Gói thầu: Gói thầu NPC-DPL3-CB-G08: Xây lắp TBA 110kV và các xuất tuyến 35kV - Tiểu dự án: Xây dựng mạch 2 đường dây 110kV và trạm 110kV Cát Bà (DPL3)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210419824-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án phát triển Điện lực
Tên gói thầu Gói thầu NPC-DPL3-CB-G08: Xây lắp TBA 110kV và các xuất tuyến 35kV - Tiểu dự án: Xây dựng mạch 2 đường dây 110kV và trạm 110kV Cát Bà (DPL3)
Số hiệu KHLCNT 20200374186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB, NHTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 15:39:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,024,021,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần điện TBA A cấp, B lắp đặt
1 Máy cắt điện 3 pha: CB-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm tủ điều khiển, trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) Chương V của E-HSMT 3 máy
2 Biến điện áp 1 pha loại 1: LVT-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 2 bộ
3 Biến điện áp 1 pha loại 2: BVT-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Biến dòng điện 1 pha loại 1: CT1-123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Biến dòng điện 1 pha loại 2: CT2-123kV-200-400-600-800/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 3 bộ
6 Dao cách ly 3 pha: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 3 bộ
7 Dao cách ly 3 pha: DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Dao nối đất trung tính MBA: ES-72kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ dao và CSV trung tính và kẹp cực) Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Chương V của E-HSMT 8 tủ
10 Chống sét van 96kV kèm máy ghi sét (Kèm trụ đỡ, kẹp cực, máy đếm sét) Chương V của E-HSMT 3 bộ
11 Chống sét van 72kV kèm máy ghi sét Chương V của E-HSMT 1 bộ
12 Tủ điện 35kV Chương V của E-HSMT 10 tủ
13 Dao phụ tải 3 pha 35kV LBS-40,5kV-630A Chương V của E-HSMT 2 bộ
14 Tủ điện 22kV Chương V của E-HSMT 8 tủ
15 Tủ cầu dao phụ tải-cầu chì (đi MBA tự dùng) 24kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Tủ điện xoay chiều 380/220V-AC Chương V của E-HSMT 1 tủ
17 Tủ điện 1 chiều 220V-DC Chương V của E-HSMT 1 tủ
18 Tủ chỉnh lưu nạp ắc qui U1/U2 Chương V của E-HSMT 2 tủ
19 Ắc quy 220V-200Ah Chương V của E-HSMT 22 10 bình
20 Nạp điện ác qui Chương V của E-HSMT 2 hệ thống
21 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn DZ1 (RCP1) Chương V của E-HSMT 1 tủ
22 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn DZ2 (RCP4) Chương V của E-HSMT 1 tủ
23 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn MBA T1 (RCP2) Chương V của E-HSMT 1 tủ
24 Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn LL (RCP3) Chương V của E-HSMT 1 tủ
25 Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) Chương V của E-HSMT 4 tủ
B Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần 110kV
1 Dây dẫn ACSR300/39 Chương V của E-HSMT 156 m
2 Dây dẫn ACSR240/39 Chương V của E-HSMT 79 m
3 Sứ đứng 110kV Chương V của E-HSMT 15 quả
4 Chuỗi sứ đỡ 110kV dây ACSR-300/39 Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
5 Thanh dẫn nhôm AL-ɸ80/70 Chương V của E-HSMT 57 m
6 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-300/39 và thanh dẫn AL-Ф80/70 Chương V của E-HSMT 6 cái
7 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-240/39 và thanh dẫn AL-Ф80/70 Chương V của E-HSMT 9 cái
8 Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-300/39 và ACSR-240/39 Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Kẹp cực co giãn sứ đứng 110kV và thanh dẫn AL-Ф80/70 Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Cốt nối dây ACSR-300/39 và ACSR-300/39 Chương V của E-HSMT 6 cái
C Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phía 35kV
1 Cáp đồng ngầm 40,5kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x400 mm2 Chương V của E-HSMT 129 m
2 Cáp đồng ngầm 40,5kV - Cu/XLPE/Fr/PVC-W-3x240 mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
3 Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời 40,5kV-1x400mm2 Chương V của E-HSMT 3 hộp
4 Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà 40,5kV-1x400mm2 Chương V của E-HSMT 3 hộp
5 Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời 40,5kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
6 Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà 40,5kV-3x240mm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
D Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phía 22kV
1 Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x500 mm2 Chương V của E-HSMT 105 m
2 Cáp trung tính 1kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x400 mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
3 Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/Fr/PVC-W-3x50 mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
4 Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời 22kV-1x500mm2 Chương V của E-HSMT 3 hộp
5 Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà 22kV-1x500mm2 Chương V của E-HSMT 3 hộp
6 Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV-3x50mm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
7 Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà 22kV-3x50mm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
E Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần nhị thứ
1 Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.048 m
2 Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 467 m
3 Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 342 m
4 Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 19x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.043 m
5 Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 14x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.734 m
6 Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 7x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 97 m
7 Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 4x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 788 m
8 Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 2.415 m
9 Phụ kiện đi kèm (đầu cốt, dây thít…) Chương V của E-HSMT 1 TB
F Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần tự dùng
1 Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 4x95mm2 Chương V của E-HSMT 65 m
2 Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 16 m
3 Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 204 m
4 Đầu cốt đồng ĐCM-95 Chương V của E-HSMT 32 cái
5 Đầu cốt đồng ĐCM-50 Chương V của E-HSMT 16 cái
6 Đầu cốt đồng ĐCM-16 Chương V của E-HSMT 32 cái
G Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần khác
1 Dây Cu/PVC 1x95mm2 Chương V của E-HSMT 438 m
2 Dây Cu/PVC 1x240mm2 Chương V của E-HSMT 8 m
3 Đầu cốt đồng ĐCM-95 Chương V của E-HSMT 520 cái
4 Đầu cốt đồng ĐCM-240 Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Ống HDPE D105/80 Chương V của E-HSMT 200 m
6 Ống HDPE D160/125 Chương V của E-HSMT 200 m
7 ống nhựa PVC 100 Chương V của E-HSMT 250 m
8 ống nhựa PVC 70 Chương V của E-HSMT 200 m
9 Bulông + ốc + đệm M12x50 Chương V của E-HSMT 250 bộ
10 Bulông + ốc + đệm M12x30 Chương V của E-HSMT 250 bộ
11 Đai rút inox nep dây nối đất và ống nhựa Chương V của E-HSMT 20 bộ
12 Côliê giữ cáp 22kV Chương V của E-HSMT 200 cái
13 Côliê nhựa giữ ống PVC Chương V của E-HSMT 40 cái
14 Cút nhựa góc vuông Chương V của E-HSMT 100 cái
15 ống luồn cáp PVC F10 Chương V của E-HSMT 15 m
16 ống luồn cáp HPDE-F20 Chương V của E-HSMT 100 m
17 Cút góc cho ống PVC F10 Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Côliê bắt ống luồn cáp HDPE Chương V của E-HSMT 5 cái
19 Bu lông, đai ốc vòng đệm M8x20 Chương V của E-HSMT 5 bộ
H Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Hệ thống nối đất
1 Hệ thống nối đất (Bao gồm cả Dây, cọc, cờ tiếp địa, bu lông, đại ốc, hóa chất…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1
I Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần TBA 22kV
1 Máy biến áp tự dùng 22/0,4kV - 100kVA (Kèm trụ đỡ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Vật liệu điện phần trạm tự dùng 24kV TD1 (Thanh đồng, dây đồng, đầu cốt, ống luồn cáp…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1
J Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần TBA 35kV
1 Máy biến áp tự dùng 35/0,4kV - 100kVA (Kèm trụ đỡ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Sứ cách điện SĐ-35kV Chương V của E-HSMT 9 quả
3 Cầu chì tự rơi FCO-35kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/Fr/PVC-40,5kV-1x240 Chương V của E-HSMT 18 m
5 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/Fr/PVC-40,5kV-1x50 Chương V của E-HSMT 36 m
6 Vật liệu phụ phần điện trạm tự dùng 35kV TD2 (dây dẫn, đầu cốt, ống luồn cáp…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1
K Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm thanh cái điện áp 110KV Chương V của E-HSMT 2 P.đoạn
2 Thí nhiệm tiếp địa trạm U = 110KV Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
3 Sứ đứng 110kV Chương V của E-HSMT 15 Quả
4 Chuỗi sứ đỡ 110kV Chương V của E-HSMT 6 Chuỗi
5 Thí nghiệm thanh cái điện áp 40,5KV Chương V của E-HSMT 1 P.đoạn
6 Thí nghiệm cáp lực 35kV -1x400mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) Chương V của E-HSMT 3 Sợi
7 Thí nghiệm cáp lực 35kV -3x240mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) Chương V của E-HSMT 1 Sợi
8 Sứ đứng 40,5kV Chương V của E-HSMT 9 Quả
9 Thí nghiệm thanh cái điện áp 22KV Chương V của E-HSMT 1 P.đoạn
10 Thí nghiệm cáp lực 24kV -1x500mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) Chương V của E-HSMT 3 Sợi
11 Thí nghiệm cáp lực 24kV -3x50mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) Chương V của E-HSMT 1 Sợi
12 Thí nghiệm cáp trung tính 1kV -1x400mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) Chương V của E-HSMT 1 Sợi
L Phần xây dựng trạm/San nền
1 Đào xúc lớp đất thực vật, vận chuyển đổ đi, đất cấp I (Bao gồm cả chi phí thỏa thuận nơi đổ thải, thuế phí các loại) Chương V của E-HSMT 729 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2.863 m3
M Phần xây dựng trạm/Đường trong trạm
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm Chương V của E-HSMT 32 m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Chương V của E-HSMT 31,35 m3
3 Bê tông lót móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 6,94 m3
4 Lớp vữa đệm M100, dày 2cm Chương V của E-HSMT 4,48 m2
5 Đúc sẵn thanh vỉa bê tông BT M250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,6 m3
6 Lắp đặt thanh bó vỉa trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 224 cái
N Phần xây dựng trạm/Đường vào trạm
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm Chương V của E-HSMT 2,25 m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Chương V của E-HSMT 2,25 m3
O Phần xây dựng trạm/Sân bê tông
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,23 m3
2 Láng nền sân bê tông, vữa XM mác 50, dày 1,5cm Chương V của E-HSMT 52,33 m2
P Phần xây dựng trạm/Sân phân phối
1 Rải lớp đá dăm 2x4 nền sân phân phối, dày 10cm Chương V của E-HSMT 101,11 m3
Q Phần xây dựng trạm/Móng hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E-HSMT 457 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 33,27 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 308,15 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V của E-HSMT 48 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng kè, đá 1x2, chiều rộng Chương V của E-HSMT 42,44 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính Chương V của E-HSMT 0,52 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính Chương V của E-HSMT 3,22 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V của E-HSMT 4,63 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,13 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,54 tấn
11 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa thoát nước D110, khoảng cách 2m/1 ống, L= 0,85m Chương V của E-HSMT 90 m
12 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của E-HSMT 4,6 m3
13 Lót vải địa kỹ thuật đầu ống Chương V của E-HSMT 11 m2
14 Lưới lọc Inox bao khối đá dăm Chương V của E-HSMT 61,44 m2
R Phần xây dựng trạm/Cổng
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cổng trạm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,76 m3
2 Trát cổng trụ bằng vữa XM M75, dày 1,5cm Chương V của E-HSMT 18,96 m2
3 Ốp trụ cổng đá granit màu đen Chương V của E-HSMT 16,8 m2
4 Trát granito màu đỏ vào tường biển trạm Chương V của E-HSMT 5,8 m2
5 Gia công + lắp đặt logo, chữ biển hiệu trạm mạ đồng Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
6 Lắp đặt chuông điện Chương V của E-HSMT 1 Cái
7 Đèn cổng Chương V của E-HSMT 2 Cái
8 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp Chương V của E-HSMT 0,57 tấn
9 Lắp đặt kết cấu cửa sắt, cổng sắt Chương V của E-HSMT 15 m2
10 Sơn cổng thép 2 lớp chống rỉ, 1 lớp màu xanh Chương V của E-HSMT 23,03 m2
11 Bánh xe cổng + vòng bi + thanh răng cưa Chương V của E-HSMT 12 Bộ
12 Sản xuất + lắp dựng động cơ điện giảm tốc 1000W, xích chuyển động, Aptomat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động Chương V của E-HSMT 1 Bộ
S Phần xây dựng trạm/Hàng rào
1 Bê tông trụ hàng rào, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 16,21 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V của E-HSMT 0,35 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V của E-HSMT 1,06 tấn
4 Xây tường gạch không nung, xây hàng rào, dày Chương V của E-HSMT 91,31 m3
5 Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 4,24 m3
6 Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép Chương V của E-HSMT 0,3 tấn
7 Trát tường ngoài, vữa XM M75, dày 15cm Chương V của E-HSMT 1.092,6 m2
8 Trát trụ, cột, vữa XM M75, dày 15cm Chương V của E-HSMT 248,16 m2
9 Sản xuất hàng rào hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 2,85 tấn
10 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V của E-HSMT 86,4 m2
11 Sơn thép hàng rào 2 lớp sơn chống rỉ và 1 lớp sơn phủ màu xanh Chương V của E-HSMT 155,22 m2
12 Quét vôi tường rào 1 lớp vôi màu trắng, 2 lớp vôi ve mầu vàng Chương V của E-HSMT 1.092,6 m2
13 Quét vôi trụ hàng rào, 3 lớp vôi màu trắng Chương V của E-HSMT 248,16 m2
14 Kẻ chỉ lõm, rộng 2cm, sâu 1cm Chương V của E-HSMT 299,52 m
15 Tiếp địa mạ kẽm Chương V của E-HSMT 7,15 kg
16 Kéo rải tiếp địa hàng rào Chương V của E-HSMT 11,7 m
17 Gia công + lắp đặt logo phía cổng vào trạm Chương V của E-HSMT 2 T.bộ
T Phần xây dựng trạm/Xây dựng ngoài trời
1 Móng trụ đỡ chống sét van trung tính và dao nối đất trung tính Chương V của E-HSMT 1 móng
2 Móng trụ đỡ chống sét van 96kV Chương V của E-HSMT 3 móng
3 Móng trụ đỡ máy cắt 110kV Chương V của E-HSMT 6 móng
4 Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV Chương V của E-HSMT 9 móng
5 Móng trụ dao cách ly 110kV 2 lưỡi nối đất Chương V của E-HSMT 12 móng
6 Móng trụ dao cách ly 110kV 1 lưỡi nối đất Chương V của E-HSMT 9 móng
7 Móng trụ đỡ biến điện áp Chương V của E-HSMT 8 móng
8 Móng trụ đỡ MBA tự dùng Chương V của E-HSMT 2 móng
9 Móng trụ sứ đứng Chương V của E-HSMT 15 móng
10 Móng cột pooctich Chương V của E-HSMT 4 móng
11 Móng cột MC-8 Chương V của E-HSMT 1 móng
12 Móng cột MC-3 Chương V của E-HSMT 2 móng
13 Móng máy biến áp Chương V của E-HSMT 1 móng
14 Bệ đỡ tủ đấu dây Chương V của E-HSMT 4 bộ
15 Bể cát cứu hỏa Chương V của E-HSMT 3 bộ
16 Bể dầu sự cố Chương V của E-HSMT 1 bộ
17 Giá đỡ đầu báo nhiệt Chương V của E-HSMT 4 trụ
18 Bệ thao tác máy cắt Chương V của E-HSMT 3 trụ
19 Sản xuất, lắp dựng cột BTCT PC.I-20-190-14 Chương V của E-HSMT 1 cột
20 Sản xuất, lắp dựng cột BTCT PC.I-10-190-5 Chương V của E-HSMT 2 cột
21 Kim thu sét K-6C Chương V của E-HSMT 3 kim
22 Kim thu sét K-6D Chương V của E-HSMT 1 kim
23 Xà thép XT10 Chương V của E-HSMT 2 bộ
24 Cột Pootich cao 15m Chương V của E-HSMT 2 cột
25 Cột Pootich cao 11m Chương V của E-HSMT 2 cột
26 Dàn đèn chiếu sáng Chương V của E-HSMT 1 bộ
27 Cầu thang lên cột BTCT Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Xà đỡ cầu dao phụ tải Chương V của E-HSMT 1 bộ
29 Xà đỡ lệch cầu dao phụ tải Chương V của E-HSMT 1 bộ
30 Xà đầu trạm Chương V của E-HSMT 1 bộ
31 Xà đỡ xứ trung gian Chương V của E-HSMT 1 bộ
32 Xà đỡ SI Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Colie ôm cáp lên cột Chương V của E-HSMT 2 bộ
35 Hệ thống mương cáp ngoài trời (Hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1 HT
U Phần xây dựng trạm/Nhà điều khiển phân phối
1 Xây dựng nhà điều khiển phân phối bao gồm (Xây dựng, mương cáp, cung cấp lắp đặt điều hòa, thông gió, hệ thống cấp thoát nước, máy bơm…hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) Chương V của E-HSMT 1 Nhà
V Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Hộp che máy bơm
1 Đổ bê tông móng M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,05 m3
2 Sản xuất hộp thép che máy bơm Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
3 Sản xuất tấm che bằng tôn kẽm 920x920 Chương V của E-HSMT 10 m2
W Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Đường ống, rãnh thoát nước
1 Đào đất đường ống rộng Chương V của E-HSMT 131,12 m3
2 Lắp đặt ống thép đen thoát dầu, đường kính D=200mm Chương V của E-HSMT 16 m
3 Lắp đặt cút thép nối, đường kính cút d=200mm Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đường kính ống d=300mm Chương V của E-HSMT 165,5 đoạn ống
5 Sản xuất thân cống D300 Chương V của E-HSMT 165,5 m
6 Bê tông đúc sẵn, bê tông gối đỡ ống cống đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 3,26 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối đỡ ống cống Chương V của E-HSMT 0,13 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gối đỡ ống cống Chương V của E-HSMT 33,2 m2
9 Lắp đặt gối đỡ cấu kiện bê tông Chương V của E-HSMT 132 cái
10 Lấp cát bằng đầm cóc, k=0,9 Chương V của E-HSMT 118,92 m3
X Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Hố ga thu nước, thu dầu
1 Đào đất đường ống rộng Chương V của E-HSMT 7,95 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 3,33 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của E-HSMT 2,61 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Chương V của E-HSMT 0,22 tấn
5 Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 14,4 m3
6 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,03 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSMT 0,21 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Chương V của E-HSMT 22 cái
9 Trát tường hố ga, vữa XM mác 50, dày 2cm Chương V của E-HSMT 65,45 m2
10 Đánh màu hố ga bằng XM nguyên chất Chương V của E-HSMT 65,45 m2
11 Láng nền hố ga vữa XM mác 75 dày 2cm Chương V của E-HSMT 12,83 m2
12 Lưới chắn rác Chương V của E-HSMT 2 cái
Y Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Cấp nước sinh hoạt
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d=110mm Chương V của E-HSMT 25 m
2 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
3 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d=160mm Chương V của E-HSMT 22 m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT 250 m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van ren nhựa, đường kính van d=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt chếch nhựa PPR, đường kính tê d=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Bơm cấp nước Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Đồng hồ nước điện tử DN50 Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Hộp bảo vệ đồng hồ Chương V của E-HSMT 1 cái
Z Phần xây dựng trạm/Hệ thống chữa cháy truyền thống
1 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 8 Bình
2 Bình bột chữa cháy MFZL4 Chương V của E-HSMT 8 Bình
3 Bình bột chữa cháy loại xe đẩy MFTZ35 Chương V của E-HSMT 3 Cái
4 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 4 Bộ
5 Dụng cụ chữa cháy thô sơ (cuốc, xẻng, ủng, …) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
AA Phần xây dựng trạm/Hệ thống báo cháy tự động
1 Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Đầu báo khói nhiệt kiểu địa chỉ kết hợp Chương V của E-HSMT 17 T.bộ
3 Đầu báo nhiệt thường cố định chống nổ, chống nước ngoài trời Chương V của E-HSMT 4 T.bộ
4 Đầu báo khói chống nổ trong nhà Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
5 Lắp đặt Aptomat 16A Chương V của E-HSMT 1 Bộ
6 Module điều khiển chuông đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 2 Bộ
7 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V của E-HSMT 2 Bộ
8 Đèn exit 1 mặt Chương V của E-HSMT 3 Bộ
9 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 8 Bộ
10 Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy CU/XLPE/FR/PVC 2x1mm2 Chương V của E-HSMT 232 m
11 Dây nguồn chống cháy CU/XLPE/FR/PVC 2x1,5 Chương V của E-HSMT 146 m
12 Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/FR/PVC 10x1,5 Chương V của E-HSMT 12 m
13 Ống nhựa D20 bảo vệ dây Chương V của E-HSMT 346 m
14 Điện trở cuối đường dây Chương V của E-HSMT 3 chiếc
15 Module địa chỉ cho đầu báo thường Chương V của E-HSMT 3 chiếc
16 Module cách ly sự cố ngắn mạch Chương V của E-HSMT 2 chiếc
17 Module đầu ra rơle Chương V của E-HSMT 5 chiếc
18 Hộp đựng module Chương V của E-HSMT 1 chiếc
19 Phụ kiện lắp đặt trọn bộ (Xích treo, Đinh, vít nở, bu long, chốt, hãm...) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
AB Phần xây dựng trạm/Hệ thống chiếu sáng ngoài trời
1 Bảng điện xoay chiều BAC-NT chứa 10 aptomat Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt aptomat 1P 20A Chương V của E-HSMT 1 Bộ
3 Lắp đặt aptomat 1P 10A Chương V của E-HSMT 4 Bộ
4 Lắp đặt aptomat 1P 6A Chương V của E-HSMT 3 Bộ
5 Đèn pha led chiếu trạm+phụ kiện DP200W Chương V của E-HSMT 11 Bộ
6 Đèn cầu chiếu sáng cổng loại LED Compact-20W Chương V của E-HSMT 2 Bộ
7 Đèn cao áp led + phụ kiện gắn tường 60W Chương V của E-HSMT 4 Bộ
8 Lắp đặt rơ le thời gian 24/7 2P-10A-240VAC Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Lắp đặt contactor Chương V của E-HSMT 1 Bộ
10 Lắp đặt photo sensor Chương V của E-HSMT 1 Bộ
11 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
12 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
13 ống nhựa HDPE-D21 luồn cáp Chương V của E-HSMT 350 m
14 Khóa lựa chọn 3 chế độ điều khiển ánh sáng Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Vật liệu và phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 1 bộ
AC Phần ĐZ35kV, B cấp và lắp đặt
1 Dây nhôm lõi thép AC-70/11mm2 Chương V của E-HSMT 18.033 m
2 Dây nhôm lõi thép AC 150/24mm2 Chương V của E-HSMT 10.007 m
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V của E-HSMT 184 m
4 Dây chống sét TK-70 Chương V của E-HSMT 853 m
5 Cách điện đứng 35kV Chương V của E-HSMT 253 Quả
6 Chuỗi néo kép 35kV Chương V của E-HSMT 15 Chuỗi
7 Chuỗi đỡ đơn 35kV Chương V của E-HSMT 18 Chuỗi
8 Chuỗi néo đơn 35kV Chương V của E-HSMT 411 Chuỗi
9 Chuỗi đỡ dây chống sét Chương V của E-HSMT 3 Chuỗi
10 Chuỗi néo dây chống sét Chương V của E-HSMT 22 Chuỗi
11 Ghíp nhôm 3 bulong: CC-150 Chương V của E-HSMT 120 Cái
12 Ghíp nhôm 3 bulong: CC-95 Chương V của E-HSMT 12 Cái
13 Ghíp nhôm 3 bulong: CC-70 Chương V của E-HSMT 270 Cái
14 Ghíp nhôm 3 bulong: CC-50 Chương V của E-HSMT 30 Cái
15 Đầu cốt đồng nhôm: ĐC-AM70 Chương V của E-HSMT 12 Cái
16 Biển báo an toàn Chương V của E-HSMT 13 Cái
17 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-13 Chương V của E-HSMT 4 Cột
18 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13 Chương V của E-HSMT 3 Cột
19 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 Chương V của E-HSMT 2 Cột
20 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24 Chương V của E-HSMT 4 Cột
21 Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-18 Chương V của E-HSMT 1 Cột
22 Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-24 Chương V của E-HSMT 8 Cột
23 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2(M) Chương V của E-HSMT 15 Cột
24 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-13(M) Chương V của E-HSMT 9 Cột
25 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-9,2(M) Chương V của E-HSMT 7 Cột
26 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-11(M) Chương V của E-HSMT 1 Cột
27 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13(M) Chương V của E-HSMT 14 Cột
28 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(230)-24(M) Chương V của E-HSMT 2 Cột
29 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13(M) Chương V của E-HSMT 7 Cột
30 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-18(M) Chương V của E-HSMT 1 Cột
31 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24(M) Chương V của E-HSMT 24 Cột
32 Tiếp địa đường dây RC-4- Phần lắp đặt Chương V của E-HSMT 9 Bộ
33 Tiếp địa đường dây Rcsv- Phần lắp đặt Chương V của E-HSMT 4 Bộ
34 Tiếp địa đường dây RC-4 (M)- Phần lắp đặt Chương V của E-HSMT 54 Bộ
35 Tiếp địa đường dây Rcsv (M)- Phần lắp đặt Chương V của E-HSMT 1 Bộ
36 Xà đỡ 3 pha tam giác: XĐ35-3T Chương V của E-HSMT 35 Bộ
37 Xà néo cuối kép 3 pha tam giác: XNCK35-3T Chương V của E-HSMT 5 Bộ
38 Xà néo góc kép 3 pha tam giác: XNGK35-3T Chương V của E-HSMT 1 Bộ
39 Xà đỡ góc 3 pha nằm ngang: XĐG35-3N Chương V của E-HSMT 6 Bộ
40 Xà néo cột đơn 3 pha nằm ngang: XN35-3N Chương V của E-HSMT 4 Bộ
41 Xà đỡ 2 mạch 1 cột tròn cách điện chuỗi đỡ: XĐ35-2M Chương V của E-HSMT 1 Bộ
42 Xà góc kép 3 pha nằm ngang: XNGK35-3N Chương V của E-HSMT 5 Bộ
43 Xà néo cột đơn 3 pha nằm ngang, cột có lực đầu cột cao: XN35-3N-CS(230) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
44 Xà néo cuối kép 3 pha ngang, cột có lực đầu cột cao: XNCK35-3N-CS(230) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
45 Xà đỡ 2 mạch 1 cột tròn cách điện chuỗi đỡ: XĐ35-2M-CS Chương V của E-HSMT 2 Bộ
46 Xà néo cuối 2 mạch cột có lực đầu cột cao: XNCK35-2M-CS(230) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
47 Xà néo góc kép 2 mạch cột có lực đầu cột cao: XNGK35-2M-CS(230) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
48 Xà néo cuối kép 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến kèm xà phụ: XNCK35-2M-CS(230)(*) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
49 Xà néo 2 mạch cột 1 cột tròn cách điện chuỗi néo cột có lực đầu cột cao: XN35-2M-CS(230) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
50 Xà néo góc kép 2 mạch: XNGK35-2M-CS Chương V của E-HSMT 1 Bộ
51 Xà néo cuối kép 3 pha ngang 2 cột tròn dọc tuyến cột có lực đầu cột cao: XNCK35-3N(230) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
52 Xà néo góc kép 3 pha ngang cột có lực đầu cột cao 2 cột ngang tuyến: XNGK35-3N(230) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
53 Xà đỡ góc cột tròn 3 pha dọc cột: XĐG35-3D Chương V của E-HSMT 11 Bộ
54 Xà néo cuối kép cột tròn 3 pha dọc cột: XNCK35-3D Chương V của E-HSMT 2 Bộ
55 Xà néo góc kép cột tròn 3 pha dọc cột: XNGK35-3D Chương V của E-HSMT 4 Bộ
56 Xà néo cuối kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến: XNCK35-2M(230) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
57 Xà néo góc kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột ngang tuyến: XNGK35-2M(230) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
58 Xà néo cuối kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến kèm xà phụ: XNCK35-2M(230)(*) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
59 Xà rẽ góc kép 2 pha sứ đứng: XRGK35-2L Chương V của E-HSMT 1 Bộ
60 Chụp đầu cột 3,5m: Ch-3,5m Chương V của E-HSMT 24 Bộ
61 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
62 Cổ dề néo sứ chuỗi: CDN-SC Chương V của E-HSMT 1 Bộ
63 Cổ dề đỡ dây chống sét: CDCS1 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
64 Cổ dề néo góc dây chống sét cho cột có lực đầu cột cao: CDCS2(230) Chương V của E-HSMT 9 Bộ
65 Cổ dề néo cuối dây chống sét cho cột có lực đầu cột cao: CDCS3(230) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
66 Giằng cột kép: 14 Chương V của E-HSMT 6 Bộ
67 Giằng cột kép: GC-18 Chương V của E-HSMT 7 Bộ
68 Giằng cột kép: GC-20 Chương V của E-HSMT 3 Bộ
69 Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-18(230) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
70 Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-20(230) Chương V của E-HSMT 14 Bộ
71 Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-24(230) Chương V của E-HSMT 4 Bộ
72 Móng cột li tâm đơn MT1-18 Chương V của E-HSMT 1 Móng
73 Móng cột li tâm đơn MT2-24 Chương V của E-HSMT 1 Móng
74 Móng cột li tâm đôi MTK1-14 Chương V của E-HSMT 2 Móng
75 Móng cột li tâm đôi MTK1-18 Chương V của E-HSMT 1 Móng
76 Móng cột li tâm đôi MTK1-20 Chương V của E-HSMT 1 Móng
77 Móng cột li tâm đôi MTK2-20 Chương V của E-HSMT 2 Móng
78 Móng cột li tâm đôi MTK2-24 Chương V của E-HSMT 4 Móng
79 Tiếp địa đường dây RC-4- Phần xây dựng Chương V của E-HSMT 9 Bộ
80 Tiếp địa đường dây Rcsv- Phần xây dựng Chương V của E-HSMT 4 Bộ
81 Móng cột li tâm đôi MTK1-14(M) Chương V của E-HSMT 4 Móng
82 Móng cột li tâm đôi MTK1-18(M) Chương V của E-HSMT 6 Móng
83 Móng cột li tâm đôi MTK1-20(M) Chương V của E-HSMT 2 Móng
84 Móng cột li tâm đôi MTK2-18(M) Chương V của E-HSMT 1 Móng
85 Móng cột li tâm đôi MTK2-20(M) Chương V của E-HSMT 12 Móng
86 Móng cột li tâm đơn MT1-14(M) Chương V của E-HSMT 16 Móng
87 Móng cột li tâm đơn MT1-18(M) Chương V của E-HSMT 10 Móng
88 Móng cột li tâm đơn MT1-20(M) Chương V của E-HSMT 3 Móng
89 Móng cột li tâm đơn MT2-20(M) Chương V của E-HSMT 1 Móng
90 Tiếp địa đường dây RC-4 (M)- Phần xây dựng Chương V của E-HSMT 54 Bộ
91 Tiếp địa đường dây Rcsv (M)- Phần xây dựng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
92 Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè gạch block vị trí móng cột Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
93 Điện trở tiếp đất Chương V của E-HSMT 68 Vị trí
94 Thí nghiệm sứ đứng Chương V của E-HSMT 253 Quả
95 Thí nghiệm chuỗi sứ Chương V của E-HSMT 36 chuỗi
96 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép AC-70/11mm2 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18m) Chương V của E-HSMT 3 mẫu
97 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép AC 150/24mm2 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18m) Chương V của E-HSMT 3 mẫu
98 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-70/11-XLPE4.3/HDPE (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) Chương V của E-HSMT 1 mẫu
99 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 12m Chương V của E-HSMT 26 Cột
100 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 14m Chương V của E-HSMT 5 Cột
101 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 16m Chương V của E-HSMT 10 Cột
102 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ cầu dao và chống sét van thu hồi Chương V của E-HSMT 7 Bộ
103 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ chống sét van Chương V của E-HSMT 1 Bộ
104 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ Recloser Chương V của E-HSMT 1 Bộ
105 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ tụ bù Chương V của E-HSMT 1 Bộ
106 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ Recloser và biến áp 1 pha Chương V của E-HSMT 2 Bộ
107 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ đầu cáp 1 cột tròn Chương V của E-HSMT 3 Bộ
108 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ đầu cáp 2 cột tròn (Cột II-2,5m) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
109 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ cáp lên 1 cột tròn Chương V của E-HSMT 4 Bộ
110 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Ghế thao tác 1 cột tròn Chương V của E-HSMT 3 Bộ
111 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Ghế thao tác 2 cột tròn (Cột II-2,5m) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
112 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Thang trèo 1 cột tròn Chương V của E-HSMT 6 Bộ
113 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 1 pha Chương V của E-HSMT 1 Bộ
114 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 2 pha Chương V của E-HSMT 2 Bộ
115 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 3 pha Chương V của E-HSMT 7 Bộ
116 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch Chương V của E-HSMT 2 Bộ
117 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ vượt 3 pha nằm ngang Chương V của E-HSMT 1 Bộ
118 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ vượt 3 pha chữ Z Chương V của E-HSMT 6 Bộ
119 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác Chương V của E-HSMT 26 Bộ
120 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ thẳng 3 pha chữ Z Chương V của E-HSMT 1 Bộ
121 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 2 pha dọc cột Chương V của E-HSMT 1 Bộ
122 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 3 pha dọc cột Chương V của E-HSMT 1 Bộ
123 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 3 pha nằm ngang Chương V của E-HSMT 2 Bộ
124 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo lệch 1 pha Chương V của E-HSMT 1 Bộ
125 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha nằm ngang Chương V của E-HSMT 2 Bộ
126 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha tam giác Chương V của E-HSMT 2 Bộ
127 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha chữ Z Chương V của E-HSMT 12 Bộ
128 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang Chương V của E-HSMT 1 Bộ
129 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha tam giác Chương V của E-HSMT 1 Bộ
130 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha chữ Z Chương V của E-HSMT 2 Bộ
131 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo góc kép 3 pha chữ Z Chương V của E-HSMT 1 Bộ
132 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cột II-2,5m Chương V của E-HSMT 4 Bộ
133 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 1 pha Chương V của E-HSMT 1 Bộ
134 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 2 pha Chương V của E-HSMT 6 Bộ
135 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 3 pha lệch Chương V của E-HSMT 3 Bộ
136 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chụp cột tròn 2,5m Chương V của E-HSMT 4 Bộ
137 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Dây néo: DN Chương V của E-HSMT 34 Bộ
138 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Sứ đứng 35KV thu hồi Chương V của E-HSMT 238 quả
139 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo 35kV thu hồi Chương V của E-HSMT 1 chuỗi
140 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo 35kV thu hồi Chương V của E-HSMT 133 chuỗi
141 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi đỡ 35kV thu hồi Chương V của E-HSMT 5 chuỗi
142 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo Polymer35kV thu hồi Chương V của E-HSMT 2 Chuỗi
143 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cầu dao cách ly 35kV kèm bộ trục truyền động và giá đỡ thu hồi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
144 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chống sét van 3 pha 35kV Chương V của E-HSMT 9 Bộ
145 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cầu chì tự rơi 35kV thu hồi Chương V của E-HSMT 1 Bộ
146 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Tụ bù trung thế thu hồi Chương V của E-HSMT 1 Bộ
147 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Dây nhôm lõi thép AC-50 Chương V của E-HSMT 21 km
148 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cáp ngầm Al-3x240mm2 kèm đầu cáp thu hồi Chương V của E-HSMT 700 m
149 Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cáp ngầm Al-3x150mm2 kèm đầu cáp thu hồi Chương V của E-HSMT 625 m
150 Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-95(TD) Chương V của E-HSMT 0,36 km
151 Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-50(TD) Chương V của E-HSMT 2,62 km
152 Tháo hạ, kéo, tận dụng lắp đặt lại cáp ngầm Cu-3x70(TD) Chương V của E-HSMT 175 m
153 Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cách điện chuỗi néo đơn 35kV Chương V của E-HSMT 9 Quả
154 Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cách điện đứng 35kV Chương V của E-HSMT 1 Quả
155 Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cần đèn chiếu sáng Chương V của E-HSMT 5 bộ
AD Phần cáp ngầm 35kV
1 Chống sét van 35kV Chương V của E-HSMT 11 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV - 630A (Kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) Chương V của E-HSMT 7 bộ
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-35kV - 3x240 Chương V của E-HSMT 2.995,3 m
4 Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây-đi trên giá đỡ) Chương V của E-HSMT 646 m
5 Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây-đi trong ống) Chương V của E-HSMT 227,8 m
6 Dây nhôm lõi thép dấu lèo AC150/24 Chương V của E-HSMT 210 m
7 Sứ đứng 35kV Chương V của E-HSMT 31 Quả
8 Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV-3x240 Chương V của E-HSMT 11 bộ
9 Đầu cáp ngầm trong nhà 35kV-3x240 Chương V của E-HSMT 5 bộ
10 Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV-3x70 Chương V của E-HSMT 1 bộ
11 Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x240 Chương V của E-HSMT 9 bộ
12 Đầu cốt đồng nhôm AM-150 Chương V của E-HSMT 129 Cái
13 Ống nhựa HDPE Ф195/150 đi trên giá đỡ Chương V của E-HSMT 306 m
14 Ống nhựa HDPE Ф195/150 đi trong đất Chương V của E-HSMT 2.318 m
15 Ống thép mạ kẽm Ф219/3,96 Chương V của E-HSMT 120 m
16 Măng sông nối Ống thép mạ kẽm Ф219/3,96 Chương V của E-HSMT 21 cái
17 Thẻ báo hiệu cáp ngầm (5m/1 cái) Chương V của E-HSMT 609,4 cái
18 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Chương V của E-HSMT 27 cái
19 Biển tên cầu dao và lộ đường dây Chương V của E-HSMT 13 cái
20 Khoá đồng tay dao Chương V của E-HSMT 8 cái
21 Lưới báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 862 m
22 Xà đỡ 1 cầu dao 1 cột tròn: XĐ1CD-1T Chương V của E-HSMT 2 Bộ
23 Xà đỡ 2 cầu dao và chống sét van 1 cột tròn: XĐ2CD&CSV-1T Chương V của E-HSMT 3 Bộ
24 Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột tròn: XĐ1C&CSV-1T Chương V của E-HSMT 5 Bộ
25 Xà đỡ 2 đầu cáp và chống sét van 1 cột tròn: XĐ2C&CSV-1T Chương V của E-HSMT 1 Bộ
26 Xà đỡ 2 đầu cáp 1 cột tròn: XĐ2C-1T Chương V của E-HSMT 3 Bộ
27 Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C Chương V của E-HSMT 5 Bộ
28 Giá đỡ 2 cáp lên cột: GĐ2C Chương V của E-HSMT 4 Bộ
29 Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1T Chương V của E-HSMT 5 m
30 Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1T Chương V của E-HSMT 5 Bộ
31 Xà phụ đỡ lèo 2 mạch: XP-2M Chương V của E-HSMT 3 Bộ
32 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch: XPL-3 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
33 Giá đỡ cáp trên tường (bộ đỡ 3 cáp) Chương V của E-HSMT 205 Bộ
34 Hào 4 sợi cáp 35kV đi dưới nền đường đất Chương V của E-HSMT 467 m
35 Hào 2 sợi cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block Chương V của E-HSMT 135 m
36 Hào 4 sợi cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block Chương V của E-HSMT 20 m
37 Hào 4 sợi cáp 35kV đi cắt qua nền bê tông Chương V của E-HSMT 214 m
38 Hào 5 sợi cáp 35kV đi cắt qua nền bê tông Chương V của E-HSMT 26 m
39 Mương cáp xây ngoài trời xây mới Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
40 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 23 Cái
41 Hố ga đặt cáp dự phòng Chương V của E-HSMT 6 hố
42 Thí nghiệm sứ đứng Chương V của E-HSMT 31 Quả
43 Thí nghiệm cầu dao phụ tải Chương V của E-HSMT 8 Bộ
44 Thí nghiệm chống sét van Chương V của E-HSMT 13 Bộ
45 Thí nghiệm chống sét van Chương V của E-HSMT 26 Bộ
46 Thí nghiệm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-35kV - 3x240 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18 m) Chương V của E-HSMT 3 mẫu
47 Thí nghiệm Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây) (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) Chương V của E-HSMT 1 mẫu
48 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép dấu lèo AC150/24 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) Chương V của E-HSMT 1 mẫu
49 Tháo lắp tận dụng Cầu dao cách ly 35kV - 630A (Kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) Chương V của E-HSMT 1 bộ
50 Tháo lắp tận dụng Chống sét van 35kV Chương V của E-HSMT 2 bộ
AE Phần Recloser 35kV
1 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA Chương V của E-HSMT 1 Máy
2 Chống sét van 35kV ngoài trời Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Sứ chuỗi 35kV kèm phụ kiện Chương V của E-HSMT 6 chuỗi
5 Sứ đứng 35kV Chương V của E-HSMT 60 quả
6 Cầu chì tự rơi 35kV-100A Chương V của E-HSMT 6 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chương V của E-HSMT 90 cái
8 Đầu cốt đồng M35 Chương V của E-HSMT 24 cái
9 Ghíp nhôm 3 bu lông Chương V của E-HSMT 72 cái
10 Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi Chương V của E-HSMT 60 m
11 Dây bọc cách điện 35kV AsXV-120mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
12 Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) Chương V của E-HSMT 45 m
13 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
14 Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo Chương V của E-HSMT 3 bộ
15 Xà đón dây đỉnh cột: XN35-3N Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Xà đỡ Recloser: XRC-1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
17 Xà đỡ biến điện áp: XTU-1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
18 Ghế cách điện + giá đỡ: GCĐ-1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
19 Xà đỡ dao cách ly: XCD35-1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
20 Thang trèo: TS Chương V của E-HSMT 3 bộ
21 Xà phụ 1 pha : XP-1 Chương V của E-HSMT 4 bộ
22 Xà phụ 2 pha : XP-2 Chương V của E-HSMT 4 bộ
23 Xà phụ 3 pha: XP-3 Chương V của E-HSMT 6 bộ
24 Xà đỡ lèo XL-3: XL-3 Chương V của E-HSMT 3 bộ
25 Dây leo tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tiếp địa trạm RC-8 - Phần xây dựng Chương V của E-HSMT 3 bộ
27 Thí nghiệm sứ đứng Chương V của E-HSMT 60 Quả
28 Thí nghiệm sứ chuỗi Chương V của E-HSMT 1 bát
29 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV - 100A Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Thí nghiệm điện trở tiếp đất Chương V của E-HSMT 3 bộ
31 Thí nghiệm cầu dao cách ly Chương V của E-HSMT 1 Bộ
32 Thí nghiệm biến điện áp 1 pha Chương V của E-HSMT 1 Bộ
33 Thí nghiệm chống sét van Chương V của E-HSMT 6 Bộ
34 Thí nghiệm chống sét van Chương V của E-HSMT 12 Bộ
35 Tháo, lắp tận dụng thiết bị tự động đóng lại 24kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) Chương V của E-HSMT 3 bộ
36 Tháo, lắp tận dụng biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA Chương V của E-HSMT 2 bộ
37 Tháo, lắp tận dụng cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao)./. Chương V của E-HSMT 2 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->