Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ thế nông thôn huyện Tuy Phong năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475152-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ thế nông thôn huyện Tuy Phong năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20210474988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 19:29:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,423,413,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XÂY DỰNG MỚI
C Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 12m 1 đà cản 1,2m - M12a Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB   3 Móng
2 Móng trụ đơn 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-12 nt 2 Móng
3 Móng trụ đôi 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-12 nt 6 Móng
4 Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT nt 8 Móng
5 Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 nt 5 Móng
6 Móng trụ đơn 14m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-14 nt 1 Móng
7 Móng trụ đôi 14m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-14 nt 1 Móng
8 Tiếp địa lặp lại trụ 12m nt 5 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại trụ 14m nt 1 Bộ
D Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 35 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 nt 3 Trụ
E Phần xà, néo
1 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 3 Bộ
2 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (LẮP TRỤ GHÉP) nt 1 Bộ
3 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 1 Bộ
4 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 8 Bộ
5 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL nt 4 Bộ
6 Bộ xà đơn composite dài 0,8m nt 3 Bộ
F Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 2kV - ACXH 50mm2 nt 888 mét
2 Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 nt 172,984 kg
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 14 bộ
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 4 bộ
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 4 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 11 bộ
7 Bộ cách điện đứng polymer + ty sứ : SĐUP(24kV) nt 24 bộ
8 Bộ cách đứng polymer + ty sứ đỉnh đơn : SĐI (24kV) nt 4 bộ
9 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 nt 4 chuỗi
10 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 nt 12 chuỗi
11 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 12 Bộ
12 Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 nt 2 bộ
13 Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây 50mm2 nt 12 cái
14 Dây composite buộc đầu sứ đứng đơn ACX50 nt 8 dây
15 Dây composite buộc đầu sứ đứng đôi ACX50 nt 8 dây
16 Giáp níu dây ACX 50/8mm2 nt 15 bộ
17 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ nt 1 bộ
18 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 6 cái
19 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 4 cái
20 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 0,871 km
21 Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 nt 0,86 km
22 Lắp chuỗi polymer nt 16 chuỗi
23 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ nt 33 bộ
G Phần dây, sứ và phụ kiện
1 LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp nt 4 cái
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
I Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 12m 1 đà cản 1,2m - M12a nt 4 Móng
2 Móng trụ đơn 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-12 nt 3 Móng
3 Móng trụ đôi 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-12 nt 4 Móng
4 Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT nt 6 Móng
5 Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 nt 15 Móng
6 Móng bê tông trụ 14m đôi : M14- BT2 nt 2 Móng
7 Tiếp địa lặp lại trụ 12m nt 12 Bộ
J Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 51 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 nt 4 Trụ
K Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 3 Bộ
2 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 11 Bộ
3 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL nt 6 Bộ
4 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2 nt 2 Bộ
5 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 2 Bộ
6 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL (LẮP TRỤ GHÉP) nt 3 Bộ
7 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K nt 7 Bộ
8 Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 nt 17 Bộ
9 Bộ xà composite đơn cân 2,4m lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO nt 1 Bộ
L Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 2kV - ACXH 50mm2 nt 3.843 mét
2 Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 nt 252,637 kg
3 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T nt 15 bộ
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 7 bộ
5 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 8 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 17 bộ
7 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 12 cái
8 Bộ cách đứng polymer + ty sứ đỉnh đơn : SĐI (24kV) nt 3 bộ
9 Bộ cách điện đứng polymer + ty sứ : SĐUP(24kV) nt 125 bộ
10 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X nt 72 chuỗi
11 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 21 Bộ
12 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 4 cái
13 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 3 cái
14 Dây composite buộc đầu sứ đứng đơn ACX50 nt 48 dây
15 Dây composite buộc đầu sứ đứng đôi ACX50 nt 36 dây
16 Giáp níu dây ACX 50/8mm2 nt 75 bộ
17 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 5 cái
18 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 2 bộ
19 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 52 cái
20 Kẹp WR lèo dây 150mm nt 6 cái
21 Kẹp WR lèo dây 240mm nt 18 cái
22 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 6 cái
23 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 3,768 km
24 Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 nt 1,256 km
M Phần dây, sứ và phụ kiện
1 LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp nt 12 cái
N PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
O PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI
P Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 75 Móng
2 Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a nt 2 Móng
3 Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 nt 3 Móng
4 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 30 Móng
5 Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 nt 9 Móng
6 Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT nt 1 Móng
7 Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 nt 1 Móng
8 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 2 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 2 Bộ
10 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 31 Bộ
Q Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 158 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 3 Trụ
3 Bộ ghép trụ hạ thế nt 39 Bộ
4 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 1 Bộ
5 Bộ chằng xuống hạ thế nt 2 Bộ
R Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 4.047 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 nt 140,76 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 198 mét
4 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 90 cái
5 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm2 nt 5 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 65 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x95mm2 nt 5 cái
8 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 82 cái
9 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 330 cái
10 Cái nối bọc cách điện (IPC 95) nt 30 cái
11 Nắp bịt đầu cáp nt 79 cái
12 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 11 cái
13 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 95 bộ
14 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 24 cái
15 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 44 bộ
16 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 8 cái
17 Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 nt 2 cái
18 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 3,968 km
19 Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 nt 0,138 km
20 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,198 km
S PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
T Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 21 Móng
2 Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 nt 2 Móng
3 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 23 Móng
4 Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT nt 25 Móng
5 Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 nt 15 Móng
6 Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 nt 3 Móng
7 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 7 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 28 Bộ
U Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 124 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 6 Trụ
3 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 3 Bộ
4 Bộ ghép trụ hạ thế nt 38 Bộ
V Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 nt 811 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 2.390 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 302 mét
4 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 230 mét
5 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x50mm2 nt 2 cái
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 49 cái
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm2 nt 20 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x50mm2 nt 1 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 68 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 nt 39 cái
11 Cái nối bọc cách điện (IPC 95) nt 104 cái
12 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 359 cái
13 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 93 bộ
14 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 30 cái
15 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 49 bộ
16 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ nt 3 bộ
17 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 7 cái
18 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 32 cái
19 Nắp bịt đầu cáp nt 184 cái
20 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 72 cái
21 Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 nt 1 bộ
22 Boulon 16x500/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 nt 6 bộ
23 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 3 cái
24 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 3 cái
25 Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 nt 0,795 km
26 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,296 km
27 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 2,343 km
28 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ nt 3 bộ
W PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 3 PHA XÂY DỰNG MỚI
X Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 2 Móng
2 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 2 Móng
3 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 2 Bộ
Y Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 6 Trụ
Z Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 261 mét
2 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 6 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 10 cái
4 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 3 bộ
5 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 10 cái
6 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 2 bộ
7 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 0,26 km
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 1 PHA XÂY DỰNG MỚI
AB Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 7 Móng
2 Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a nt 1 Móng
3 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 1 Móng
4 Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT nt 2 Móng
5 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 1 Móng
6 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 5 Bộ
AC Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 12 Trụ
2 Bộ ghép trụ hạ thế nt 1 Bộ
3 Bộ chằng xuống hạ thế nt 1 Bộ
4 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 1 Bộ
AD Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 985 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 nt 86 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 46 mét
4 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 2 cái
5 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 26 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 16 cái
7 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 18 bộ
8 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 29 cái
9 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 5 bộ
10 Cái nối bọc cách điện (IPC 95) nt 8 cái
11 Nắp bịt đầu cáp nt 12 cái
12 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 8 cái
13 Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 nt 2 cái
14 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 76 cái
15 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 19 cái
16 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 0,966 km
17 Kéo dây đồng bọc 25mm2 0,046 km
AE PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP 1 CẢI TẠO
AF Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 8 Móng
2 Móng bêtông trụ đơn 8m kết hợp bi giếng MG1- 8 nt 1 Móng
3 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 1 Móng
4 Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT nt 14 Móng
5 Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 nt 2 Móng
6 Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a nt 1 Móng
7 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 22 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 16 Bộ
AG Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 30 Trụ
2 Bộ ghép trụ hạ thế nt 3 Bộ
3 Bộ chằng xuống hạ thế nt 8 Bộ
4 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 8 Bộ
AH Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 1.690,14 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 nt 414,12 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 41,82 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 664,02 mét
5 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 nt 1.264 mét
6 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 964 mét
7 Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. nt 216 mét
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 5 cái
9 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm2 nt 6 cái
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm2 nt 62 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x95mm2 nt 14 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x50mm2 nt 1 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 nt 46 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 13 cái
15 Cái nối bọc cách điện (IPC 70) nt 22 cái
16 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 347 cái
17 Cái nối bọc cách điện (IPC 95) nt 70 cái
18 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 3 cái
19 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 70 bộ
20 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 128 cái
21 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 24 bộ
22 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 36 cái
23 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 19 cái
24 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 1 cái
25 Nắp bịt đầu cáp nt 43 cái
26 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 77 cái
27 Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 nt 1,239 km
28 Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 nt 0,414 km
29 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,041 km
30 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 0,664 km
31 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 0,651 km
AI PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO
AJ Phần móng và tiếp địa
1 Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a nt 10 Móng
2 Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a nt 1 Móng
3 Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 nt 4 Móng
4 Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT nt 8 Móng
5 Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 nt 10 Móng
6 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 29 Bộ
7 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 7 Bộ
AK Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 47 Trụ
2 Bộ ghép trụ hạ thế nt 14 Bộ
3 Bộ chằng xuống hạ thế nt 2 Bộ
4 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 2 Bộ
AL Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 nt 617,1 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 1.801 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 35,7 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 2.644 mét
5 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 288 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 58 cái
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 29 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 nt 45 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 nt 26 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 nt 36 cái
11 Cái nối bọc cách điện (IPC 70) nt 124 cái
12 Cái nối bọc cách điện (IPC 95) nt 56 cái
13 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 8 cái
14 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 469 cái
15 Nắp bịt đầu cáp nt 66 cái
16 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 1 cái
17 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 150 bộ
18 Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 42 cái
19 Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 32 bộ
20 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ nt 1 bộ
21 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 108 cái
22 Boulon 16x500/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 nt 3 bộ
23 Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 nt 0,605 km
24 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,035 km
25 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 2,592 km
26 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 1,766 km
27 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,288 km
28 Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ nt 1 bộ
AM PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
AN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Xây dựng mới TBA 1 pha 1x37,5kVA nt 1 trạm
2 Xây dựng mới TBA 1 pha 1x50kVA nt 6 trạm
3 Xây dựng mới TBA 3 pha 3x25kVA nt 1 trạm
4 Xây dựng mới TBA 3 pha 3x37,5kVA nt 2 trạm
5 Xây dựng mới TBA 3 pha 3x50kVA nt 7 trạm
AO PHẦN TRẠM BIẾN ÁP NÂNG CÔNG SUẤT
1 Di dời, Nâng công suất TBA từ 1x50kVA lên 2x50kVA nt 1 trạm
2 Nâng công suất TBA từ 3x25kVA lên 3x50kVA nt 1 trạm
AP PHẦN TRẠM BIẾN ÁP DI DỜI
1 Di dời TBA từ 3x25kVA nt 1 trạm
2 Di dời TBA từ 3x37,5kVA nt 1 trạm
3 Di dời TBA từ 2x37,5kVA nt 1 trạm
AQ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CHUYỂN KẾT CẤU LƯỚI
1 Chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x50kVA nt 2 trạm
2 Chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x25kVA nt 1 trạm
3 Di dời, chuyển kết cấu lưới từ 1 pha 2 dây thành 1 pha 3 dây TBA công suất 1x50kVA nt 1 trạm
AR PHẦN THÁO THU HỒI VÀ THÁO LẮP LẠI
AS PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
AT Tháo thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m nt 6 trụ
AU Tháo lắp lại
1 Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) nt 10 Vị trí
AV PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
AW Tháo thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m nt 6 trụ
AX PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
AY Tháo lắp lại
1 Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) nt 15 Vị trí
AZ Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 nt 0,471 km
BA PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA
BB Tháo thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m nt 11 trụ
2 Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 nt 2,679 km
3 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 nt 0,893 km
BC Tháo lắp lại
1 Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) nt 3 Vị trí
BD PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP CẢI TẠO
BE Tháo lắp lại
1 Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) nt 34 Vị trí
BF Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây C 35mm2 nt 5,1 km
2 Tháo hạ, căng dây AC 35mm2 nt 0,133 km
3 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 nt 0,998 km
4 Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 nt 3,451 km
5 Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 nt 0,492 km
6 Tháo hạ, căng dây CV 25mm2 nt 1,31 km
7 Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 nt 4,945 km
8 Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 nt 2,944 km
9 Tháo hạ, căng dây CV 70mm2 nt 0,726 km
BG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO
BH Tháo lắp lại
1 Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) nt 11 Vị trí
BI Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây C 35mm2 nt 4,905 km
2 Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 nt 0,355 km
3 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 nt 1,599 km
4 Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 nt 6,429 km
5 Tháo hạ, căng dây CV 25mm2 nt 1,663 km
6 Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 nt 1,232 km
7 Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 nt 2,944 km
8 Tháo hạ, căng dây CV 70mm2 nt 0,726 km
BJ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo thu hồi TBA 3x25kVA nt 1 trạm
2 Tháo lắp lại TBA 3x25kVA nt 1 trạm
3 Tháo lắp lại TBA 3x37,5kVA nt 1 trạm
4 Tháo lắp lại TBA 2x37,5kVA nt 1 trạm
5 Tháo lắp lại TBA 1x50kVA nt 2 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->