Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới trung thế 3 pha huyện Củ Chi năm 2021”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463095-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Cải tạo lưới trung thế 3 pha huyện Củ Chi năm 2021”
Số hiệu KHLCNT 20210461738
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 16:22:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,871,433,218 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 163,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CUNG CẤP VẬT LIỆU PHẦN DÂY NỔI TRUNG THẾ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 NƯỚC NGỌT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60.196,749 lít
2 Đá dăm 1*2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 258,764 m3
3 Cát xây dựng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 158,668 m3
4 CIMENT PCB40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 98.215,525 kgs
5 Dây chống sét TK50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4.179,8988 kg
6 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 371
7 Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 325 trụ
8 Trụ bê tông ly tâm 14m (2 khúc) 8,5kN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 trụ
9 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 535 cái
10 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
11 Thanh chống thép l50 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 cái
12 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 782 cái
13 Potelet l50-2,4m. Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 239 cái
14 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 483 cái
15 Móc treo chữ u 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.392 cái
16 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 318,976 kgs
17 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 kgs
18 Cáp nhôm trần ac 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4.048,9798 kgs
19 Cáp nhôm trần ac 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.064,6107 kgs
20 Cáp đồng duplex 2*10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 402 mét
21 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 252 mét
22 Cáp cu bọc 24kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 mét
23 Cáp nhôm lõi thép bọc 24kv _95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25.834,68 mét
24 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 583 cái
25 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 216 cái
26 Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 cái
27 Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 (WR875) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 108 cái
28 Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 62 cái
29 Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 189 cái
30 Kẹp quai cu-al 95-120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 71 cái
31 Kẹp quai ép 240-300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 36 cái
32 Móc treo dây mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 cái
33 Nối bọc cđ 95-35/cu-al Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 275 cái
34 Kẹp hotline 25-70 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 121 cái
35 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
36 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 493 cái
37 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 157 cái
38 Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 cái
39 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 142 cái
40 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cái
41 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 79 cái
42 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 cái
43 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 bộ
44 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 420 bộ
45 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 141 bộ
46 Kẹp ngừng cáp abc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 82 cái
47 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 852 cái
48 Giáp níu dây ac 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 122 cái
49 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 375 bộ
50 Dây sắt tiếp địa đk 8mm tráng kẽm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3.484 Mét
51 Cosse ép cu 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
52 Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 cái
53 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 483 cái
54 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 852 Bộ
55 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 cuộn
56 Băng keo cách điện trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 cuộn
57 Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 150 Bộ
58 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 796 cái
59 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.587 cái
60 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 126 cái
61 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 211 cái
62 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 168 cái
63 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
64 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 56 cái
65 Boulon xoắn 12*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 cái
66 Nắp chụp kẹp quai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 107 cái
67 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 320 cái
68 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 219 cái
69 Boulon mắt có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
70 Ống nhựa pvc đk 25mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.672 mét
71 Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Tấm
72 Decal dán lên trụ (cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 356 Tấm
B CUNG CẤP VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Thuốc hàn hóa nhiệt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60
2 Xà thép l75*75*8*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 cái
3 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
4 Xà thép u100 - 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
5 Xà thép u100 - 0,7m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
6 Xà thép u100 - 1,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
7 Đà U160 - 0,7m - 9.94kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
8 Đà U160 - 1,457m - 20,689kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 cái
9 Đà U160 - 1,7m - 24,14kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
10 Đà U160 - 2,1m - 29.82kg Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
11 Collier kẹp trụ hình U - R130 (SD cho giá treo MBT) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 cái
12 Cáp đồng trần 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 98 kgs
13 Cáp cu bọc 22kv 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 176 mét
14 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 cái
15 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 cái
16 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
17 Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
18 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 100 bộ
19 Giá treo 3mba 100kva Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 cái
20 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33 Bộ
21 Thùng điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 cái
22 Nắp chụp sứ cao MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 cái
23 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
24 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
25 Boulon thép mạ có đai ốc 16*60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 cái
26 BOLT 16*100 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
27 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 cái
28 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 cái
29 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
30 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
31 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
32 ống nhựa pvc đk 114mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 44 mét
33 Co pvc đk 114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 22 cái
34 Nắp chụp trên/dưới FCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 cái
35 Nắp chụp LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 cái
36 Bảng chỉ danh thiết bi, chỉ danh đầu cáp, bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 cái
37 Bảng dừng lại nguy hiểm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 tấm
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRUNG THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp LBS 24kV 630A OD có chức năng scada Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
2 Lắp DS 24kV 630A OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
3 Lắp LBFCO 24kV -200A thân polymer Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Bộ
4 Lắp mới LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
5 Tháo FCO 100A hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Bộ
6 Lắp sdl FCO 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25 Bộ
D LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRUNG THẾ NỔI (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 239 móng
2 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 70 móng
3 Trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 221 Trụ
4 Trụ bê tông ly tâm 14m ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 52 Trụ
5 Trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
6 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp cân) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 205 Bộ
7 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp cân) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Bộ
8 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp cân) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Bộ
9 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đôi (lắp cân) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Bộ
10 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
11 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
12 Lắp potale đơn trụ đơn đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 239 Bộ
13 Lắp đà 2,4m đôi trụ đơn dừng dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 67 Bộ
14 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 975 Cái
15 Lắp sứ treo Polymer đơn trên đà và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 648 Bộ
16 Lắp sứ treo Polymer dọc thân trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
17 Lắp tiếp địa LA - luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
18 Lắp tiếp địa LBS, Re Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
19 Lắp tiếp địa FCO đầu nhánh Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
20 Lắp tiếp địa DS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
21 Lắp tiếp địa lặp lại luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 Bộ
22 Lắp tiếp địa chống sét đường dây Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 268 Bộ
23 Lắp tiếp địa hạ thế luồn thân trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
24 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,781 km
25 Lắp cò thiết bị ACV 240mm2 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 mét
26 Kéo dây nhôm lõi thép trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,2603 km
27 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 25,7897 km
28 Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 mét
29 Kéo dây nhôm lõi thép trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8,5966 km
30 Kéo dây chống sét TK50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10,8569 km
31 Lắp cò đấu thiết bị cáp M240mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 mét
32 Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 252 mét
33 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ đường dây trung thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 245 Bộ
34 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện đỡ dây chống sét Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 238 Bộ
35 Chi phí chặt cây Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 60 Cây
36 Tháo đà 2,4m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 178 Bộ
37 Tháo đà 2m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
38 Tháo đà 1,2m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
39 Tháo sứ đứng hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 429 Cái
40 Tháo sứ treo hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 369,5 Bộ
41 Thu hồi dây nhôm lõi thép bọc 24kV 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40,138 km
42 Tháo đèn chiếu sáng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Bộ
43 Lắp sdl đèn chiêu sáng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 64 Bộ
44 Thu hồi trụ 12m bằng máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 159 Trụ
45 Thu hồi trụ 8,4m bằng máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99 Trụ
E LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tháo MBT 50kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Máy
2 Lắp sdl MBT 50kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Máy
3 Tháo MBT 25kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Máy
4 Lắp sdl MBT 25kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Máy
5 Tháo MBT 100kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
6 Lắp sdl MBT 100kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Máy
7 Tháo MBT 250kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
8 Lắp sdl MBT 250kVA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
9 Tháo FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
10 Lắp sdl FCO 24kV - 100A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
11 Tháo LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
12 Lắp sdl LA 18kV - 10kA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
13 Tháo thùng cầu dao Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
14 Lắp sdl thùng cầu dao Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
15 Tháo MCCB 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
16 Lắp sdl MCCB 250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
F LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN P (bao gồm: vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
2 Lắp giá chùm treo 03 MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
3 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
4 Lắp sứ đứng đơn 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
5 Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 176 Mét
6 Tháo cáp xuất hạ thế M95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 352 Mét
7 Lắp sdl cáp xuất hạ thế M95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 352 Mét
8 Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
9 Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA ngoài thân trụ, 1 bộ tiếp địa làm việc) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
10 Tháo, thu hồi đà L75*75*8 dài 3,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
11 Tháo, thu hồi đà U160 dài 3,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
12 Tháo, thu hồi đà U100 dài 0,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
13 Tháo đà 2,4m hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
14 Tháo, thu hồi cáp đồng bọc M25mm2_b24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,102 km
G CHI PHÍ MÁY PHÁT (bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển, vận hành)
1 Chi phí máy phát công suất 25 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 máy
2 Chi phí máy phát công suất 50 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 máy
3 Chi phí máy phát công suất 75 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 máy
4 Chi phí máy phát công suất 100 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 máy
5 Chi phí máy phát công suất 150 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 máy
6 Chi phí máy phát công suất 250 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 máy
7 Chi phí máy phát công suất 400 KVA (7giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 máy
H BẢO HIỂM THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 981.993.645 đồng 1 Khóan
I CHI PHÍ NHÀ TẠM ĐỂ Ở VÀ ĐIỀU HÀNH THI CÔNG
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Khóan
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->