Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các nhánh rẽ trung thế khu vực các xã Hồng Liêm, Hồng Sơn- Hàm Thuận Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472113-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các nhánh rẽ trung thế khu vực các xã Hồng Liêm, Hồng Sơn- Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVN SPC và vốn vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:57:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,865,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 108 | Móng |
| 2 | Móng M12aa | nt | 30 | Móng |
| 3 | Móng M12BT2 | nt | 15 | Móng |
| 4 | Móng MG1- 12 | nt | 1 | Móng |
| 5 | Móng MG2- 12 | nt | 36 | Móng |
| 6 | Móng MG1-14 | nt | 1 | Móng |
| 7 | Móng M14-2a | nt | 44 | Móng |
| 8 | Móng M14BT2 | nt | 10 | Móng |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 27 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trụ 14m | nt | 9 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa LA 3 pha 1 mạch | nt | 15 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa LA 3 pha 2 mạch | nt | 4 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa cải tạo (TDCT) | nt | 48 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850-K=2 | nt | 65 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720-K=2 | nt | 241 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | nt | 221 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | nt | 35 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 42 | Bộ |
| 5 | Bộ xà composite đơn cân 2,4m lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO | nt | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ (U160x60x5x3000) tháp sắt | nt | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C | nt | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-C | nt | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | nt | 7 | Bộ |
| 10 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng lệch: MNL15-4 | nt | 1 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH150 xuống LBFCO | nt | 18 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH150 | nt | 38.767,14 | mét |
| 3 | Cáp Dulpex 2x10mm2 | nt | 64,5 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV70mm2 | nt | 90 | mét |
| 5 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 801 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 2 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 1 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 184 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 31 | bộ |
| 10 | Bộ khóa néo dây trung hòa 120mm2 lắp vào trụ đơn: Nth-T | nt | 7 | bộ |
| 11 | Bộ khóa néo dây trung hòa 120mm2 lắp vào trụ đôi: Nth-T2 | nt | 49 | bộ |
| 12 | Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 lắp vào trụ đơn: Nth-T | nt | 1 | bộ |
| 13 | Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 lắp vào trụ đôi: Nth-T2 | nt | 8 | bộ |
| 14 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 252 | chuỗi |
| 15 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 61 | Bộ |
| 16 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x25kVA lắp mới | nt | 3 | trạm |
| 17 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x37,5kVA lắp mới | nt | 2 | trạm |
| 18 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x50kVA lắp mới | nt | 41 | trạm |
| 19 | Vật tư, phụ kiện TBA 1x75kVA lắp mới | nt | 3 | trạm |
| 20 | Vật tư, phụ kiện TBA 3x25kVA lắp mới | nt | 1 | trạm |
| 21 | Vật tư, phụ kiện TBA 3x50kVA lắp mới | nt | 1 | trạm |
| 22 | Bộ giáp níu dây 150mm2 | nt | 261 | cái |
| 23 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ + 2 bulon TK16x300+2londen 50x50x2,5 | nt | 24 | bộ |
| 24 | Kẹp quai A (120-170) + Kẹp hotline C25-50+ nắp chụp | nt | 148 | bộ |
| 25 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 198 | cái |
| 26 | Kẹp WR ( 95-150 / 120-240) | nt | 188 | cái |
| 27 | Móc treo cáp ABC cớ dây 50 -70 (bulong+móc treo) | nt | 12 | cái |
| 28 | Đầu cosse ép Cu- Al cỡ dây 150 mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 18 | cái |
| 29 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 11 | cuộn |
| 30 | Giáp buộc composite dùng cho cố định dây trên đầu cách điện đứng (loại đơn) ACXH 150 | nt | 703 | cái |
| 31 | Giáp buộc composite dùng cho cố định dây trên cổ cách điện đứng (loại đôi) ACXH 150 | nt | 180 | cái |
| 32 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-150 (A cấp) | nt | 10,532 | km |
| 33 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-150 | nt | 12,822 | km |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-150 | nt | 25,185 | km |
| 35 | Kéo dây đồng bọc 70mm2 | nt | 0,09 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Lắp thiết bị báo sự cố (A cấp) | nt | 15 | bộ |
| 2 | LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + Chụp cách điện polymer cho cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) | nt | 6 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 69 | bộ |
| G | Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại | |||
| H | Tháo lắp lại phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Tháo, lắp bộ sứ đứng 24kV | nt | 307 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 7 | bộ |
| 3 | Tháo hạ, căng dây ABC 3 x 50mm2 | nt | 1,46 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | nt | 3,81 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | nt | 10,39 | km |
| 6 | Tháo lắp Recloser 3pha | nt | 3 | bộ |
| 7 | Tháo lắp, LBFCO | nt | 9 | bộ |
| 8 | Tháo lắp LBS 3 pha | nt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo, lắp bộ tụ bù trung thế | nt | 3 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp nhánh rẽ trung thế hiện hữu (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 32 | cái |
| 11 | Tháo, lắp nhánh khách hàng (nhà dân) (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 129 | cái |
| I | Tháo lắp lại trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo lăp lại trạm 1x25kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 3 | trạm |
| 2 | Tháo lăp lại trạm 1x37,5kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 2 | trạm |
| 3 | Tháo lăp lại trạm 1x50kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 41 | trạm |
| 4 | Tháo lăp lại trạm 1x75kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 3 | trạm |
| 5 | Tháo lăp lại trạm 3x25kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 1 | trạm |
| 6 | Tháo lăp lại trạm 3x50kVA (bao gồm phụ kiện) | nt | 1 | trạm |
| J | Tháo Thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ trụ BTLT 8,5m | nt | 10 | trụ |
| 2 | Tháo hạ trụ BTLT 10,5m | nt | 167 | trụ |
| 3 | Tháo các bộ chằng xuống | nt | 38 | bộ |
| 4 | Tháo các bộ chằng lệch | nt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo bộ cách điện đứng 24kV | nt | 82 | bộ |
| 6 | Tháo bộ sứ đỉnh 24kV | nt | 83 | bộ |
| 7 | Tháo, lắp chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 123 | bộ |
| 8 | Tháo bộ xà kép cân 2m (X-20K) | nt | 44 | bộ |
| 9 | Tháo bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 103 | bộ |
| 10 | Tháo bộ xà đơn cân 2,4m (X-24Đ) | nt | 3 | bộ |
| 11 | Tháo bộ xà kép cân 2,4m (X-24K) | nt | 16 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi dây AC, ACKP 120 | nt | 6,411 | km |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi dây AC, ACKP 95 | nt | 2,137 | km |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi dây AC, ACKP 70 | nt | 25,374 | km |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi dây AC, ACKP 50 | nt | 8,458 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi