Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 14:00:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,880,835,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | Chương 5 - HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 55 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2kN dựng cột bằng thủ công | 8 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13KN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2kN dựng cột bằng thủ công | 1 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13kN dựng cột bằng thủ công | 3 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-14kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 22m LT-22-190-13 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 12 | Dựng lại cột BTLT 20m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 3 | cột | |
| 13 | Tiếp địa RC2-1 | 64 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa RC4-1 | 4 | bộ | |
| 15 | Dây dòng tiếp địa 14m | 5 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ Z cột tròn đơn sứ chuỗi XĐZ35-1LT-SC | 66 | bộ | |
| 17 | Xà néo PI 35 sứ chuỗi 3m XNP35-SC-3M | 3 | bộ | |
| 18 | Xà néo sứ bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | 7 | bộ | |
| 19 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB35-2LT-SC/N | 2 | bộ | |
| 20 | Xà néo Z sứ chuỗi cột tròn đơn XNZ35-1LT-SC | 27 | bộ | |
| 21 | Xà néo Z sứ chuỗi cột tròn đôi ngang tuyến XNZ35-2LTN-SC | 16 | bộ | |
| 22 | Xà rẽ nhánh lệch 35 cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ nhánh XRNL35-2LT/D-SĐ | 4 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột đơn (cột XT) XCSV-1LT | 1 | bộ | |
| 25 | Xà phụ XF-1 | 11 | bộ | |
| 26 | Xà cầu dao chém đứng đặt dọc lắp trên 1 cột tròn: XCD-XT | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ cầu dao cột đơn GĐCD-1LT | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ cầu dao cột đôi GĐCD-2LT/N | 1 | bộ | |
| 29 | Sàn thao tác cầu dao STT-1LT | 2 | bộ | |
| 30 | Sàn thao tác cầu dao cột đôi STT-2LT | 1 | bộ | |
| 31 | Thang trèo TT4,5 | 3 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cần thao tác cầu dao GĐTT | 3 | bộ | |
| 33 | Gông cột đôi GCĐ16 | 5 | bộ | |
| 34 | Gông cột đôi GCĐ18 | 1 | bộ | |
| 35 | Gông cột đôi GCĐ20 | 2 | bộ | |
| 36 | Gông cột đôi GCĐ22 | 2 | bộ | |
| 37 | Đôn cột tròn 3M | 10 | bộ | |
| 38 | Đôn cột tròn 2,5M | 16 | bộ | |
| 39 | Cổ dề néo CD2-1T | 9 | bộ | |
| 40 | Cổ dề dây chống sét cột đôi CDCS-2 | 1 | bộ | |
| 41 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 6 | bộ | |
| 42 | Dây néo cột 16m TK50-16 | 8 | bộ | |
| 43 | Dây néo cột 20m TK50-20 | 4 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 67 | quả | |
| 45 | Lắp đặt sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 24 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 402 | chuỗi | |
| 47 | Lắp đặt sứ đỡ đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 198 | chuỗi | |
| 48 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép AC150/19 (XDM) (A cấp) | 708 | m | |
| 49 | Kéo căng dây nhôm lõi thép AC150/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 29.207 | m | |
| 50 | Kéo căng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC150/19 (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 9.031 | m | |
| 51 | Kéo căng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC70/11 (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 90 | m | |
| 52 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép AC50/8 (XDM) | 6 | m | |
| 53 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x95mm2-35kV | 6 | m | |
| 54 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 12 | m | |
| 55 | Đầu cốt đồng Cu95 | 6 | cái | |
| 56 | Đầu cốt đồng Cu50 | 24 | cái | |
| 57 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 6 | cái | |
| 58 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 3 | cái | |
| 59 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 (A cấp) | 48 | Cái | |
| 60 | Ống nối dây AC-150 | 16 | ống | |
| 61 | Ống nối dây AC-70 | 6 | ống | |
| 62 | Tháo ra, lắp lại chống sét van 35kV | 9 | bộ | |
| 63 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35kV | 1 | quả | |
| 64 | Thu hồi chuỗi néo đơn 35kV | 6 | chuỗi | |
| 65 | Kéo dây vượt đường dây trung thế 6-35kV | 2 | Vị trí | |
| 66 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | 19 | Vị trí | |
| 67 | Kéo dây qua vượt đường ô tô rộng >10m | 1 | Vị trí | |
| 68 | Kéo dây qua vượt đường ô tô 5m|
|
8
|
Vị trí |
|
| 69 | Kéo dây qua vượt sông, ao hồ | 4 | Vị trí | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4- thi công TC đất cấp 2 sâu 1,8m | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4-thi công TC đất cấp 2 sâu 2m | 43 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4-thi công bằng máy đất cấp 2 sâu 2m | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8-thi công TC đất cấp 2 sâu 2,5m | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4-thi công TC đất cấp 2 sâu 1,8m | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4-thi công TC đất cấp 2 sâu 2m | 4 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-8-thi công TC đất cấp 2 sâu 2,3m | 4 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-8-thi công bằng máy đất cấp 2 sâu 2,3m | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-8-thi công TC đất cấp 2 sâu 2,7m | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-8-thi công TC đất cấp 2 sâu 3,6m | 2 | móng | |
| 11 | Móng cột MT-4-2,0 (gia cố)- thi công thủ công | 2 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-4-2,0 (gia cố) thi công thủ công | 1 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-8-2,3-M (gia cố)- thi công máy | 1 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-8-2,5-M (gia cố)- thi công máy | 1 | móng | |
| 15 | Móng cột MT-8-2,7 (gia cố)- thi công thủ công | 1 | móng | |
| 16 | Móng cột MTK-8-2,7-M (gia cố)- thi công máy | 1 | móng | |
| 17 | Gia cố móng cột MT-8 (cho cột 20m bị nghiêng)-thi công máy | 3 | móng | |
| 18 | Móng néo MNT | 10 | móng | |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 64 | bộ | |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 4 | bộ | |
| D | ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x240mm2 (A cấp) | 60 | m | |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE F195/150 bảo vệ cáp | 25 | m | |
| 5 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần lắp đặt | 17 | m | |
| 6 | Côlie ôm cáp trên cột | 1 | bộ | |
| 7 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 5 | cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần xây dựng | 17 | m | |
| 2 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | 5 | cái | |
| G | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột K13m | 36 | cột | |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm 12m BTLT12 | 2 | cột | |
| 3 | Hạ cột bê tông ly tâm 14m BTLT14 | 2 | cột | |
| 4 | Hạ cột bê tông ly tâm 16m BTLT16 | 1 | cột | |
| 5 | Hạ cột bê tông ly tâm 18m BTLT18 | 2 | cột | |
| 6 | Hạ cột bê tông ly tâm 20m BTLT20 | 2 | cột | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ bằng XĐB35-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ bằng XĐB35-1V-SĐ | 17 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ XĐK35-1LT | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đỡ XĐK35-1V | 17 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ XĐZ35-1LT-SC | 29 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà néo XNB35-1LT-SC | 9 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà néo XNB35-1V | 4 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà néo XNK35-1LT | 7 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà néo XNK35-1V | 2 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà néo XNPI35-3 | 3 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà néo XNV35-1LT | 5 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà néo XNZ35-1LT-SC | 2 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRNB35-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRNB35-1V-SĐ | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi đôn cột ĐC-3m | 4 | bộ | |
| 22 | Thu hồi dây néo | 21 | bộ | |
| 23 | Thu hồi cổ dề néo | 10 | bộ | |
| 24 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 145 | quả | |
| 25 | Thu hồi chuỗi néo đơn 35kV | 235 | chuỗi | |
| 26 | Thu hồi chuỗi đỡ đơn 35kV | 141 | chuỗi | |
| 27 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công | 29.825 | m | |
| 28 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 9.031 | m | |
| 29 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 90 | m | |
| 30 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120mm2-20/35(40,5)kV | 52 | m | |
| H | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐZ 35KV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém ngang 35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi