Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460705-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210460685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 18:46:00 đến ngày 2021-05-17 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,321,517,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cây xanh Khu vực nam đê sông Hương
1 Trồng trúc đào Chương V của E-HSMT 267 cây
2 Trồng cỏ đậu Chương V của E-HSMT 793 1 m2
3 Trồng bạch trinh biển Chương V của E-HSMT 418 1 m2
4 Trồng lan rẻ quạt Chương V của E-HSMT 375 1 m2
5 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..bằng xe bồn Chương V của E-HSMT 1.586 1 m2/th
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Chương V của E-HSMT 267 1cây/90n
B Cây xanh Khu vực dọc quốc lộ 1A
1 Trồng cây tường vi màu đỏ Chương V của E-HSMT 247 1 cây
2 Trồng cây tường vi màu hồng phấn Chương V của E-HSMT 220 1 cây
3 Trồng hoa Bạch Ngọc Anh Chương V của E-HSMT 412 1 m2
4 Trồng hoa Lan Huệ Chương V của E-HSMT 914 1 m2
5 Trồng cỏ đậu Chương V của E-HSMT 1.950 1 m2
6 Trồng hoa dâm bụt Chương V của E-HSMT 461 1 m2
7 Trồng bạch trinh biển Chương V của E-HSMT 1.023 1 m2
8 Trồng lan rẻ quạt Chương V của E-HSMT 457 1 m2
9 Trồng cây lá màu cô tông Chương V của E-HSMT 1.009 1 m2
10 Cỏ nhung sân golf Chương V của E-HSMT 399 1 m2
11 Trồng cây Hồng Lộc Chương V của E-HSMT 39 cây
12 Trồng cây cọ lùn Chương V của E-HSMT 39 cây
13 Đá núi tự nhiên Chương V của E-HSMT 26 m3
14 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..bằng xe bồn Chương V của E-HSMT 6.624 1 m2/th
15 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Chương V của E-HSMT 545 1cây/90n
C Cây xanh Khu vực dọc đường sắt Bắc Nam
1 Trồng trúc đào Chương V của E-HSMT 276 cây
2 Trồng cỏ đậu Chương V của E-HSMT 2.966 1 m2
3 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..bằng xe bồn Chương V của E-HSMT 2.966 1 m2/th
4 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Chương V của E-HSMT 276 1cây/90n
D Cây xanh Khu vực tuyến đê ngang
1 Trồng bạch trinh biển Chương V của E-HSMT 43 1 m2
2 Trồng cỏ đậu Chương V của E-HSMT 86 1 m2
3 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..bằng xe bồn Chương V của E-HSMT 129 1 m2/th
E Cây xanh Khu vực cạnh kho bạc
1 Trồng cây cau Chương V của E-HSMT 52 cây
2 Trồng cỏ đậu Chương V của E-HSMT 1.100 1 m2
3 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..bằng xe bồn Chương V của E-HSMT 1.100 1 m2/th
4 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Chương V của E-HSMT 52 1cây/90n
F Mặt nước
1 Trồng hoa Súng Chương V của E-HSMT 1.200 1 m2
G Hạng mục : Phần cấp nước
1 Lđặt ống nhựa HDPE d40mm dày 3.7mm Chương V của E-HSMT 602 1 m
2 Lđặt ống nhựa HDPE d32mm dày 3.0mm Chương V của E-HSMT 1.388 1 m
3 Lđặt ống nhựa HDPE d25mm dày 2.3mm (có đục lỗ) Chương V của E-HSMT 2.844 1 m
4 Lđặt ống nhựa HDPE d20mm dày 2.3mm Chương V của E-HSMT 86 1 m
5 Lđặt ống nhựa HDPE d20mm dày 2.3mm (có đục lỗ) Chương V của E-HSMT 150 1 m
6 LĐ ống nhựa PVC D200x5mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
7 Lắp đặt vòi lấy nước bằng đồng D20mm Chương V của E-HSMT 110 1 Bộ
8 Dải băng tín hiệu cấp nước HDPE Chương V của E-HSMT 2.136 m
9 Lắp đặt van khóa MS d40mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
10 Lắp đặt van khóa MS d32mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
11 Lắp đặt van khóa MS d20mm Chương V của E-HSMT 19 Cái
12 Lắp đặt nút nhựa ren ngoài HDPE d32mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
13 Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE d20mm Chương V của E-HSMT 110 Cái
14 Lắp đặt nút nhựa ren ngoài HDPE d25mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
15 Lắp đặt cút nhựa HDPE d32mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
16 Lắp đặt tê nhựa HDPE d32mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
17 Lắp đặt tê giảm nhựa HDPE d40/32mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
18 Lắp đặt côn giảm nhựa HDPE d32/25mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
19 Lắp đặt côn giảm nhựa HDPE d40/32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
20 Lắp đặt tê giảm nhựa HDPE d32/25mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
21 Lắp đặt tê giảm nhựa HDPE d32/20mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE d25mm Chương V của E-HSMT 30 Cái
23 Lắp đặt MS ren ngoài nhựa HDPE d40mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
24 Lắp đặt MS ren ngoài nhựa HDPE d32mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
25 Lắp đặt MS ren ngoài nhựa HDPE d25mm Chương V của E-HSMT 38 Cái
26 Lắp đặt MS nhựa HDPE d40mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
27 Lắp đặt MS nhựa HDPE d32mm Chương V của E-HSMT 28 Cái
28 Lắp đặt MS nhựa HDPE d25mm Chương V của E-HSMT 60 Cái
29 Cuộn dây mềm (cuộn 25m) d20mm Chương V của E-HSMT 110 cuộn
30 Thử áp lực đường ống nhựa Đkính ống 20mm Chương V của E-HSMT 236 1 m
31 Thử áp lực đường ống nhựa Đkính ống 25mm Chương V của E-HSMT 2.844 1 m
32 Thử áp lực đường ống nhựa Đkính ống 32mm Chương V của E-HSMT 1.388 1 m
33 Thử áp lực đường ống nhựa Đkính ống 40mm Chương V của E-HSMT 602 1 m
H Hạng mục : Chi tiết hố chôn ống cấp nước hố van HTV
1 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, Chiều rộng Chương V của E-HSMT 541,963 1 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 118,312 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 422,447 1 m3
4 Thi công lớp sỏi đá 1x2 phủ lên ống nước ống đục lỗ Chương V của E-HSMT 7,485 1 m3
5 Đào hộc van , kiểm tra rộng Chương V của E-HSMT 5,1864 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng R Chương V của E-HSMT 0,9223 1 m3
7 Ván khuôn hố van tín hiệu, Đáy van HVT D d40-25 Chương V của E-HSMT 19,932 1 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,1031 1 m3
9 Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 3,7125 1 m2
10 Cốt thép tấm đan hố van, Đan ĐVT Chương V của E-HSMT 0,0291 1 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trongBT, Khối lượng một cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,109 1 tấn
12 Lắp dựng ckiện thép đặt sẵn trong BT, Khối lượng một cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,109 Tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck Chương V của E-HSMT 33 Cái
14 Đắp đất nền móng công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 3,5565 1 m3
I Hạng mục : Đắp bờ các tuyến dọc QL1A
1 Đào lòng hồ để đắp đê bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 27.705,831 1 m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng #1,60T/m3 Chương V của E-HSMT 27.705,83 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi #300m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 27.705,83 1 m3
J Hạng mục : Lát đan mặt trong hói Tuyến 8- Tuyến 9
1 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II Chương V của E-HSMT 266,6 1 m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép , dung trọng #1,60T/m3 Chương V của E-HSMT 19,97 1 m3
3 Bê tông đổ bù, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,75 1 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 63,18 1 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK #10mm Chương V của E-HSMT 0,8881 1 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan loại A Chương V của E-HSMT 34 Bộ
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan loại B Chương V của E-HSMT 14 Bộ
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan cắm Chương V của E-HSMT 14 Bộ
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng #50kg Chương V của E-HSMT 2.860 Cái
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P#200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 143 1 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P#200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 143 1 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P#200kg bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển #1km Chương V của E-HSMT 14,3 10tấn/km
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 754,07 1 m2
14 Đắp cát bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama #1,45T/m3 Chương V của E-HSMT 32,52 1 m3
15 Đóng cọc tre, dài 1,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 1.338 1 m
16 Phá dỡ đan bê tông cũ bằng máy đào Chương V của E-HSMT 53,31 1 m3
K Hạng mục : Lát đan mặt trong hói Tuyến 7- Tuyến 7A và đắp đất khu đất giáp kho bạc
1 Đào lòng hồ để đắp khu đất giáp kho bạc bằng máy đào - đất cấp I Chương V của E-HSMT 893,9208 1 m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép , dung trọng #1,60T/m3 Chương V của E-HSMT 893,9208 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi #300m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 893,92 1 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp II Chương V của E-HSMT 19,02 1 m3
5 Bê tông đổ bù, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,6 1 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 60,89 1 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK #10mm Chương V của E-HSMT 0,8577 1 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan loại A Chương V của E-HSMT 34 Bộ
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan loại B Chương V của E-HSMT 14 Bộ
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan cắm Chương V của E-HSMT 14 Bộ
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng #50kg Chương V của E-HSMT 3.045 Cái
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P#200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V của E-HSMT 152,25 1 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P#200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 152,25 1 tấn
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P#200kg bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển #1km Chương V của E-HSMT 15,225 10tấn/km
15 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 741,56 1 m2
16 Đắp cát bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama #1,45T/m3 Chương V của E-HSMT 31,67 1 m3
17 Đóng cọc tre, dài 1,5m bằng thủ công - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 1.285,5 1 m
18 Phá dỡ đan bê tông cũ bằng máy đào Chương V của E-HSMT 36,95 1 m3
L Hạng mục : Hệ thống thông hồ bằng ống nhựa D200
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 135,4 1 m
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 9 cái
M Hạng mục : Nối Cống băng đường QL1A
1 Lắp đặt cống hộp Chương V của E-HSMT 12 1 Đoạn
2 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,51 1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng #250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,51 1 m3
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,87 1 m3
5 Đệm đá dăm 4x6 Chương V của E-HSMT 4 1 m3
6 Ván khuôn kim loại móng dài Chương V của E-HSMT 129,5 1 m2
7 Ván khuôn kim loại tường Chương V của E-HSMT 34,35 1 m2
8 Nối cống hộp bằng phương pháp xảm Chương V của E-HSMT 12 1mối nối
9 Vải tẩm nhựa bitum Chương V của E-HSMT 41,76 1 m2
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,34 1 m3
11 Vữa lót dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,22 1 m2
12 Đào đất bằng thủ công, rộng #3m, sâu #1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 36,97 1 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tại chổ) Chương V của E-HSMT 12,33 1 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V của E-HSMT 5,89 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 63,66 1 m3
16 Đào xúc đất, máy đào Chương V của E-HSMT 249,48 1 m3
17 Bơm nước hố móng Chương V của E-HSMT 1 Ca
18 Bê tông bản mặt, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,71 1 m3
19 Bê tông bản đáy, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,2 1 m3
20 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,58 1 m3
21 Bê tông bản đáy sân cống, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,32 1 m3
22 Bê tông tường cánh M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,81 1 m3
23 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,27 1 m3
24 Đệm đá dăm 4x6 Chương V của E-HSMT 3,41 1 m3
25 Ván khuôn bản mặt Chương V của E-HSMT 30,49 1 m2
26 Ván khuôn kim loại móng dài Chương V của E-HSMT 26,48 1 m2
27 Ván khuôn kim loại tường Chương V của E-HSMT 81,36 1 m2
28 Lắp dựng cốt thép bản, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,3815 Tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK #18mm, chiều cao #6m Chương V của E-HSMT 0,3463 Tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK #10mm Chương V của E-HSMT 0,198 Tấn
31 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi #14mm, chiều sâu khoan #15cm Chương V của E-HSMT 64 1 lỗ
32 Đục nhám mặt bê tông Chương V của E-HSMT 4,68 m2
33 Bơm keo cấy thép Chương V của E-HSMT 0,74 lít
34 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,35 1 m3
35 Đào đất bằng thủ công, rộng #3m, sâu #1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 42,98 1 m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tại chổ) Chương V của E-HSMT 6,11 1 m3
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 191,84 1 m3
38 Đào xúc đất, máy đào, đất C1 Chương V của E-HSMT 191,84 1 m3
39 Bơm nước hố móng Chương V của E-HSMT 2 Ca
N Hạng mục : Hệ thống thoát nước mặt QL1A
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,59 1 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng #250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,44 1 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng #250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,43 m3
4 Ván khuôn kim loại móng Chương V của E-HSMT 63,36 1 m2
5 Ván khuôn kim loại tấm đan Chương V của E-HSMT 17,28 1 m2
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm Chương V của E-HSMT 192 1 m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 2.464 1 m
8 Cắt bó vĩa hè, bê tông nền Chương V của E-HSMT 0,53 m3
O Hạng mục : Mương thu nước dọc đường sắt
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng #250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,5 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng #250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,66 1 m3
3 Bê tông mương M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,43 1 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,79 1 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1.038,96 1 m2
6 Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 280 1 m
7 Đào đất mương thu nước - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 174,17 1 m3
8 Đắp đất thủ công tận dụng Chương V của E-HSMT 102,45 1 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK #10mm Chương V của E-HSMT 0,4239 1 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->