Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 08:29:00 đến ngày 2021-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,801,705,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-9,0 thi công thủ công | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 thi công thủ công | 73 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 thi công máy | 7 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 thi công thủ công | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2 thi công thủ công | 5 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13 thi công thủ công | 2 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 thi công thủ công | 13 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 thi công máy | 8 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 thi công thủ công | 1 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 thi công thủ công | 4 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 thi công máy | 2 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9,2 thi công thủ công | 7 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9,2 thi công máy | 1 | cột | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 thi công thủ công | 1 | cột | |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-14 thi công thủ công | 2 | cột | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-323-30 thi công máy | 2 | cột | |
| 17 | Tiếp địa RC2-Phần lắp đặt | 90 | bộ | |
| 18 | Tiếp địa RC4 - Phần lắp đặt | 14 | bộ | |
| 19 | Chụp cột CT-3 | 40 | bộ | |
| 20 | Đôn cột ĐC-3,5 | 5 | bộ | |
| 21 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đơn sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ | 6 | bộ | |
| 22 | Xà rẽ nhánh lệch 35kV cột đôi dọc sứ đứng XRNL35-2LTD-SĐ | 1 | bộ | |
| 23 | Xà rẽ 2 pha cột đơn XRB35-1LT-SĐ | 9 | bộ | |
| 24 | Xà rẽ 2 pha cột đôi dọc XRB35-2LTD-SĐ | 1 | bộ | |
| 25 | Xà phụ XP-1 | 2 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn sứ đứng XĐB35-1LT-SĐ | 14 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ Z 35kV cột tròn đơn sứ chuỗi XĐZ35-1LT-SC | 72 | bộ | |
| 28 | Xà vượt bằng 35kV cột đơn XVB35-1LT-SĐ | 26 | bộ | |
| 29 | Xà néo bằng 35kV cột đơn sứ chuỗi XNB35-1LT-SC | 8 | bộ | |
| 30 | Xà néo Z 35kV cột tròn đơn sứ chuỗi XNZ35-1LT-SC | 4 | bộ | |
| 31 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi XNB-2LT-SC/D | 1 | bộ | |
| 32 | Xà néo cuối kép cột đúp đặc biệt XKD35-3N-2 | 1 | bộ | |
| 33 | Xà néo Z 35kV cột tròn đôi kiểu dọc sứ chuỗi XNZ35-2LTD-SC | 1 | bộ | |
| 34 | Xà néo Z 35kV cột tròn đôi kiểu ngang sứ chuỗi XNZ35-2LTN-SC | 12 | bộ | |
| 35 | Xà néo hình PI cột đơn tim 2M XNPI-35(2M) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà néo hình PI cột đơn tim 2,5M XNPI-35(2,5M) | 3 | bộ | |
| 37 | Xà néo hình PI cột đơn tim 3M XNPI-35(3M) | 6 | bộ | |
| 38 | Xà néo hình II dây chống sét XNII-2CS | 1 | bộ | |
| 39 | Xà néo hình II dây chống sét XNII-2.5CS | 1 | bộ | |
| 40 | Xà néo hình II dây chống sét XNII-3CS | 2 | bộ | |
| 41 | Xà đỡ chống sét van cột đơn X-CSV-1 | 6 | bộ | |
| 42 | Xà đỡ cầu dao cách ly XCDCL | 1 | bộ | |
| 43 | Cụm thao tác và ống truyền động CTT | 1 | bộ | |
| 44 | Ghế cách điện GCĐ | 1 | bộ | |
| 45 | Thang trèo TS-2,5 | 2 | bộ | |
| 46 | Thang sắt TS | 2 | bộ | |
| 47 | Xà cầu dao cột II XCD-35-3 | 2 | bộ | |
| 48 | Ghế thao tác cầu dao GCĐ-3 | 2 | bộ | |
| 49 | Dây dòng tiếp địa DDTĐ | 2 | bộ | |
| 50 | Dây dòng tiếp địa DDTĐ-1 | 1 | bộ | |
| 51 | Gông cột đôi GC-14 | 10 | bộ | |
| 52 | Gông cột đôi GC-18 | 3 | bộ | |
| 53 | Gông cột đôi cột đặc biệt GC-20-2 | 1 | bộ | |
| 54 | Cổ dề néo CD1-1T | 8 | bộ | |
| 55 | Cổ dề néo CD2-1T | 20 | bộ | |
| 56 | Cổ dề dây chống sét CS-1 | 15 | bộ | |
| 57 | Cổ dề dây chống sét CS-3 | 1 | bộ | |
| 58 | Dây néo DNTK-50-12 | 2 | bộ | |
| 59 | Dây néo DNTK-50-14 | 13 | bộ | |
| 60 | Dây néo DNTK-50-16 | 2 | bộ | |
| 61 | Dây néo DNTK-50-18 | 10 | bộ | |
| 62 | Dây néo DNTK-50-20 | 6 | bộ | |
| 63 | Lắp sứ đứng 35kV + ty sứ ( A cấp ) | 298 | quả | |
| 64 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polime 35kV+ phụ kiện ( A cấp ) | 216 | chuỗi | |
| 65 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện ( A cấp ) | 227 | chuỗi | |
| 66 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) | 27 | chuỗi | |
| 67 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới ( A cấp ) | 4.818 | m | |
| 68 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-95/16 bằng thủ công kết hợp cơ giới ( A cấp ) | 4.842 | m | |
| 69 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-150/24 bằng thủ công kết hợp cơ giới ( A cấp ) | 29.748 | m | |
| 70 | Căng dây lấy độ võng dây chống sét TK-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới ( A cấp ) | 1.265 | m | |
| 71 | Dây đồng mềm Cu/XLPE-1x35 bắt chống sét van | 18 | m | |
| 72 | Ống nối dây nhôm lõi thép S-70 | 10 | cái | |
| 73 | Ống nối dây nhôm lõi thép S-150 | 119 | cái | |
| 74 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 ( A cấp ) | 1.038 | cái | |
| 75 | Kẹp dây vượt đường giao thông | 5 | vị trí | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-4-2M thi công thủ công | 59 | móng | |
| 2 | Móng cột đơn MT-4-2M thi công máy | 3 | móng | |
| 3 | Móng cột đơn MT-5-2,2M thi công thủ công | 7 | móng | |
| 4 | Móng cột đơn MT-8-2,5M thi công thủ công | 16 | móng | |
| 5 | Móng cột đơn MT-8-2,5M thi công máy | 6 | móng | |
| 6 | Móng cột đơn MT-8-2,7M thi công thủ công | 10 | móng | |
| 7 | Móng cột đơn MT-8-2,7M thi công máy | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột đôi MTK-4-1,8M thi công thủ công | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột đôi MTK-4-2M thi công thủ công | 8 | móng | |
| 10 | Móng cột đôi MTK-4-2M thi công máy | 2 | móng | |
| 11 | Móng cột đôi MTK- 8-2,5M thi công thủ công | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột đôi MTK- 8-2,5M thi công máy | 2 | móng | |
| 13 | Móng cột đôi MTK-20-2 cho cột đặc biệt thi công máy | 1 | móng | |
| 14 | Móng néo MNT | 28 | móng | |
| 15 | Tiếp địa RC-2 - Phần xây dựng | 90 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa RC-4 - Phần xây dựng | 14 | bộ | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 35kV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC/-W 3x240sqmm 35kV ( A cấp ) | 76 | m | |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 ( A cấp ) | 2 | bộ | |
| 3 | Dây đồng mềm Cu/XLPE-1x35 bắt chống sét van | 10 | m | |
| 4 | Ống thép Φ168 dày 3.96 ly bảo vệ cáp qua đường | 3 | m | |
| 5 | Ống nhựa bảo vệ cáp Φ160/125 | 29 | m | |
| 6 | Xà phụ XP-2 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đơn GCSV | 1 | bộ | |
| 8 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CDĐC | 1 | bộ | |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-240 | 6 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | 6 | cái | |
| 11 | Thít báo hiệu cáp ngầm | 10 | cái | |
| 12 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt | 24 | m | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng | 24 | m | |
| 2 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp điện lực | 5 | cọc | |
| G | PHẦN TRẠM RECLOSER VÀ ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao cách ly trạm đo đếm X-CD-35 | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ Recloser, TI & Chống sét van X-RETI-35 | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì ống trạm đo đếm X-PK-35 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI-35 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ biến điện áp cấp nguồn X-TU1-35 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian X-TG-35 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ biến điện áp trạm đo đếm X-Tu3-35 | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác trạm đo đếm GCĐ-3-1 | 1 | bộ | |
| 9 | Trang trèo trạm đo đếm TS-3 | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chuỗi néo trạm 35kV ( A cấp ) | 6 | chuỗi | |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng trạm 35kV TBA ( A cấp ) | 18 | quả | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 ( A cấp ) | 12 | m | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc AC150/24-XLPE4.3mm2/HDPE đấu nối thiết bị | 60 | m | |
| 14 | Dây đồng mềm Cu/XLPE-1x35 bắt chống sét van | 20 | m | |
| 15 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm² | 24 | m | |
| 16 | Cáp cấp nguồn cho công tơ đo đếm Muyle Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-0.6/1kV-2x4mm² | 15 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | 60 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 12 | cái | |
| 19 | Hòm công tơ 3 pha Composite + Gông treo ép nóng | 1 | hòm | |
| 20 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 21 | Biển cấm trèo | 1 | cái | |
| 22 | Ghíp cáp nhôm 3 bu lông ( A cấp ) | 12 | Cái | |
| 23 | Ống nhựa HPĐE luồn cáp điều khiển Ф32/25 | 30 | m | |
| H | PHẦN TRẠM 110kV THIỆU YÊN | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 35kV cấp kèm thiết bị TĐ-MC | 1 | Trụ | |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 35kV TĐ-DCL | 2 | Trụ | |
| 3 | Trụ đỡ biến dòng 35kV TĐ-BD | 1 | Trụ | |
| 4 | Giá đỡ cáp 35kV GĐC-35 | 1 | bộ | |
| 5 | Kim thu lôi 6m | 1 | bộ | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 ( A cấp ) | 30 | m | |
| 7 | Kẹp cực nối dao cách ly với dây ACSR-150 | 12 | cái | |
| 8 | Kẹp cực máy cắt với dây ACSR-150 | 6 | cái | |
| 9 | Kẹp cực biến dòng với dây ACSR-150 | 6 | cái | |
| 10 | Tclamp bắt dây dẫn ACSR-400 với dây ACSR-150 | 6 | cái | |
| 11 | Kẹp KNO-150 song song bắt dây dẫn ACSR 150 với dây dẫn ACSR 150 | 6 | cái | |
| 12 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A | 1 | cái | |
| 13 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A | 1 | cái | |
| 14 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A | 2 | cái | |
| 15 | Cáp mạng LAN 6E kết nối Rơle | 200 | m | |
| 16 | Kéo rải cáp điều khiển và bảo vệ ( A cấp ) | 1.379 | m | |
| 17 | Tiếp địa bổ sung TĐ-BS - Phần lắp đặt | 1 | bộ | |
| 18 | Cột thu sét 20m LT-20-190-9,2 | 1 | cột | |
| 19 | Tiếp địa cột thu sét RC4 - Phần lắp đặt | 1 | bộ | |
| 20 | Dây nối đất kim thu sét | 20 | m | |
| 21 | Dây nối đất thiết bị | 150 | m | |
| 22 | Cờ tiếp địa | 30 | cái | |
| 23 | Ke liên kết | 20 | cái | |
| 24 | Bulông M12x40 | 30 | cái | |
| 25 | Dây đồng bọc Cu/PVC-1x120mm2 bắt tiếp địa thiết bị | 200 | m | |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 100 | cái | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng trụ đỡ máy cắt 35kV | 1 | móng | |
| 2 | Móng trụ đỡ dao cách ly 35kV | 2 | móng | |
| 3 | Móng trụ đỡ biến dòng 35kV | 1 | móng | |
| 4 | Móng giá đỡ đầu cáp 35kV | 1 | móng | |
| 5 | Tiếp địa bổ sung TĐ-BS - Phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 6 | Mương cáp nhất thứ | 30 | m | |
| 7 | Mương cáp nhị thứ | 16 | m | |
| 8 | Bệ đỡ tủ đấu dây MK | 1 | móng | |
| 9 | Đá nền trạm bổ sung | 18 | m3 | |
| K | PHẦN THU HỒI, THÁO HẠ, LẮP LẠI | |||
| L | PHẦN THÁO HẠ, LẮP LẠI TRẠM RECLOSER + ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Tháo lắp lại Recloser | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo lắp lại máy biến dòng điện | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến điện áp | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo lắp lại cầu dao cách ly 35kV | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo lắp lại cầu chì tự rơi | 2 | cái | |
| 7 | Tháo lắp lại cầu chì ống PK | 1 | bộ | |
| M | PHẦN THÁO HẠ, LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 35kV | 13 | cái | |
| 2 | Tháo lắp lại cầu dao cách ly 35kV | 3 | bộ | |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp cấp nguồn 1 pha | 3 | bộ | |
| 4 | Tháo lắp lại cầu chì tự rơi | 9 | cái | |
| 5 | Tháo lắp lại Recloser | 3 | bộ | |
| 6 | Tháo lắp lại máy biến dòng điện | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo lắp lại máy biến điện áp | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo lắp lại xà đỡ XR-3P | 1 | bộ | |
| 9 | Tháo lắp lại xà cầu dao cột đơn | 1 | bộ | |
| 10 | Tháo lắp lại xà cầu dao cột II | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo lắp lại xà đỡ trung gian | 1 | bộ | |
| 12 | Tháo lắp lại ghế cách điện | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo lắp lại ghế cách điện cột II | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo lắp lại thang sắt | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo lắp lại xà đỡ XĐ-35-3D | 3 | bộ | |
| 16 | Tháo lắp lại xà néo XN-35-3N | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo lắp lại xà XNGK-35-3N | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo lắp lại xà XNGK-35-3D | 4 | bộ | |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ cột đơn XR | 14 | bộ | |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ thẳng 35kV XĐT-35 | 45 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ vượt 35kV XĐV-35 | 4 | bộ | |
| 22 | Tháo dỡ thu hồi xà néo cột đơn 35kV XN-35 | 25 | bộ | |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi xà néo cột II | 4 | bộ | |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi xà néo cột II bắt chống sét | 2 | bộ | |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu dao cột II | 3 | bộ | |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ TI cột II | 1 | bộ | |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ TU cột II | 1 | bộ | |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu chì & chống sét van XCC&CSV | 1 | bộ | |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ trung gian XTG | 1 | bộ | |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ Recloser | 1 | bộ | |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện | 2 | bộ | |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi xà néo cột II | 2 | bộ | |
| 33 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 231 | quả | |
| 34 | Thu hồi chuỗi néo 35kV | 291 | chuỗi | |
| 35 | Thu hồi cổ dề néo | 17 | chuỗi | |
| 36 | Thu hồi dây néo | 27 | chuỗi | |
| 37 | Thu hồi dây AC-95 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 25.518 | m | |
| 38 | Thu hồi dây AC-120 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2.013 | m | |
| 39 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 9.237 | m | |
| 40 | Thu hồi cột bê tông- K9,6m thủ công | 28 | cột | |
| 41 | Thu hồi cột bê tông- K9,6m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 13 | cột | |
| 42 | Thu hồi cột bê tông- LT10m thủ công | 3 | cột | |
| 43 | Thu hồi cột bê tông- LT12m thủ công | 1 | cột | |
| 44 | Thu hồi cột bê tông- LT12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 45 | Thu hồi cột bê tông- LT16m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| N | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy cắt ngoài trời 3 pha 38.5kV-630A-25kA/1s (kèm kẹp cực) ( A cấp ) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Biến dòng điện TI-35/200/400/600-5AkV 3 pha ( A cấp ) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp tủ đấu dây ngoài trời MK ( A cấp ) | 1 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV không tiếp đất ( A cấp ) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV loại tiếp đất 1 phía ( A cấp ) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV loại tiếp đất 2 phía ( A cấp ) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV ( A cấp ) | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt tủ điều khiển - bảo vệ ngăn đường dây ( A cấp ) | 1 | tủ | |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 3 pha 35kV ( A cấp ) | 9 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi