Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây lắp công trình (Hạng mục: Phần nền, mặt đường đoạn Km3+00 - Km6+24)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HUYỆN THỚI BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây lắp công trình (Hạng mục: Phần nền, mặt đường đoạn Km3+00 - Km6+24) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:34:00 đến ngày 2021-05-18 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,902,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phát hoang tạo mặt bằng thi công bằng cơ giới | Chương V của E-HSMT | 77,6193 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11,3315 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,9 | Chương V của E-HSMT | 22,3355 | 100m3 |
| 4 | Đào khai thác đất đắp nền đường bằng máy đào 0,8m3 trên hệ nổi, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 13,2376 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 10,7382 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I, độ chặt K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 21,4495 | 100m3 |
| 7 | Trải lớp cao su lót đổ bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 92,4759 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | Chương V của E-HSMT | 39,7646 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông bằng ván khuôn thép | Chương V của E-HSMT | 6,2095 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày 12cm, đá 1x2, vữa M300 | Chương V của E-HSMT | 1.109,71 | m3 |
| 11 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 22,645 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: Kè gia cố nền đường | |||
| 1 | Đóng cừ tràm dài L=4,7m, ĐKn>4,0cm, phần ngập đất (TB=3,7m) | Chương V của E-HSMT | 80,808 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm dài L=4,7m, ĐKn>4,0cm, phần không ngập đất (TB=1,0m) | Chương V của E-HSMT | 21,84 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm L=4,7m, ĐKn>4,0cm nẹp dọc | Chương V của E-HSMT | 2,73 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép buộc, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0909 | tấn |
| 5 | Trải lớp cao su sọc chắn đất | Chương V của E-HSMT | 4,095 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất san lấp bằng máy đào trên hệ nổi | Chương V của E-HSMT | 3,325 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: Biển hiệu giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo thép ống STK D80cm, L=3,2m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 4 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo phản quang trên trụ | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi