Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 17:10:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,880,473,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đóng ô chôn lấp số 1 | |||
| 1 | Đào san gạt đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2.262,4 | m3 |
| B | Đất bù – đắp vào mương | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất mua ngoài) | Chương V E-HSMT | 2.035,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua ngoài) | Chương V E-HSMT | 1.056 | m3 |
| C | Phủ đất đóng bãi dày 60cm | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất đồi mua ngoài) | Chương V E-HSMT | 10.304,76 | m3 |
| 2 | Rải bạt phủ ô chôn lấp | Chương V E-HSMT | 19.207,52 | m2 |
| 3 | Khâu cố định lớp bạt | Chương V E-HSMT | 38,415 | công |
| D | Phủ đất đóng bãi dày 50cm | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất đồi mua ngoài) | Chương V E-HSMT | 8.755,81 | m3 |
| E | Phủ đất đóng bãi dày 30cm | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 (Đất màu mua ngoài) | Chương V E-HSMT | 5.312,16 | m3 |
| F | Lắp đặt ống thu khí rác | |||
| 1 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn | Chương V E-HSMT | 435 | m |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 1,5949 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 510 | m |
| 4 | Đục lỗ ống (50m/công) | Chương V E-HSMT | 4,5 | Công |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 150 | cái |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 7 | Trồng cây keo tai tượng 2.25m2/cây (bao gồm công trồng cây và chăm bón đến khi cây sống) | Chương V E-HSMT | 7.390 | cây |
| 8 | Mua bao tải (TT) | Chương V E-HSMT | 880 | bao |
| 9 | Đất đồi K85 (TT) | Chương V E-HSMT | 27,72 | m3 |
| 10 | Xúc đất vào bao tải, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 27,72 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại | Chương V E-HSMT | 27,72 | m3 |
| 12 | Xếp bao tải đất (100 bao/người/ngày) | Chương V E-HSMT | 8,8 | công |
| G | Rãnh thu nước mặt B600 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 581,57 | m3 |
| 2 | San đầm đất đáy rãnh độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 90,71 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 260,03 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V E-HSMT | 321,54 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V E-HSMT | 30,76 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 46,14 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 72,09 | m2 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 74,02 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 408,51 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 122,58 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 15,86 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 144,18 | m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,3677 | tấn |
| H | Tấm đan chịu lực | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 119,81 | m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 5,626 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 31,1 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 240 | cấu kiện |
| I | Giếng thu nước rác | |||
| 1 | Đào móng công trình chiều rộng móng | Chương V E-HSMT | 71,66 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 6,43 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Chương V E-HSMT | 0,6091 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,1129 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 202,79 | m2 |
| 6 | Đổ Bê tông ống buy đường | Chương V E-HSMT | 11,61 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Chương V E-HSMT | 52,8 | m |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax | Chương V E-HSMT | 59,04 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 1,6889 | tấn |
| 11 | Lắp đặt Lưới inox | Chương V E-HSMT | 192 | m2 |
| 12 | Lắp đặt lưới inox (8m2/ 1 đốt) | Chương V E-HSMT | 24 | công |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V E-HSMT | 101,75 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 9,32 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V E-HSMT | 2,498 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Chương V E-HSMT | 11 | đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 10 | mối nối |
| 19 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 61,05 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 21,73 | m3 |
| J | Hố ga đấu nối | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Chương V E-HSMT | 5,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,95 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bê tông xà, dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,2777 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,0162 | tấn |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,8574 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1 | m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,84 | m2 |
| 14 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| K | Đường ống HDPE D90 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 515,2 | m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Lắp đặt côn, chếch, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Máy bơm nước thải | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Rọ hút | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi