Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 08:05:00 đến ngày 2021-05-15 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,852,845,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11 thi công máy | Chương 5 - HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 thi công máy | 63 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 thi công máy | 32 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-14 thi công máy | 6 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-18 thi công máy | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-24 thi công máy | 20 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-323-30 thi công máy | 6 | cột | |
| 8 | Tiếp địa RC2-Phần lắp đặt | 96 | bộ | |
| 9 | Tiếp địa RC4 - Phần lắp đặt | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc 35kV XĐ35-3D | 49 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ Z 35kV cột tròn đơn sứ chuỗi XĐZ35-1LT-SC | 14 | bộ | |
| 12 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | 1 | bộ | |
| 13 | Xà néo cột đơn 3 pha dọc 35kV XN35-3D | 1 | bộ | |
| 14 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/D | 1 | bộ | |
| 15 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/N | 1 | bộ | |
| 16 | Xà néo kép ngang 3 pha dọc 35kV XKN35-3D | 14 | bộ | |
| 17 | Xà néo Z 35kV cột tròn đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNZ35-2LTN-SC | 2 | bộ | |
| 18 | Xà néo II XNII-3 | 2 | bộ | |
| 19 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 20 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3P-2 | 2 | bộ | |
| 21 | Xà phụ XP-3-2 | 2 | bộ | |
| 22 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKD35-3N-2 | 1 | bộ | |
| 23 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKN35-3N-2 | 1 | bộ | |
| 24 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKD35-3D-1 | 7 | bộ | |
| 25 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKD35-3D-2 | 2 | bộ | |
| 26 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKN35-3D-1 | 2 | bộ | |
| 27 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKD35-3Z-1 | 2 | bộ | |
| 28 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt 35kV XKN35-3Z-1 | 1 | bộ | |
| 29 | Gông cột đôi GC-14 | 1 | bộ | |
| 30 | Gông cột đôi GC-20 | 16 | bộ | |
| 31 | Gông cột đôi cột đặc biệt GC-20-1 | 11 | bộ | |
| 32 | Gông cột đôi cột đặc biệt GC-20-2 | 3 | bộ | |
| 33 | Cổ dề néo CD2-1T | 5 | bộ | |
| 34 | Dây néo DNTK-50-20 | 9 | bộ | |
| 35 | Lắp sứ đứng 35kV + ty sứ ( A cấp ) | 47 | quả | |
| 36 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 35kV+ phụ kiện ( A cấp ) | 183 | chuỗi | |
| 37 | Lắp chuỗi sứ đỡ kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 38 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện ( A cấp ) | 153 | chuỗi | |
| 39 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 69 | chuỗi | |
| 40 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-150/24 bằng thủ công kết hợp cơ giới ( A cấp ) | 21.630 | m | |
| 41 | Ống nối cung dây nhôm lõi thép S-150 | 87 | cái | |
| 42 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 ( A cấp ) | 432 | cái | |
| 43 | Kẹp dây vượt đường giao thông | 17 | vị trí | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-8-2,7M thi công máy | 69 | móng | |
| 2 | Móng cột đôi MTK-5-2,0M thi công máy | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột đôi MTK- 8-2,7M thi công máy | 16 | móng | |
| 4 | Móng cột đôi MTK-8-20-1 cho cột đặc biệt thi công máy (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 11 | móng | |
| 5 | Móng cột đôi MTK-8-20-2 cho cột đặc biệt thi công máy (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 6 | Móng néo MNT | 9 | móng | |
| 7 | Tiếp địa RC-2 - Phần xây dựng | 96 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa RC-4 - Phần xây dựng | 2 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM RECLOSER | |||
| 1 | Xà đỡ dao cách ly trạm Recloser XCDCL-3 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ Recloser, SI, CSV | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ biến điện áp trạm Recloser XTU-3 | 1 | bộ | |
| 4 | Ghế cách điện + Giá đỡ trạm Recloser GCĐ-3-1 | 1 | bộ | |
| 5 | Trang trèo trạm Recloser TS-3 | 3 | bộ | |
| 6 | Dây dòng tiếp địa TĐ | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV ( A cấp ) | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trạm 35kV TBA ( A cấp ) | 12 | quả | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 ( A cấp ) | 36 | m | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc AC150/24-XLPE4.3mm2/HDPE đấu nối thiết bị | 24 | m | |
| 11 | Cáp đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 nối sau chống sét van | 10 | m | |
| 12 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm² | 24 | m | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | 30 | cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 9 | cái | |
| 15 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 16 | Biển cấm trèo | 1 | cái | |
| 17 | Ghíp cáp nhôm 3 bu lông ( A cấp ) | 11 | cái | |
| 18 | Ống nhựa HPĐE luồn cáp điều khiển Ф32/25 | 30 | m | |
| E | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao cách ly trạm đo đếm XCDCL-3 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ cầu chì ống trạm đo đếm X-PK | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ biến dòng trạm đo đếm X-TI | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ biến điện áp trạm đo đếm X-TU | 1 | bộ | |
| 5 | Ghế cách điện + Giá đỡ trạm đo đếm GCĐ-3-1 | 1 | bộ | |
| 6 | Trang trèo trạm đo đếm TS-3 | 3 | bộ | |
| 7 | Dây dòng tiếp địa TĐ | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cầu chì ống 35KV ( A cấp ) | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trạm 35kV TBA ( A cấp ) | 9 | quả | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 ( A cấp ) | 36 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc AC150/24-XLPE4.3mm2/HDPE đấu nối thiết bị | 24 | m | |
| 12 | Cáp đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 nối sau chống sét van | 10 | m | |
| 13 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm² | 24 | m | |
| 14 | Cáp cấp nguồn cho công tơ đo đếm Muyle Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-0.6/1kV-2x4mm² | 15 | m | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | 30 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 9 | cái | |
| 17 | Hòm công tơ 3 pha Composite + Gông treo ép nóng | 1 | hòm | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 19 | Biển cấm trèo | 1 | cái | |
| 20 | Ghíp cáp nhôm 3 bu lông ( A cấp ) | 12 | cái | |
| 21 | Ống nhựa HPĐE luồn cáp điều khiển Ф32/25 | 30 | m | |
| F | PHẦN TRẠM LBS | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 | 2 | cột | |
| 2 | Xà đỉnh cột cổng 3m trạm LBS XNII-3 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ dao cách ly trạm LBS XCDCL-3 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ LBS, SI, CSV | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ biến điện áp trạm LBS XTU-3 | 1 | bộ | |
| 6 | Ghế cách điện + Giá đỡ trạm LBS GCĐ-3-1 | 1 | bộ | |
| 7 | Trang trèo trạm LBS TS-3 | 3 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa trạm LBS RC4 - Phần lắp đặt | 1 | bộ | |
| 9 | Dây dòng tiếp địa TĐ | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV ( A cấp ) | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chuỗi néo trạm 35kV ( A cấp ) | 6 | chuỗi | |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng trạm 35kV TBA ( A cấp ) | 12 | quả | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 ( A cấp ) | 36 | m | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc AC150/24-XLPE4.3mm2/HDPE đấu nối thiết bị | 24 | m | |
| 15 | Cáp đồng mềm Cu/PVC-1x35mm2 nối sau chống sét van | 10 | m | |
| 16 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm² | 24 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | 30 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 9 | cái | |
| 19 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 20 | Biển cấm trèo | 1 | cái | |
| 21 | Ghíp cáp nhôm 3 bu lông ( A cấp ) | 11 | cái | |
| 22 | Ống nhựa HPĐE luồn cáp điều khiển Ф32/25 | 30 | m | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trạm MT-5-2,0M thi công máy | 2 | móng | |
| 2 | Tiếp địa RC-4 - Phần xây dựng | 1 | bộ | |
| I | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy cắt tự động đóng lại Recloser 35kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) ( A cấp ) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt LBS 35kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) ( A cấp ) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Biến dòng điện TI-35/200/400/600-5AkV 1 pha ( A cấp ) | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biến điện áp đo lường TU-35kV 3 pha ( A cấp ) | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 35/0,22kV-100VA ( A cấp ) | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV ( A cấp ) | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Chống sét van 3 pha 35kV ( A cấp ) | 6 | bộ | |
| J | PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG | |||
| 1 | Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN | 3 | Thiết bị | |
| 2 | Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s | 3 | kênh | |
| 3 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | 3 | Thiết bị | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi