Gói thầu: Gói thầu NPC-DPL3-CB-G08: Xây lắp TBA 110kV và các xuất tuyến 35kV - Tiểu dự án: Xây dựng mạch 2 đường dây 110kV và trạm 110kV Cát Bà (DPL3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu NPC-DPL3-CB-G08: Xây lắp TBA 110kV và các xuất tuyến 35kV - Tiểu dự án: Xây dựng mạch 2 đường dây 110kV và trạm 110kV Cát Bà (DPL3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB, NHTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:39:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,024,021,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần điện TBA A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy cắt điện 3 pha: CB-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm tủ điều khiển, trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Biến điện áp 1 pha loại 1: LVT-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Biến điện áp 1 pha loại 2: BVT-123kV-115/√3:0,11/√3:0,11/√3kV (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Biến dòng điện 1 pha loại 1: CT1-123kV-400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Biến dòng điện 1 pha loại 2: CT2-123kV-200-400-600-800/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 pha: DS/1ES-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 3 pha: DS/2ES-123kV-1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Dao nối đất trung tính MBA: ES-72kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ dao và CSV trung tính và kẹp cực) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 8 | tủ |
| 10 | Chống sét van 96kV kèm máy ghi sét (Kèm trụ đỡ, kẹp cực, máy đếm sét) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Chống sét van 72kV kèm máy ghi sét | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tủ điện 35kV | Chương V của E-HSMT | 10 | tủ |
| 13 | Dao phụ tải 3 pha 35kV LBS-40,5kV-630A | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Tủ điện 22kV | Chương V của E-HSMT | 8 | tủ |
| 15 | Tủ cầu dao phụ tải-cầu chì (đi MBA tự dùng) 24kV | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tủ điện xoay chiều 380/220V-AC | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Tủ điện 1 chiều 220V-DC | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Tủ chỉnh lưu nạp ắc qui U1/U2 | Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 19 | Ắc quy 220V-200Ah | Chương V của E-HSMT | 22 | 10 bình |
| 20 | Nạp điện ác qui | Chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 21 | Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn DZ1 (RCP1) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn DZ2 (RCP4) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 23 | Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn MBA T1 (RCP2) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 24 | Tủ điều khiển, đo lường, bảo vệ cho ngăn LL (RCP3) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 25 | Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Chương V của E-HSMT | 4 | tủ |
| B | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần 110kV | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR300/39 | Chương V của E-HSMT | 156 | m |
| 2 | Dây dẫn ACSR240/39 | Chương V của E-HSMT | 79 | m |
| 3 | Sứ đứng 110kV | Chương V của E-HSMT | 15 | quả |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ 110kV dây ACSR-300/39 | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Thanh dẫn nhôm AL-ɸ80/70 | Chương V của E-HSMT | 57 | m |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-300/39 và thanh dẫn AL-Ф80/70 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-240/39 và thanh dẫn AL-Ф80/70 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây ACSR-300/39 và ACSR-240/39 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Kẹp cực co giãn sứ đứng 110kV và thanh dẫn AL-Ф80/70 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cốt nối dây ACSR-300/39 và ACSR-300/39 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| C | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phía 35kV | |||
| 1 | Cáp đồng ngầm 40,5kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x400 mm2 | Chương V của E-HSMT | 129 | m |
| 2 | Cáp đồng ngầm 40,5kV - Cu/XLPE/Fr/PVC-W-3x240 mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời 40,5kV-1x400mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà 40,5kV-1x400mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 5 | Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời 40,5kV-3x240mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà 40,5kV-3x240mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| D | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phía 22kV | |||
| 1 | Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x500 mm2 | Chương V của E-HSMT | 105 | m |
| 2 | Cáp trung tính 1kV - Cu/XLPE/Fr/PVC 1x400 mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 3 | Cáp đồng ngầm 22kV - Cu/XLPE/Fr/PVC-W-3x50 mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời 22kV-1x500mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 5 | Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà 22kV-1x500mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời 22kV-3x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà 22kV-3x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| E | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần nhị thứ | |||
| 1 | Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.048 | m |
| 2 | Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 467 | m |
| 3 | Cáp nguồn 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC 4x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 342 | m |
| 4 | Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 19x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.043 | m |
| 5 | Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 14x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.734 | m |
| 6 | Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 7x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 97 | m |
| 7 | Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 4x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 788 | m |
| 8 | Cáp điều khiển 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/FR-PVC-S 4x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 2.415 | m |
| 9 | Phụ kiện đi kèm (đầu cốt, dây thít…) | Chương V của E-HSMT | 1 | TB |
| F | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần tự dùng | |||
| 1 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 65 | m |
| 2 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 3 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/Fr/PVC 1x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 204 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng ĐCM-95 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng ĐCM-50 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng ĐCM-16 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| G | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Vật liệu phần khác | |||
| 1 | Dây Cu/PVC 1x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 438 | m |
| 2 | Dây Cu/PVC 1x240mm2 | Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐCM-95 | Chương V của E-HSMT | 520 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng ĐCM-240 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Ống HDPE D105/80 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Ống HDPE D160/125 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 7 | ống nhựa PVC 100 | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 8 | ống nhựa PVC 70 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 9 | Bulông + ốc + đệm M12x50 | Chương V của E-HSMT | 250 | bộ |
| 10 | Bulông + ốc + đệm M12x30 | Chương V của E-HSMT | 250 | bộ |
| 11 | Đai rút inox nep dây nối đất và ống nhựa | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 12 | Côliê giữ cáp 22kV | Chương V của E-HSMT | 200 | cái |
| 13 | Côliê nhựa giữ ống PVC | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 14 | Cút nhựa góc vuông | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 15 | ống luồn cáp PVC F10 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 16 | ống luồn cáp HPDE-F20 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 17 | Cút góc cho ống PVC F10 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Côliê bắt ống luồn cáp HDPE | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Bu lông, đai ốc vòng đệm M8x20 | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| H | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Hệ thống nối đất | |||
| 1 | Hệ thống nối đất (Bao gồm cả Dây, cọc, cờ tiếp địa, bu lông, đại ốc, hóa chất…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| I | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần TBA 22kV | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng 22/0,4kV - 100kVA (Kèm trụ đỡ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Vật liệu điện phần trạm tự dùng 24kV TD1 (Thanh đồng, dây đồng, đầu cốt, ống luồn cáp…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| J | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần TBA 35kV | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng 35/0,4kV - 100kVA (Kèm trụ đỡ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt, vận hành) | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Sứ cách điện SĐ-35kV | Chương V của E-HSMT | 9 | quả |
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/Fr/PVC-40,5kV-1x240 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/Fr/PVC-40,5kV-1x50 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 6 | Vật liệu phụ phần điện trạm tự dùng 35kV TD2 (dây dẫn, đầu cốt, ống luồn cáp…đảm bảo thi công hoàn thiện theo đúng thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| K | Phần điện TBA B cấp, B lắp đặt/Phần thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm thanh cái điện áp 110KV | Chương V của E-HSMT | 2 | P.đoạn |
| 2 | Thí nhiệm tiếp địa trạm U = 110KV | Chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Sứ đứng 110kV | Chương V của E-HSMT | 15 | Quả |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ 110kV | Chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm thanh cái điện áp 40,5KV | Chương V của E-HSMT | 1 | P.đoạn |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 35kV -1x400mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) | Chương V của E-HSMT | 3 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực 35kV -3x240mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) | Chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| 8 | Sứ đứng 40,5kV | Chương V của E-HSMT | 9 | Quả |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái điện áp 22KV | Chương V của E-HSMT | 1 | P.đoạn |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực 24kV -1x500mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) | Chương V của E-HSMT | 3 | Sợi |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực 24kV -3x50mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) | Chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| 12 | Thí nghiệm cáp trung tính 1kV -1x400mm2 (Bao gồm đầy đủ mẫu cáp thí nghiệm) | Chương V của E-HSMT | 1 | Sợi |
| L | Phần xây dựng trạm/San nền | |||
| 1 | Đào xúc lớp đất thực vật, vận chuyển đổ đi, đất cấp I (Bao gồm cả chi phí thỏa thuận nơi đổ thải, thuế phí các loại) | Chương V của E-HSMT | 729 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2.863 | m3 |
| M | Phần xây dựng trạm/Đường trong trạm | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm | Chương V của E-HSMT | 32 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Chương V của E-HSMT | 31,35 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 6,94 | m3 |
| 4 | Lớp vữa đệm M100, dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 4,48 | m2 |
| 5 | Đúc sẵn thanh vỉa bê tông BT M250 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,6 | m3 |
| 6 | Lắp đặt thanh bó vỉa trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 224 | cái |
| N | Phần xây dựng trạm/Đường vào trạm | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 25cm | Chương V của E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Chương V của E-HSMT | 2,25 | m3 |
| O | Phần xây dựng trạm/Sân bê tông | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,23 | m3 |
| 2 | Láng nền sân bê tông, vữa XM mác 50, dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 52,33 | m2 |
| P | Phần xây dựng trạm/Sân phân phối | |||
| 1 | Rải lớp đá dăm 2x4 nền sân phân phối, dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 101,11 | m3 |
| Q | Phần xây dựng trạm/Móng hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V của E-HSMT | 457 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 33,27 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 308,15 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V của E-HSMT | 48 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng kè, đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 42,44 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,52 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính | Chương V của E-HSMT | 3,22 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 4,63 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,54 | tấn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa thoát nước D110, khoảng cách 2m/1 ống, L= 0,85m | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 13 | Lót vải địa kỹ thuật đầu ống | Chương V của E-HSMT | 11 | m2 |
| 14 | Lưới lọc Inox bao khối đá dăm | Chương V của E-HSMT | 61,44 | m2 |
| R | Phần xây dựng trạm/Cổng | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cổng trạm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 2 | Trát cổng trụ bằng vữa XM M75, dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 18,96 | m2 |
| 3 | Ốp trụ cổng đá granit màu đen | Chương V của E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 4 | Trát granito màu đỏ vào tường biển trạm | Chương V của E-HSMT | 5,8 | m2 |
| 5 | Gia công + lắp đặt logo, chữ biển hiệu trạm mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 6 | Lắp đặt chuông điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Đèn cổng | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp | Chương V của E-HSMT | 0,57 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu cửa sắt, cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 10 | Sơn cổng thép 2 lớp chống rỉ, 1 lớp màu xanh | Chương V của E-HSMT | 23,03 | m2 |
| 11 | Bánh xe cổng + vòng bi + thanh răng cưa | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | Sản xuất + lắp dựng động cơ điện giảm tốc 1000W, xích chuyển động, Aptomat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| S | Phần xây dựng trạm/Hàng rào | |||
| 1 | Bê tông trụ hàng rào, đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT | 16,21 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,35 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,06 | tấn |
| 4 | Xây tường gạch không nung, xây hàng rào, dày | Chương V của E-HSMT | 91,31 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,24 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,3 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài, vữa XM M75, dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 1.092,6 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, vữa XM M75, dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 248,16 | m2 |
| 9 | Sản xuất hàng rào hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 2,85 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 86,4 | m2 |
| 11 | Sơn thép hàng rào 2 lớp sơn chống rỉ và 1 lớp sơn phủ màu xanh | Chương V của E-HSMT | 155,22 | m2 |
| 12 | Quét vôi tường rào 1 lớp vôi màu trắng, 2 lớp vôi ve mầu vàng | Chương V của E-HSMT | 1.092,6 | m2 |
| 13 | Quét vôi trụ hàng rào, 3 lớp vôi màu trắng | Chương V của E-HSMT | 248,16 | m2 |
| 14 | Kẻ chỉ lõm, rộng 2cm, sâu 1cm | Chương V của E-HSMT | 299,52 | m |
| 15 | Tiếp địa mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 7,15 | kg |
| 16 | Kéo rải tiếp địa hàng rào | Chương V của E-HSMT | 11,7 | m |
| 17 | Gia công + lắp đặt logo phía cổng vào trạm | Chương V của E-HSMT | 2 | T.bộ |
| T | Phần xây dựng trạm/Xây dựng ngoài trời | |||
| 1 | Móng trụ đỡ chống sét van trung tính và dao nối đất trung tính | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ đỡ chống sét van 96kV | Chương V của E-HSMT | 3 | móng |
| 3 | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV | Chương V của E-HSMT | 6 | móng |
| 4 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV | Chương V của E-HSMT | 9 | móng |
| 5 | Móng trụ dao cách ly 110kV 2 lưỡi nối đất | Chương V của E-HSMT | 12 | móng |
| 6 | Móng trụ dao cách ly 110kV 1 lưỡi nối đất | Chương V của E-HSMT | 9 | móng |
| 7 | Móng trụ đỡ biến điện áp | Chương V của E-HSMT | 8 | móng |
| 8 | Móng trụ đỡ MBA tự dùng | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Móng trụ sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 15 | móng |
| 10 | Móng cột pooctich | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 11 | Móng cột MC-8 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột MC-3 | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 13 | Móng máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Bệ đỡ tủ đấu dây | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bể cát cứu hỏa | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Bể dầu sự cố | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Giá đỡ đầu báo nhiệt | Chương V của E-HSMT | 4 | trụ |
| 18 | Bệ thao tác máy cắt | Chương V của E-HSMT | 3 | trụ |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cột BTCT PC.I-20-190-14 | Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cột BTCT PC.I-10-190-5 | Chương V của E-HSMT | 2 | cột |
| 21 | Kim thu sét K-6C | Chương V của E-HSMT | 3 | kim |
| 22 | Kim thu sét K-6D | Chương V của E-HSMT | 1 | kim |
| 23 | Xà thép XT10 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Cột Pootich cao 15m | Chương V của E-HSMT | 2 | cột |
| 25 | Cột Pootich cao 11m | Chương V của E-HSMT | 2 | cột |
| 26 | Dàn đèn chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cầu thang lên cột BTCT | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ lệch cầu dao phụ tải | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đầu trạm | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ xứ trung gian | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ SI | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Colie ôm cáp lên cột | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Hệ thống mương cáp ngoài trời (Hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| U | Phần xây dựng trạm/Nhà điều khiển phân phối | |||
| 1 | Xây dựng nhà điều khiển phân phối bao gồm (Xây dựng, mương cáp, cung cấp lắp đặt điều hòa, thông gió, hệ thống cấp thoát nước, máy bơm…hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | Nhà |
| V | Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Hộp che máy bơm | |||
| 1 | Đổ bê tông móng M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 2 | Sản xuất hộp thép che máy bơm | Chương V của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 3 | Sản xuất tấm che bằng tôn kẽm 920x920 | Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| W | Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Đường ống, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất đường ống rộng | Chương V của E-HSMT | 131,12 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen thoát dầu, đường kính D=200mm | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 3 | Lắp đặt cút thép nối, đường kính cút d=200mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đường kính ống d=300mm | Chương V của E-HSMT | 165,5 | đoạn ống |
| 5 | Sản xuất thân cống D300 | Chương V của E-HSMT | 165,5 | m |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông gối đỡ ống cống đá 1x2, M250 | Chương V của E-HSMT | 3,26 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 33,2 | m2 |
| 9 | Lắp đặt gối đỡ cấu kiện bê tông | Chương V của E-HSMT | 132 | cái |
| 10 | Lấp cát bằng đầm cóc, k=0,9 | Chương V của E-HSMT | 118,92 | m3 |
| X | Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Hố ga thu nước, thu dầu | |||
| 1 | Đào đất đường ống rộng | Chương V của E-HSMT | 7,95 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 2,61 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Chương V của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 5 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 50 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 9 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 50, dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 65,45 | m2 |
| 10 | Đánh màu hố ga bằng XM nguyên chất | Chương V của E-HSMT | 65,45 | m2 |
| 11 | Láng nền hố ga vữa XM mác 75 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 12,83 | m2 |
| 12 | Lưới chắn rác | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| Y | Phần xây dựng trạm/Cấp thoát nước ngoài trời/Cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d=110mm | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=110mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d=160mm | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren nhựa, đường kính van d=32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch nhựa PPR, đường kính tê d=32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bơm cấp nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Đồng hồ nước điện tử DN50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| Z | Phần xây dựng trạm/Hệ thống chữa cháy truyền thống | |||
| 1 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bình |
| 2 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bình |
| 3 | Bình bột chữa cháy loại xe đẩy MFTZ35 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Dụng cụ chữa cháy thô sơ (cuốc, xẻng, ủng, …) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AA | Phần xây dựng trạm/Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đầu báo khói nhiệt kiểu địa chỉ kết hợp | Chương V của E-HSMT | 17 | T.bộ |
| 3 | Đầu báo nhiệt thường cố định chống nổ, chống nước ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 4 | T.bộ |
| 4 | Đầu báo khói chống nổ trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 5 | Lắp đặt Aptomat 16A | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Module điều khiển chuông đèn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Đèn exit 1 mặt | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy CU/XLPE/FR/PVC 2x1mm2 | Chương V của E-HSMT | 232 | m |
| 11 | Dây nguồn chống cháy CU/XLPE/FR/PVC 2x1,5 | Chương V của E-HSMT | 146 | m |
| 12 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/FR/PVC 10x1,5 | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 13 | Ống nhựa D20 bảo vệ dây | Chương V của E-HSMT | 346 | m |
| 14 | Điện trở cuối đường dây | Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 15 | Module địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 16 | Module cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 17 | Module đầu ra rơle | Chương V của E-HSMT | 5 | chiếc |
| 18 | Hộp đựng module | Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 19 | Phụ kiện lắp đặt trọn bộ (Xích treo, Đinh, vít nở, bu long, chốt, hãm...) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AB | Phần xây dựng trạm/Hệ thống chiếu sáng ngoài trời | |||
| 1 | Bảng điện xoay chiều BAC-NT chứa 10 aptomat | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt aptomat 1P 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1P 10A | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1P 6A | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Đèn pha led chiếu trạm+phụ kiện DP200W | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Đèn cầu chiếu sáng cổng loại LED Compact-20W | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Đèn cao áp led + phụ kiện gắn tường 60W | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt rơ le thời gian 24/7 2P-10A-240VAC | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt contactor | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt photo sensor | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 13 | ống nhựa HDPE-D21 luồn cáp | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 14 | Khóa lựa chọn 3 chế độ điều khiển ánh sáng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Vật liệu và phụ kiện lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| AC | Phần ĐZ35kV, B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11mm2 | Chương V của E-HSMT | 18.033 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC 150/24mm2 | Chương V của E-HSMT | 10.007 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V của E-HSMT | 184 | m |
| 4 | Dây chống sét TK-70 | Chương V của E-HSMT | 853 | m |
| 5 | Cách điện đứng 35kV | Chương V của E-HSMT | 253 | Quả |
| 6 | Chuỗi néo kép 35kV | Chương V của E-HSMT | 15 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi đỡ đơn 35kV | Chương V của E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo đơn 35kV | Chương V của E-HSMT | 411 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 22 | Chuỗi |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong: CC-150 | Chương V của E-HSMT | 120 | Cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulong: CC-95 | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulong: CC-70 | Chương V của E-HSMT | 270 | Cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulong: CC-50 | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm: ĐC-AM70 | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Biển báo an toàn | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 17 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-13 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-18 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-24 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2(M) | Chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-13(M) | Chương V của E-HSMT | 9 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-9,2(M) | Chương V của E-HSMT | 7 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-11(M) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-13(M) | Chương V của E-HSMT | 14 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(230)-24(M) | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13(M) | Chương V của E-HSMT | 7 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-18(M) | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24(M) | Chương V của E-HSMT | 24 | Cột |
| 32 | Tiếp địa đường dây RC-4- Phần lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 33 | Tiếp địa đường dây Rcsv- Phần lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Tiếp địa đường dây RC-4 (M)- Phần lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 54 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa đường dây Rcsv (M)- Phần lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ 3 pha tam giác: XĐ35-3T | Chương V của E-HSMT | 35 | Bộ |
| 37 | Xà néo cuối kép 3 pha tam giác: XNCK35-3T | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Xà néo góc kép 3 pha tam giác: XNGK35-3T | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ góc 3 pha nằm ngang: XĐG35-3N | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột đơn 3 pha nằm ngang: XN35-3N | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ 2 mạch 1 cột tròn cách điện chuỗi đỡ: XĐ35-2M | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà góc kép 3 pha nằm ngang: XNGK35-3N | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 43 | Xà néo cột đơn 3 pha nằm ngang, cột có lực đầu cột cao: XN35-3N-CS(230) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang, cột có lực đầu cột cao: XNCK35-3N-CS(230) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ 2 mạch 1 cột tròn cách điện chuỗi đỡ: XĐ35-2M-CS | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Xà néo cuối 2 mạch cột có lực đầu cột cao: XNCK35-2M-CS(230) | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 47 | Xà néo góc kép 2 mạch cột có lực đầu cột cao: XNGK35-2M-CS(230) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 48 | Xà néo cuối kép 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến kèm xà phụ: XNCK35-2M-CS(230)(*) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 49 | Xà néo 2 mạch cột 1 cột tròn cách điện chuỗi néo cột có lực đầu cột cao: XN35-2M-CS(230) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 50 | Xà néo góc kép 2 mạch: XNGK35-2M-CS | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang 2 cột tròn dọc tuyến cột có lực đầu cột cao: XNCK35-3N(230) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 52 | Xà néo góc kép 3 pha ngang cột có lực đầu cột cao 2 cột ngang tuyến: XNGK35-3N(230) | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 53 | Xà đỡ góc cột tròn 3 pha dọc cột: XĐG35-3D | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 54 | Xà néo cuối kép cột tròn 3 pha dọc cột: XNCK35-3D | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 55 | Xà néo góc kép cột tròn 3 pha dọc cột: XNGK35-3D | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 56 | Xà néo cuối kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến: XNCK35-2M(230) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Xà néo góc kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột ngang tuyến: XNGK35-2M(230) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 58 | Xà néo cuối kép 3 pha 2 mạch cột có lực đầu cột cao 2 cột dọc tuyến kèm xà phụ: XNCK35-2M(230)(*) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Xà rẽ góc kép 2 pha sứ đứng: XRGK35-2L | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Chụp đầu cột 3,5m: Ch-3,5m | Chương V của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 61 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 62 | Cổ dề néo sứ chuỗi: CDN-SC | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 63 | Cổ dề đỡ dây chống sét: CDCS1 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 64 | Cổ dề néo góc dây chống sét cho cột có lực đầu cột cao: CDCS2(230) | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 65 | Cổ dề néo cuối dây chống sét cho cột có lực đầu cột cao: CDCS3(230) | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 66 | Giằng cột kép: 14 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 67 | Giằng cột kép: GC-18 | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 68 | Giằng cột kép: GC-20 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 69 | Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-18(230) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-20(230) | Chương V của E-HSMT | 14 | Bộ |
| 71 | Giằng cột kép cho cột có lực đầu cột cao: GC-24(230) | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 72 | Móng cột li tâm đơn MT1-18 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 73 | Móng cột li tâm đơn MT2-24 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 74 | Móng cột li tâm đôi MTK1-14 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 75 | Móng cột li tâm đôi MTK1-18 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 76 | Móng cột li tâm đôi MTK1-20 | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 77 | Móng cột li tâm đôi MTK2-20 | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 78 | Móng cột li tâm đôi MTK2-24 | Chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 79 | Tiếp địa đường dây RC-4- Phần xây dựng | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 80 | Tiếp địa đường dây Rcsv- Phần xây dựng | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 81 | Móng cột li tâm đôi MTK1-14(M) | Chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 82 | Móng cột li tâm đôi MTK1-18(M) | Chương V của E-HSMT | 6 | Móng |
| 83 | Móng cột li tâm đôi MTK1-20(M) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 84 | Móng cột li tâm đôi MTK2-18(M) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 85 | Móng cột li tâm đôi MTK2-20(M) | Chương V của E-HSMT | 12 | Móng |
| 86 | Móng cột li tâm đơn MT1-14(M) | Chương V của E-HSMT | 16 | Móng |
| 87 | Móng cột li tâm đơn MT1-18(M) | Chương V của E-HSMT | 10 | Móng |
| 88 | Móng cột li tâm đơn MT1-20(M) | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 89 | Móng cột li tâm đơn MT2-20(M) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 90 | Tiếp địa đường dây RC-4 (M)- Phần xây dựng | Chương V của E-HSMT | 54 | Bộ |
| 91 | Tiếp địa đường dây Rcsv (M)- Phần xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 92 | Phá dỡ, hoàn trả vỉa hè gạch block vị trí móng cột | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 93 | Điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 68 | Vị trí |
| 94 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 253 | Quả |
| 95 | Thí nghiệm chuỗi sứ | Chương V của E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 96 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép AC-70/11mm2 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18m) | Chương V của E-HSMT | 3 | mẫu |
| 97 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép AC 150/24mm2 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18m) | Chương V của E-HSMT | 3 | mẫu |
| 98 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC-70/11-XLPE4.3/HDPE (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) | Chương V của E-HSMT | 1 | mẫu |
| 99 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 12m | Chương V của E-HSMT | 26 | Cột |
| 100 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 14m | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 101 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cột bê tông ly tâm 16m | Chương V của E-HSMT | 10 | Cột |
| 102 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ cầu dao và chống sét van thu hồi | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 103 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ chống sét van | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 104 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ Recloser | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 105 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ tụ bù | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 106 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ Recloser và biến áp 1 pha | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 107 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ đầu cáp 1 cột tròn | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 108 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ đầu cáp 2 cột tròn (Cột II-2,5m) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 109 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Giá đỡ cáp lên 1 cột tròn | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 110 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Ghế thao tác 1 cột tròn | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 111 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Ghế thao tác 2 cột tròn (Cột II-2,5m) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 112 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Thang trèo 1 cột tròn | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 113 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 114 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 2 pha | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 115 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 3 pha | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 116 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 117 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ vượt 3 pha nằm ngang | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 118 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ vượt 3 pha chữ Z | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 119 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác | Chương V của E-HSMT | 26 | Bộ |
| 120 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ thẳng 3 pha chữ Z | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 121 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 2 pha dọc cột | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 122 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 3 pha dọc cột | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 123 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà đỡ góc 3 pha nằm ngang | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 124 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo lệch 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 125 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha nằm ngang | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 126 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha tam giác | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 127 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo đơn 3 pha chữ Z | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 128 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 129 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha tam giác | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 130 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cuối kép 3 pha chữ Z | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 131 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo góc kép 3 pha chữ Z | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 132 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà néo cột II-2,5m | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 133 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 134 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 2 pha | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 135 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Xà rẽ 3 pha lệch | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 136 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chụp cột tròn 2,5m | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 137 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Dây néo: DN | Chương V của E-HSMT | 34 | Bộ |
| 138 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Sứ đứng 35KV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 238 | quả |
| 139 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo 35kV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 1 | chuỗi |
| 140 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo 35kV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 133 | chuỗi |
| 141 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi đỡ 35kV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 5 | chuỗi |
| 142 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chuỗi néo Polymer35kV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 143 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cầu dao cách ly 35kV kèm bộ trục truyền động và giá đỡ thu hồi | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 144 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Chống sét van 3 pha 35kV | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 145 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cầu chì tự rơi 35kV thu hồi | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 146 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Tụ bù trung thế thu hồi | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 147 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V của E-HSMT | 21 | km |
| 148 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cáp ngầm Al-3x240mm2 kèm đầu cáp thu hồi | Chương V của E-HSMT | 700 | m |
| 149 | Thu hồi, vận chuyển về kho điện lực Cáp ngầm Al-3x150mm2 kèm đầu cáp thu hồi | Chương V của E-HSMT | 625 | m |
| 150 | Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-95(TD) | Chương V của E-HSMT | 0,36 | km |
| 151 | Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-50(TD) | Chương V của E-HSMT | 2,62 | km |
| 152 | Tháo hạ, kéo, tận dụng lắp đặt lại cáp ngầm Cu-3x70(TD) | Chương V của E-HSMT | 175 | m |
| 153 | Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cách điện chuỗi néo đơn 35kV | Chương V của E-HSMT | 9 | Quả |
| 154 | Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cách điện đứng 35kV | Chương V của E-HSMT | 1 | Quả |
| 155 | Tháo hạ, lắp tận dụng lắp đặt lại cần đèn chiếu sáng | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| AD | Phần cáp ngầm 35kV | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV - 630A (Kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-35kV - 3x240 | Chương V của E-HSMT | 2.995,3 | m |
| 4 | Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây-đi trên giá đỡ) | Chương V của E-HSMT | 646 | m |
| 5 | Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây-đi trong ống) | Chương V của E-HSMT | 227,8 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép dấu lèo AC150/24 | Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 7 | Sứ đứng 35kV | Chương V của E-HSMT | 31 | Quả |
| 8 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV-3x240 | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Đầu cáp ngầm trong nhà 35kV-3x240 | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 35kV-3x70 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x240 | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | Chương V của E-HSMT | 129 | Cái |
| 13 | Ống nhựa HDPE Ф195/150 đi trên giá đỡ | Chương V của E-HSMT | 306 | m |
| 14 | Ống nhựa HDPE Ф195/150 đi trong đất | Chương V của E-HSMT | 2.318 | m |
| 15 | Ống thép mạ kẽm Ф219/3,96 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 16 | Măng sông nối Ống thép mạ kẽm Ф219/3,96 | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 17 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm (5m/1 cái) | Chương V của E-HSMT | 609,4 | cái |
| 18 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 19 | Biển tên cầu dao và lộ đường dây | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 20 | Khoá đồng tay dao | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 862 | m |
| 22 | Xà đỡ 1 cầu dao 1 cột tròn: XĐ1CD-1T | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ 2 cầu dao và chống sét van 1 cột tròn: XĐ2CD&CSV-1T | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột tròn: XĐ1C&CSV-1T | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ 2 đầu cáp và chống sét van 1 cột tròn: XĐ2C&CSV-1T | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ 2 đầu cáp 1 cột tròn: XĐ2C-1T | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ 2 cáp lên cột: GĐ2C | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 30 | Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1T | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ lèo 2 mạch: XP-2M | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 32 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch: XPL-3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp trên tường (bộ đỡ 3 cáp) | Chương V của E-HSMT | 205 | Bộ |
| 34 | Hào 4 sợi cáp 35kV đi dưới nền đường đất | Chương V của E-HSMT | 467 | m |
| 35 | Hào 2 sợi cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block | Chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 36 | Hào 4 sợi cáp 35kV đi dưới vỉa hè gạch block | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 37 | Hào 4 sợi cáp 35kV đi cắt qua nền bê tông | Chương V của E-HSMT | 214 | m |
| 38 | Hào 5 sợi cáp 35kV đi cắt qua nền bê tông | Chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 39 | Mương cáp xây ngoài trời xây mới | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 40 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 41 | Hố ga đặt cáp dự phòng | Chương V của E-HSMT | 6 | hố |
| 42 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 31 | Quả |
| 43 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 44 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V của E-HSMT | 26 | Bộ |
| 46 | Thí nghiệm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-35kV - 3x240 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 18 m) | Chương V của E-HSMT | 3 | mẫu |
| 47 | Thí nghiệm Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W-35kV - 3x240 (Trong khu vực TBA 110kV đến hết mương xây) (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) | Chương V của E-HSMT | 1 | mẫu |
| 48 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép dấu lèo AC150/24 (Bao gồm cả mẫu cáp thí nghiệm 6m) | Chương V của E-HSMT | 1 | mẫu |
| 49 | Tháo lắp tận dụng Cầu dao cách ly 35kV - 630A (Kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Tháo lắp tận dụng Chống sét van 35kV | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| AE | Phần Recloser 35kV | |||
| 1 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | Chương V của E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 35kV ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Sứ chuỗi 35kV kèm phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Chương V của E-HSMT | 60 | quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 10 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Dây bọc cách điện 35kV AsXV-120mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 12 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 13 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 14 | Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đỉnh cột: XN35-3N | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ Recloser: XRC-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ biến điện áp: XTU-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện + giá đỡ: GCĐ-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dao cách ly: XCD35-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Thang trèo: TS | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Xà phụ 1 pha : XP-1 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà phụ 2 pha : XP-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà phụ 3 pha: XP-3 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Xà đỡ lèo XL-3: XL-3 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Hệ thống tiếp địa trạm RC-8 - Phần xây dựng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V của E-HSMT | 60 | Quả |
| 28 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Chương V của E-HSMT | 1 | bát |
| 29 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV - 100A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Thí nghiệm điện trở tiếp đất | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thí nghiệm biến điện áp 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 35 | Tháo, lắp tận dụng thiết bị tự động đóng lại 24kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Tháo, lắp tận dụng biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 35/0,22kV-100VA | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tháo, lắp tận dụng cầu dao cách ly 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao)./. | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi