Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210507679-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Năm Căn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210413394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 2240/QĐ-UBND ngày 24/11/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Cà Mau
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 17:33:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,638,459,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Khối nhà làm việc huyện ủy
1 Rải cao su lớp cách ly đổ cọc Chương V của E-HSMT 2,625 100m2
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 5,1833 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,558 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 6,6319 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0333 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 1,9239 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 1,9239 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 65,35 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,5 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I (phần ép âm cọc tính bằng 1,05% NC, MTC) Chương V của E-HSMT 0,105 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (thép hình theo KL thiết kế) Chương V của E-HSMT 120 1 mối nối
12 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,3225 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,129 100m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,494 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4905 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2443 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát lót đáy móng) Chương V của E-HSMT 2,292 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,292 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 12,375 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,895 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0476 100m3
22 Rải cao su lớp cách ly đáy giằng móng (mỗi bên kéo khỏi đáy giằng móng 0,1m) Chương V của E-HSMT 0,2952 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5248 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,56 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1585 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,867 tấn
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,5693 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,808 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0827 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8561 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0996 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6941 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,2126 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 32,4986 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7392 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 4,1644 tấn
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,5046 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,0458 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,5797 tấn
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2129 100m2
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,9803 m3
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,078 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4203 tấn
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,6124 100m2
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,384 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9904 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5802 100m2
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,9157 m3
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3079 tấn
50 Gia công xà gồ thép hình mã kẽm Chương V của E-HSMT 0,7917 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,7917 tấn
52 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 6,4762 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,7293 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,9855 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 31,1252 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,2181 m3
57 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 29,295 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (phần ngầm không sơn) Chương V của E-HSMT 21,12 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 564,099 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 ngoài nhà Chương V của E-HSMT 110,325 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà Chương V của E-HSMT 53,845 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 ngoài nhà Chương V của E-HSMT 189,656 m2
63 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (bao gồm lòng + thành dầm) Chương V của E-HSMT 172,8 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,08 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 69,68 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (móc nước sê nô + ô văng) Chương V của E-HSMT 98,2 m
67 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 564,099 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 353,826 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 917,925 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (phần không sơn) Chương V của E-HSMT 35,979 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 529,945 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 trong nhà Chương V của E-HSMT 90,825 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 130,455 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,6701 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 529,945 m2
76 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V của E-HSMT 243,9501 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 773,8951 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 278,8475 m2
79 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 3,9375 m2
80 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 26,0525 m2
81 Gia công hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,3638 tấn
82 Lắp dựng hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,3638 tấn
83 Thi công trần bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,34mm Chương V của E-HSMT 0,2898 100m2
84 Thi công Trần nhôm CLIP-IN (600 x 600) Chương V của E-HSMT 40,3425 m2
85 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Chương V của E-HSMT 65,52 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 65,52 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 65,52 m2
88 Cung cấp Cửa đi khung nhôm hệ 10, dày 1,4mm, ô bằng kính dày 8mm và pa nô nhôm hộp Chương V của E-HSMT 19,5 m2
89 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 19,5 m2
90 Cung cấp Cửa sổ khung nhôm hệ 7, dày 1,4mm; ô kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 48 m2
91 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 48 m2
92 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox 304, thanh tiết diện 10x20x1,0mm Chương V của E-HSMT 48 m2
93 Lắp dựng khung bảo về cửa sổ Chương V của E-HSMT 48 m2
94 Cung cấp Ô kính khung nhôm hệ 10 dày 1,4mm; ô kính cường lực dày 8mm Chương V của E-HSMT 10,296 m2
95 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V của E-HSMT 10,296 m2
96 Cung cấp Lan can cầu thang kính cường lực dày 12mm, kèm theo phụ kiện Chương V của E-HSMT 12,122 m2
97 Lắp dựng lan can cầu thang bằng kính khung Inox trong nhà Chương V của E-HSMT 12,122 m2
98 Lợp mái che tường bằng Tôn nhựa sóng vuông 4 lớp dày 2,5mm Chương V của E-HSMT 1,924 100m2
99 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 19 bộ
100 Lắp đặt Đèn Led sát trần có chụp D250mm, 15W Chương V của E-HSMT 10 bộ
101 Lắp đặt Đèn chiếu sáng khẩn 2x5W + Pin dự trứ 2h Chương V của E-HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt Đen cao áp IP65 pha led 100W-220V Chương V của E-HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt Ổ cắm ba âm tường Chương V của E-HSMT 20 cái
104 Lắp đặt Quạt đảo trần 60W + Dimer quạt Chương V của E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt Công tắc đơn một chiều Chương V của E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt Công tắc đôi một chiều Chương V của E-HSMT 7 cái
107 Lắp đặt Công tắc đôi hai chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt Đế âm tường Chương V của E-HSMT 32 hộp
109 Cung cấp, lắp đặt Mặt che Chương V của E-HSMT 32 cái
110 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
111 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 65 m
113 Lắp đặt Dây dẫn 4x16 + E6,0 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
114 Lắp đặt Máng cáp bảo hộ dây dẫn 30x60x1,2mm Chương V của E-HSMT 10 m
115 Lắp đặt Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 400 m
116 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm Chương V của E-HSMT 0,55 100 m
117 Lắp đặt MCB 1P/25A/6kA Chương V của E-HSMT 11 cái
118 Lắp đặt MCB 3P/20A/30kA Chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt MCB 3P/32A/30kA Chương V của E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt RCD 3P-32A/30mA Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt Tủ điện 400x300x210mm dày 1,2mm + Thanh Busbar 32A Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
122 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
123 Lắp đặt Cáp đồng trần 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
124 Cung cấp máy điều hòa 02 cục treo tường 2,0HP Chương V của E-HSMT 2 máy
125 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 2 máy
126 Ống đồng Ø6,4/12,7mm Chương V của E-HSMT 15 m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm (dùng cho máy điều hòa) Chương V của E-HSMT 0,15 100m
128 Lắp đặt MCB 1P/20A/6kA (dùng cho máy điều hòa) Chương V của E-HSMT 2 cái
129 Cung cấp, lắp đặt bằng cảnh báo cáo ngầm Chương V của E-HSMT 25 m
130 Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
131 Cung cấp, lắp dặt gạch chỉ làm dấu Chương V của E-HSMT 150 viên
132 Cung cấp lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế Chương V của E-HSMT 2 bộ
133 Cung cấp lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 3 cái
134 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa 210x160x100mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,021 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,26 100m
137 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 42 cái
138 Lắp đặt cầu chắn rác bằng Inox, đk 90mm Chương V của E-HSMT 14 cái
139 Cung cấp, lắp đặt đai neo ống bằng Inox 304, Đk 90mm Chương V của E-HSMT 70 cái
140 Lắp đặt Đầu báo khói quang Chương V của E-HSMT 0,9 10 đầu
141 Lắp đặt Nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 0,4 5 nút
142 Lắp đặt Chuông điện báo cháy loại thường Chương V của E-HSMT 0,4 5 chuông
143 Lắp đặt Cáp CV/FR 2C-1.5mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 230 m
145 Lắp đặt Đèn exit chỉ hướng thoát nạn + pin dự trữ 2h Chương V của E-HSMT 0,4 5 đèn
146 Cung cấp, lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
147 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 5kg treo phía ngoài Chương V của E-HSMT 2 bình
148 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy bột ABC - 4kg để trong tủ chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bình
B Hạng mục 2: Khối nhà làm việc các Ban Đảng
1 Rải cao su lớp cách ly đổ cọc Chương V của E-HSMT 6,7425 100m2
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 13,4197 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,908 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 17,0344 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0855 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 4,9381 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 4,9381 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 167,8567 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 26,957 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I (phần ép âm cọc tính bằng 1,05% NC, MTC) Chương V của E-HSMT 0,2625 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I (phần không ép tính bằng 75% NC, MTC) Chương V của E-HSMT 0,013 100m
12 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (thép hình theo KL thiết kế) Chương V của E-HSMT 308 1 mối nối
13 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,8153 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3261 100m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 1,1642 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,1329 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,733 tấn
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát lót đáy móng) Chương V của E-HSMT 5,7756 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,7756 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 32,0484 m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,1167 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0965 100m3
23 Rải cao su lớp cách ly đáy giằng móng (mỗi bên kéo khỏi đáy giằng móng 0,1m) Chương V của E-HSMT 0,6369 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0644 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,3025 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,39 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,1164 tấn
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,4377 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,5253 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6586 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 3,5973 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2101 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4339 tấn
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,0304 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 61,9525 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3163 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 7,4544 tấn
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,3736 100m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 43,736 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,434 tấn
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2747 100m2
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,8463 m3
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2074 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3654 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,9881 100m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,297 m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0044 tấn
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,989 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,4566 m3
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8239 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0572 tấn
52 Gia công xà gồ thép hình mã kẽm Chương V của E-HSMT 1,3072 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,3072 tấn
54 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 14,6248 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 13,4338 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 53,6318 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,6811 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 29,7916 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 8,7846 m3
60 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 92,8 m2
61 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (150x500mm) Chương V của E-HSMT 28,605 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (150x500mm) Chương V của E-HSMT 30,36 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (phần ngầm không sơn) Chương V của E-HSMT 25,095 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 557,2855 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà Chương V của E-HSMT 3,9425 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 246,7634 m2
67 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (bao gồm lòng + thành dầm) Chương V của E-HSMT 338,49 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,1 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 129,93 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (móc nước sê nô + ô văng) Chương V của E-HSMT 186,5 m
71 Kẻ joint sâu 15 rộng 30mm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 113,15 m
72 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 557,2855 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 250,7059 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 807,9914 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (phần không sơn) Chương V của E-HSMT 81,2475 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 (tầng 1) Chương V của E-HSMT 699,525 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 (tầng 2) Chương V của E-HSMT 708,3 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 trong nhà Chương V của E-HSMT 208,9125 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,96 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,4733 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 1.407,825 m2
82 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V của E-HSMT 270,3458 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.678,1708 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 43,99 m2
85 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh Chương V của E-HSMT 21,995 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 439,0188 m2
87 Lát gạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 37,492 m2
88 Lát gạch bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 6,4155 m2
89 Gia công hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,1804 tấn
90 Lắp dựng hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,1804 tấn
91 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Chương V của E-HSMT 259,9 m2
92 Cung cấp Cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 55, dày 2,0mm, ô kính cường lực dày 8mm Chương V của E-HSMT 93,46 m2
93 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 93,46 m2
94 Cung cấp khung bảo vệ cửa đi bằng Inox 304, thanh tiết diện 10x20x1,0mm Chương V của E-HSMT 25,4043 m2
95 Lắp dựng khung bảo về cửa đi Chương V của E-HSMT 25,4043 m2
96 Cung cấp Ô kính cường lực dày 8mm, khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 55 Chương V của E-HSMT 16 m2
97 Lắp dựng cửa ô kính khung nhôm Chương V của E-HSMT 16 m2
98 Cung cấp Cửa sổ khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 7, ô kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 73,6 m2
99 Cung cấp Cửa sổ khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 55, dày 2,0mm, ô kính trắng dày 8mm Chương V của E-HSMT 2,88 m2
100 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 76,48 m2
101 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox 304, thanh tiết diện 10x20x1,0mm Chương V của E-HSMT 73,6 m2
102 Lắp dựng khung bảo về cửa sổ Chương V của E-HSMT 73,6 m2
103 Cung cấp Lan can cầu thang kính cường lực dày 12mm, kèm theo phụ kiện Chương V của E-HSMT 18,8815 m2
104 Lắp dựng lan can cầu thang bằng kính khung Inox trong nhà Chương V của E-HSMT 18,8815 m2
105 Lợp mái che tường bằng Tôn nhựa sóng vuông 4 lớp dày 2,5mm Chương V của E-HSMT 3,0553 100m2
106 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
107 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1178 100m3
108 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0471 100m3
109 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >4,7m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,6848 100m
110 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,49 m3
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,49 m3
112 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
113 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,588 m3
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0281 tấn
115 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,9035 m3
116 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,259 m3
117 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 2,365 m2
118 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 30,8017 m2
119 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,015 tấn
121 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,171 m3
122 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0243 tấn
123 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0499 100m2
124 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,324 m3
125 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 2 1cấu kiện
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,0075 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
129 Lắp đặt Co vuông nhựa uPVC Ø49mm Chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt Tê nhựa uPVC Ø90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt Co vuông nhựa uPVC Ø114mm Chương V của E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 48 bộ
133 Lắp đặt Đèn Led sát trần có chụp D250mm, 15W Chương V của E-HSMT 40 bộ
134 Lắp đặt Đèn chiếu sáng khẩn 2x5W + Pin dự trứ 2h Chương V của E-HSMT 4 bộ
135 Lắp đặt Đen cao áp IP65 pha led 100W-220V Chương V của E-HSMT 2 bộ
136 Lắp đặt Ổ cắm ba âm tường Chương V của E-HSMT 47 cái
137 Lắp đặt Quạt đảo trần 60W + Dimer quạt Chương V của E-HSMT 24 cái
138 Lắp đặt Công tắc đơn một chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt Công tắc đôi một chiều Chương V của E-HSMT 26 cái
140 Lắp đặt Công tắc đơn hai chiều Chương V của E-HSMT 4 cái
141 Lắp đặt Đế âm tường Chương V của E-HSMT 79 hộp
142 Cung cấp, lắp đặt Mặt che Chương V của E-HSMT 79 cái
143 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 800 m
144 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
145 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 600 m
146 Lắp đặt Dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Chương V của E-HSMT 110 m
147 Lắp đặt Dây dẫn 4x16 + E6,0 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
148 Lắp đặt Máng cáp bảo hộ dây dẫn 30x60x1,2mm Chương V của E-HSMT 10 m
149 Lắp đặt Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 600 m
150 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm Chương V của E-HSMT 1 100 m
151 Lắp đặt MCB 1P/20A/6kA Chương V của E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt MCB 1P/25A/6kA Chương V của E-HSMT 10 cái
153 Lắp đặt MCB 3P/100A/30kA Chương V của E-HSMT 4 cái
154 Lắp đặt MCB 3P/32A/30kA Chương V của E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt RCD 3P-32A/30mA Chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt Tủ điện 400x300x210mm dày 1,2mm + Thanh Busbar 32A Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
157 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
158 Lắp đặt Cáp đồng trần 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
159 Cung cấp, lắp đặt bằng cảnh báo cáo ngầm Chương V của E-HSMT 25 m
160 Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
161 Cung cấp, lắp dặt gạch chỉ làm dấu Chương V của E-HSMT 150 viên
162 Cung cấp lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế Chương V của E-HSMT 2 bộ
163 Cung cấp lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 3 cái
164 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa 210x160x100mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 2,93 100m
167 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 54 cái
168 Lắp đặt cầu chắn rác bằng Inox, đk 90mm Chương V của E-HSMT 21 cái
169 Cung cấp, lắp đặt đai neo ống bằng Inox 304, Đk 90mm Chương V của E-HSMT 105 cái
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 2,14 100m
172 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 20 cái
174 Lắp đặt co vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 20 cái
175 Lắp đặt co vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 10 cái
176 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 8 cái
177 Lắp đặt tê hựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt Tê giảm có ren ngoài Ø27 RN 21 Chương V của E-HSMT 16 cái
179 Lắp đặt Tê giảm có ren trong Ø27 RN 21 Chương V của E-HSMT 10 cái
180 Lắp đặt Co vuông giảm có ren trong Ø27 RN 21 Chương V của E-HSMT 4 cái
181 Lắp đặt Co vuông giảm có ren ngoài Ø27 RN 21 Chương V của E-HSMT 8 cái
182 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt Nối răng ngoài, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 20 cái
184 Lắp đặt Van khóa 2 chiều, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 8 cái
185 Lắp đặt Van khóa 1 chiều, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt van phao điện Chương V của E-HSMT 2 Cái
187 Lắp đặt van phao cơ Chương V của E-HSMT 2 Cái
188 Lắp đặt bể nước Inox 1,0m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
189 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
190 Bộ điều khiển máy bom nước Chương V của E-HSMT 1 Bộ
191 Máy bom nước 2,0 HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
192 Máy bom nước 1,0 HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
197 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 22 cái
198 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 20 cái
199 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 15 cái
200 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 15 cái
201 Lắp đặt Co vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 15 cái
202 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 6 cái
203 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
204 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
205 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
207 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm Chương V của E-HSMT 6 cái
208 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V của E-HSMT 8 bộ
209 Cung cấp, lắp đặt Hộp giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 8 0.0
210 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
211 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
212 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 8 cái
213 Cung cấp Trung tâm báo cháy 4 kênh (zone) Chương V của E-HSMT 1 bộ
214 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 4 kênh (zone) Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
215 Cung cấp Biến thế 220V-24VAC Chương V của E-HSMT 1 bộ
216 Lắp đặt Biến thế 220V-24VAC Chương V của E-HSMT 1 bộ
217 Cung cấp Bình Ắc quy dự phòng Chương V của E-HSMT 1 cái
218 Lắp đặt Đầu báo khói quang Chương V của E-HSMT 2,3 10 đầu
219 Lắp đặt Nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 0,4 5 nút
220 Lắp đặt Chuông điện báo cháy loại thường Chương V của E-HSMT 0,4 5 chuông
221 Lắp đặt Cáp CV/FR 2C-1.5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
222 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 250 m
223 Lắp đặt Đèn exit chỉ hướng thoát nạn + pin dự trữ 2h Chương V của E-HSMT 0,4 5 đèn
224 Cung cấp, lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
225 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 5kg treo phía ngoài Chương V của E-HSMT 2 bình
226 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy bột ABC - 4kg để trong tủ chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bình
227 Lắp đặt Kim thu sét, bán kính bảo về cấp III, R = 71m Chương V của E-HSMT 1 cái
228 Cột đở kim thu sét + đế cột (đã sơn) Chương V của E-HSMT 1 bộ
229 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
230 Cung cấp, lắp đặt Ốc xiết cáp Chương V của E-HSMT 8 mối
231 Dây neo cáp trần Ø8mm Chương V của E-HSMT 24 m
232 Cung cấp, lắp dựng tăng đơ neo cột đở kim thu sét Chương V của E-HSMT 5 cái
233 Đóng Cọc tiếp địa chống sét mạ đồng Ø16x2400mm Chương V của E-HSMT 5 cọc
234 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 25 m
235 Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 hộp
236 Cung cấp, lắp đặt Kẹp nhựa đở ống Chương V của E-HSMT 30 cái
237 Cung cấp nước sơn làm dấu Chương V của E-HSMT 1 kg
238 Cung cấp, lắp đặt Thiết bị cắt lọc sét CPS nano plus 3P 160kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
239 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 6 mối
C Hạng mục 3: Khối nhà làm việc các cơ quan đoan thể
1 Rải cao su lớp cách ly đổ cọc Chương V của E-HSMT 3,4125 100m2
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 6,7675 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,0254 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 8,6214 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,0433 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 2,5011 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 2,5011 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 84,955 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 13,65 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I (phần ép âm cọc tính bằng 1,05% NC, MTC) Chương V của E-HSMT 0,1365 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (thép hình theo KL thiết kế) Chương V của E-HSMT 156 1 mối nối
12 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4246 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1699 100m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,8815 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,6603 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2851 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát lót đáy móng) Chương V của E-HSMT 3,01 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,01 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 16,0875 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 20,3778 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0815 100m3
22 Rải cao su lớp cách ly đáy giằng móng (mỗi bên kéo khỏi đáy giằng móng 0,1m) Chương V của E-HSMT 0,5093 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8862 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,0773 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2852 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3994 tấn
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,0365 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,3076 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0442 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,4089 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1094 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7057 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,3656 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 33,6343 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,918 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 5,5578 tấn
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,8007 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 27,3288 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,4777 tấn
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2185 100m2
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,0083 m3
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4239 tấn
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,2967 100m2
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,2951 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6857 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4205 100m2
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,573 m3
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5396 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1356 tấn
51 Gia công xà gồ thép hình mã kẽm Chương V của E-HSMT 0,7174 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,7174 tấn
53 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 10,1436 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 11,7758 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,8662 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,3681 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,4463 m3
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (150x500mm) Chương V của E-HSMT 30,435 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (phần ngầm không sơn) Chương V của E-HSMT 20,061 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 411,7399 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà Chương V của E-HSMT 33,6875 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,788 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 143,7334 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 (bao gồm lòng + thành dầm) Chương V của E-HSMT 94,3289 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,76 m2
66 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 35,203 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (móc nước sê nô + ô văng) Chương V của E-HSMT 127,88 m
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 411,7399 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 225,8964 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 637,6363 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (phần không sơn) Chương V của E-HSMT 56,3535 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 603,964 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 trong nhà Chương V của E-HSMT 77,385 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,5825 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 22,706 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 603,964 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V của E-HSMT 87,9675 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 691,9315 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 274,84 m2
80 Lát gạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 22,8366 m2
81 Lát gạch bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 13,083 m2
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 17,8 m2
83 Gia công hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,0988 tấn
84 Lắp dựng hệ khung thép trần Chương V của E-HSMT 0,0988 tấn
85 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Chương V của E-HSMT 118,6 m2
86 Cung cấp Cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 55, dày 2,0mm, ô kính cường lực dày 8mm Chương V của E-HSMT 23,4 m2
87 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 23,4 m2
88 Cung cấp Ô kính cường lực dày 8mm, khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 55 Chương V của E-HSMT 10,296 m2
89 Lắp dựng cửa ô kính khung nhôm Chương V của E-HSMT 10,296 m2
90 Cung cấp Cửa sổ khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 93, dày 2,0mm, ô kính cường lực dày 8mm Chương V của E-HSMT 19,2 m2
91 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 19,2 m2
92 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox 304, thanh tiết diện 10x20x1,0mm Chương V của E-HSMT 19,2 m2
93 Lắp dựng khung bảo về cửa sổ Chương V của E-HSMT 19,2 m2
94 Cung cấp Lan can cầu thang kính cường lực dày 12mm, kèm theo phụ kiện Chương V của E-HSMT 10,626 m2
95 Lắp dựng lan can cầu thang bằng kính khung Inox trong nhà Chương V của E-HSMT 10,626 m2
96 Cung cấp Lan can bậc cấp, ram dốc bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 8,01 m2
97 Lắp dựng lan can bậc cấp, ram dốc Chương V của E-HSMT 8,01 m2
98 Lợp mái che tường bằng Tôn nhựa sóng vuông 4 lớp dày 2,5mm Chương V của E-HSMT 1,7865 100m2
99 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 20 bộ
100 Lắp đặt Đèn Led sát trần có chụp D250mm, 15W Chương V của E-HSMT 14 bộ
101 Lắp đặt Đèn chiếu sáng khẩn 2x5W + Pin dự trứ 2h Chương V của E-HSMT 2 bộ
102 Lắp đặt Đen cao áp IP65 pha led 100W-220V Chương V của E-HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt Ổ cắm ba âm tường Chương V của E-HSMT 20 cái
104 Lắp đặt Quạt đảo trần 60W + Dimer quạt Chương V của E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt Công tắc đôi một chiều Chương V của E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt Công tắc đôi hai chiều Chương V của E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt Đế âm tường Chương V của E-HSMT 36 hộp
108 Cung cấp, lắp đặt Mặt che Chương V của E-HSMT 36 cái
109 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
110 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
111 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
112 Lắp đặt Dây dẫn 4x16 + E6,0 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
113 Lắp đặt Máng cáp bảo hộ dây dẫn 30x60x1,2mm Chương V của E-HSMT 10 m
114 Lắp đặt Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 500 m
115 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 65/50mm Chương V của E-HSMT 0,2 100 m
116 Lắp đặt MCB 1P/20A/6kA Chương V của E-HSMT 14 cái
117 Lắp đặt MCB 1P/25A/6kA Chương V của E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt MCB 3P/100A/30kA Chương V của E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt MCB 3P/32A/30kA Chương V của E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt RCD 3P-32A/30mA Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt Tủ điện 400x300x210mm dày 1,2mm + Thanh Busbar 32A Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
122 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
123 Lắp đặt Cáp đồng trần 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
124 Cung cấp, lắp đặt bằng cảnh báo cáo ngầm Chương V của E-HSMT 25 m
125 Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
126 Cung cấp, lắp dặt gạch chỉ làm dấu Chương V của E-HSMT 150 viên
127 Cung cấp lắp đặt đầu cáp ngầm hạ thế Chương V của E-HSMT 2 bộ
128 Cung cấp lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 3 cái
129 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở tiếp địa 210x160x100mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,018 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 2,1 100m
132 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 42 cái
133 Lắp đặt cầu chắn rác bằng Inox, đk 90mm Chương V của E-HSMT 14 cái
134 Cung cấp, lắp đặt đai neo ống bằng Inox 304, Đk 90mm Chương V của E-HSMT 84 cái
135 Lắp đặt Đầu báo khói quang Chương V của E-HSMT 1 10 đầu
136 Lắp đặt Nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 0,4 5 nút
137 Lắp đặt Chuông điện báo cháy loại thường Chương V của E-HSMT 0,4 5 chuông
138 Lắp đặt Cáp CV/FR 2C-1.5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 180 m
140 Lắp đặt Đèn exit chỉ hướng thoát nạn + pin dự trữ 2h Chương V của E-HSMT 0,4 5 đèn
141 Cung cấp, lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
142 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - 5kg treo phía ngoài Chương V của E-HSMT 2 bình
143 Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy bột ABC - 4kg để trong tủ chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bình
D Hạng mục 4: Sân, đường nội bộ, mương thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,8224 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0273 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,248 m3
4 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,2576 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (bao gồm 2 thành bên + mặt trên) Chương V của E-HSMT 118,08 m2
6 Đắp phào đơn, vữa XM M75 (đắp gờ chỉ bồn hoa) Chương V của E-HSMT 131,2 m
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn thành ngoài + gờ chỉ + mặt trên) Chương V của E-HSMT 68,48 m2
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,1593 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4637 100m3
10 Ván khuôn móng dài (tấm đan đáy hố ga, đan mương thoát nước) Chương V của E-HSMT 0,2998 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,365 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,892 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4236 tấn
14 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,2942 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 332,3562 m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,553 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,7648 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3394 tấn
19 Rải cao su lớp cách ly Chương V của E-HSMT 0,7277 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,3464 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tám đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,6873 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 5,8216 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 144 1cấu kiện
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,565 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,835 m2
26 Lát gạch bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 11,115 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,835 m2
28 Rải cao su lớp cách ly Chương V của E-HSMT 18,6718 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 186,718 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 212,82 m2
31 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 5,7478 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,5051 100m2
33 Rải cao su lớp cách ly để đổ cọc Chương V của E-HSMT 0,3006 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,211 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,5817 tấn
36 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,817 100m
37 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,382 100m
38 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V của E-HSMT 0,532 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,57 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,104 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1201 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,47 tấn
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6068 100m2
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,8763 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6828 tấn
46 Cung cấp Lan can cầu dẫn bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 66 m2
47 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 62,76 m2
48 Cung cấp, lắp đặt Trụ lan can chính + quả cầu Chương V của E-HSMT 36 cái
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,729 m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0029 100m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,729 m3
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,3566 m3
53 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0356 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0557 tấn
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5148 m3
56 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 10,54 m2
57 Cung cấp, lắp đặt Lá cờ tổ quốc + dây kéo Chương V của E-HSMT 1 bộ
58 Cung cấp, lắp đặt Lá cờ Đảng + dây kéo Chương V của E-HSMT 1 bộ
59 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0301 tấn
60 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0301 tấn
61 Cung cấp, lắp đặt Ròng rọc mắc dây treo lá cờ Chương V của E-HSMT 3 cái
62 Cung cấp, lắp đặt Quả cầu Inox Ø60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Cung cấp, lắp đặt Bu lông Inox M14x500mm Chương V của E-HSMT 3 cái
E Hạng mục 5: San lấp mặt bằng
1 Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây (dọn dẹp mặt bằng) Chương V của E-HSMT 18,0852 100m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5802 100m3
3 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Chương V của E-HSMT 0,5802 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V của E-HSMT 5,7475 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 5,7475 100m3
F Hạng mục 6: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh: Nhà thầu chào dự phòng phí với khoản tiền là: 818.942.237 VND. Nhà thầu bắt buộc phải chào giá chi phí dự phòng với giá trị cố định là: 818.942.237 đồng 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->