Gói thầu: Gói thầu số 04:Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04:Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã Phú Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:03:00 đến ngày 2021-05-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,471,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18cm, Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 797,42 | 1 m3 |
| 2 | Bù vênh bê tông mặt đường, Vữa bê tông đá 2x4 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 55,46 | 1 m3 |
| 3 | Móng CPĐD loại 1 Dmax=37.5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 221,99 | 1 m3 |
| 4 | Lót bạt nilong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.873,15 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông, Cắt khe co, khe giãn | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 318,97 | 1 m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 561,95 | 1 m3 |
| 7 | Mua đất cấp phối để đắp, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 635,004 | 1 m3 |
| B | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 862,88 | 1 m3 |
| 2 | Đào bậc cấp bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 41,24 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 256,61 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 335,29 | 1 m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM hiện có | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,8 | 10 m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 86,84 | 1 m3 |
| 7 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km đầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.247,57 | 1 m3 |
| 8 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km cuối | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.247,57 | 1 m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.195,18 | 1 m3 |
| 10 | Mua đất cấp phối để đắp, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1.350,5534 | 1 m3 |
| C | *\3- An toàn giao thông : | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4 | 1 Cái |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 6mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 20 | m2 |
| D | *\4- Nút giao và bãi dừng xe : | |||
| E | +) Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18cm, Vữa bê tông đá dăm đá 2x4 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 122,23 | 1 m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại 1 Dmax=37.5mm dày 12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 61,22 | 1 m3 |
| 3 | Lót bạt nilong | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 644,35 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 109,71 | 1 m2 |
| F | +) Nền đường : | |||
| 1 | Đào đất KPH bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 37,26 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,24 | 1 m3 |
| 3 | Đục nhám mặt bê tông | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 49,76 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 32,26 | 1 m3 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM hiện có | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,9 | 10 m |
| 6 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km đầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 78,76 | 1 m3 |
| 7 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km cuối | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 78,76 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 121,45 | 1 m3 |
| 9 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 137,2385 | 1 m3 |
| 10 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 41,62 | 1 m2 |
| G | +) Ô trồng cây : | |||
| 1 | Bê tông ô trồng cây, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,79 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,77 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất màu trồng cây | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,07 | 1 m3 |
| 4 | Trồng Cỏ lá gừng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 m2 |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ 1 tháng | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 m2 |
| 6 | Trồng cây Lát Hoa H>=3.5m, D>=12cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 Cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây trồng 3 tháng sau khi trồng, | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9 | 1 Cây |
| H | *\5- Cống bản (2.0x1.5)m : | |||
| 1 | Bê tông dầm bản cống đổ tại chỗ, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,72 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, Đường kính cốt thép | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0803 | 1 Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, Đường kính cốt thép | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,2223 | 1 Tấn |
| 4 | Ván khuôn BT dầm bản đổ tại chỗ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,26 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,25 | 1 m3 |
| 6 | Gia công c.thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0362 | Tấn |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0133 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn BT xà mũ | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,53 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông giằng chống, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,24 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép giằng chống, Đường kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,007 | Tấn |
| 11 | Gia công cốt thép giằng chống, Đường kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0149 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn BT giằng chống | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,2 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông móng mố, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,46 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông thân mố, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 6,14 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn BT móng, thân mố | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 39,12 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông tường cánh, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 3,12 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn BT tường cánh | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12,29 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 5,26 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn BT móng, sân cống, chân khay | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,88 | 1 m2 |
| 20 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,36 | 1 m2 |
| 21 | LĐ ống nhựa PVC D60mm dày 3mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 1,82 | 1 m |
| 22 | Rót nhựa matit bitum | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,005 | 1 m3 |
| 23 | Khoan bê tông tạo lỗ = máy khoan, Lỗ khoan fi 30, khoan sâu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 12 | 1 lỗ |
| 24 | Vữa SIKAGROUT 214-11 chèn lỗ, trám vết nứt | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,005 | 1 m3 |
| 25 | Bê tông bản mặt cầu, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,95 | 1 m3 |
| 26 | Gia công cốt thép bản mặt cầu, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0249 | Tấn |
| 27 | Ván khuôn BT bản mặt cầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,75 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông cột lan can, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,11 | 1 m3 |
| 29 | Gia công cốt thép cột lan can, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0167 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép cột lan can, Đ/kính cốt thép d | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,0128 | Tấn |
| 31 | Ván khuôn BT cột lan can | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,88 | 1 m2 |
| 32 | LĐ ống thép mạ kẽm nối = PP hàn, Đkính ống 60mm dày 3.6mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 9,6 | 1 m |
| 33 | Sơn trụ lan can 2 nước | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 4,425 | 1 m2 |
| 34 | CPĐD loại 1 Dmax=37.5mm dày 50cm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 7,14 | 1 m3 |
| 35 | Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,53 | 1 m3 |
| 36 | Đá dăm 2x4 tầng lọc ngược | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 0,86 | 1 m3 |
| 37 | Lót vải địa kỹ thuật ART-15 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 11,18 | 1 m2 |
| 38 | Đắp đất sét tầng lọc ngược | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 2,69 | 1 m3 |
| 39 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 141,78 | 1 m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 8,31 | 1 m3 |
| 41 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km đầu | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 150,09 | 1 m3 |
| 42 | VC đất đào, phế thải đổ đi CL 1km cuối | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 150,09 | 1 m3 |
| 43 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 53,68 | 1 m3 |
| 44 | Mua đất cấp phối để đắp | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 60,6584 | 1 m3 |
| 45 | Đắp đất đê quai = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85(đất tận dụng) | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 17,6 | 1 m3 |
| 46 | Đào đất đê quai sau thi công | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 15,8 | 1 m3 |
| 47 | LĐ ống nhựa PVC D250mm dày 6.2mm | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23 | 1 m |
| 48 | Tháo dỡ ống nhựa PVC D250mm sau thi công | Tham chiếu bản vẽ thiết kế thi công, chỉ dẫn kỹ thuật được phê duyệt | 23 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi