Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471777-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:53:00 đến ngày 2021-05-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,426,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,7584 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp (đã bao gồm đào xúc, vận chuyển, mua đất) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 303,424 | m3 |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 143,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5084 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,385 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80,7128 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,5465 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49,685 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,0572 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,6979 | 10m3/1km |
| C | XÂY MỚI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1812 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,6094 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,4403 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3263 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1038 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2647 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,5002 | m3 |
| 8 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,608 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7228 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1106 | 100m3 |
| 11 | Mua đất cấp 3 đắp tôn nền nhà (giá đã bao gồm chi phí mua đất, đào xúc, vận chuyển đến chân công trình) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 58,61 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1027 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,262 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2361 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4755 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7635 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,5125 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6919 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,0705 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2521 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40,9897 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9828 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0797 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44,2374 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4875 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0646 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2265 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4894 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3179 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6055 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,6591 | m3 |
| 32 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 98,7698 | m3 |
| 33 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,788 | m3 |
| 34 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,5064 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 576,372 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100,5962 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 739,8331 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100,6636 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 407,97 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 97,062 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.248,4667 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 676,9682 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 70,472 | m2 |
| 44 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí vật liệu và thi công hoàn thiện tại công trình) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,3755 | m2 |
| 45 | Vách ngăn bằng tấm compact (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Tấm compact dày 12mm (các màu) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,857 | m2 |
| 46 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2483 | m3 |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,4552 | m2 |
| 48 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 95,47 | m |
| 49 | Gia công lan can inox 304 cầu thang | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0314 | tấn |
| 50 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,2331 | m2 |
| 51 | Quả cầu gỗ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | quả |
| 52 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ lim | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,86 | m |
| 53 | Trụ cầu thang gỗ lim vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | trụ |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 321,8954 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,4864 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 248,278 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch chân tường trong phòng, vữa XM mác 75. Gạch ốp tiết diện 600x150m2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,3316 | m2 |
| 58 | Đá Granit tự nhiên màu đen | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6712 | m2 |
| 59 | Khung lắp đặt bàn đá | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 60 | Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,72 | m2 |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 62 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 bản lề 6D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 63 | Cửa sổ mở quay, mở hất nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32,4 | m2 |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 66 | Vách kính cố định nhôm hệ, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,884 | m2 |
| 67 | Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32,4 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,415 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,415 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75,2376 | m2 |
| 71 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn dày 0,4mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5428 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45,59 | m |
| 73 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 2ly | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,2885 | kg |
| 74 | Khóa cửa mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 75 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 76 | Sản xuất lắp dựng thang lên mái thép D20 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0278 | tấn |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2088 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 139,9136 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,573 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,573 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,573 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48,6656 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,76 | m2 |
| 7 | Cửa sổ mở quay, mở hất nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,64 | m2 |
| 8 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | bộ |
| 9 | Cửa đi mở quay nhôm hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm. Kính dán an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,12 | m2 |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu chương V | 195,4956 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 195,4956 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 135,45 | m2 |
| 14 | Xoa mài lại bậc granito | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,0011 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu chương V | 493,3202 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu chương V | 529,924 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 250,506 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 394,474 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 493,3202 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,0508 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,64 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 205,8152 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 620,34 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 517,9602 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ ống nước mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | công |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái DK=90mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,48 | 100m |
| 27 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 28 | Quả cầu chắn rác | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3067 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,34 | m3 |
| 3 | Lót nilong chống mất nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 613,4 | m2 |
| 4 | Cắt khe co dãn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,3 | 10m |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3694 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0247 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1619 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,9397 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,4982 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,628 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2779 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2444 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1051 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 72 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0265 | 100m3 |
| G | CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2247 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1164 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,8928 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1134 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0896 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3442 | m3 |
| 8 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,7454 | m3 |
| 9 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,9854 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,055 | 100m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0042 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,029 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1742 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1861 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2268 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1185 | m3 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4231 | m3 |
| 19 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,2517 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 218,436 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 63,218 | m2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,7912 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,505 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 281,654 | m2 |
| 25 | Gia công cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1991 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,332 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,8108 | m2 |
| 28 | Chữ "Trạm y tế xã Tư Mại" | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 29 | Bản lề cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 30 | Bánh xe cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 31 | Khóa cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ cửa cánh cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,86 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3068 | m3 |
| 34 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,7515 | m3 |
| 35 | Mua đất cấp 3 đổ vào hố trồng cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,2545 | m3 |
| H | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0666 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0318 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5753 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7119 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,7213 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0033 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,018 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0157 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0177 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3921 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0089 | 100m2 |
| 14 | Láng lò đốt rác chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,2164 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,316 | m2 |
| I | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT, THÔNG TIN LIÊN LẠC- NHÀ LÀM VIỆC XÂY MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 18kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P 30A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P 30A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P 16-20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt tủ điện 3-6 module âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện 9 module âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu đa năng 16A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu đa năng 16A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt trần điều khiển từ xa 75W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 24W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 20 | Đèn LED ốp trần vuông 230x230, 18W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29 | bộ |
| 21 | Đèn LED panel 300x1200, 35W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 22 | Đèn máng nổi, bóng LED 2x18W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 23 | Máng đèn lắp LED tube 1200mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 24 | Đèn LED 120/18W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32 | bộ |
| 25 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 51 | hộp |
| 26 | Mua cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x16mm2 - 0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65 | m |
| 27 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi), dây nhôm lõi thép AC, (ACSR,..), tiết diện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,065 | km/dây |
| 28 | Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 - 0,6/1kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 29 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE xoắn D65/50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,27 | 100m |
| 31 | Mua đầu cosse đồng M16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 32 | Mua đầu cosse nhôm M16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 33 | Mua đầu cosse đồng nhôm M16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,3 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,3 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,7 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,7 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 107,1 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 107,1 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 586,5 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 293,3 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 952,5 | m |
| 44 | Ống luồn PVC D20 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 322,9 | m |
| 45 | Ống luồn PVC D20 kéo rải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 231,1 | m |
| 46 | Ống luồn PVC D25 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,4 | m |
| 47 | Ống luồn PVC D25 kéo rải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5 | m |
| 48 | Ống luồn PVC D32 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2 | m |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 50 | Kim thu sét D16, dài 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 51 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,832 | kg |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 53 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,73 | kg |
| 54 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | m |
| 55 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,092 | kg |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 57 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m3 |
| 59 | Hồ lô sứ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 60 | Mũ tôn chống dột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 62 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 63 | Ống luồn PVC D25 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 64 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11 | m |
| 65 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,778 | kg |
| 66 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 67 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L-2400mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 68 | Ống luồn PVC D25 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | m |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m3 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m3 |
| 71 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 113,636 | viên |
| 72 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,114 | 1000 viên |
| 73 | Ổ cắm mạng đơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 74 | Ổ cắm internet 8 cực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 75 | Ổ cắm mạng đôi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 76 | Ổ cắm internet 8 cực+ổ cắm điện thoại 4 cực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt thiết bị Mạng, loại thiết bị Bộ chuyển mạch (Switch) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 78 | Lắp đặt bộ phát sóng không dây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 thiết bị |
| 79 | Switch gigabit 16 cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 80 | Bộ phát sóng không dây (wifi) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tủ điện 500x400x180 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 82 | Kéo rải dây CAT6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 141,6 | m |
| 83 | Dây CAT6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 141,6 | m |
| 84 | Kéo rải dây CAT3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 126,8 | m |
| 85 | Dây CAT3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 126,8 | m |
| 86 | Ống luồn PVC D20 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28 | m |
| 87 | Ống luồn PVC D20 kéo rải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 90,7 | m |
| 88 | Ống luồn PVC D32 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,3 | m |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ - NHÀ LÀM VIỆC XÂY MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt thường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng - (phụ kiện wc) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 90mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo không bàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi chậu rửa Lavabo 1 chiều | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bể |
| 9 | Lắp đặt van phao điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, - PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, - PN10 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,14 | 100m |
| 15 | Lắp đặt van - Đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 40mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 20mm, | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê ren ngoài nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,31 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,14 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D75/34mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D90/75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cầu thu nươc mái D75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,44 | 100m |
| 46 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| K | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,396 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,384 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0166 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0298 | tấn |
| 6 | Xây tường bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3737 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,28 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0582 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,32 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0196 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| L | ĐIỆN NHÀ 2 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P 63A 10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P 40A 10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 2P 20A 1.5kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 2P 10A 1.5kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu đa năng 16A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19 | cái |
| 13 | Đèn LED ốp trần vuông 170x170, 12W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 14 | Đèn LED ốp trần vuông 300x300, 24W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 125 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 272 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 176 | m |
| 19 | Ống luồn PVC D16 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 20 | Ống luồn PVC D20 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 21 | Ống luồn PVC D25 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | m |
| 22 | Ổ cắm mạng đơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 23 | Ổ cắm internet 8 cực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt thiết bị Mạng, loại thiết bị Bộ chuyển mạch (Switch) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1 thiết bị |
| 25 | Switch gigabit 8 cổng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 27 | Kéo rải dây CAT6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 209,9 | m |
| 28 | Dây CAT6 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 209,9 | m |
| 29 | Ống luồn PVC D16 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 42 | m |
| 30 | Ống luồn PVC D32 chìm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi