Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới trung thế 3 pha huyện Củ Chi năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới trung thế 3 pha huyện Củ Chi năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:22:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,871,433,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 163,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | NƯỚC NGỌT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60.196,749 | lít |
| 2 | Đá dăm 1*2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 258,764 | m3 |
| 3 | Cát xây dựng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 158,668 | m3 |
| 4 | CIMENT PCB40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 98.215,525 | kgs |
| 5 | Dây chống sét TK50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.179,8988 | kg |
| 6 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 371 | hũ |
| 7 | Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 325 | trụ |
| 8 | Trụ bê tông ly tâm 14m (2 khúc) 8,5kN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | trụ |
| 9 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 535 | cái |
| 10 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 11 | Thanh chống thép l50 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | cái |
| 12 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 782 | cái |
| 13 | Potelet l50-2,4m. | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 239 | cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 483 | cái |
| 15 | Móc treo chữ u 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.392 | cái |
| 16 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 318,976 | kgs |
| 17 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | kgs |
| 18 | Cáp nhôm trần ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.048,9798 | kgs |
| 19 | Cáp nhôm trần ac 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.064,6107 | kgs |
| 20 | Cáp đồng duplex 2*10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 402 | mét |
| 21 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 252 | mét |
| 22 | Cáp cu bọc 24kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | mét |
| 23 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kv _95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25.834,68 | mét |
| 24 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 583 | cái |
| 25 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 216 | cái |
| 26 | Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 94 | cái |
| 27 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 (WR875) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108 | cái |
| 28 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 62 | cái |
| 29 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 189 | cái |
| 30 | Kẹp quai cu-al 95-120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 71 | cái |
| 31 | Kẹp quai ép 240-300mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | cái |
| 32 | Móc treo dây mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | cái |
| 33 | Nối bọc cđ 95-35/cu-al | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 275 | cái |
| 34 | Kẹp hotline 25-70 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 121 | cái |
| 35 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 36 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 493 | cái |
| 37 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 157 | cái |
| 38 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | cái |
| 39 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 142 | cái |
| 40 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cái |
| 41 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 79 | cái |
| 42 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | cái |
| 43 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | bộ |
| 44 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 420 | bộ |
| 45 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 141 | bộ |
| 46 | Kẹp ngừng cáp abc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 82 | cái |
| 47 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 852 | cái |
| 48 | Giáp níu dây ac 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 122 | cái |
| 49 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 375 | bộ |
| 50 | Dây sắt tiếp địa đk 8mm tráng kẽm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3.484 | Mét |
| 51 | Cosse ép cu 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 52 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | cái |
| 53 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 483 | cái |
| 54 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 852 | Bộ |
| 55 | Băng keo hạ thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | cuộn |
| 56 | Băng keo cách điện trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | cuộn |
| 57 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Bộ |
| 58 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 796 | cái |
| 59 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.587 | cái |
| 60 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 126 | cái |
| 61 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 211 | cái |
| 62 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | cái |
| 63 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 64 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 65 | Boulon xoắn 12*250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | cái |
| 66 | Nắp chụp kẹp quai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 107 | cái |
| 67 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 320 | cái |
| 68 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 219 | cái |
| 69 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 70 | Ống nhựa pvc đk 25mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.672 | mét |
| 71 | Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Tấm |
| 72 | Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 356 | Tấm |
| B | CUNG CẤP VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | hũ |
| 2 | Xà thép l75*75*8*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | cái |
| 3 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 4 | Xà thép u100 - 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 5 | Xà thép u100 - 0,7m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 6 | Xà thép u100 - 1,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 7 | Đà U160 - 0,7m - 9.94kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 8 | Đà U160 - 1,457m - 20,689kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | cái |
| 9 | Đà U160 - 1,7m - 24,14kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 10 | Đà U160 - 2,1m - 29.82kg | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 11 | Collier kẹp trụ hình U - R130 (SD cho giá treo MBT) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | cái |
| 12 | Cáp đồng trần 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 98 | kgs |
| 13 | Cáp cu bọc 22kv 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 176 | mét |
| 14 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | cái |
| 15 | Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | cái |
| 16 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 17 | Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 18 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 100 | bộ |
| 19 | Giá treo 3mba 100kva | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33 | Bộ |
| 21 | Thùng điện kế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | cái |
| 22 | Nắp chụp sứ cao MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | cái |
| 23 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 24 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 25 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | cái |
| 26 | BOLT 16*100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16 | cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | cái |
| 29 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 30 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 31 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 32 | ống nhựa pvc đk 114mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | mét |
| 33 | Co pvc đk 114 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22 | cái |
| 34 | Nắp chụp trên/dưới FCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | cái |
| 35 | Nắp chụp LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | cái |
| 36 | Bảng chỉ danh thiết bi, chỉ danh đầu cáp, bảng tên trạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | cái |
| 37 | Bảng dừng lại nguy hiểm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | tấm |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRUNG THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp LBS 24kV 630A OD có chức năng scada | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp DS 24kV 630A OD | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp LBFCO 24kV -200A thân polymer | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Bộ |
| 4 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 5 | Tháo FCO 100A hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47 | Bộ |
| 6 | Lắp sdl FCO 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25 | Bộ |
| D | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRUNG THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 239 | móng |
| 2 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 70 | móng |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 221 | Trụ |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 14m ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | Trụ |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 6 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp cân) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 205 | Bộ |
| 7 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp cân) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | Bộ |
| 8 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp cân) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Bộ |
| 9 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đôi (lắp cân) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Bộ |
| 10 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 12 | Lắp potale đơn trụ đơn đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 239 | Bộ |
| 13 | Lắp đà 2,4m đôi trụ đơn dừng dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 67 | Bộ |
| 14 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 975 | Cái |
| 15 | Lắp sứ treo Polymer đơn trên đà và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 648 | Bộ |
| 16 | Lắp sứ treo Polymer dọc thân trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 17 | Lắp tiếp địa LA - luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 18 | Lắp tiếp địa LBS, Re | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp tiếp địa FCO đầu nhánh | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Bộ |
| 20 | Lắp tiếp địa DS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 21 | Lắp tiếp địa lặp lại luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26 | Bộ |
| 22 | Lắp tiếp địa chống sét đường dây | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 268 | Bộ |
| 23 | Lắp tiếp địa hạ thế luồn thân trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,781 | km |
| 25 | Lắp cò thiết bị ACV 240mm2 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | mét |
| 26 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,2603 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25,7897 | km |
| 28 | Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | mét |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,5966 | km |
| 30 | Kéo dây chống sét TK50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,8569 | km |
| 31 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M240mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | mét |
| 32 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 252 | mét |
| 33 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ đường dây trung thế | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 245 | Bộ |
| 34 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ dây chống sét | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 238 | Bộ |
| 35 | Chi phí chặt cây | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 60 | Cây |
| 36 | Tháo đà 2,4m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 178 | Bộ |
| 37 | Tháo đà 2m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 38 | Tháo đà 1,2m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 39 | Tháo sứ đứng hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 429 | Cái |
| 40 | Tháo sứ treo hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 369,5 | Bộ |
| 41 | Thu hồi dây nhôm lõi thép bọc 24kV 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40,138 | km |
| 42 | Tháo đèn chiếu sáng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Bộ |
| 43 | Lắp sdl đèn chiêu sáng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 64 | Bộ |
| 44 | Thu hồi trụ 12m bằng máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 159 | Trụ |
| 45 | Thu hồi trụ 8,4m bằng máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 99 | Trụ |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Tháo MBT 50kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Máy |
| 2 | Lắp sdl MBT 50kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Máy |
| 3 | Tháo MBT 25kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Máy |
| 4 | Lắp sdl MBT 25kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Máy |
| 5 | Tháo MBT 100kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 6 | Lắp sdl MBT 100kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Máy |
| 7 | Tháo MBT 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 8 | Lắp sdl MBT 250kVA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Máy |
| 9 | Tháo FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 10 | Lắp sdl FCO 24kV - 100A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 11 | Tháo LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 12 | Lắp sdl LA 18kV - 10kA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23 | Bộ |
| 13 | Tháo thùng cầu dao | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 14 | Lắp sdl thùng cầu dao | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 15 | Tháo MCCB 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| 16 | Lắp sdl MCCB 250A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Cái |
| F | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN P (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp giá chùm treo 03 MBT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 3 | Lắp giá đỡ MBT trụ ghép | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 5 | Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 176 | Mét |
| 6 | Tháo cáp xuất hạ thế M95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 352 | Mét |
| 7 | Lắp sdl cáp xuất hạ thế M95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 352 | Mét |
| 8 | Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 9 | Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA ngoài thân trụ, 1 bộ tiếp địa làm việc) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 10 | Tháo, thu hồi đà L75*75*8 dài 3,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo, thu hồi đà U160 dài 3,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 12 | Tháo, thu hồi đà U100 dài 0,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 13 | Tháo đà 2,4m hiện hữu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo, thu hồi cáp đồng bọc M25mm2_b24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,102 | km |
| G | CHI PHÍ MÁY PHÁT (bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển, vận hành) | |||
| 1 | Chi phí máy phát công suất 25 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | máy |
| 2 | Chi phí máy phát công suất 50 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | máy |
| 3 | Chi phí máy phát công suất 75 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | máy |
| 4 | Chi phí máy phát công suất 100 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | máy |
| 5 | Chi phí máy phát công suất 150 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | máy |
| 6 | Chi phí máy phát công suất 250 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | máy |
| 7 | Chi phí máy phát công suất 400 KVA (7giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | máy |
| H | BẢO HIỂM THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 981.993.645 đồng | 1 | Khóan |
| I | CHI PHÍ NHÀ TẠM ĐỂ Ở VÀ ĐIỀU HÀNH THI CÔNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khóan |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi