Gói thầu: Xây lắp công trình Bờ kè chống sạt lở trường THTHCS xã Phước Xuân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509936-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam
Tên gói thầu Xây lắp công trình Bờ kè chống sạt lở trường THTHCS xã Phước Xuân
Số hiệu KHLCNT 20210509900
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định 198/QĐ-UBND ngày 25/2/2021 của Ủy ban nhân dân huyện Phước Sơn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 20:36:00 đến ngày 2021-05-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,242,754,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TƯỜNG CHẮN
B Tường chắn
1 Bê tông móng M150 đá 2x4 Chương V 184,315 m3
2 Bê tông tường M150 đá 1x2 Chương V 299,248 m3
3 Ván khuôn móng Chương V 2,258 100m2
4 Ván khuôn tường Chương V 6,511 100m2
5 Đá dăm đệm Chương V 31,156 m3
C Tầng lọc ngược
1 Đá hộc xếp khan Chương V 205,858 m3
2 Vải địa kỹ thuật Chương V 4,492 100m2
3 Ông PVC D100mm Chương V 1,801 100m
4 Đất sét Chương V 41,491 m3
D Mối nối
1 Bao tải tầm nhựa đường Chương V 41,23 m2
2 Vữa lót xi măng M100 Chương V 0,034 m3
E Đào đắp
1 Đào đất C3 bằng máy Chương V 6,134 100m3
2 Đào đá C4 bằng máy Chương V 2,025 100m3
3 Đắp đất K95 thủ công Chương V 12,8 m3
F GIA CỐ MÁI TALUY
G Khung giằng bê tông
1 Bê tông khung giằng M200 đá 1x2Mpa Chương V 188,708 m3
2 Cốt thép khung giằng D Chương V 4,952 tấn
3 Cốt thép khung giằng D Chương V 1,254 tấn
4 Vữa lót M75 Chương V 16,044 m3
5 Ván khuôn khung giằng Chương V 12,288 100m2
6 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 206,138 m3
7 Đắp đất K95 thủ công Chương V 148,451 m3
8 Đóng neo vào đất Chương V 1,683 100m
9 Thép neo D25 Chương V 762,965 kg
H Bê tông gia cố taluy
1 Bê tông mái taluy M150 đá 1x2 Chương V 232,579 m3
2 Vữa lót M75 Chương V 116,29 m3
3 Đào đất C3 bằng máy Chương V 3,489 100m3
4 Cốt thép gia cố mái Chương V 6,021 tấn
I Lỗ thoát nước
1 Đá 4x6 Chương V 22,628 m3
2 Vải địa kỹ thuật Chương V 4,413 100m2
3 Ông PVC D100mm Chương V 1,724 100m
4 Đất sét Chương V 38,79 m3
J Công tác đất
1 Bạt mái taluy đất cấp 3 Chương V 15,719 100m3
2 Đắp đất K95 thủ công Chương V 108,451 m3
3 Trồng cỏ Chương V 1,867 100m2
K HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
L Rãnh cấp
1 Bê tông rãnh M150 đá 1x2 Chương V 63,24 m3
2 Đá dăm đệm Chương V 63,24 m3
3 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 126,48 m3
M Rãnh đỉnh
1 Bê tông rãnh M150 đá 1x2 Chương V 64,6 m3
2 Ván khuôn Chương V 2,89 100m2
3 Đá dăm đệm Chương V 15,3 m3
4 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 183,6 m3
5 Đắp đất K95 thủ công Chương V 27,2 m3
N Hố tiêu năng
1 Bê tông M150 đá 2x4 Chương V 3,304 m3
2 Ván khuôn Chương V 0,242 100m2
3 Đá dăm đệm Chương V 0,578 m3
4 Đá hộc xếp khan Chương V 1,014 m3
5 Đào đất C3 bằng máy Chương V 0,103 100m3
6 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Chương V 0,028 100m3
O Gia cố thềm đất
1 Bê tông mái taluy M150 đá 1x2 Chương V 7,395 m3
2 Đá dăm đệm Chương V 3,698 m3
3 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 11,093 m3
P Dốc nước
1 Bê tông M150 đá 1x2 Chương V 28,156 m3
2 Đá dăm đệm Chương V 4,908 m3
3 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 52,392 m3
4 Ván khuôn Chương V 2,162 100m2
Q Bậc nước tường chắn
1 Bê tông rãnh M150 đá 1x2 Chương V 5,55 m3
2 Đá dăm đệm Chương V 1,125 m3
3 Ván khuôn Chương V 0,395 100m2
4 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 29,558 m3
5 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Chương V 0,084 100m3
R Mương BTXM BxH=(0.4x0.4)
S Thân mương
1 Bê tông mương M150 đá 2x4 Chương V 2,032 m3
2 Ván khuôn Chương V 0,237 100m2
3 Đá dăm đệm Chương V 0,515 m3
T Tấm đan
1 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Chương V 0,222 m3
2 Cốt thép tấm đan D Chương V 0,002 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,016 100m2
4 Lắp dựng tấm đan Chương V 12 cấu kiện
5 Đào đất C3 bằng nhân công Chương V 0,41 m3
6 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Chương V 0,001 100m3
U Hố thu bổ sung
V Thân hố thu
1 Bê tông M150 đá 2x4 Chương V 2,335 m3
2 Ván khuôn Chương V 0,231 100m2
3 Đá dăm đệm Chương V 0,343 m3
W Tấm đan
1 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Chương V 0,179 m3
2 Cốt thép tấm đan D Chương V 0,011 tấn
3 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,008 100m2
4 Lắp dựng tấm đan Chương V 4 cấu kiện
5 Đào đất C3 bằng máy Chương V 0,087 100m3
6 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc K95 Chương V 0,048 100m3
X Vận chuyển đổ thải
1 Vận chuyển đất C3 đi đổ cự ly trung bình 1Km Chương V 28,091 100m³
2 Đào xúc đá cấp 4 lên phương tiện vận chuyển bàng máy đào 1,6m3 Chương V 2,025 100m³
3 Vận chuyển đá cấp 4 đi đổ thải cự ly trung bình 1km Chương V 2,025 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->