Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210504302-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210475497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 18:38:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,029,821,855 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công Chương 5 - HSMT 11 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 4 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công 6 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công 7 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
6 Cột điện bê tông ly tâm PC16-24kN-230 thi công bằng thủ công 2 cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 3 cột
8 Tiếp địa RC2-1 22 bộ
9 Tiếp địa RC4-1 3 bộ
10 Xà đỡ bằng 22 cột đơn sứ đứng XĐB22-1LT-SĐ 24 bộ
11 Xà đỡ bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XĐB22-1V-SĐ 1 bộ
12 Xà vượt bằng 22 cột tròn đơn XVB22-1LT-SĐ 6 bộ
13 Xà vượt bằng 22 cột vuông đơn XVB22-1V-SĐ 3 bộ
14 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC 6 bộ
15 Xà néo bằng 22 cột đơn sứ đứng XNB22-1LT-SĐ 1 bộ
16 Xà néo bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XNB22-1V-SĐ 2 bộ
17 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/D-SC 3 bộ
18 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/N-SC 3 bộ
19 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Na-SC 4 bộ
20 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Da-SC 1 bộ
21 Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đơn XNL22-2T-1LT-SĐ 1 bộ
22 Xà néo Z cột tròn đôi kiểu dọc XNZ22-2LT/D-SC-230 1 bộ
23 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 6 bộ
24 Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNT22-1LT-SĐ 2 bộ
25 Xà phụ XP-1 2 bộ
26 Xà phụ XP-3 1 bộ
27 Gông cột GCĐ-14 6 bộ
28 Gông cột đôi LT16m, ngọn cột 230 GC-16-230 1 bộ
29 Gông cột GCĐ-18 1 bộ
30 Đôn cột 2.5m ĐC-2.5m 5 bộ
31 Dây néo cột 12m TK50-12 10 bộ
32 Cổ dề néo CDN1-1LT 1 bộ
33 Cổ dề néo CDN2-1LT 5 bộ
34 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 234 quả
35 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) 96 chuỗi
36 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
37 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 1.584 m
38 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới) (A cấp) 2.856 m
39 Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 2.106 m
40 Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 6.504 m
41 Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) 24 bộ
42 Ống nối dây AC-120 8 ống
43 Ống nối dây AC-70 12 ống
44 Sơn lại số cột 30 vị trí
45 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công 537 m
46 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới 2.787 m
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 9 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 3 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 3 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 5 móng
5 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 1 móng
6 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
7 Móng cột đúp dự ứng lực MTK-8-230 thi công thủ công (cột 16m ĐB, đất cấp 2, sâu 2,7m, ngọn cột 230) 1 móng
8 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
9 Móng néo MNT 9 móng
10 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 22 bộ
11 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 3 bộ
D PHẦN CỘT CẦU DAO XUẤT TUYẾN 22KV
1 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT/Na-SC 1 bộ
2 Xà cầu dao chém đứng đặt dọc XCD-1T 1 bộ
3 Ghế thao tác cột đôi GTT-2T 1 bộ
4 Thang trèo TT 1 bộ
5 Xà phụ XP-1 1 bộ
6 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR120/19 (thi công bằng thủ công) (A cấp) 15 m
7 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 1 quả
8 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) 3 chuỗi
E PHẦN TỤ BÙ
1 Xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT 1 bộ
2 Xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT 1 bộ
3 Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT 1 bộ
4 Ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT 1 bộ
5 Thang lên xuống TT-4M 1 bộ
6 Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 4 quả
7 Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 2 m
8 Nắp chụp chống sét van LA 3 cái
9 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 3 cái
10 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 3 cái
11 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-70mm2 21 m
12 Dây đồng mềm M50 6 m
13 Đầu cốt đồng Cu50 8 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm AM70 15 cái
15 Giáp buộc cổ sứ (120-150) 3 cái
16 Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
17 Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi 22kV (1 bộ 3 pha) 1 bộ
F PHẦN TRẠM TREO 22kV TRÊN 2 CỘT (MỚI)
G PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM TREO 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 2 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 2 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 1 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 1 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 1 bộ
7 Dầm đỡ MBA 1 bộ
8 Ghế thao tác GTT 1 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 1 bộ
11 Giá đỡ tủ 0,4KV 1 bộ
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 1 (bộ 3 pha)
13 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
14 Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 23 quả
15 Giáp buộc cổ sứ (120-150) 6 cái
16 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 5,5 m
17 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 2 m
18 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 49 m
19 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 30 m
20 Đầu cốt đồng Cu120 8 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 2 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
23 Đầu cốt đồng Cu35 8 cái
24 Ống nhựa HDPE D65/50 8 m
25 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
26 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
27 Nắp chụp hạ thế MBA 4 cái
28 Nắp chụp chống sét van LA 3 cái
29 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 3 cái
30 Đai thép+ khóa đai 8 bộ
31 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 12 cái
32 Biển báo an toàn 1 bộ
33 Biển tên trạm 1 bộ
34 Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
H PHẦN XÂY DỰNG TRẠM TREO 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 2 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 1 hệ thống
I PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (CẢI TẠO)
1 Xà đầu trạm ngang tuyến 22kV (tim 2,8m) 1 bộ
2 Xà đón ngang đầu trạm (tim 2,0m) 1 bộ
3 Xà lắp cầu dao + thanh truyền động (tim 2,0m) 1 bộ
4 Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 24kV (tim 2,8m) 1 bộ
5 Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 24kV (tim 2,0m) 1 bộ
6 Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV (tim 2,8m) 1 bộ
7 Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV (tim 2,0m) 1 bộ
8 Ghế thao tác 24kV (tim 2,8m) 1 bộ
9 Giá đỡ máy biến áp + colie, cột tròn (tim 2,8m) 1 bộ
10 Thang trèo 1 bộ
11 Dây dòng tiếp địa bổ sung 6 bộ
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 4 (bộ 3 pha)
13 Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 24 quả
14 Giáp buộc cổ sứ (120-150) 15 cái
15 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 27,5 m
16 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 4 m
17 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 16 m
18 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 81 m
19 Đầu cốt đồng Cu95 8 cái
20 Đầu cốt đồng Cu70 4 cái
21 Đầu cốt đồng Cu50 84 cái
22 Đầu cốt đồng Cu35 40 cái
23 Nắp chụp cao thế MBA 12 cái
24 Nắp chụp hạ thế MBA 16 cái
25 Nắp chụp chống sét van LA 15 cái
26 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 12 cái
27 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 6 cái
28 Dây chì 4A 3 cái
29 Dây chì 8A 1 cái
30 Dây chì 12A 1 cái
31 Biển tên trạm 5 bộ
32 Lắp kẹp quai + kẹp hotline (cho bộ 1 pha) (A cấp) 15 bộ
J PHẦN CẦU DAO LBS
1 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 2 cái
2 Dây dòng tiếp địa 14m 1 bộ
3 Xà cầu dao chém đứng đặt dọc XCD-1T 1 bộ
4 Xà đỡ cầu chì và giá lắp MBA nguồn 1 bộ
5 Ghế thao tác cột đơn 1 bộ
6 Thang trèo TT 1 bộ
7 Xà phụ XP-3 1 bộ
8 Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 10 quả
9 Sứ chuỗi 24kV + phụ kiện (A cấp) 6 chuỗi
10 Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-70mm2 10 m
11 Thanh cái SI,BA nguồn cáp Al//XLPE/PVC 22kV-240mm2 36 m
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC- 2x4mm2 8 m
13 Dây đồng mềm M50 9 m
14 Đầu cốt đồng Cu50 20 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM240 18 cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM70 9 cái
17 Ghíp nhôm 3BL240 (A cấp) 12 cái
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 60 m
2 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 6 bộ
3 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 3 bộ
4 Đầu cốt đồng nhôm AM120 12 cái
5 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 6 cái
6 Đai thép+ khóa đai 9 bộ
7 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 12 cái
L PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
M THU HỒI ĐƯỜNG DÂY
1 Thu hồi cột K9,6 1 cột
2 Thu hồi cột K11,6 2 cột
3 Thu hồi cột LT-10m 8 cột
4 Thu hồi cột LT-12m 9 cột
5 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 217 quả
6 Thu hồi chuỗi néo 15-22kV 39 chuỗi
7 Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV 27 chuỗi
8 Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1LT 20 bộ
9 Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1V 1 bộ
10 Thu hồi xà đỡ XĐB-1LT 6 bộ
11 Thu hồi xà đỡ XĐV-1LT 10 bộ
12 Thu hồi xà đỡ XĐC+CSV 1 bộ
13 Thu hồi xà đỡ XCSV 1 bộ
14 Thu hồi xà néo XNB-1LT 8 bộ
15 Thu hồi xà néo XNB-2LT 1 bộ
16 Thu hồi xà néo XNL-1T 1 bộ
17 Thu hồi xà néo XNΔ-1LT 2 bộ
18 Thu hồi xà néo XNΔ-1V 2 bộ
19 Thu hồi xà rẽ nhánh XRN-1LT 1 bộ
20 Thu hồi xà rẽ nhánh XRNL-1LT 7 bộ
21 Thu hồi dây néo 4 bộ
22 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 2 bộ
23 Thu hồi dây AC50 bằng thủ công 3.441 m
24 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới 9.042 m
25 Thu hồi dây AC70 bằng thủ công 1.179 m
N THU HỒI PHẦN TỤ BÙ
1 Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr 3 bình
2 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 1 bộ
3 Thu hồi xà đỡ FCO 1 bộ
4 Thu hồi xà đỡ tụ 1 bộ
5 Thu hồi xà đỡ chống sét van 1 bộ
6 Thu hồi ghế thao tác 1 bộ
7 Thu hồi thang trèo 1 bộ
O PHẦN THU HỒI TRẠM
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) 1 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 100kVA (trạm treo) 1 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 1 máy
4 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) 1 máy
5 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) 2 máy
6 Tháo thu hồi tủ điện phân phối 0,4kV 2 tủ
7 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 1 bộ
8 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 6 bộ
9 Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) 5 bộ
10 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 3 bộ
11 Thu hồi xà đỡ cầu dao + xà đỡ tay thao tác 1 bộ
12 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 2 bộ
13 Thu hồi xà đỡ chống sét van 1 bộ
14 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian + chống sét 2 bộ
15 Thu hồi sàn thao tác trạm treo 1 bộ
16 Thu hồi giá lắp MBA + colie 1 bộ
17 Thu hồi thang trèo 1 bộ
18 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 33 quả
19 Thu hồi cột H7,5 2 cột
P PHẦN THU HỒI TRẠM TRUNG GIAN
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 25kVA (trạm trệt) 1 máy
2 Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10,5kV 7500kVA 1 máy
3 Thu hồi tủ điện 22kV 5 bộ
4 Thu hồi máy cắt 35kV 1 bộ
5 Thu hồi cầu dao 35kV 1 bộ
6 Thu hồi biến dòng 35kV 1 bộ 3pha
7 Thu hồi chống sét van 10kV 2 bộ 3pha
8 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian 3 bộ
9 Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120-22kV 200 m
10 Phá dỡ tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 50 m3
11 Phá dỡ móng bê tông 40 m3
Q LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
R LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CẦU DAO CỘT XUẤT TUYẾN
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
S LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TỤ BÙ
1 Lắp đặt chống sét van 22kV đường dây (A cấp) 1 bộ 3 pha
2 Lắp đặt tụ bù 24KV (A cấp) 3 bình
T LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (TRẠM MỚI)
1 Lắp đặt chống sét van 22kV TBA (A cấp) 1 (bộ 3 pha)
2 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) 1 tủ
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP ( TRẠM CẢI TẠO)
1 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm treo) (A cấp) 2 máy
2 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
3 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
4 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
5 Lắp đặt chống sét van 22kV TBA (A cấp) 5 (bộ 3 pha)
6 Lắp đặt cầu dao cách ly chém ngang 22kV (A cấp) 1 bộ
7 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) 1 tủ
V LẮP ĐẶT THIẾT BỊ LBS
1 Lắp đặt thiết bị LBS 24kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) 1 cái
3 Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
5 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 6 cái
W PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG
1 Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN 1 thiết bị
2 Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s 1 kênh
3 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter 1 thiết bị
X PHẦN THÍ NGHIỆM SCADA
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho LBS 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->