Gói thầu: Xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường BTXM Nà Pục - Cốc Lĩnh, xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511382-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường BTXM Nà Pục - Cốc Lĩnh, xã Tân Mỹ, huyện Văn Lãng
Số hiệu KHLCNT 20210502681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Trung ương và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 08:30:00 đến ngày 2021-05-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,587,943,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 1.134,08 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 9.633,08 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV  Chương V: E-HSMT 174,15 m3
4 Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 10,883 1m3
5 Đào cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 97,947 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 309,96 m3
7 Đào đường cũ BTXM dân tự đổ bằng máy đào 1,25m3 - Dày 10cm  Chương V: E-HSMT 20,61 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 1.465,83 m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 90,36 m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 209,99 m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 220,9 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 366,11 m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 299,76 m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II - VC  Chương V: E-HSMT 269,18 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 9.626,06 m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 255,61 m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 740,01 m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 2.345,87 m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 3.222 m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 1.933,87 m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III - VC  Chương V: E-HSMT 943,05 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV  Chương V: E-HSMT 249,2 m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 0,09 m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 0,16 m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 63,25 m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 180,27 m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 4,57 m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV - VC  Chương V: E-HSMT 0,86 m3
29 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V: E-HSMT 1.178,38 m3
B Hạng mục 2: MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 15,11 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 1.080,79 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV  Chương V: E-HSMT 45,44 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 805,3614 m3
5 Rải Bạt dứa lớp cách ly  Chương V: E-HSMT 4.474,23 m2
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Loại II, lớp dưới dày 12cm  Chương V: E-HSMT 536,9076 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông  Chương V: E-HSMT 486,4 m2
8 Thi công khe co  Chương V: E-HSMT 729 m
9 Cắt khe co  Chương V: E-HSMT 729 m
10 Thi công khe giãn  Chương V: E-HSMT 78 m
11 Cắt khe giãn  Chương V: E-HSMT 78 m
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 7,1248 m3
13 Rải Bạt dứa lớp cách ly  Chương V: E-HSMT 44,53 m2
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Loại II, lớp dưới dày 12cm  Chương V: E-HSMT 5,3436 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 7,1248 m3
16 Rải Bạt dứa lớp cách ly  Chương V: E-HSMT 44,53 m2
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Loại II, lớp dưới dày 12cm  Chương V: E-HSMT 5,3436 m3
C Hạng mục 3: CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 6,734 1m3
2 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 60,606 m3
3 Bê tông rãnh dọc đổ tại chỗ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40, dày 10cm  Chương V: E-HSMT 65,268 m3
4 Rải Bạt dứa lớp cách ly  Chương V: E-HSMT 538,72 m2
5 Ván khuôn rãnh bằng thép  Chương V: E-HSMT 559,44 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 0,3 1m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 2,7 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 0,7 1m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 6,3 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V: E-HSMT 3 m3
11 Bê tông đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 7,43 m3
12 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 9,3 m3
13 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 5,07 m3
14 Bê tông mũ mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40  Chương V: E-HSMT 3,35 m3
15 Bê tông tấm bản mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chương V: E-HSMT 2,25 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V: E-HSMT 15 1cấu kiện
17 Gia công, lắp đặt tấm đan bản mặt  Chương V: E-HSMT 0,3679 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản mặt  Chương V: E-HSMT 86,42 m2
19 Tháo dỡ ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm  Chương V: E-HSMT 2 1 đoạn ống
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 3,6 1m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II  Chương V: E-HSMT 32,4 m3
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 16,8 1m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 151,2 m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV  Chương V: E-HSMT 2,6 1m3
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV  Chương V: E-HSMT 23,4 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V: E-HSMT 114 m3
27 Xây đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40  Chương V: E-HSMT 85,15 m3
28 Xây gia cố bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40, dày 25cm  Chương V: E-HSMT 13,13 m3
29 Xây ốp mái bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40  Chương V: E-HSMT 16,82 m3
30 Xây chân khay bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40  Chương V: E-HSMT 8,61 m3
31 Xây gia cố lề bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40, dày 25cm  Chương V: E-HSMT 4,4 m3
32 Xây đệm móng cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40, dày 30cm  Chương V: E-HSMT 19,71 m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4cm, dày 30cm  Chương V: E-HSMT 1,84 m3
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D800mm  Chương V: E-HSMT 6 1 đoạn ống
35 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm  Chương V: E-HSMT 4 mối nối
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1500mm  Chương V: E-HSMT 22 1 đoạn ống
37 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm  Chương V: E-HSMT 20 mối nối
38 Đào xúc đất đất dẻo để đắp bằng thủ công - Cấp đất III  Chương V: E-HSMT 3,35 1m3
39 Tháo dỡ ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm  Chương V: E-HSMT 4 1 đoạn ống
40 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm  Chương V: E-HSMT 1 1 đoạn ống
41 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm  Chương V: E-HSMT 2 1 đoạn ống
42 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph  Chương V: E-HSMT 5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->