Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210514914-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210514616
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Yên Trung và các nguồn vốn khác hợp pháp (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 16:14:00 đến ngày 2021-05-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,947,476,527 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào vét bùn, phong hóa, đánh cấp đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,84 m3
2 Đào nền, khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,79 m3
3 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,8 m3
4 Đắp đất lề, taluy độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,729 m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,84 m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,84 m3/1km
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,367 m3
8 Rải nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 795,71 m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,788 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,767 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 788,835 m2
12 Thuê máy Bơm nước thi công kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 ca
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 đắp bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,26 m3
14 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,26 m3
15 Đào móng tường kè , chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,58 m3
16 Đắp đất bù kè độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,42 m3
17 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,7688 m3
18 Đóng cọc tre móng kè chiều dài cọc ≤2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.733,75 m
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,48 m3
20 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,59 m3
21 Ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,7 m2
22 Bê tông móng SX chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,585 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,48 m3
24 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,187 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1 m2
26 Xây móng kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,25 m3
27 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 - Xây tường kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,384 m3
28 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 - Xây tường kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,566 m3
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,4957 m2
30 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9 m
31 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
B HỘ LAN:
1 Xây hộ lan bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,314 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,912 m2
3 Sơn tường hộ lan ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,912 m2
4 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,38 m
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG:
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7373 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
3 Ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
4 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,428 m3
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối nối
D PHẦN BÃI TẬP KẾT NÔNG SẢN:
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 752 m3/1km
4 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264,5 m3
5 Rải nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m2
6 Bê tông nền SX M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,5 m3
7 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
8 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->