Gói thầu: xây lắp (hạng mục di dời tuyến ống cấp nước)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | xây lắp (hạng mục di dời tuyến ống cấp nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 11:22:00 đến ngày 2021-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,748,276,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông ximăng chiều dày lớp cắt 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 93,526 | 100m |
| 2 | Đào phui mương ống bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8908 | 100m3 |
| 3 | Đào phui mương ống bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 862,857 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.122,0988 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự lý 1km đầu bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5193 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II (HSMTC:4)) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5193 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp II ra khỏi công trường cự ly dự kiến 21km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng xe ôtô tự đổ 10 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 283,9053 | 100m3.km |
| 8 | Bê tông canh chận phụ tùng, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,548 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông phụ tùng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3105 | 100m2 |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống uPVC Þ 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8 | 100m |
| 2 | Ống uPVC Þ 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,59 | 100m |
| 3 | Ống HDPE 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,04 | 100 m |
| 4 | Tê MJ Þ 150FFx100B | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 5 | Tê MJ Þ 150FFx150B | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Tê MJ Þ 100FFx100B | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Van Þ150 BB | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Van Þ100 BB | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 9 | Van Þ50 BB | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 10 | Bù manchon MJ Þ150BF | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 11 | Bù manchon MJ Þ100BF | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 12 | Bù manchon MJ Þ50BF | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Manchon MJ Þ150FF | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Manchon MJ Þ100FF | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 15 | Manchon MJ Þ50FF | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Khuỷu 1/4 MJ Þ50 FF | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | Khuỷu 1/8 MJ Þ150 FF | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 18 | Khuỷu 1/8 MJ Þ100 FF | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | cái |
| 19 | Khuỷu 1/8 MJ Þ50 FF | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 20 | Đai khởi thủy 100 x 50B, GC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 21 | Túm MJ Þ150x100FF | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Bửng chận Þ150B | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Bửng chận Þ100B | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 24 | Bửng chận Þ50B | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Họng ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 26 | Ống cơi họng ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | 100m |
| 27 | Joint mặt bít Þ 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 28 | Joint mặt bít Þ 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 29 | Joint mặt bít Þ 50 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 30 | Joint uPVC Þ150 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 31 | Joint uPVC Þ100 | Theo hồ sơ thiết kế | 192 | cái |
| 32 | Boulon + tán M20 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | bộ |
| 33 | Boulon + tán M16 | Theo hồ sơ thiết kế | 656 | bộ |
| 34 | Đai lấy nước Þ150x 20,GC | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 35 | Đai lấy nước Þ100x 20,GC | Theo hồ sơ thiết kế | 391 | cái |
| 36 | Đai lấy nước HDPE Þ50x 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 37 | Ống nhựa HDPE OD Þ 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,6 | 100m |
| 38 | Van cóc 3/4" x 25 (*) | Theo hồ sơ thiết kế | 472 | cái |
| 39 | Van góc LH 3/4" x 25 (*) | Theo hồ sơ thiết kế | 472 | cái |
| 40 | Ống lồng nhựa gân Þ34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,72 | 100m |
| 41 | Cuộn cao su non | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | cái |
| 42 | Co nối ren trong 25 x 3/4' | Theo hồ sơ thiết kế | 472 | cái |
| 43 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước 15 ly (lắp đặt mới do trong quá trình nâng hạ bị hư hỏng) | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 44 | Lắp đặt thủy lượng kế D15 (Tận dụng lại vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 472 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đồng hồ (Tận dụng lại vật tư) | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | cái |
| 46 | Thử áp đường ống 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,79 | 100m |
| 47 | Nước sử dụng để súc rửa đường ống, bơm thử áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 275,2741 | m3 |
| 48 | Thử áp đường ống 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,125 | 100m |
| 49 | Nước sử dụng để súc rửa đường ống, bơm thử áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 359,1191 | m3 |
| 50 | Khử trùng đường ống Þ150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,79 | 100m |
| 51 | Khử trùng đường ống Þ100 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,125 | 100m |
| C | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải cán lớp đá 0x4 nền đường dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1522 | 100m3 |
| 2 | Vệ sinh mặt bằng, quét dọn đất dơ | Theo hồ sơ thiết kế | 40,091 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi