Gói thầu: Hệ thống điện, điện chiếu sáng. Ký hiệu: XL02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Phước Long |
| Tên gói thầu | Hệ thống điện, điện chiếu sáng. Ký hiệu: XL02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 18:00:00 đến ngày 2021-05-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,680,295,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG PHẦN NGẦM CHIẾU SÁNG QUANH HỒ, ĐƯỜNG LONG THỦY | |||
| 1 | Di dời cột đèn, cột BT ly tâm, cột BTchữ H | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 25 | 1 cột |
| 2 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 138,28 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,905 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 41,459 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 226,9 | m2 |
| 6 | Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, trên cạn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10,28 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 377,267 | m3 |
| 9 | Lát gạch 4x8x18 rãnh cáp làm dấu mương cáp (68v/m2) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 44.941,61 | viên |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 623,485 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5,244 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 72,1 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,959 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 75,851 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,321 | 100m2 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 259,12 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 181,52 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 45,38 | m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,218 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,218 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,218 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,19 | 100m |
| 23 | Lắp ống nhựa HDPE xoắn 50/40 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 40,964 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,219 | 100m |
| B | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG QUANH HỒ, ĐƯỜNG HỒ LONG THỦY | |||
| 1 | Lắp rải cáp ngầm cấp từ trụ điện đến TĐK cáp CXV/DSTA 2x25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,518 | 100m |
| 2 | Lắp rải cáp ngầm cấp từ tủ chiếu sáng đến cột đèn cáp CXV/DSTA 3x16mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 42,58 | 100m |
| 3 | Đánh số cột thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8,6 | 10 cột |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 161 | 1 bảng |
| 5 | Làm đầu coss ép 10mm đấu dây cáp ngầm cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 966 | đầu cáp |
| 6 | Làm đầu coss ép 2.5mm đấu dây cáp lên đèn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 966 | đầu cáp |
| 7 | Làm tiếp địa D16 cho cột điện | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 163 | 1 bộ |
| 8 | Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 163 | đầu cáp |
| 9 | Dây đồng trần C11mm2 làm tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,113 | 40m |
| 10 | Khung móng trụ đèn làm bằng 4 cây ty răng M24, cao 1150mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D10, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86 | bộ |
| 11 | Khung móng trụ đèn trang trí làm bằng 4 cây ty răng M18, cao 900mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D10, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 75 | bộ |
| 12 | Khung móng tủ điều khiển làm bằng 4 cây ty răng M18, cao 800mm, được bẻ cong phần đầu nhằm tạo liên kết với bê tông móng trụ, được hàn liên kết chắc chắn bằng 3 tầng sắt D10, toàn bộ khung móng sau khi gia công được nhúng kẽm nóng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86 | cột |
| 14 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m. Cần đèn đơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 85 | cần |
| 15 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m. Cần đèn đôi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cần |
| 16 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 87 | chóa |
| 17 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤3.7 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 75 | bộ |
| 18 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn dây CVV2x2.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 13,21 | 100m |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 161 | cái |
| 20 | Lắp đặt Domino đấu dây | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 161 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 tủ |
| 22 | Vận chuyển vật tư đến công trường | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | chuyến |
| C | TRỤ ĐÈN QUẢNG TRƯỜNG LOẠI 1 | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,932 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,932 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | LD Aluninium | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16,604 | m2 |
| 6 | LD LED cách nước F5 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | Cái |
| 7 | LD LED dây 5050 Full IC 6803 PN | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 858 | m |
| 8 | Bóng đèn thủy tinh D400 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 9 | LD Bo mạch xử lý (LED PAC & LED dây) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 10 | LD Bộ nguồn 12V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 44 | Bộ |
| 11 | LD Bu lông M24-200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| D | TRỤ ĐÈN QUẢNG TRƯỜNG LOẠI 1 | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,932 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,932 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | LD Aluninium | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16,604 | m2 |
| 6 | LD LED cách nước F5 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | Cái |
| 7 | LD LED dây 5050 Full IC 6803 PN | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 858 | m |
| 8 | Bóng đèn thủy tinh D400 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 9 | LD Bo mạch xử lý (LED PAC & LED dây) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 10 | LD Bộ nguồn 12V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 44 | Bộ |
| 11 | LD Bu lông M24-200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| E | TRỤ ĐÈN QUẢNG TRƯỜNG LOẠI 3 | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5245 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5245 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | LD Lưới mắt cáo | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 19,41 | m2 |
| 6 | LD Aluninium | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,319 | m2 |
| 7 | LD LED cách nước F5 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 13.020 | Cái |
| 8 | LD LED dây 5050 Full IC 6803 PN | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 9 | LD LED PAC | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 88 | Cái |
| 10 | LD Bóng đèn thủy tinh D400 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 11 | LD Bo mạch xử lý 16 cổng (LED F5) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | LD Bo mạch xử lý (LED PAC & LED dây) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | LD Bộ nguồn 12V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 14 | LD Bộ nguồn 12V-60A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 15 | LD Bộ nguồn 24V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 16 | LD Bu lông M24-200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| F | TRỤ ĐÈN QUẢNG TRƯỜNG LOẠI 2 | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1784 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1784 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 624 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x3.2mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 5 | LD Aluninium | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5122 | m2 |
| 6 | LD Hoa sen (bằng Composite 3x3x1.2) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 7 | LD LED cách nước F5 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12.200 | Cái |
| 8 | LD LED dây 5050 Full IC 6803 PN | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,76 | m |
| 9 | LD LED PAC | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 50 | Cái |
| 10 | LD Bo mạch xử lý 16 cổng (LED F5) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 11 | Bóng đèn thủy tinh D400 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 12 | LD Bo mạch xử lý (LED PAC & LED dây) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | LD Bộ nguồn 12V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | LD Bộ nguồn 12V-60A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 15 | LD Bộ nguồn 24V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | LD Bu lông M24-200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| G | TRỤ ĐÈN QUẢNG TRƯỜNG LOẠI 4 | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,1423 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,1423 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 5 | LD Aluninium | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 39,3908 | m2 |
| 6 | LD Hoa sen (bằng Composite 3x3x1.2) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 7 | LD LED cách nước F5 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3.968 | Cái |
| 8 | LD LED dây 5050 Full IC 6803 PN | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 9 | LD LED PAC | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 254 | Cái |
| 10 | LD LED pha hắt | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái |
| 11 | LD LED P10 chạy chữ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | m2 |
| 12 | LD Bo mạch xử lý 16 cổng (LED F5) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | LD Bo mạch xử lý (LED PAC & LED dây) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | LD Bộ nguồn 12V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | LD Bộ nguồn 12V-60A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | LD Bộ nguồn 24V-30A | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 17 | LD Bu lông M24-200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| H | MÓNG TRỤ ĐÈN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 18 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,003 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,045 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,125 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,0825 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn > 100 kg | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | c. kiện |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,149 | 100m2 |
| 9 | Trạm biến áp + Thiết bị trạm biến áp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi