Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 18:18:00 đến ngày 2021-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,427,738,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - E-HSMT | 79 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 10 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11 dựng cột bằng thủ công | 11 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng cột bằng thủ công | 5 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 dựng cột bằng thủ công | 8 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng thủ công | 10 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9,2 dựng cột bằng thủ công | 1 | cột | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9,2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 dựng cột bằng thủ công | 8 | cột | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 7 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-14 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-14 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 20 | Tiếp địa RC2-1 | 133 | bộ | |
| 21 | Xà néo dây chống sét cột PI tim 2,5 XNDCS-2,5 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà néo dây chống sét cột PI tim 2,8 XNDCS-2,8 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà néo dây chống sét cột PI tim 3,0 XNDCS-3,0 | 2 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ Z cột tròn đơn sứ chuỗi XDZ35-1LT-SC | 68 | bộ | |
| 25 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột tròn đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1LT-SC | 16 | bộ | |
| 26 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột vuông đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1V-SC | 1 | bộ | |
| 27 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi XNL35-3T-2LT/DA-SC | 5 | bộ | |
| 28 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi XNL35-3T-2LT/NA-SC | 2 | bộ | |
| 29 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | 46 | bộ | |
| 30 | Xà néo bằng 35kV cột vuông đơn sứ chuỗi XNB35-1V-SC | 4 | bộ | |
| 31 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB35-2LT/DA-SC | 4 | bộ | |
| 32 | Xà néo bằng 35kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB35-2LT/D-SC | 3 | bộ | |
| 33 | Xà néo bằng 35kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB35-2LT/NA-SC | 5 | bộ | |
| C | Xà néo bằng 35kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB35-2LT/N-SC | |||
| 1 | Xà néo hình PI cột đơn tim 2,5m XNPI35-2,5 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà néo hình PI cột đôi dọc tuyến tim 2,5m XNPI-35-2LT/D (2,5) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà néo hình PI cột đơn tim 2,6m XNPI35-2,6 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo hình PI cột đơn tim 2,8m XNPI35-2,8 | 2 | bộ | |
| 5 | Xà néo hình PI cột đơn tim 3,0m XNPI35-3,0 | 6 | bộ | |
| 6 | Xà néo Z 35kV cột tròn đơn sứ chuỗi XNZ35-1LT-SC | 21 | bộ | |
| 7 | Xà néo Z 35kV cột vuông đơn sứ chuỗi XNZ35-1V-SC | 5 | bộ | |
| 8 | Xà néo Z 35kV cột tròn đôi dọc tuyến sứ chuỗi XNZ35-2LT/D-SC | 2 | bộ | |
| 9 | Xà néo Z 35kV cột tròn đôi ngang tuyến sứ chuỗi XNZ35-2LT/N-SC | 7 | bộ | |
| 10 | Xà phụ XP-1 | 11 | bộ | |
| 11 | Xà phụ XP-2 | 5 | bộ | |
| 12 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đôi sứ đứng XRNL35-2LT/D-SĐ | 6 | bộ | |
| 13 | Gông cột đôi GCĐ16 | 2 | bộ | |
| 14 | Gông cột đôi GCĐ18 | 6 | bộ | |
| 15 | Gông cột đôi GCĐ20 | 4 | bộ | |
| 16 | Đôn cột vuông 4M ĐC-4M | 15 | bộ | |
| 17 | Đôn cột vuông 2M ĐC-2M | 3 | bộ | |
| 18 | Cổ dề néo CDN2-1T | 10 | bộ | |
| 19 | Cổ dề néo CDN2-1V | 2 | bộ | |
| 20 | Cổ dề néo CDN1-1T | 13 | bộ | |
| 21 | Cổ dề néo CDN1-1V | 2 | bộ | |
| 22 | Cổ dề dây chống sét CS-1LT | 19 | bộ | |
| 23 | Cổ dề dây chống sét CS-1V | 2 | bộ | |
| 24 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 4 | bộ | |
| 25 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 2 | bộ | |
| 26 | Dây néo cột 16m TK50-16 | 6 | bộ | |
| 27 | Dây néo cột 18m TK50-18 | 3 | bộ | |
| 28 | Dây néo cột 20m TK50-20 | 16 | bộ | |
| 29 | Dây néo cột 24m TK50-24 | 12 | bộ | |
| 30 | Sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 130 | quả | |
| 31 | Chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 6 | bộ | |
| 32 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 864 | chuỗi | |
| 33 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 210 | chuỗi | |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (cho dây bọc) (A cấp) | 84 | chuỗi | |
| 35 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-150/19-4,3 (cải tạo theo tuyến hiện trạng) | 2.390 | m | |
| 36 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR150/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) | 30.204 | m | |
| 37 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép ACSR150/19 ( đoạn XDM) | 8.112 | m | |
| 38 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép ACSR150/19 (cải tạo theo tuyến hiện trạng) | 7.521 | m | |
| 39 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép ACSR95/16 (cải tạo theo tuyến hiện trạng) | 564 | m | |
| 40 | Căng dây chống sét TK50 | 50 | m | |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 (A cấp) | 714 | Cái | |
| 42 | Ống nối ON-150 dây ACSR | 30 | ống | |
| 43 | Ghíp nối IPC trung thế cho dây bọc (bấm thủng trung thế dây bọc 150) | 36 | bộ | |
| 44 | Giáp buộc cổ sứ | 94 | cái | |
| 45 | Tháo ra, lắp lại dây chống sét TK50 | 1.156 | m | |
| 46 | Tháo ra, lắp lại dây cáp vặn xoắn VX4x120 | 500 | m | |
| 47 | Tháo ra, lắp lại cần đèn | 3 | bộ | |
| 48 | Tháo ra, lắp lại dây cáp quang 70mm2 | 2.800 | m | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2m) | 71 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 13 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 10 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8-2,5(BN) | 3 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 9 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 6 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 10 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-8-2,5 (BN) | 2 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 2 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 2 | móng | |
| 15 | Móng néo MNT | 18 | móng | |
| 16 | Kè móng néo khu vực bùn nước (cột 73) MNT-(BN) | 1 | vị trí | |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 133 | bộ | |
| 18 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm (thi công 5 vị trí móng MT-8) | 9,9 | m3 | |
| E | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| F | THU HỒI TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hạ cột bê tông ly tâm 8,5m BTLT8,5 | 2 | cột | |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm 10m BTLT10 | 46 | cột | |
| 3 | Hạ cột bê tông ly tâm 12m BTLT12 | 6 | cột | |
| 4 | Hạ cột bê tông ly tâm 14m BTLT14 | 2 | cột | |
| 5 | Hạ cột bê tông ly tâm 16m BTLT16 | 2 | cột | |
| 6 | Thu hồi xà XĐ2SC35-1LT | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà XĐL35-1LT | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà XĐN35-1LT | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà XĐV35-1LT | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà XĐZ35-1LT | 15 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà XĐΔ35-1LT | 2 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà néo XNB35-1LT | 6 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà néo XNDCS35-1LT | 2 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà néo XNL35-1LT | 4 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà néo XNL35-3T-1LT | 5 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà néo XNPi-2,5m | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà néo XNPi-2,6m | 1 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà néo XNPi-2,7m | 1 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà néo XNPi-2,8m | 2 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà néo XNPi-3,0m | 4 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà néo XNSC35-1LT | 6 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà néo XNSĐ35-1LT | 1 | bộ | |
| 23 | Thu hồi xà néo XNSĐ35-2LT/D | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi xà néo XNZ35-1LT | 9 | bộ | |
| 25 | Thu hồi xà néo XNΔ35-1LT | 2 | bộ | |
| 26 | Thu hồi xà néo XRN35-1LT | 5 | bộ | |
| 27 | Thu hồi xà néo XRN2P35-1LT | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi xà néo XRNL35-1LT | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi xà néo XRNSC35-1LT | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi xà néo XRZ35-1LT | 3 | bộ | |
| 31 | Thu hồi xà vượt bằng XVB35-1LT | 5 | bộ | |
| 32 | Thu hồi xà vượt XVL35-3T-1LT | 3 | bộ | |
| 33 | Thu hồi đôn cột ĐC-1m | 3 | bộ | |
| 34 | Thu hồi đôn cột ĐC-2m | 18 | bộ | |
| 35 | Thu hồi đôn cột ĐC-3m | 2 | bộ | |
| 36 | Thu hồi cầu dao cách ly 35kV | 1 | bộ | |
| 37 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 258 | quả | |
| 38 | Thu hồi chuỗi néo đơn 35kV | 274 | chuỗi | |
| 39 | Thu hồi chuỗi đỡ đơn 35kV | 54 | chuỗi | |
| 40 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công | 26.610 | m | |
| 41 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công | 12.270 | m | |
| 42 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 5.856 | m | |
| 43 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1.737 | m | |
| 44 | Thu hồi dây nhôm AV95 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2.019 | m | |
| 45 | Thu hồi cổ dề dây chống sét | 9 | bộ | |
| 46 | Thu hồi cổ dề néo sứ chuỗi | 3 | bộ | |
| G | THU HỒI HẠ THẾ | |||
| 1 | Hạ cột bê tông ly tâm 8,5m BTLT8,5 | 3 | cột | |
| 2 | Đào đất, phá móng MT-2 hạ thế | 3 | móng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi