Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518523-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 10:53:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,932,302,242 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc lớp đất hữu cơ, vệ sinh vỉa hè | Mô tả tại chương V E-HSMT | 29,121 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,383 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát vỉa hè K=0,90 bằng máy | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,191 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát vỉa hè K=0,95 bằng máy | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,954 | 100M3 |
| 5 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10.196,82 | M2 |
| 6 | Lát gạch Bêtông M.250 màu, kích thước 30x30x5cm, tự chèn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10.196,82 | M2 |
| 7 | Bêtông đá 4x6 M.100 dày 10cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40,68 | M3 |
| 8 | Đệm cát chân tường vỉa hè | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40,68 | M3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch Bloock đặc 4,5x9x19 dày 10cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 90,04 | M3 |
| 10 | Trát tường dày 2cm vữa M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 900,42 | M2 |
| 11 | Bêtông đá 1x2 M.250 đan (kết cấu đúc sẵn) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,72 | M3 |
| 12 | SXLĐ cốt thép cho cấu kiện bêtông đúc sẵn, đk | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,587 | Tấn |
| 13 | SXLĐ thép hình viền nắp, cạnh hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,967 | Tấn |
| 14 | LĐ và tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện BTĐS | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,163 | 100M2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đale hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 68 | C.Kiện |
| 16 | Bêtông đá 4x6 M.100 dày 10cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 13,39 | M3 |
| 17 | Bêtông gờ hố trồng cây đá 1x2 M.250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,07 | M3 |
| 18 | SXLD & tháo dỡ ván khuôn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,414 | 100M2 |
| 19 | Đào đất rãnh thoát nước giữa 2 Bloock nhà, đất cấp 1 (đào thủ công) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 98,68 | M3 |
| 20 | Phá dỡ tường gạch rãnh thoát nước cũ đã hư mục | Mô tả tại chương V E-HSMT | 152,25 | M3 |
| 21 | Phá dỡ bêtông đale, đáy rãnh thoát nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 73,87 | M3 |
| 22 | Lấp đất 2 bên tường rãnh, bằng thủ công | Mô tả tại chương V E-HSMT | 180,45 | M3 |
| 23 | Xúc đất, gạch vụn, bêtông vụn lên xe để chuyển ra ngoài (bằng thủ công) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 324,81 | M3 |
| 24 | Vận chuyển bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,248 | 100M3 |
| 25 | Lớp cát đệm dày 10cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50,75 | M3 |
| 26 | Bêtông đá 4x6 M.100 dày 10cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50,75 | M3 |
| 27 | Bêtông đá 1x2 M.250 các cấu kiện đổ tại chỗ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 90,62 | M3 |
| 28 | Bêtông đá 1x2 M.250 đan (kết cấu đúc sẵn) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 28,2 | M3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch Bloock đặc 4,5x9x19 dày 20cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 134,21 | M3 |
| 30 | Trát tường dày 2cm vữa M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1.342,08 | M2 |
| 31 | Láng đáy rãnh nước dày 3cm vữa M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 281,95 | M2 |
| 32 | CC&LĐ ống nhựa uPVC D.220x6,6mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,564 | 100M |
| 33 | SXLĐ cốt thép cho cấu kiện đổ tại chỗ, đk | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,487 | Tấn |
| 34 | SXLĐ cốt thép cho cấu kiện đổ tại chỗ, đk | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,558 | Tấn |
| 35 | SXLĐ cốt thép cho cấu kiện bêtông đúc sẵn, đk | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,025 | Tấn |
| 36 | SXLĐ thép hình viền nắp đale | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,02 | Tấn |
| 37 | LĐ và tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện tại chỗ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,298 | 100M2 |
| 38 | LĐ và tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện BTĐS | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,489 | 100M2 |
| 39 | Lắp đặt tấm đale rãnh | Mô tả tại chương V E-HSMT | 564 | C.Kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi