Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511466-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210507871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 20:56:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,783,356,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công Chương V - HSMT 40 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 7 cột
6 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công 9 cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công 2 cột
9 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
10 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công 10 cột
11 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng thủ công 1 cột
12 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 3 cột
13 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công 2 cột
14 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 3 cột
15 Cột điện bê tông ly tâm PC16-24kN-230 thi công bằng thủ công 3 cột
16 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng thủ công 2 cột
17 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
18 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công 1 cột
19 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
20 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng thủ công 4 cột
21 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 cột
22 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công 2 cột
23 Tiếp địa RC2-1 78 bộ
24 Tiếp địa RC4-1 3 bộ
25 Xà đỡ bằng 22 cột đơn XĐB22-1LT 36 bộ
26 Xà đỡ bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XĐB22-1V-SĐ 3 bộ
27 Xà vượt bằng 22 cột tròn đơn XVB22-1LT-SĐ 21 bộ
28 Xà vượt bằng 22 cột vuông đơn XVB22-1V-SĐ 7 bộ
29 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC 18 bộ
30 Xà néo bằng 22kV cột vuông đơn sứ chuỗi XNB22-1V-SC 2 bộ
31 Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ đứng XNB22-1LT-SĐ 6 bộ
32 Xà néo bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XNB22-1V-SĐ 1 bộ
33 Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2LT/D-SC 6 bộ
34 Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2LT/N-SC 11 bộ
35 Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB22-2LT/NA-SC 7 bộ
36 Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB22-2LT/DA-SC 3 bộ
37 Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn cột 230) XNB22-2LT/D-SC-230 1 bộ
38 Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2V/N-SC 1 bộ
39 Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đơn XNL22-2T-1LT-SC 1 bộ
40 Xà néo Z cột tròn đơn ngọn cột 230 XNZ22-1LT-SC-230 1 bộ
41 Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,5m XNP22-SC-2,5M 2 bộ
42 Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,7m XNP22-SC-2,7M 1 bộ
43 Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ 10 bộ
44 Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNB22-1LT-SĐ 4 bộ
45 Xà phụ XP-1 1 bộ
46 Xà phụ XP-3 7 bộ
47 Gông cột GCĐ-14 8 bộ
48 Gông cột GCĐ-16 3 bộ
49 Gông cột đôi LT16m, ngọn cột 230 GC-16-230 1 bộ
50 Gông cột GCĐ-18 4 bộ
51 Đôn cột 2.5m ĐC-2.5m 12 bộ
52 Đôn cột ĐC-3.0m 4 bộ
53 Dây néo cột 12m TK50-12 8 bộ
54 Dây néo cột 14m TK50-14 4 bộ
55 Dây néo cột 16m TK50-16 2 bộ
56 Dây néo cột 22m TK50-22 4 bộ
57 Cổ dề néo CDN1-1LT 6 bộ
58 Cổ dề néo CDN2-1LT 5 bộ
59 Cổ dề néo CDN1-1V 1 bộ
60 Cổ dề néo CDN2-1V 6 bộ
61 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 487 quả
62 Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) 328 chuỗi
63 Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 15 chuỗi
64 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (xây dựng mới) (A cấp) 9.012 m
65 Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 14.397 m
66 Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) 9.456 m
67 Ống nối dây AC-120 18 ống
68 Ống nối dây AC-70 12 ống
69 Sơn lại số cột 47 vị trí
70 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công 4.164 m
71 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới 4.959 m
72 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công 93 m
73 Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới 204 m
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 34 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 1 móng
3 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 7 móng
4 Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 1 móng
5 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 8 móng
6 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 1 móng
7 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 7 móng
8 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) 1 móng
9 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
10 Móng cột đơn cột dự ứng lực MT-8-230 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,7m) 1 móng
11 Móng cột đơn khu vực bùn nước MT-8-BN 1 móng
12 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
13 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 3 móng
14 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) 2 móng
15 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
16 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 2 móng
17 Móng cột đôi khu vực bùn nước MTK-8-BN-230 1 móng
18 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 3 móng
19 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) 1 móng
20 Móng néo MNT 18 móng
21 Đào rãnh tiếp địa RC2-1 78 bộ
22 Đào rãnh tiếp địa RC4-1 3 bộ
23 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 1,408 m3
24 Phá dỡ, hoàn trả bê tông M200 0,8 m3
D PHẦN CẦU DAO LẮP TRÊN CỘT PI
1 Nối đất cột cầu dao 2 bộ
2 Xà cầu dao cột tròn tim 2,2m XCD-2,2LT 1 bộ
3 Xà cầu dao cột vuông tim 2,0m XCD-2,0V 1 bộ
4 Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD 2 bộ
5 Ghế thao tác CD-GTT-1T 2 bộ
6 Thang trèo 3m 2 bộ
7 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) 8 quả
8 Lắp đặt Sứ chuỗi néo 24kV + phụ kiện (A cấp ) 12 chuỗi
9 Lắp đặt dây xuống thiết bị Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (A cấp) 12 m
10 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 12 m
11 Đầu cốt đồng nhôm AM120 12 cái
12 Đầu cốt đồng nhôm AM70 6 cái
E PHẦN TỤ BÙ
1 Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT 1 bộ
2 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) 4 quả
3 Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 2 m
4 Nắp chụp chống sét van LA 9 cái
5 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 3 cái
6 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 3 cái
7 Giáp buộc cổ sứ 6 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM70 15 cái
9 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 1 bộ 3 pha
10 Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi FCO-22 1 bộ 3 pha
11 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 9 bộ
12 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT 1 bộ
13 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT 1 bộ
14 Tháo ra, lắp lại xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT 1 bộ
15 Tháo ra, lắp lại xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT 1 bộ
16 Tháo ra, lắp lại ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT 1 bộ
17 Tháo ra, lắp lại thang trèo TT-3m 1 bộ
18 Tháo ra, lắp lại dây đồng mềm nối đất CSV M50 3 m
19 Tháo ra, lắp lại cáp đồng bọc CXV-1x70-24kV 27 m
20 Tháo ra, lắp lại thanh đồng nối tụ 40x4 4 m
21 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22kV 14 quả
F PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRẠM TREO 22kV TRÊN 2 CỘT
G PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM TREO 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 2 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 1 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 1 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 1 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 1 bộ
7 Dầm đỡ MBA 1 bộ
8 Ghế thao tác GTT 1 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 1 bộ
11 Giá đỡ tủ 0,4KV 1 bộ
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 1 bộ 3 pha
13 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
14 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) 17 quả
15 Giáp buộc cổ sứ 6 cái
16 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 5,5 m
17 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 2 m
18 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 49 m
19 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) 24 m
20 Đầu cốt đồng Cu120 8 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 2 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
23 Đầu cốt đồng Cu35 8 cái
24 Ống nhựa HDPE D65/50 8 m
25 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
26 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
27 Nắp chụp hạ thế MBA 4 cái
28 Nắp chụp chống sét van 3 cái
29 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 3 bộ
30 Đai thép+ khóa đai 8 bộ
31 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 6 Cái
32 Biển báo an toàn 1 bộ
33 Biển tên trạm 1 bộ
34 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
H PHẦN XÂY DỰNG TRẠM TREO 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) 2 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
I PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (CẢI TẠO)
1 Xà đầu trạm ngang tuyến 22kV (tim 2,4m) 1 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,1m 1 bộ
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV (tim 2,4m) 4 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV tim 2,1m 1 bộ
5 Xà lắp cầu dao + thanh truyền động tim 2,1m 1 bộ
6 Xà lắp cầu chì SI tim 2,4m 2 bộ
7 Xà lắp chống sét van tim 2,4m 2 bộ
8 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,4m 2 bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,1m 3 bộ
10 Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV tim 2,1m 2 bộ
11 Sàn thao tác 2 bộ
12 Giá lắp máy biến áp + colie chống trượt 2 bộ
13 Thang trèo 2 bộ
14 Dây dòng tiếp địa bổ sung 12 bộ
15 Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) 90 quả
16 Giáp buộc cổ sứ 39 cái
17 Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 71,5 m
18 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 8 m
19 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 32 m
20 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) 261 m
21 Đầu cốt đồng Cu95 16 cái
22 Đầu cốt đồng Cu70 2 cái
23 Đầu cốt đồng Cu50 228 cái
24 Đầu cốt đồng Cu35 104 cái
25 Nắp chụp cao thế MBA 36 cái
26 Nắp chụp hạ thế MBA 48 cái
27 Nắp chụp chống sét van 39 cái
28 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO 33 bộ
29 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 24 Cái
30 Biển tên trạm 13 bộ
31 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) 11 bộ 3 pha
32 Dây chì 8A-22A 13 cái
33 Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 39 bộ
J PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM
1 Xà đỡ trung gian 6 sứ đứng (3c) 1 bộ
2 Xà đỡ cầu dao chém đứng 1 bộ
3 Xà đỡ cầu chì PK 1 bộ
4 Xà máy cắt 1 bộ
5 Xà biến điện áp 1 bộ
6 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp ) 36 m
7 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-120mm2 30 m
8 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) 27 m
9 Đầu cốt đồng nhôm AM120 6 cái
10 Đầu cốt đồng Cu120 18 cái
11 Dây đồng đơn pha đất trung tính M50 16 m
12 Đầu cốt đồng Cu50 38 cái
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
L PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công bằng thủ công 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công bằng thủ công 2 cột
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 150 m
4 Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 2 bộ
5 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 4 bộ
6 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 2 bộ
7 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 2 bộ
8 Đầu cốt đồng nhôm AM120 8 cái
9 Kẹp hãm 4x120 (A cấp) 12 cái
10 Đai thép+ khóa đai 8 bộ
11 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 8 Cái
M PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 1 móng
2 Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) 1 móng
3 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 2 bộ
N PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
O THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Thu hồi cột H8,5 12 cột
2 Thu hồi cột K9,6 30 cột
3 Thu hồi cột K11,6 6 cột
4 Thu hồi cột LT-10m 18 cột
5 Thu hồi cột LT-12m 7 cột
6 Thu hồi xà néo XNB-1LT 33 bộ
7 Thu hồi xà đỡ XĐC+CSV 2 bộ
8 Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1LT 4 bộ
9 Thu hồi xà đỡ XCSV 1 bộ
10 Thu hồi xà néo XNB-2LT 4 bộ
11 Thu hồi xà đỡ XĐB-1LT 12 bộ
12 Thu hồi xà đỡ XĐV-1LT 10 bộ
13 Thu hồi xà néo XNΔ-1LT 2 bộ
14 Thu hồi xà néo XNΔ-1V 4 bộ
15 Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1V 33 bộ
16 Thu hồi xà néo XNB-1V 2 bộ
17 Thu hồi xà rẽ nhánh XRNL-1LT 9 bộ
18 Thu hồi xà rẽ nhánh XRN-1LT 3 bộ
19 Thu hồi xà đỡ XĐV-1V 5 bộ
20 Thu hồi xà đỡ XĐB-1V 1 bộ
21 Thu hồi xà néo XNL-1V 1 bộ
22 Thu hồi xà vượt TG XVΔ-1V 1 bộ
23 Thu hồi xà vượt bằng XVB-1V 1 bộ
24 Thu hồi xà đỡ XSI 1 bộ
25 Thu hồi xà XP-3 2 bộ
26 Thu hồi xà néo XNPi-2,5m 2 bộ
27 Thu hồi xà néo XNPi-2,7m 1 bộ
28 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 509 quả
29 Thu hồi chuỗi néo 15-22kV 24 chuỗi
30 Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV 26 chuỗi
31 Thu hồi dây néo 12 bộ
32 Thu hồi cổ dề néo 13 bộ
33 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công 9.282 m
34 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới 11.526 m
35 Thu hồi dây AC-70 bằng thủ công 4.095 m
36 Thu hồi dây AC-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới 6.162 m
37 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 6 bộ
P THU HỒI PHẦN CẦU DAO LẮP TRÊN CỘT PI
1 Thu hồi cột LT-10m 4 cột
2 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 4 bộ
3 Thu hồi xà néo PI đỉnh cột 4 bộ
4 Thu hồi xà cầu dao PI + thanh truyền động 4 bộ
5 Thu hồi xà đỡ tay thao tác cầu dao 3 bộ
6 Thu hồi sàn thao tác 2 bộ
7 Thu hồi sứ đứng 10kV 28 quả
Q THU HỒI PHẦN TỤ BÙ
1 Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr 9 bình
2 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 3 bộ
3 Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) 1 bộ
4 Thu hồi xà đỡ tụ 1 bộ
R PHẦN THU HỒI TRẠM
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 20kVA (trạm treo) 1 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) 1 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 2 máy
4 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) 1 máy
5 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm trệt) 1 máy
6 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) 1 máy
7 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) 1 máy
8 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm trệt) 2 máy
9 Tháo thu hồi tủ điện phân phối 0,4kV 3 tủ
10 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 2 bộ
11 Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) 14 bộ
12 Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) 12 bộ
13 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 3 bộ
14 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 3 bộ
15 Thu hồi xà đỡ cầu dao + xà đỡ tay thao tác 2 bộ
16 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 5 bộ
17 Thu hồi xà đỡ chống sét van 4 bộ
18 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian 4 bộ
19 Thu hồi sàn thao tác trạm treo 2 bộ
20 Thu hồi giá lắp MBA + colie 2 bộ
21 Thu hồi thang trèo 2 bộ
22 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 72 quả
23 Thu hồi chuỗi néo 15-22kV 3 chuỗi
24 Thu hồi cột H7,5 2 cột
S THU HỒI TRẠM ĐO ĐẾM
1 Thu hồi biến dòng điện 22kV 3 cái
2 Thu hồi biến điện áp 22kV 1 cái
3 Thu hồi chuỗi néo kép polyme 22kV 3 chuỗi
4 Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV 3 chuỗi
5 Thu hồi xà đỡ biến điện áp 1 bộ
T LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CD LẮP TRÊN CỘT PI
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 2 bộ
V LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TỤ BÙ
1 Lắp đặt tụ bù 100kVAR-13,25KV (A cấp) 9 bình
2 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 3 bộ 3 pha
W LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (XD MỚI)
1 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 1 bộ 3 pha
3 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) 1 tủ
X LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (SAU CẢI TẠO)
1 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 31,5kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
2 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
3 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) 2 máy
4 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) (A cấp) 1 máy
5 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 160kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
6 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
7 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
8 Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm trệt) (A cấp) 1 máy
9 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
10 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 13 bộ 3 pha
11 Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) 2 tủ
12 Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV 1 tủ
Y PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐO ĐẾM
1 Lắp đặt thiết bị Recloser 24kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) 1 cái
3 Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) 1 cái
4 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) 1 bộ
5 Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) 6 cái
6 Lắp đặt máy biến dòng điện TI 24kV (A cấp) 3 cái
7 Lắp đặt máy biến điện áp TU 24kV (A cấp) 3 cái
Z PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG
1 Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN 1 Thiết bị
2 Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s 1 kênh
3 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter 1 Thiết bị
AA PHẦN THÍ NGHIỆM SCADA
1 Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho RECLOSER 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->