Gói thầu: SPC-2081CM-2021-05XL.2: Xây lắp đường dây trung, hạ áp, trạm biến áp và trụ móng đỡ nhánh rẽ vào nhà huyện Trần Văn Thời

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210425443-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH Ban Quản Lý Dự Án Điện Lực Miền Nam
Tên gói thầu SPC-2081CM-2021-05XL.2: Xây lắp đường dây trung, hạ áp, trạm biến áp và trụ móng đỡ nhánh rẽ vào nhà huyện Trần Văn Thời
Số hiệu KHLCNT 20210425384
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW và vốn EVNSPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 16:34:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,874,633,027 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 298,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 1 PHA - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải căng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 47.303,52 mét
2 Kéo rải căng Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE hoặc EPR 24kV: ACX(ACR) 50/8 mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 116 mét
3 Kéo rải căng dây dẫn đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)kV - 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 108 mét
4 Bộ cách điện đỡ thẳng 24kV-SĐI-24kV-CNM (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B cấp) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 284 bộ
5 Bộ cách điện đỡ góc 24kV-SĐG-24kV-CNM (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B cấp) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 27 bộ
6 Bộ cách điện đứng 24kV -SĐU-24kV-CNM Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 30 bộ
7 Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACKP50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B cấp) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-T-G 143 chuỗi
8 Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B cấp) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-T-G 10 chuỗi
9 Kẹp nối bọc cách điện: IPC 95-95 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
10 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả Bass và nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
11 FuseLink 20K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP HỖN HỢP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn hạ thế ABC 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 13.957 mét
2 Lắp đặt Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 89,76 mét
3 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 329 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 89 cái
5 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ 95-95mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 380 cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP ĐỘC LẬP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn hạ thế ABC 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 40.695 mét
2 Lắp đặt Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 116,28 mét
3 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 926 cái
4 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
5 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ 95-95mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 465 cái
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 29 máy
2 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 2 máy
3 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 10 máy
4 Chụp bảo vệ MBA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 41 bộ
6 FuseLink 3K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
7 FuseLink 6K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 FuseLink 8K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
9 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 41 bộ
10 Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 29 bộ
11 Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 2 bộ
12 Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 10 bộ
13 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 123 bộ
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 1 PHA - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 14m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M12aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14aa-cm 218 móng
2 Móng cột 14m đà cản 1,5m và 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M14ba-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14ba-cm 11 móng
3 Móng cống cột 14 vùng nhiễm mặn: MC14-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-cm 21 móng
4 Móng cống cột 18m vùng nhiễm mặn: MC18-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC18-cm 1 móng
5 Móng cống cột 14m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC14-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-2-cm 3 móng
6 Móng cống cột 18m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC18-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC18-2-cm 3 móng
7 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M14.2xBn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14.2xBn 109 móng
8 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M14.Bn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14.Bn 5 móng
9 Tiếp đất lặp lại (cột 14m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 113 bộ
10 Tiếp đất lặp lại (cột 18m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 3 bộ
11 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 850kgf (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-850.KTĐ.FUME 326 bộ
12 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 850kgf (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-850.TĐ.FUME 153 bộ
13 Cột bê tông ly tâm 18m, lực đầu cột 1100kgf (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT18-1100.KTĐ.FUME 5 bộ
14 Cột bê tông ly tâm 18m, lực đầu cột 1100kgf (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT18-1100.TĐ.FUME 2 bộ
15 Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO: UFCO Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ UFCO 36 bộ
16 Bộ xà đơn 2400 cột đơn: X-24Đ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-24Đ 10 bộ
17 Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX12-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX12-B3/8 8 bộ
18 Bộ chằng xuống cột 14m dùng cáp 5/8", Code: CX14-C5/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX14-C5/8 13 bộ
19 Bộ chằng xuống kép cột 14m dùng cáp 5/8", Code: CXX14-C5/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXX14-C5/8 5 bộ
20 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-4-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-4-cm 18 bộ
21 Bộ móng neo 1500x600 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX15-6-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX15-6-cm 8 bộ
22 Lắp cột và biền báo vượt kênh Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G-2 3 Vị trí
23 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U 247 bộ
24 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát: Đth-U-2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U-2 44 bộ
25 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-G50 (cỡ dây 50mm2) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G 40 bộ
26 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép sát: Nth-G50-2 (cỡ dây 50mm2) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G-2 113 bộ
27 Bulông M22x800+ 4 vòng đệm+ 4 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 112 bộ
28 Bulông VRS M16x700+ 4 lông đền vuông+ 4 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 112 bộ
29 Bulông VRS M16x600+ 4 lông đền vuông+ 4 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 115 bộ
30 Bộ code ghép trụ BTLT 18m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Ghep-18 3 bộ
31 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 114 bộ
32 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
33 Kẹp quai cỡ dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 72 bộ
34 Ống nối chịu lực cho dây AC 50 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
F PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP HỖN HỢP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m vùng nhiễm mặn: M8,5-2a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5-2a-cm 151 móng
2 Móng cống cột 8,5m vùng nhiễm mặn: MC8,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-cm 16 móng
3 Móng cống cột 8,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC8,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-2-cm 8 móng
4 Tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 12 cột
5 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.KTĐ.FUME 171 cột
6 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.TĐ.FUME 12 cột
7 Bộ chằng cách khoảng cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CK-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CK-B3/8 2 bộ
8 Bộ chằng xuống cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CXht-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXht-B3/8 19 bộ
9 Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-2-cm 19 bộ
10 Cáp thép 3/8" Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 30 mét
11 Bulông 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
12 Bulông 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 126 bộ
13 Bulông 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
14 Bulông 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Bulông móc 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 170 bộ
16 Bulông móc 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 178 bộ
17 Bulông móc 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
18 Bulông móc 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 66 bộ
19 Bulông 22x650 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
20 Rack 3 sứ+ sứ ống chỉ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 68 Bộ
21 Móc treo chữ A Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Nắp bịt đầu dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 216 cái
23 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
24 Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP ĐỘC LẬP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 10,5m 02 đà cản 1,2m đối xứng vùng nhiễm mặn: M8,5-2a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M10,5-2a-cm 97 móng
2 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m đối xứng vùng nhiễm mặn: M8,5-2a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5-2a-cm 760 móng
3 Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m đối xứng vùng nhiễm mặn: M12-2a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12-2a-cm 3 móng
4 Móng cống cột 8,5m vùng nhiễm mặn: MC8,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-cm 40 móng
5 Móng cống cột 10,5m vùng nhiễm mặn: MC10,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-cm 4 móng
6 Móng cống cột 14m vùng nhiễm mặn: MC14-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-cm 1 móng
7 Móng cống cột 8,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC8,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-2-cm 111 móng
8 Móng cống cột 10,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC10,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-2-cm 14 móng
9 Móng cống cột 12m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-2-cm 6 móng
10 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.KTĐ.FUME 880 cột
11 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.TĐ.FUME 142 cột
12 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.KTĐ.FUME 110 cột
13 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.TĐ.FUME 19 cột
14 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.KTĐ.FUME 11 cột
15 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.TĐ.FUME 4 cột
16 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 850 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-850.TĐ.FUME 1 cột
17 Tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 142 bộ
18 Tiếp đất lặp lại (cột 10,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 19 bộ
19 Tiếp đất lặp lại (cột 12m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 4 bộ
20 Tiếp đất lặp lại (cột 14m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 1 bộ
21 Bộ xà đơn 2400 cột đơn: X-24Đ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-24Đ 4 bộ
22 Bộ chằng cách khoảng cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CK-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CK-B3/8 1 bộ
23 Bộ chằng xuống cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CXht-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXHT 102 bộ
24 Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX10-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CLHT 10 bộ
25 Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-2-cm 112 bộ
26 Cáp thép 3/8" Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 15 mét
27 Bulông 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Bulông 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 222 bộ
29 Bulông 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 49 bộ
30 Bulông móc 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 814 bộ
31 Bulông móc 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 137 bộ
32 Bulông móc 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 144 bộ
33 Bulông móc 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
34 Bulông M22x800 2ĐR+ 4 lông đền vuông + 4 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
35 Bulông M22x650 2ĐR+ 4 lông đền vuông + 4 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 111 bộ
36 Rack 1 sứ+ sứ ống chỉ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
37 Rack 3 sứ+ sứ ống chỉ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
38 Bộ cách điện đứng 24kV -SĐU-24kV-CNM Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 12 bộ
39 Móc treo chữ A Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
40 Nắp bịt đầu dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 450 cái
41 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 57 cái
42 Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 117 cái
H PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ (bắt MBA) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 41 Bộ
2 Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ UFCO 41 Bộ
3 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 2 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐTBA-2COC 41 Bộ
4 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 41 Bộ
5 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 29 Bộ
6 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 2 Bộ
7 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 10 Bộ
8 Kẹp quai cỡ dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 41 bộ
9 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BB 41 Bảng
I PHẦN NHÁNH RẼ VÀO NHÀ DÂN - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Cột Bê tông ly tâm 7,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 424 cột
2 Móng cột BTLT 7,5m - M7,5a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 424 móng
J PHẦN VẬT TƯ THÁO THU HỒI, THÁO LẮP LẠI
1 Rack 3+sứ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
2 Rack 3 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
3 Chuỗi cách đứng 24kV Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 10 Bộ
4 Đth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
5 Nth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
6 X-20K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
7 BTLT 7,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cột
8 BTLT 10,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cột
9 TBA 1x25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
10 Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN: CĐN POLYMER Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 7 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->