Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Kiên cố đường thôn Chống Tầu - Chống Chơ, xã Làng Nhì, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Kiên cố đường thôn Chống Tầu - Chống Chơ, xã Làng Nhì, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 08:26:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,654,259,957 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| B | Đào đắp | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,605 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 29,668 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 147,75 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 500,176 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 103,688 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đá chiều dày | Chương V. E-HSMT | 101,489 | m3 |
| 7 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 100,474 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá | Chương V. E-HSMT | 70,332 | 100m3 |
| 9 | Đào cấp đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,893 | 100m3 |
| 10 | Vét bùn | Chương V. E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 4,567 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 0,963 | m3 |
| 14 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá | Chương V. E-HSMT | 1,043 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 1,33 | 100m3 |
| 16 | Đào rãnh, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 4,522 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 0,953 | 100m3 |
| 18 | Phá đá rãnh, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,033 | 100m3 |
| C | Đổ thải cự li 300m | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 522,714 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1.308,11 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 529,141 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 589,08 | 10m3 |
| D | Đổ thải cự li 500m | |||
| 1 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 274,184 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 956,36 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 61,182 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 50,103 | 10m3 |
| E | Đổ thải cự li 700m | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 356,267 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1.252,02 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 212,577 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 273,416 | 10m3 |
| F | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 257,394 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 825,604 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 73,072 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 51,015 | 10m3 |
| G | Đổ thải cự li 1,5km | |||
| 1 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 80,698 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 615,355 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 85,453 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 68,184 | 10m3 |
| H | San đất đá | |||
| 1 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 612,784 | 100m3 |
| 2 | San đá bãi thải | Chương V. E-HSMT | 79,369 | 100m3 |
| I | Kè rọ đá | |||
| J | Đào đắp | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 6,444 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 9,666 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| K | Kè rọ đá | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. E-HSMT | 30 | rọ |
| 2 | Thép D6 làm đai | Chương V. E-HSMT | 220,8 | kg |
| 3 | Thép hình | Chương V. E-HSMT | 313,13 | kg |
| 4 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Chương V. E-HSMT | 0,21 | 100m |
| L | CỐng xếp tạm | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,371 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V. E-HSMT | 10 | đoạn ống |
| M | Móng cống xếp tạm | |||
| 1 | Ván khuôn móng cống | Chương V. E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng cống đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 6,032 | m3 |
| N | Cống thoát nước ngang | |||
| O | Hố móng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 4,497 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 35,165 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 14,797 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 0,854 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 6,681 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. E-HSMT | 2,811 | 100m3 |
| 7 | Phá đá hố móng, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 7,23 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 4,428 | 100m3 |
| P | Móng, thân tường cánh | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. E-HSMT | 27,311 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 4,044 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 205,312 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường thân | Chương V. E-HSMT | 5,633 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Chương V. E-HSMT | 133,582 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan, mái dốc thẳng(đá tận dụng) | Chương V. E-HSMT | 18,24 | m3 |
| Q | Cống tròn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,496 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Chương V. E-HSMT | 2,563 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 4,418 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 31,78 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm | Chương V. E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V. E-HSMT | 28 | đoạn ống |
| R | Xà mũ cống | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ, đường kính | Chương V. E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà mũ vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,72 | m3 |
| S | Tấm bản đậy | |||
| 1 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,353 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,311 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK > 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,469 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm bản lắp ghép vữa XM M250 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 6,46 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 41 | cấu kiện |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| T | Phí môi trường, thuế tài nguyên | |||
| 1 | Phí môi trường, thuế tài nguyên | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi