Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 13:09:00 đến ngày 2021-05-20 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,912,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường phần mở rộng - đất cấp 1 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,067 | 100M3 |
| 2 | Cày xới tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,419 | 100M2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,419 | 100M2 |
| 4 | Cán lớp cấp phối đá dăm loại (Dmax=37,5) bù vênh | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,865 | 100M3 |
| 5 | Cán lớp cấp phối đá dăm loại (Dmax=25,0) dày 15cm lớp trên | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,788 | 100M3 |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,316 | 100M2 |
| 7 | Thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (C.12,5) Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,316 | 100M2 |
| 8 | Thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn (C.12,5) Chiều dầy mặt đường đã lèn ép (Trung bình) 3 cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,099 | 100M2 |
| 9 | Bêtông gờ bó vĩa đá 1x2 M.250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 33,48 | M3 |
| 10 | SXLD & tháo dỡ ván khuôn gờ bó vĩa | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,435 | 100M2 |
| 11 | Đắp cát vỉa hè K=0,9 bằng máy đầm cóc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,795 | 100M3 |
| 12 | Láng vữa chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 257,99 | M2 |
| 13 | Lát gạch Bêtông M.250 màu, kích thước 30x30x5cm, tự chèn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 257,99 | M2 |
| 14 | Bêtông đá 4x6 M.100 dày 10cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,61 | M3 |
| 15 | Đệm cát chân tường vỉa hè | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,61 | M3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch Bloock đặc 4,5x9x19 dày 20cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,64 | M3 |
| 17 | Trát tường dày 2cm vữa M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 88,2 | M2 |
| 18 | Đào móng biển báo - đất cấp 1 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,064 | M3 |
| 19 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,064 | M3 |
| 20 | SXLĐ trụ biển báo bằng ống STK D.90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Trụ |
| 21 | CC&LĐ biển báo đường bộ (sơn hoàn thiện) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC CỐNG D400 | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè bêtông để đào lắp cống | Mô tả tại chương V E-HSMT | 25,68 | M3 |
| 2 | Đào rãnh đặt cống bằng thủ công (do trước và sát mép nhà dân không thực hiện được bằng máy) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 176,85 | M3 |
| 3 | Xúc đất vận chuyển ra khỏi công trình | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,769 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra khỏi công trình cự ly | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,769 | 100M3 |
| 5 | Tháo dỡ và vận chuyển cống cũ đã hư hỏng ra khỏi công trình | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | Cấu kiện |
| 6 | Đắp cát bằng máy K=0,9 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,109 | 100M3 |
| 7 | Đóng cừ tràm L=4,5m, đk ngọn >=4,2cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 66,6 | 100M |
| 8 | Bêtông đá 4x6 M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,48 | M3 |
| 9 | Bêtông đá 1x2 M.250 hố ga và các cấu kiện đổ tại chỗ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,75 | M3 |
| 10 | Bêtông đá 1x2 M.250 đan, gối cống đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15,48 | M3 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống BTCT ly tâm D.400 (cống H10) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,14 | 100M |
| 12 | Láng hồ dày 3cm M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,64 | M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch Bloock đặc 4,5x9x19 dày 20cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15,67 | M3 |
| 14 | Trát tường dày 2cm vữa M.100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 165,54 | M2 |
| 15 | SXLĐ cốt thép tròn các loại cho cấu kiện bêtông đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,533 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép tròn các loại cho cấu kiện bêtông đúc tại chỗ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,223 | Tấn |
| 17 | SXLĐ thép hình viền nắp, cạnh hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,627 | Tấn |
| 18 | LĐ và tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện tại chỗ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,367 | 100M2 |
| 19 | LĐ và tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện BTĐS | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,448 | 100M2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đale hố ga, gối cống | Mô tả tại chương V E-HSMT | 164 | C.Kiện |
| 21 | CC&LĐ nắp hố thu bằng Composite, tải trọng 12,5 tấn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| 22 | CC&LĐ ống nhựa uPVC D.140x4mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,576 | 100M |
| 23 | CC&LĐ ống nhựa uPVC D.220x6,6mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,126 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi