Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Kiên cố hóa đường Bản Hát - Cu Vai - thôn Háng Xê, xã Xà Hồ (đoạn tiếp), huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Kiên cố hóa đường Bản Hát - Cu Vai - thôn Háng Xê, xã Xà Hồ (đoạn tiếp), huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 16:26:00 đến ngày 2021-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,243,097,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 107,7351 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 100,02 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 55,6906 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 55,6906 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường , đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 22,735 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá | Chương V. E-HSMT | 22,735 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 22,735 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 6,3627 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 3,4573 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,4573 | 100m3 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 3,4573 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 3,4573 | 100m3 |
| 13 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,7287 | 100m3 |
| 14 | Xúc đá | Chương V. E-HSMT | 1,7287 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 1,7287 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 17,9969 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 341,9411 | m3 |
| B | KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. E-HSMT | 12 | rọ |
| 4 | Thép liên kết rọ D8 | Chương V. E-HSMT | 44,4 | kg |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1256 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,4509 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,4509 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 6,4509 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 6,4509 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 3,2254 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá | Chương V. E-HSMT | 3,2254 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 3,2254 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 1,4573 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V. E-HSMT | 9,8466 | 100m2 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 66,9978 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V. E-HSMT | 1.071,97 | m3 |
| 12 | Nhựa đường | Chương V. E-HSMT | 520,2 | kg |
| 13 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 14 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V. E-HSMT | 120,78 | 10m |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 548,5379 | m3 |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 4,5631 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,2104 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 2,967 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,9492 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá | Chương V. E-HSMT | 0,9492 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 0,9492 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 7,1221 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 1,4109 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 4,2547 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V. E-HSMT | 0,3043 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,1919 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 0,927 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 84,2434 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V. E-HSMT | 114,8462 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V. E-HSMT | 4,428 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,164 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V. E-HSMT | 9,1 | m3 |
| 19 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V. E-HSMT | 3,8235 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. E-HSMT | 16,5 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. E-HSMT | 100,6056 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 44,46 | m2 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 24 | Ống nhựa PCV 21mmm | Chương V. E-HSMT | 11,7 | m |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V. E-HSMT | 0,1505 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,6008 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,6365 | tấn |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V. E-HSMT | 9 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| E | Chi phí khác | |||
| 1 | Phí môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi