38:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,029,821,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | 7 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm PC16-24kN-230 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 8 | Tiếp địa RC2-1 | 22 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ bằng 22 cột đơn sứ đứng XĐB22-1LT-SĐ | 24 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XĐB22-1V-SĐ | 1 | bộ | |
| 12 | Xà vượt bằng 22 cột tròn đơn XVB22-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 13 | Xà vượt bằng 22 cột vuông đơn XVB22-1V-SĐ | 3 | bộ | |
| 14 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 6 | bộ | |
| 15 | Xà néo bằng 22 cột đơn sứ đứng XNB22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 16 | Xà néo bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XNB22-1V-SĐ | 2 | bộ | |
| 17 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/D-SC | 3 | bộ | |
| 18 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/N-SC | 3 | bộ | |
| 19 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Na-SC | 4 | bộ | |
| 20 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Da-SC | 1 | bộ | |
| 21 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đơn XNL22-2T-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| 22 | Xà néo Z cột tròn đôi kiểu dọc XNZ22-2LT/D-SC-230 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 24 | Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNT22-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 25 | Xà phụ XP-1 | 2 | bộ | |
| 26 | Xà phụ XP-3 | 1 | bộ | |
| 27 | Gông cột GCĐ-14 | 6 | bộ | |
| 28 | Gông cột đôi LT16m, ngọn cột 230 GC-16-230 | 1 | bộ | |
| 29 | Gông cột GCĐ-18 | 1 | bộ | |
| 30 | Đôn cột 2.5m ĐC-2.5m | 5 | bộ | |
| 31 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 10 | bộ | |
| 32 | Cổ dề néo CDN1-1LT | 1 | bộ | |
| 33 | Cổ dề néo CDN2-1LT | 5 | bộ | |
| 34 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 234 | quả | |
| 35 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 96 | chuỗi | |
| 36 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 37 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 1.584 | m | |
| 38 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới) (A cấp) | 2.856 | m | |
| 39 | Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 2.106 | m | |
| 40 | Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 6.504 | m | |
| 41 | Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) | 24 | bộ | |
| 42 | Ống nối dây AC-120 | 8 | ống | |
| 43 | Ống nối dây AC-70 | 12 | ống | |
| 44 | Sơn lại số cột | 30 | vị trí | |
| 45 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công | 537 | m | |
| 46 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2.787 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 9 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 3 | móng | |
| 3 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 5 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột đúp dự ứng lực MTK-8-230 thi công thủ công (cột 16m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,7m, ngọn cột 230) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 9 | Móng néo MNT | 9 | móng | |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 22 | bộ | |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| D | PHẦN CỘT CẦU DAO XUẤT TUYẾN 22KV | |||
| 1 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Na-SC | 1 | bộ | |
| 2 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc XCD-1T | 1 | bộ | |
| 3 | Ghế thao tác cột đôi GTT-2T | 1 | bộ | |
| 4 | Thang trèo TT | 1 | bộ | |
| 5 | Xà phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 6 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) | 15 | m | |
| 7 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 1 | quả | |
| 8 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| E | PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | 1 | bộ | |
| 4 | Ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT | 1 | bộ | |
| 5 | Thang lên xuống TT-4M | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 4 | quả | |
| 7 | Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 | 2 | m | |
| 8 | Nắp chụp chống sét van LA | 3 | cái | |
| 9 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 3 | cái | |
| 10 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-70mm2 | 21 | m | |
| 12 | Dây đồng mềm M50 | 6 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu50 | 8 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 15 | cái | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ (120-150) | 3 | cái | |
| 16 | Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| 17 | Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi 22kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| F | PHẦN TRẠM TREO 22kV TRÊN 2 CỘT (MỚI) | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM TREO 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 1 | bộ | |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 1 | bộ | |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ tủ 0,4KV | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 1 | (bộ 3 pha) | |
| 13 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 14 | Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 23 | quả | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ (120-150) | 6 | cái | |
| 16 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 17 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 2 | m | |
| 18 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 49 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 | 30 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu120 | 8 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu70 | 2 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu35 | 8 | cái | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 25 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 26 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 27 | Nắp chụp hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 28 | Nắp chụp chống sét van LA | 3 | cái | |
| 29 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | cái | |
| 30 | Đai thép+ khóa đai | 8 | bộ | |
| 31 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| 32 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 33 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM TREO 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| I | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Xà đầu trạm ngang tuyến 22kV (tim 2,8m) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đón ngang đầu trạm (tim 2,0m) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà lắp cầu dao + thanh truyền động (tim 2,0m) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 24kV (tim 2,8m) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 24kV (tim 2,0m) | 1 | bộ | |
| 6 | Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV (tim 2,8m) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV (tim 2,0m) | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác 24kV (tim 2,8m) | 1 | bộ | |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp + colie, cột tròn (tim 2,8m) | 1 | bộ | |
| 10 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 11 | Dây dòng tiếp địa bổ sung | 6 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 4 | (bộ 3 pha) | |
| 13 | Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 24 | quả | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ (120-150) | 15 | cái | |
| 15 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 27,5 | m | |
| 16 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 4 | m | |
| 17 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | 16 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 | 81 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu95 | 8 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu70 | 4 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu50 | 84 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu35 | 40 | cái | |
| 23 | Nắp chụp cao thế MBA | 12 | cái | |
| 24 | Nắp chụp hạ thế MBA | 16 | cái | |
| 25 | Nắp chụp chống sét van LA | 15 | cái | |
| 26 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 12 | cái | |
| 27 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 6 | cái | |
| 28 | Dây chì 4A | 3 | cái | |
| 29 | Dây chì 8A | 1 | cái | |
| 30 | Dây chì 12A | 1 | cái | |
| 31 | Biển tên trạm | 5 | bộ | |
| 32 | Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) | 15 | bộ | |
| J | PHẦN CẦU DAO LBS | |||
| 1 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 2 | cái | |
| 2 | Dây dòng tiếp địa 14m | 1 | bộ | |
| 3 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc XCD-1T | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì và giá lắp MBA nguồn | 1 | bộ | |
| 5 | Ghế thao tác cột đơn | 1 | bộ | |
| 6 | Thang trèo TT | 1 | bộ | |
| 7 | Xà phụ XP-3 | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) | 10 | quả | |
| 9 | Sứ chuỗi 24kV + phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 10 | Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-70mm2 | 10 | m | |
| 11 | Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-240mm2 | 36 | m | |
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 | 8 | m | |
| 13 | Dây đồng mềm M50 | 9 | m | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu50 | 20 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | 18 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 9 | cái | |
| 17 | Ghíp nhôm 3BL240 (A cấp) | 12 | cái | |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 60 | m | |
| 2 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 6 | bộ | |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | 3 | bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | cái | |
| 5 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 6 | cái | |
| 6 | Đai thép+ khóa đai | 9 | bộ | |
| 7 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| L | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| M | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thu hồi cột K9,6 | 1 | cột | |
| 2 | Thu hồi cột K11,6 | 2 | cột | |
| 3 | Thu hồi cột LT-10m | 8 | cột | |
| 4 | Thu hồi cột LT-12m | 9 | cột | |
| 5 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 217 | quả | |
| 6 | Thu hồi chuỗi néo 15-22kV | 39 | chuỗi | |
| 7 | Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV | 27 | chuỗi | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1LT | 20 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1V | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đỡ XĐB-1LT | 6 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ XĐV-1LT | 10 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ XĐC+CSV | 1 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ XCSV | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà néo XNB-1LT | 8 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà néo XNB-2LT | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà néo XNL-1T | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà néo XNΔ-1LT | 2 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà néo XNΔ-1V | 2 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRN-1LT | 1 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRNL-1LT | 7 | bộ | |
| 21 | Thu hồi dây néo | 4 | bộ | |
| 22 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 2 | bộ | |
| 23 | Thu hồi dây AC50 bằng thủ công | 3.441 | m | |
| 24 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 9.042 | m | |
| 25 | Thu hồi dây AC70 bằng thủ công | 1.179 | m | |
| N | THU HỒI PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr | 3 | bình | |
| 2 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ FCO | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ tụ | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| O | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 6 | Tháo thu hồi tủ điện phân phối 0,4kV | 2 | tủ | |
| 7 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 6 | bộ | |
| 9 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) | 5 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 3 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ cầu dao + xà đỡ tay thao tác | 1 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian + chống sét | 2 | bộ | |
| 15 | Thu hồi sàn thao tác trạm treo | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi giá lắp MBA + colie | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| 18 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 33 | quả | |
| 19 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| P | PHẦN THU HỒI TRẠM TRUNG GIAN | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 25kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10,5kV 7500kVA | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi tủ điện 22kV | 5 | bộ | |
| 4 | Thu hồi máy cắt 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi cầu dao 35kV | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi biến dòng 35kV | 1 | bộ 3pha | |
| 7 | Thu hồi chống sét van 10kV | 2 | bộ 3pha | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian | 3 | bộ | |
| 9 | Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120-22kV | 200 | m | |
| 10 | Phá dỡ tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 50 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ móng bê tông | 40 | m3 | |
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CẦU DAO CỘT XUẤT TUYẾN | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| S | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV đường dây (A cấp) | 1 | bộ 3 pha | |
| 2 | Lắp đặt tụ bù 24KV (A cấp) | 3 | bình | |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (TRẠM MỚI) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 22kV TBA (A cấp) | 1 | (bộ 3 pha) | |
| 2 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| U | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP ( TRẠM CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm treo) (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV TBA (A cấp) | 5 | (bộ 3 pha) | |
| 6 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém ngang 22kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| V | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ LBS | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị LBS 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 6 | cái | |
| W | PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG | |||
| 1 | Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN | 1 | thiết bị | |
| 2 | Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s | 1 | kênh | |
| 3 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | 1 | thiết bị | |
| X | PHẦN THÍ NGHIỆM SCADA | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho LBS | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi