Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 20:56:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,783,356,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | Chương V - HSMT | 40 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN Ngọn 190 thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 7 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 9 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | 10 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 3 | cột | |
| 15 | Cột điện bê tông ly tâm PC16-24kN-230 thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 20 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 22 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -13kN Ngọn 190 thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 23 | Tiếp địa RC2-1 | 78 | bộ | |
| 24 | Tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ bằng 22 cột đơn XĐB22-1LT | 36 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XĐB22-1V-SĐ | 3 | bộ | |
| 27 | Xà vượt bằng 22 cột tròn đơn XVB22-1LT-SĐ | 21 | bộ | |
| 28 | Xà vượt bằng 22 cột vuông đơn XVB22-1V-SĐ | 7 | bộ | |
| 29 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ chuỗi XNB22-1LT-SC | 18 | bộ | |
| 30 | Xà néo bằng 22kV cột vuông đơn sứ chuỗi XNB22-1V-SC | 2 | bộ | |
| 31 | Xà néo bằng 22kV cột đơn sứ đứng XNB22-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 32 | Xà néo bằng 22 cột vuông đơn sứ đứng XNB22-1V-SĐ | 1 | bộ | |
| 33 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2LT/D-SC | 6 | bộ | |
| 34 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2LT/N-SC | 11 | bộ | |
| 35 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB22-2LT/NA-SC | 7 | bộ | |
| 36 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn rời) XNB22-2LT/DA-SC | 3 | bộ | |
| 37 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi (ngọn cột 230) XNB22-2LT/D-SC-230 | 1 | bộ | |
| 38 | Xà néo bằng 22kV cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi (ngọn liền) XNB22-2V/N-SC | 1 | bộ | |
| 39 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đơn XNL22-2T-1LT-SC | 1 | bộ | |
| 40 | Xà néo Z cột tròn đơn ngọn cột 230 XNZ22-1LT-SC-230 | 1 | bộ | |
| 41 | Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,5m XNP22-SC-2,5M | 2 | bộ | |
| 42 | Xà néo PI 22 sứ chuỗi 2,7m XNP22-SC-2,7M | 1 | bộ | |
| 43 | Xà rẽ nhánh lệch 22 cột đơn sứ đứng XRNL22-1LT-SĐ | 10 | bộ | |
| 44 | Xà rẽ nhánh bằng 22 cột đơn sứ đứng XRNB22-1LT-SĐ | 4 | bộ | |
| 45 | Xà phụ XP-1 | 1 | bộ | |
| 46 | Xà phụ XP-3 | 7 | bộ | |
| 47 | Gông cột GCĐ-14 | 8 | bộ | |
| 48 | Gông cột GCĐ-16 | 3 | bộ | |
| 49 | Gông cột đôi LT16m, ngọn cột 230 GC-16-230 | 1 | bộ | |
| 50 | Gông cột GCĐ-18 | 4 | bộ | |
| 51 | Đôn cột 2.5m ĐC-2.5m | 12 | bộ | |
| 52 | Đôn cột ĐC-3.0m | 4 | bộ | |
| 53 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 8 | bộ | |
| 54 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 4 | bộ | |
| 55 | Dây néo cột 16m TK50-16 | 2 | bộ | |
| 56 | Dây néo cột 22m TK50-22 | 4 | bộ | |
| 57 | Cổ dề néo CDN1-1LT | 6 | bộ | |
| 58 | Cổ dề néo CDN2-1LT | 5 | bộ | |
| 59 | Cổ dề néo CDN1-1V | 1 | bộ | |
| 60 | Cổ dề néo CDN2-1V | 6 | bộ | |
| 61 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 487 | quả | |
| 62 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 328 | chuỗi | |
| 63 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) | 15 | chuỗi | |
| 64 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (xây dựng mới) (A cấp) | 9.012 | m | |
| 65 | Kéo căng dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 14.397 | m | |
| 66 | Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bằng thủ công kết hợp cơ giới (cải tạo theo tuyến hiện trạng) (A cấp) | 9.456 | m | |
| 67 | Ống nối dây AC-120 | 18 | ống | |
| 68 | Ống nối dây AC-70 | 12 | ống | |
| 69 | Sơn lại số cột | 47 | vị trí | |
| 70 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công | 4.164 | m | |
| 71 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4.959 | m | |
| 72 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công | 93 | m | |
| 73 | Tháo ra, lắp lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 204 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 34 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 7 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 8 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 7 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,0m) | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 10 | Móng cột đơn cột dự ứng lực MT-8-230 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng cột đơn khu vực bùn nước MT-8-BN | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 13 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 14 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 2 | móng | |
| 15 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 16 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 17 | Móng cột đôi khu vực bùn nước MTK-8-BN-230 | 1 | móng | |
| 18 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 19 | Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 20 | Móng néo MNT | 18 | móng | |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa RC2-1 | 78 | bộ | |
| 22 | Đào rãnh tiếp địa RC4-1 | 3 | bộ | |
| 23 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 1,408 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ, hoàn trả bê tông M200 | 0,8 | m3 | |
| D | PHẦN CẦU DAO LẮP TRÊN CỘT PI | |||
| 1 | Nối đất cột cầu dao | 2 | bộ | |
| 2 | Xà cầu dao cột tròn tim 2,2m XCD-2,2LT | 1 | bộ | |
| 3 | Xà cầu dao cột vuông tim 2,0m XCD-2,0V | 1 | bộ | |
| 4 | Giá đỡ tay thao tác CD GĐTTTCD | 2 | bộ | |
| 5 | Ghế thao tác CD-GTT-1T | 2 | bộ | |
| 6 | Thang trèo 3m | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) | 8 | quả | |
| 8 | Lắp đặt Sứ chuỗi néo 24kV + phụ kiện (A cấp ) | 12 | chuỗi | |
| 9 | Lắp đặt dây xuống thiết bị Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (A cấp) | 12 | m | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 12 | m | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 6 | cái | |
| E | PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) | 4 | quả | |
| 3 | Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 | 2 | m | |
| 4 | Nắp chụp chống sét van LA | 9 | cái | |
| 5 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 3 | cái | |
| 6 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 3 | cái | |
| 7 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 1 | bộ 3 pha | |
| 10 | Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi FCO-22 | 1 | bộ 3 pha | |
| 11 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 9 | bộ | |
| 12 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT | 1 | bộ | |
| 15 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | 1 | bộ | |
| 16 | Tháo ra, lắp lại ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo ra, lắp lại thang trèo TT-3m | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo ra, lắp lại dây đồng mềm nối đất CSV M50 | 3 | m | |
| 19 | Tháo ra, lắp lại cáp đồng bọc CXV-1x70-24kV | 27 | m | |
| 20 | Tháo ra, lắp lại thanh đồng nối tụ 40x4 | 4 | m | |
| 21 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22kV | 14 | quả | |
| F | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP TRẠM TREO 22kV TRÊN 2 CỘT | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM TREO 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 | 2 | cột | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | 1 | bộ | |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | 1 | bộ | |
| 7 | Dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác GTT | 1 | bộ | |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ tủ 0,4KV | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 1 | bộ 3 pha | |
| 13 | Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt | 1 | hệ thống | |
| 14 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) | 17 | quả | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 16 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 17 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 2 | m | |
| 18 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 49 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) | 24 | m | |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu120 | 8 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu70 | 2 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu50 | 15 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu35 | 8 | cái | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 25 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 26 | Nắp chụp cao thế MBA | 3 | cái | |
| 27 | Nắp chụp hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 28 | Nắp chụp chống sét van | 3 | cái | |
| 29 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 3 | bộ | |
| 30 | Đai thép+ khóa đai | 8 | bộ | |
| 31 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 6 | Cái | |
| 32 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 33 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 3 | bộ | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM TREO 22kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,8m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| I | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Xà đầu trạm ngang tuyến 22kV (tim 2,4m) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,1m | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV (tim 2,4m) | 4 | bộ | |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV tim 2,1m | 1 | bộ | |
| 5 | Xà lắp cầu dao + thanh truyền động tim 2,1m | 1 | bộ | |
| 6 | Xà lắp cầu chì SI tim 2,4m | 2 | bộ | |
| 7 | Xà lắp chống sét van tim 2,4m | 2 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,4m | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,1m | 3 | bộ | |
| 10 | Xà lắp cầu chì SI & chống sét van 24kV tim 2,1m | 2 | bộ | |
| 11 | Sàn thao tác | 2 | bộ | |
| 12 | Giá lắp máy biến áp + colie chống trượt | 2 | bộ | |
| 13 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 14 | Dây dòng tiếp địa bổ sung | 12 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ mạ (A cấp ) | 90 | quả | |
| 16 | Giáp buộc cổ sứ | 39 | cái | |
| 17 | Dây đồng mềm nối đất chống sét M35 | 71,5 | m | |
| 18 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 | 8 | m | |
| 19 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | 32 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) | 261 | m | |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu95 | 16 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu70 | 2 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu50 | 228 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu35 | 104 | cái | |
| 25 | Nắp chụp cao thế MBA | 36 | cái | |
| 26 | Nắp chụp hạ thế MBA | 48 | cái | |
| 27 | Nắp chụp chống sét van | 39 | cái | |
| 28 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi LBFCO | 33 | bộ | |
| 29 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 24 | Cái | |
| 30 | Biển tên trạm | 13 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV (A cấp) | 11 | bộ 3 pha | |
| 32 | Dây chì 8A-22A | 13 | cái | |
| 33 | Lắp bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) | 39 | bộ | |
| J | PHẦN TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Xà đỡ trung gian 6 sứ đứng (3c) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ cầu dao chém đứng | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì PK | 1 | bộ | |
| 4 | Xà máy cắt | 1 | bộ | |
| 5 | Xà biến điện áp | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 (A cấp ) | 36 | m | |
| 7 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-120mm2 | 30 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 22kV-50mm2 (A cấp ) | 27 | m | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 6 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu120 | 18 | cái | |
| 11 | Dây đồng đơn pha đất trung tính M50 | 16 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng Cu50 | 38 | cái | |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 150 | m | |
| 4 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 2 | bộ | |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | 4 | bộ | |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | 2 | bộ | |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN | 2 | bộ | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp hãm 4x120 (A cấp) | 12 | cái | |
| 10 | Đai thép+ khóa đai | 8 | bộ | |
| 11 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 8 | Cái | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 3 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 2 | bộ | |
| N | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| O | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi cột H8,5 | 12 | cột | |
| 2 | Thu hồi cột K9,6 | 30 | cột | |
| 3 | Thu hồi cột K11,6 | 6 | cột | |
| 4 | Thu hồi cột LT-10m | 18 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột LT-12m | 7 | cột | |
| 6 | Thu hồi xà néo XNB-1LT | 33 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ XĐC+CSV | 2 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1LT | 4 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ XCSV | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà néo XNB-2LT | 4 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ XĐB-1LT | 12 | bộ | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ XĐV-1LT | 10 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà néo XNΔ-1LT | 2 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà néo XNΔ-1V | 4 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ XĐΔ-1V | 33 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà néo XNB-1V | 2 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRNL-1LT | 9 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà rẽ nhánh XRN-1LT | 3 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ XĐV-1V | 5 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ XĐB-1V | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà néo XNL-1V | 1 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà vượt TG XVΔ-1V | 1 | bộ | |
| 23 | Thu hồi xà vượt bằng XVB-1V | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi xà đỡ XSI | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi xà XP-3 | 2 | bộ | |
| 26 | Thu hồi xà néo XNPi-2,5m | 2 | bộ | |
| 27 | Thu hồi xà néo XNPi-2,7m | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 509 | quả | |
| 29 | Thu hồi chuỗi néo 15-22kV | 24 | chuỗi | |
| 30 | Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV | 26 | chuỗi | |
| 31 | Thu hồi dây néo | 12 | bộ | |
| 32 | Thu hồi cổ dề néo | 13 | bộ | |
| 33 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công | 9.282 | m | |
| 34 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 11.526 | m | |
| 35 | Thu hồi dây AC-70 bằng thủ công | 4.095 | m | |
| 36 | Thu hồi dây AC-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 6.162 | m | |
| 37 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 6 | bộ | |
| P | THU HỒI PHẦN CẦU DAO LẮP TRÊN CỘT PI | |||
| 1 | Thu hồi cột LT-10m | 4 | cột | |
| 2 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 4 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo PI đỉnh cột | 4 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà cầu dao PI + thanh truyền động | 4 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ tay thao tác cầu dao | 3 | bộ | |
| 6 | Thu hồi sàn thao tác | 2 | bộ | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 28 | quả | |
| Q | THU HỒI PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr | 9 | bình | |
| 2 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 3 | bộ | |
| 3 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ tụ | 1 | bộ | |
| R | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 20kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 8 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 9 | Tháo thu hồi tủ điện phân phối 0,4kV | 3 | tủ | |
| 10 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 2 | bộ | |
| 11 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 14 | bộ | |
| 12 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) | 12 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 3 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | 3 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ cầu dao + xà đỡ tay thao tác | 2 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 5 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 4 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian | 4 | bộ | |
| 19 | Thu hồi sàn thao tác trạm treo | 2 | bộ | |
| 20 | Thu hồi giá lắp MBA + colie | 2 | bộ | |
| 21 | Thu hồi thang trèo | 2 | bộ | |
| 22 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 72 | quả | |
| 23 | Thu hồi chuỗi néo 15-22kV | 3 | chuỗi | |
| 24 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| S | THU HỒI TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Thu hồi biến dòng điện 22kV | 3 | cái | |
| 2 | Thu hồi biến điện áp 22kV | 1 | cái | |
| 3 | Thu hồi chuỗi néo kép polyme 22kV | 3 | chuỗi | |
| 4 | Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV | 3 | chuỗi | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ biến điện áp | 1 | bộ | |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| U | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CD LẮP TRÊN CỘT PI | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| V | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TỤ BÙ | |||
| 1 | Lắp đặt tụ bù 100kVAR-13,25KV (A cấp) | 9 | bình | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 3 | bộ 3 pha | |
| W | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (XD MỚI) | |||
| 1 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 1 | bộ 3 pha | |
| 3 | Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| X | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (SAU CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 31,5kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 100kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) | 2 | máy | |
| 4 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 5 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 160kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 6 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 7 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 8 | Lắp máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm trệt) (A cấp) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 13 | bộ 3 pha | |
| 11 | Lắp đặt tủ hạ thế trọn bộ 0,4kV (A cấp) | 2 | tủ | |
| 12 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 1 | tủ | |
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị Recloser 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điều khiển (A cấp) | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt MBA nguồn 22kV (A cấp) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt máy biến dòng điện TI 24kV (A cấp) | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt máy biến điện áp TU 24kV (A cấp) | 3 | cái | |
| Z | PHẦN CÀI ĐẶT CẤU HÌNH THIẾT BỊ TRUYỀN THÔNG | |||
| 1 | Cài đặt khai báo thiết bị kênh thuê riêng loại kênh 3G APN | 1 | Thiết bị | |
| 2 | Đo thử kênh thông tin >64 kbis/s | 1 | kênh | |
| 3 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | 1 | Thiết bị | |
| AA | PHẦN THÍ NGHIỆM SCADA | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống SCADA cho RECLOSER | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi