Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516137-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210347255
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 09:29:00 đến ngày 2021-05-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,356,786,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ VÀ NẠO VÉT LÒNG AO
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 95,487 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 18,1425 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 191,0625 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 30,4555 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 956,1 m3
6 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình, vải địa KT không dệt 15KN/m  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12,8706 100m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7,7056 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,4133 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 67,4815 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,5628 m3
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2.822 cái
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3.585 cái
13 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,164 100m
14 Thi công tầng lọc bằng cát vàng  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,018 100m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1256 100m3
16 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3408 100m3
17 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,99 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6445 100m
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0427 100m3
20 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3359 100m2
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6329 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17,9625 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,9394 tấn
24 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 59,1402 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.009,5475 m2
26 Đắp nổi dày 1cm, vữa XM mác 100  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 57,2208 m2
27 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,0cm, vữa XM mác 75  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 234,9648 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.009,5475 m2
29 Con tiện bê tông  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.944 cái
30 Lắp đặt con tiện bê tông  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.944 cái
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,029 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,42 m3
33 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,91 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75  Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 43,9605 m2
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
C 1. Đào đắp
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,8 100m
2 Buộc cọc gỗ giằng ngang Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,16 100m
3 Ni long chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 16 m2
4 Xúc đất vào bao tải, dùng đất tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5 m3
5 Bao tải đất (KT: 0.6x0.4x0.3)m Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 70 bao
6 Thép D6 buộc Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 26,64 kg
7 Bơm nước thi công Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20,5 ca
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 248,469 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 22,3622 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 14,311 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,288 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12,3733 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 63,4441 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12,3733 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12,3733 100m3
16 Đất mua mới để đắp K90 đường công vụ Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 648,956 m3
17 Đất mua mới để đắp K95 đường công vụ Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7.169,1833 m3
18 Khoan tạo lỗ cọc xi măng đất (chỉ tính phần khoan tạo lỗ) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1.165,2 m
19 Thi công cọc xi măng đất đường kính 600mm bằng phương pháp phun ướt sử dụng máy khoan cọc xi măng đất 1 cần, hàm lượng xi măng 240kg/m3 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 8.019 m
20 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 124,718 m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 11,2247 100m3
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 250,206 m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 22,5185 100m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20,515 m3
25 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,8464 100m3
26 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Vật liệu tận dụng từ đào móng kè và đường công vụ) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 9,3436 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28,4292 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Vật liệu tận dụng từ đào móng kè) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20,2946 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (vật liệu tận dụng từ đào khuôn) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2108 100m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Vật liệu tận dụng từ đắp đường công vụ K90) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 18,72 m3
31 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Vật liệu tận dụng từ đắp nền K90) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,6848 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 37,3187 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 37,3187 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 37,3187 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,1164 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,1164 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,1164 100m3
D 2. Mặt đường
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,9933 100m3
2 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, vải địa kỹ thuật không dệt 15KN/m Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 31,1044 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,9029 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,3417 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17,4899 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 17,4899 100m2
7 Rải bạt dứa chống mất nước Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,0605 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 24,73 m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2255 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2255 100m2
11 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,7098 100m3
12 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3549 100m3
13 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6,0cm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 709,77 m2
14 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7,6759 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 61,4072 m3
16 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 767,59 m2
E Bó vỉa, bó gáy hè, tường gạch
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,3975 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 34,39 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 23,957 m3
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 15x15x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 934 m
5 Lát tấm đan bê tông KT 20x50x5cm mác200 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 92 m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 59,3841 m3
F Bó gốc cây, cây xanh
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1477 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,3629 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,3608 m3
4 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13 cây/lần
G Phá dỡ hè ngoài ranh giới và tháo dỡ lan can cũ
1 Phá dỡ mặt hè phố bê tông, loại kết cấu : Bê tông Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 54,18 m2
2 Tháo dỡ lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 130,212 m2
H HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
I 1. Đào đắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,1308 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 34,787 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,5238 100m3
J 2. Rãnh xây các loại
1 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,1672 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 63,0277 m3
3 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 109,7149 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 560,2464 m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ rãnh Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,1125 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 21,0092 m3
7 Ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm nắp rãnh Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,241 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,9258 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,2449 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 32,681 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 778 cấu kiện
K 3. Cống hộp bê tông
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 23,76 m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 82,47 100m
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,586 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 42,192 m3
5 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 1000x1000mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 195 đoạn cống
6 Cống hộp tải trọng HL93 vỉa hè Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 165 m
7 Cống hộp tải trọng HL93 dưới đường Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 128 m
8 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1200x1200mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 195 mối nối
9 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,44 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 40 cái
L 4. Đào và hoàn trả cống qua đường
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2466 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2466 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2466 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2466 100m3
5 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5248 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,041 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0246 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5248 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,5248 100m2
M 5. Phá dỡ rãnh hiện trạng
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1161 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1161 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1161 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1161 100m3
N 6. Hố ga các loại
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1615 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 8,5 m3
3 Xây gạch be tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 27,0793 m3
4 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 61,4048 m2
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2239 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1924 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6124 tấn
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 7 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13 cấu kiện
10 Lắp đặt khung chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13 cái
11 Khung chắn rác composite Ga thu trực tiếp Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13 cái
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3061 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 13,7 m3
14 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 29,57 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 78,895 m2
16 Gia công, lắp dựng cốt thép bậc thang, đường kính > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,179 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,2876 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,3631 tấn
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,6411 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,798 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 22 cấu kiện
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,111 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,33 m3
24 Lắp đặt nắp ga thăm composite Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 22 cái
25 Bộ nắp hố thu nước (đường kính nắp 700mm khung 850x850, tải trọng 125KN) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 10 cái
26 Bộ nắp hố thu nước (đường kính nắp 700mm khung 900x900, tải trọng 125KN) Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 12 cái 
O 7. Miệng xả
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2,964 m3
2 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 19,141 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,4104 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4,074 m3
5 Gia công khung chắn rác, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,1314 tấn
6 Gia công khung chắn rác, đường kính > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0909 tấn
P HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM CỌC
Q XI MĂNG ĐẤT
R Thí nghiệm cọc thử
1 Khoan xoay bơm rửa để lấy mẫu ở trên cạn. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá IV- VI Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 28 m khoan
2 Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu thí nghiệm nén 1 trục trong điều kiện có nở hông Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 14 1 chỉ tiêu
S Thí nghiệm cọc xi măng đất thi công đại trà
1 Khoan xoay bơm rửa để lấy mẫu ở trên cạn. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá IV- VI Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 160,38 m khoan
2 Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu thí nghiệm nén 1 trục trong điều kiện có nở hông Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 80 1 chỉ tiêu
T ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp choá đèn ở độ cao Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bộ
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cột
3 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bộ
4 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bảng
5 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 bộ
6 Tiếp địa lặp lại cho lưới cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2 100m
8 Kéo cáp treo Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,3571 100m
9 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,1903 100m
10 Rải dây đồng trần M10 nối liên hoàn Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,1903 100m
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 5,8703 100m
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 3,5 m3
13 Đầu cốt đồng các loại Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 164 Cái
14 Tăng đơ Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6 Cái
15 Lắp đặt xà thủ công Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 4 bộ
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 6,402 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2164 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 1,2804 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,175 m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0333 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0446 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0446 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,0446 100m3
24 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 40 đầu cáp
25 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 40 đầu cáp
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 20 cái
27 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,24 100m
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,96 m3
29 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 2 10 cột
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo yêu cầu Chương V E-HSMT 0,96 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->