Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 18:25:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,141,469,266 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DỰ ÁN: CẢI TẠO TRẠM TG HOẰNG NGỌC 2*5600KVA -35/10 KV LÊN 2*6300KVA-35/22KV | |||
| B | PHẦN XÂY LẮP, CẢI TẠO TRẠM | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào cáp HC-3B | Chương 5 - HSMT | 29 | m |
| 2 | Xây dựng hào cáp HC- 3B | 29 | m | |
| 3 | Giá đỡ cáp tổng lên máy biến áp | 2 | bộ | |
| 4 | Côlie bắt cáp xuất tuyến | 1 | bộ | |
| 5 | Giá đỡ MBA tự dùng TD-42 | 1 | bộ | |
| 6 | Hàng rào lưới thép B400 | 1 | HT | |
| 7 | Phá tường gạch phục vụ thi công | 1,815 | m3 | |
| 8 | Xây bịt lỗ lắp sứ xuyên tường | 0,22 | m3 | |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU | |||
| 1 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm - cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 22 kV- 1x120 ( cả lộ tổng và xuất tuyến) (A cấp) | 114 | m | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W -22 kV 3x50 mm2 (từ MBA 50 KVA 22/ 0,4 kV đến tủ TD41) (A cấp) | 11 | m | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp khô 1 pha trong nhà 24kV-1x120mm2 (A cấp) | 18 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp khô 1 pha ngoài trời 24kV-1x120mm2 (A cấp) | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đầu cáp 3 pha trong nhà 24kV-3x50mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x50mm2 (A cấp) | 2 | bộ | |
| 7 | Cáp lực 1kV Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | 12 | m | |
| 8 | Ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | 79 | m | |
| 9 | Thanh cái đồng 60x6 (phía 22 kV) | 1,8 | m | |
| 10 | Thanh cái đồng 60x6 (phía 35 kV) | 12 | m | |
| 11 | Dây đồng mềm M95 | 10 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 2 | cái | |
| 13 | Dây tiếp địa Cu/PVC-1x120mm2 | 10 | m | |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 38 | cái | |
| 15 | Dây tiếp địa Cu/PVC-1x50mm2 | 28 | m | |
| 16 | Tấm cách điện | 1 | m2 | |
| 17 | Sứ xuyên tường 24 kV | 6 | quả | |
| 18 | Lắp cáp điều khiển có màng chắn chống nhiễu DVV/SC 4x2,5 mm2 (A cấp) | 188 | m | |
| 19 | Lắp cáp điều khiển có màng chắn chống nhiễu DVV/SC 19x1,5 mm2 (A cấp) | 148 | m | |
| F | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều công suất 18.000 BTU | 2 | cái | |
| 2 | Hộp Aptomat 20 A | 2 | tủ | |
| 3 | Tủ điện trong nhà 380/220V- 30 A | 1 | tủ | |
| 4 | Công tắc loại 4 hạt | 1 | bộ | |
| 5 | Công tắc loại 2 hạt kèm lỗ cắm | 2 | bộ | |
| 6 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 7 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 8 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x4mm2 | 25 | m | |
| 9 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x6mm2 | 10 | m | |
| 10 | Máng ghen luồn dây điện có nắp (2m/cây) | 30 | m | |
| G | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10kV - 6300kVA | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10kV - 5600kVA | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp 3 pha 10/0,4/kV 20kVA treo trên cột (cả vỏ tủ) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi tủ điện 10 kV | 7 | tủ | |
| 5 | Thu hồi thanh cái đồng dẹt 50x5 | 36 | m | |
| 6 | Thu hồi cáp lực sau MBA T2 10 kV Cu/XLPE/PVC 3x120 | 15 | m | |
| 7 | Thu hồi cáp lực xuất tuyến10 kV Cu/XLPE/PVC 3x95 | 12 | m | |
| 8 | Thu hồi cáp tổng tự dùng | 15 | m | |
| 9 | Thu hồi sứ xuyên tường 10kV | 15 | quả | |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp trung gian 3 pha 3 cuộn dây 6300 kVA 35/22 kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 50kVA (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-630A-25kA/1s (A cấp) | 2 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-630A-25kA/1s (A cấp) | 2 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt tủ máy cắt liên lạc 24kV-630A-25kA/1s (A cấp) | 1 | tủ | |
| 6 | Lắp đặt Tủ đo lường hợp bộ 24kV (A cấp) | 2 | Tủ | |
| 7 | Lắp đặt Tủ máy biến áp tự dùng (A cấp) | 1 | Tủ | |
| 8 | Lắp đặt chống sét van 3 pha 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp lại Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn lộ MBA (A cấp) | 2 | tủ | |
| 10 | Lắp tủ điện AC&DC (380/220V-AC/220VDC) (A cấp) | 1 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt tủ chỉnh lưu nguồn (A cấp) | 1 | tủ | |
| 12 | Lắp đặt ác quy 12V (A cấp) | 4 | bình | |
| I | DỰ ÁN: CẢI TẠO LƯỚI 10KV SAU TG HOẰNG NGỌC LÊN VẬN HÀNH 22KV | |||
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| K | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 3 | Dựng lại cột BTLT 14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| 4 | Tiếp địa RC2-0,8 | 2 | bộ | |
| 5 | Tiếp địa RC4-0,8 | 4 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa RC4-1,0 | 3 | bộ | |
| 7 | Nối đất cột cầu dao cột đơn | 2 | bộ | |
| 8 | Nối đất cột cầu dao cột đôi | 1 | bộ | |
| 9 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 5 | bộ | |
| 10 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LT-SC/Da | 2 | bộ | |
| 11 | Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi XNB22-2LTSC/Na | 2 | bộ | |
| 12 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL-3T-1LT-SC | 1 | bộ | |
| 13 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNL-3T-2LT/N-SC | 1 | bộ | |
| 14 | Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNL-3T-2LT/Na-SC | 1 | bộ | |
| 15 | Xà néo 22kV 3 tầng 2 mạch cột đơn sứ đứng XN-3T-2M-SĐ | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ chống sét van XCSV1 | 4 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ cầu dao cột dơn XCD-1LT | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cầu dao cột dôi XCD-2LT /N | 1 | bộ | |
| 19 | Sàn thao tác cầu dao STT-1LT | 2 | bộ | |
| 20 | Sàn thao tác cầu dao STT-2LT | 1 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ cần thao tác cầu dao phụ tải GĐTTPT | 4 | bộ | |
| 22 | Thang trèo TT 2.7 | 2 | bộ | |
| 23 | Thang trèo TT 5.7 | 1 | bộ | |
| 24 | Gông cột đôi GCĐ-16 | 1 | bộ | |
| 25 | Đôn cột ĐCV-3,5Đ | 2 | bộ | |
| 26 | Đôn cột ĐCT-3,5 | 7 | bộ | |
| 27 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 8 | bộ | |
| 28 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 2 | bộ | |
| 29 | Cổ dề néo CD2-1T | 5 | bộ | |
| 30 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 25 | quả | |
| 31 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 69 | chuỗi | |
| 33 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 324 | m | |
| 34 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 1.209 | m | |
| 35 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 18 | m | |
| 36 | Đầu cốt đồng Cu50 | 18 | cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 6 | cái | |
| 38 | Ghíp nhôm 3BL70-95 (A cấp) | 24 | cái | |
| 39 | Biển báo an toàn | 3 | cái | |
| 40 | Biển báo tên cột cầu dao | 3 | cái | |
| 41 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 33 | quả | |
| 42 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi 22KV | 12 | chuỗi | |
| 43 | Căng lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công | 1.020 | m | |
| 44 | Căng lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công | 300 | m | |
| 45 | Căng lại dây dẫn AC95/16 bằng thủ công | 3.423 | m | |
| 46 | Căng lại dây dẫn bọc cách điện AsXE95/16 bằng thủ công | 151 | m | |
| 47 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ bằng XĐB22-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 48 | Tháo ra, lắp lại xà néo bằng sứ đứng cột tròn đơn XNB22-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 49 | Tháo ra, lắp lại xà XRNL22-1LT-SĐ | 1 | bộ | |
| L | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 3 | Gia cố móng cột MT-8 (cho cột 20m bị nghiêng)-thi công máy | 1 | móng | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 2 | bộ | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa RC4-0,8 | 4 | bộ | |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 138 | m | |
| 3 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 6 | Cái | |
| N | PHẦN TỤ ĐIỆN 22KV | |||
| 1 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV- 1x50mm2 (A cấp) | 48 | m | |
| 2 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 8 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng Cu50 | 36 | cái | |
| 4 | Biển báo tên tụ | 2 | cái | |
| 5 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| O | PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV (XÂY DỰNG MỚI) | |||
| P | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-11kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | 2 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 1 | bộ | |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 1 | bộ | |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | 1 | bộ | |
| 12 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 13 | Lắp sứ đứng 35kV TBA + ty sứ (A cấp) | 23 | quả | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 15 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 5 | m | |
| 16 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 2 | m | |
| 17 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 24 | m | |
| 18 | Cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV-50mm2 | 24 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu70 | 10 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu50 | 23 | cái | |
| 21 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 22 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 23 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 24 | Nắp chụp hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 25 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 26 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | bộ | |
| 27 | Đai thép+ khóa đai | 8 | cái | |
| 28 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | Cái | |
| 29 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 30 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| Q | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| R | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22 KV | |||
| 1 | Chụp silicon chống sét van | 33 | cái | |
| 2 | Chụp dưới silicon cầu chì tự rơi LBFCO | 33 | cái | |
| 3 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 33 | bộ | |
| 4 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 44 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) | 15 | bộ (1 pha) | |
| 6 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV- 1x50mm2 (A cấp) | 126 | m | |
| 7 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 84 | m | |
| 8 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M95 | 42 | m | |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu50 | 136 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu95 | 40 | cái | |
| 11 | Biển báo tên trạm | 9 | cái | |
| 12 | Biển báo an toàn | 6 | cái | |
| S | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| T | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 298 | m | |
| 3 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 2 | bộ | |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 10 | bộ | |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 2 | bộ | |
| 6 | Kẹp hãm 4x95 (A cấp) | 20 | cái | |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL70-95 (A cấp) | 24 | cái | |
| 8 | Băng dính cách điện | 6 | cuộn | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 3 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 2 | bộ | |
| V | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| W | THU HỒI PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà néo bằng sứ chuỗi cột tròn đơn XNB22-1LT-SC | 3 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo bằng sứ đứng cột tròn đơn XNB22-1LT-SĐ | 2 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà néo XNB22-2LT-SC/N | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà néo XNL22-3T-2LT/N-SĐ | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà rẽ nhánh lệch XRNL22-1LT-SĐ | 3 | bộ | |
| 7 | Thu hồi đôn cột vuông ĐCV-2 | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi dây néo | 8 | bộ | |
| 9 | Thu hồi chống sét van 22KV | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 22 | quả | |
| 11 | Thu hồi sứ chuỗi 22KV | 15 | chuỗi | |
| 12 | Thu hồi dây AC95/16 bằng thủ công | 1.191 | m | |
| 13 | Thu hồi dây AC70/11 bằng thủ công | 294 | m | |
| X | THU HỒI PHẦN TỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Thu hồi tụ bù 6,6kV-100kVAr | 6 | bình | |
| 2 | Thu hồi chống sét van 10kV | 2 | bộ 3pha | |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 15kV | 4 | quả | |
| 4 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 9 | m | |
| Y | PHẦN THU HỒI TRẠM (SAU CẢI TẠO) | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 6 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 560kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 4 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 50kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 8 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 9 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 180kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 10 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 250kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 11 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)kV 180kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 12 | Thu hồi chống sét van 10kV | 21 | bộ 3pha | |
| 13 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 60 | m | |
| Z | PHẦN THU HỒI TRẠM (TRẠM TREO) | |||
| 1 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | 6 | bộ | |
| 2 | Thu hồi tủ điện phân phối 0,4kV | 1 | tủ | |
| 3 | Thu hồi chống sét van 22KV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà XCC &CSV | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi Conson đỡ dầm MBA | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 16 | quả | |
| 13 | Thu hồi dây đồng mềm nối đất CSV | 4,5 | m | |
| 14 | Thu hồi dây cáp đồng đơn pha Cu/XLPE/PVC-1x70-0,6/1kV | 8 | m | |
| 15 | Thu hồi dây cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-1x50-22kV | 4 | m | |
| 16 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 4,5 | m | |
| 17 | Thu hồi cột LT-12m | 2 | cột | |
| AA | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AB | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt tụ bù 13,2KV-100kVAr (A cấp) | 6 | bình | |
| AC | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van | 22 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22-35kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) | 4 | máy | |
| 5 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) (A cấp) | 8 | máy | |
| 6 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 7 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) (A cấp) | 2 | máy | |
| 8 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 560kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) (A cấp) | 2 | máy | |
| 10 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) (A cấp) | 2 | máy | |
| 11 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 12 | Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi