Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ thế nông thôn huyện Tuy Phong năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475152-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ thế nông thôn huyện Tuy Phong năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:29:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,423,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 12m 1 đà cản 1,2m - M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-12 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-12 | nt | 6 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT | nt | 8 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 | nt | 5 | Móng |
| 6 | Móng trụ đơn 14m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-14 | nt | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ đôi 14m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-14 | nt | 1 | Móng |
| 8 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 5 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trụ 14m | nt | 1 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 35 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 3 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (LẮP TRỤ GHÉP) | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đơn composite dài 0,8m | nt | 3 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 2kV - ACXH 50mm2 | nt | 888 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | nt | 172,984 | kg |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 14 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 4 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 4 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 11 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng polymer + ty sứ : SĐUP(24kV) | nt | 24 | bộ |
| 8 | Bộ cách đứng polymer + ty sứ đỉnh đơn : SĐI (24kV) | nt | 4 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 4 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 12 | chuỗi |
| 11 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 12 | Bộ |
| 12 | Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 2 | bộ |
| 13 | Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây 50mm2 | nt | 12 | cái |
| 14 | Dây composite buộc đầu sứ đứng đơn ACX50 | nt | 8 | dây |
| 15 | Dây composite buộc đầu sứ đứng đôi ACX50 | nt | 8 | dây |
| 16 | Giáp níu dây ACX 50/8mm2 | nt | 15 | bộ |
| 17 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | nt | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 19 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 4 | cái |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 0,871 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 | nt | 0,86 | km |
| 22 | Lắp chuỗi polymer | nt | 16 | chuỗi |
| 23 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | nt | 33 | bộ |
| G | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 4 | cái |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 12m 1 đà cản 1,2m - M12a | nt | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-12 | nt | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-12 | nt | 4 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT | nt | 6 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 | nt | 15 | Móng |
| 6 | Móng bê tông trụ 14m đôi : M14- BT2 | nt | 2 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 12 | Bộ |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 51 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 4 | Trụ |
| K | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2 | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (LẮP TRỤ GHÉP) | nt | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 17 | Bộ |
| 9 | Bộ xà composite đơn cân 2,4m lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO | nt | 1 | Bộ |
| L | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 2kV - ACXH 50mm2 | nt | 3.843 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | nt | 252,637 | kg |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 15 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 7 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 8 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 17 | bộ |
| 7 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 12 | cái |
| 8 | Bộ cách đứng polymer + ty sứ đỉnh đơn : SĐI (24kV) | nt | 3 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng polymer + ty sứ : SĐUP(24kV) | nt | 125 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 72 | chuỗi |
| 11 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 21 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 4 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 14 | Dây composite buộc đầu sứ đứng đơn ACX50 | nt | 48 | dây |
| 15 | Dây composite buộc đầu sứ đứng đôi ACX50 | nt | 36 | dây |
| 16 | Giáp níu dây ACX 50/8mm2 | nt | 75 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 5 | cái |
| 18 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 19 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 52 | cái |
| 20 | Kẹp WR lèo dây 150mm | nt | 6 | cái |
| 21 | Kẹp WR lèo dây 240mm | nt | 18 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 3,768 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 | nt | 1,256 | km |
| M | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 12 | cái |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| P | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 75 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 | nt | 3 | Móng |
| 4 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 30 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | nt | 9 | Móng |
| 6 | Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT | nt | 1 | Móng |
| 7 | Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 | nt | 1 | Móng |
| 8 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 2 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 31 | Bộ |
| Q | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 158 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 3 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 39 | Bộ |
| 4 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 2 | Bộ |
| R | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 4.047 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 140,76 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 198 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 90 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm2 | nt | 5 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 65 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x95mm2 | nt | 5 | cái |
| 8 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 82 | cái |
| 9 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 330 | cái |
| 10 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95) | nt | 30 | cái |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 79 | cái |
| 12 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 11 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 95 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 24 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 44 | bộ |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 2 | cái |
| 18 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 3,968 | km |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 0,138 | km |
| 20 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,198 | km |
| S | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| T | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 21 | Móng |
| 2 | Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 23 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | nt | 25 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | nt | 15 | Móng |
| 6 | Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 | nt | 3 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 7 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 28 | Bộ |
| U | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 124 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 6 | Trụ |
| 3 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 38 | Bộ |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 811 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 2.390 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 302 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 230 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x50mm2 | nt | 2 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 49 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm2 | nt | 20 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x50mm2 | nt | 1 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 68 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 | nt | 39 | cái |
| 11 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95) | nt | 104 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 359 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 93 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 30 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 49 | bộ |
| 16 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 3 | bộ |
| 17 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 7 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 32 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 184 | cái |
| 20 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 72 | cái |
| 21 | Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 1 | bộ |
| 22 | Boulon 16x500/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 6 | bộ |
| 23 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 24 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 25 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 0,795 | km |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,296 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 2,343 | km |
| 28 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 3 | bộ |
| W | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| X | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 2 | Móng |
| 2 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 2 | Bộ |
| Y | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 6 | Trụ |
| Z | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 261 | mét |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 6 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 10 | cái |
| 4 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 10 | cái |
| 6 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 7 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,26 | km |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| AB | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 7 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | nt | 2 | Móng |
| 5 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 5 | Bộ |
| AC | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 12 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| AD | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 985 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 86 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 46 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 2 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 26 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 16 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 18 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 29 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 5 | bộ |
| 10 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95) | nt | 8 | cái |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 12 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 2 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 76 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 19 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,966 | km |
| 17 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | 0,046 | km | |
| AE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 1 CẢI TẠO | |||
| AF | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 8 | Móng |
| 2 | Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | nt | 14 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | nt | 2 | Móng |
| 6 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | nt | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 22 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 16 | Bộ |
| AG | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 30 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 8 | Bộ |
| AH | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1.690,14 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 414,12 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 41,82 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 664,02 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 1.264 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 964 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 216 | mét |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 5 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm2 | nt | 6 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm2 | nt | 62 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x95mm2 | nt | 14 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x50mm2 | nt | 1 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 | nt | 46 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 13 | cái |
| 15 | Cái nối bọc cách điện (IPC 70) | nt | 22 | cái |
| 16 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 347 | cái |
| 17 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95) | nt | 70 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 19 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 70 | bộ |
| 20 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 128 | cái |
| 21 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 24 | bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 36 | cái |
| 23 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 19 | cái |
| 24 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 1 | cái |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 43 | cái |
| 26 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 77 | cái |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 1,239 | km |
| 28 | Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 0,414 | km |
| 29 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,041 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,664 | km |
| 31 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,651 | km |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AJ | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | nt | 10 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | nt | 4 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | nt | 8 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | nt | 10 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 29 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 7 | Bộ |
| AK | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 47 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 14 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 2 | Bộ |
| AL | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 617,1 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1.801 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 35,7 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 2.644 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 288 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 58 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 29 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 45 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | nt | 26 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 | nt | 36 | cái |
| 11 | Cái nối bọc cách điện (IPC 70) | nt | 124 | cái |
| 12 | Cái nối bọc cách điện (IPC 95) | nt | 56 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 469 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 66 | cái |
| 16 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 1 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 150 | bộ |
| 18 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 42 | cái |
| 19 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 32 | bộ |
| 20 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 1 | bộ |
| 21 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 108 | cái |
| 22 | Boulon 16x500/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 3 | bộ |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 0,605 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,035 | km |
| 25 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 2,592 | km |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1,766 | km |
| 27 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,288 | km |
| 28 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 1 | bộ |
| AM | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 1 pha 1x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Xây dựng mới TBA 1 pha 1x50kVA | nt | 6 | trạm |
| 3 | Xây dựng mới TBA 3 pha 3x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 4 | Xây dựng mới TBA 3 pha 3x37,5kVA | nt | 2 | trạm |
| 5 | Xây dựng mới TBA 3 pha 3x50kVA | nt | 7 | trạm |
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP NÂNG CÔNG SUẤT | |||
| 1 | Di dời, Nâng công suất TBA từ 1x50kVA lên 2x50kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Nâng công suất TBA từ 3x25kVA lên 3x50kVA | nt | 1 | trạm |
| AP | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP DI DỜI | |||
| 1 | Di dời TBA từ 3x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Di dời TBA từ 3x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 3 | Di dời TBA từ 2x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| AQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CHUYỂN KẾT CẤU LƯỚI | |||
| 1 | Chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x50kVA | nt | 2 | trạm |
| 2 | Chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 3 | Di dời, chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x50kVA | nt | 1 | trạm |
| AR | PHẦN THÁO THU HỒI VÀ THÁO LẮP LẠI | |||
| AS | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| AT | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 6 | trụ |
| AU | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | nt | 10 | Vị trí |
| AV | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| AW | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 6 | trụ |
| AX | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| AY | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | nt | 15 | Vị trí |
| AZ | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 | nt | 0,471 | km |
| BA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| BB | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 11 | trụ |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | nt | 2,679 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | nt | 0,893 | km |
| BC | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | nt | 3 | Vị trí |
| BD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| BE | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | nt | 34 | Vị trí |
| BF | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây C 35mm2 | nt | 5,1 | km |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AC 35mm2 | nt | 0,133 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | nt | 0,998 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | nt | 3,451 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 | nt | 0,492 | km |
| 6 | Tháo hạ, căng dây CV 25mm2 | nt | 1,31 | km |
| 7 | Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 | nt | 4,945 | km |
| 8 | Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 | nt | 2,944 | km |
| 9 | Tháo hạ, căng dây CV 70mm2 | nt | 0,726 | km |
| BG | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| BH | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | nt | 11 | Vị trí |
| BI | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây C 35mm2 | nt | 4,905 | km |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 | nt | 0,355 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | nt | 1,599 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | nt | 6,429 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây CV 25mm2 | nt | 1,663 | km |
| 6 | Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 | nt | 1,232 | km |
| 7 | Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 | nt | 2,944 | km |
| 8 | Tháo hạ, căng dây CV 70mm2 | nt | 0,726 | km |
| BJ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo thu hồi TBA 3x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Tháo lắp lại TBA 3x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 3 | Tháo lắp lại TBA 3x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 4 | Tháo lắp lại TBA 2x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 5 | Tháo lắp lại TBA 1x50kVA | nt | 2 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi