Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Bắc Bình năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Bắc Bình năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:22:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,747,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 12m 1 đà cản 1,2m - M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 27 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 12m 2 đà cản 1,2m lắp song song- M12-2a | -nt- | 5 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-12 | -nt- | 12 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ 14m đôi : M14- BT2 | -nt- | 1 | Móng |
| 5 | Móng trụ đôi 14m bêtông kết hợp bi giếng - MG2-14 | -nt- | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | -nt- | 13 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa trụ lắp thiết bị chống sét (đz trung thế 1 pha) | -nt- | 3 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720-K=2 | -nt- | 58 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850-K=2 | -nt- | 4 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Giá chữ T - L63x63x5 (Bắt LA) | -nt- | 3 | bộ |
| 2 | Bộ chằng xuống trụ 14m: CX14-C | -nt- | 1 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | -nt- | 4 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50/8 | -nt- | 2.701 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | -nt- | 532,09 | kg |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | -nt- | 36 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | -nt- | 4 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | -nt- | 10 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | -nt- | 8 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | -nt- | 10 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | -nt- | 28 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | -nt- | 14 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | -nt- | 8 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | -nt- | 14 | Bộ |
| 13 | Kẹp WR (25-70/120-240) | -nt- | 16 | cái |
| 14 | Kẹp WR (50-95/120-240) | -nt- | 2 | cái |
| 15 | Dây composite buộc sứ đứng đơn ACXH 50 | -nt- | 28 | dây |
| 16 | Dây composite buộc sứ đứng kép ACXH 50 | -nt- | 10 | dây |
| 17 | Kẹp quai A185-240 + nắp chụp | -nt- | 2 | cái |
| 18 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 | -nt- | 22 | cái |
| 19 | Boulon 16x250/80+ 2 long đền vuông | -nt- | 6 | bộ |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | -nt- | 6 | cái |
| 21 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | -nt- | 7 | cái |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACX-50 | -nt- | 2,648 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 | -nt- | 2,648 | km |
| 24 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | -nt- | 0,004 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | -nt- | 7 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | -nt- | 3 | bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ đơn 12m bêtông kết hợp bi giếng - MG1-12 | -nt- | 1 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ 12m đơn : M12- BT | -nt- | 13 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ 12m đôi : M12- BT2 | -nt- | 12 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ 14m đơn M14- BT | -nt- | 1 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ 14m đôi : M14- BT2 | -nt- | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | -nt- | 8 | Bộ |
| I | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720-K=2 | -nt- | 34 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850-K=2 | -nt- | 11 | Trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | -nt- | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2m: X20.K-K | -nt- | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | -nt- | 9 | Bộ |
| 4 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | -nt- | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2 | -nt- | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ xà tháp đầu trụ 2m lắp xà đơn 2,4m( X2,4-Đtháp) | -nt- | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | -nt- | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | -nt- | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.Đ-F | -nt- | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | -nt- | 12 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C | -nt- | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | -nt- | 1 | Bộ |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | -nt- | 2.876 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | -nt- | 188,47 | kg |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | -nt- | 17 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | -nt- | 4 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | -nt- | 3 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | -nt- | 14 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | -nt- | 2 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | -nt- | 99 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | -nt- | 63 | chuỗi |
| 10 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | -nt- | 15 | Bộ |
| 11 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 | -nt- | 63 | cái |
| 12 | Dây composite buộc sứ đứng đơn ACXH 50 | -nt- | 39 | dây |
| 13 | Dây composite buộc sứ đứng kép ACXH 50 | -nt- | 31 | dây |
| 14 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 1 | cái |
| 15 | Kẹp WR (25-50/25-50) | -nt- | 54 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép đồng nhôm cỡ dây - 50mm2 | -nt- | 12 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACX-50 | -nt- | 2,82 | km |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 | -nt- | 0,94 | km |
| L | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | -nt- | 15 | cái |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| N | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | -nt- | 2 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa trụ lắp thiết bị chống sét (đz trung thế 3 pha) | -nt- | 1 | Bộ |
| O | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | -nt- | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | -nt- | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.Đ-F | -nt- | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | -nt- | 1 | Bộ |
| P | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | -nt- | 1.190 | mét |
| 2 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | -nt- | 25 | bộ |
| 3 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | -nt- | 25 | chuỗi |
| 4 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 | -nt- | 25 | cái |
| 5 | Dây composite buộc sứ đứng đơn ACXH 50 | -nt- | 7 | dây |
| 6 | Dây composite buộc sứ đứng kép ACXH 50 | -nt- | 9 | dây |
| 7 | Kẹp WR (25-50/25-50) | -nt- | 8 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép đồng nhôm cỡ dây - 50mm2 | -nt- | 6 | cái |
| 9 | Kẹp quai A185-240 + nắp chụp | -nt- | 3 | cái |
| 10 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACX-50 | -nt- | 1,17 | km |
| Q | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | -nt- | 2 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | -nt- | 3 | bộ |
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA XDM | |||
| S | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | -nt- | 23 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | -nt- | 2 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | -nt- | 5 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | -nt- | 2 | Móng |
| 5 | Bộ móng neo xuống 12-2 | -nt- | 2 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | -nt- | 6 | Bộ |
| T | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300-K=2 | -nt- | 39 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | -nt- | 7 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | -nt- | 2 | Bộ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 1.261 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | -nt- | 99 | mét |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 26 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 15 | cái |
| 5 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 33 | cái |
| 6 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 132 | cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp | -nt- | 12 | cái |
| 8 | Kẹp WR (50-95/120-240) | -nt- | 12 | cái |
| 9 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | -nt- | 1 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 29 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 10 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 6 | bộ |
| 13 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 1,24 | km |
| 14 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | -nt- | 0,1 | km |
| V | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA XDM | |||
| W | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | -nt- | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | -nt- | 2 | Móng |
| 3 | Móng bêtông trụ đôi 8m kết hợp bi giếng MG2- 8 | -nt- | 4 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | -nt- | 8 | Móng |
| 5 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | -nt- | 4 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | -nt- | 5 | Bộ |
| X | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300-K=2 | -nt- | 30 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | -nt- | 8 | Bộ |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 473 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 265 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 203 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | -nt- | 104 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | -nt- | 3 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm2 | -nt- | 14 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm2 | -nt- | 3 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | -nt- | 8 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 | -nt- | 5 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x120mm2 | -nt- | 14 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 130 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 95 - 95mm2 | -nt- | 5 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | -nt- | 8 | cái |
| 14 | Kẹp WR (50-70/70-95) | -nt- | 40 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 24 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 8 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 9 | bộ |
| 18 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | -nt- | 5 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | -nt- | 16 | cái |
| 20 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 26 | cái |
| 21 | Boulon 16x500/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | -nt- | 1 | bộ |
| 22 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 0,464 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 0,26 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 0,199 | km |
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA XDM | |||
| AA | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | -nt- | 7 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | -nt- | 1 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | -nt- | 2 | Bộ |
| AB | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300-K=2 | -nt- | 7 | Trụ |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 592 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | -nt- | 48 | mét |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 12 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 7 | cái |
| 5 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 7 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 14 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 64 | cái |
| 8 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | -nt- | 8 | cái |
| 9 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 16 | cái |
| 10 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 0,58 | km |
| 11 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | -nt- | 0,048 | km |
| AD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 3 PHA XDM | |||
| AE | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 187 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 32 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | -nt- | 20 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | -nt- | 5 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | -nt- | 4 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x120mm2 | -nt- | 3 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 25 | cái |
| 8 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | -nt- | 8 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 2 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 4 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 4 | bộ |
| 12 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 5 | cái |
| 13 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 0,18 | km |
| 14 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 0,03 | km |
| 15 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | -nt- | 0,02 | km |
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AG | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | -nt- | 1 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | -nt- | 4 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | -nt- | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | -nt- | 5 | Bộ |
| AH | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300-K=2 | -nt- | 9 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | -nt- | 2 | Bộ |
| AI | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 4.466 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | -nt- | 392,7 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | -nt- | 1.011,84 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 4.346 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 1.454,52 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 574 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | -nt- | 1.268 | mét |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | -nt- | 9 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | -nt- | 29 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | -nt- | 8 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 83 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm2 | -nt- | 7 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm2 | -nt- | 94 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 71 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x95mm2 | -nt- | 10 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x70mm2 | -nt- | 75 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x95mm2 | -nt- | 33 | cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 4x50mm2 | -nt- | 42 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | -nt- | 14 | cái |
| 20 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 1.612 | cái |
| 21 | Nối bọc cách điện IPC 70- 70mm2 | -nt- | 37 | cái |
| 22 | Nối bọc cách điện IPC 95 - 95mm2 | -nt- | 41 | cái |
| 23 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | -nt- | 126 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp | -nt- | 18 | cái |
| 25 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | -nt- | 16 | cái |
| 26 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 418 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 34 | cái |
| 28 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 5 | bộ |
| 29 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 283 | cái |
| 30 | Kẹp IPC 95-35 (bổ sung tiếp địa hạ thế cải tạo) | -nt- | 72 | cái |
| 31 | Kẹp IPC 120-120 (bổ sung tiếp địa hạ thế cải tạo) | -nt- | 1 | cái |
| 32 | Kẹp WR (50-95/12-140) | -nt- | 82 | cái |
| 33 | Kẹp WR (50-70/70-95) | -nt- | 26 | cái |
| 34 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 4,38 | km |
| 35 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | -nt- | 0,39 | km |
| 36 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | -nt- | 0,99 | km |
| 37 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 4,26 | km |
| 38 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 1,43 | km |
| 39 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | -nt- | 0,56 | km |
| 40 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | -nt- | 1,27 | km |
| AJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| AK | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT 8,5m 1 đà cản 1,2m - M8a | -nt- | 17 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 8m - M8-BT | -nt- | 1 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ ghép 8m - M8-BT2 | -nt- | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ BTLT 8,5m 2 đà cản 1,2m - M8-2a | -nt- | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | -nt- | 17 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | -nt- | 4 | Bộ |
| AL | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300-K=2 | -nt- | 21 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | -nt- | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | -nt- | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | -nt- | 1 | Bộ |
| AM | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 4.649,16 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 425,34 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 396 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | -nt- | 349 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | -nt- | 9 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | -nt- | 2 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | -nt- | 6 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | -nt- | 12 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | -nt- | 9 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | -nt- | 457 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | -nt- | 13 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | -nt- | 4 | cái |
| 13 | Kẹp IPC 95-35 (bổ sung tiếp địa hạ thế cải tạo) | -nt- | 6 | cái |
| 14 | Kẹp WR (50-70/70-95) | -nt- | 12 | cái |
| 15 | Kẹp WR (50-95/120-240) | -nt- | 18 | cái |
| 16 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 105 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 94 | cái |
| 18 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | -nt- | 8 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 119 | cái |
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | -nt- | 55 | cái |
| 21 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | -nt- | 11 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp | -nt- | 10 | cái |
| 23 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | -nt- | 96 | cái |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | -nt- | 0,39 | km |
| 25 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | -nt- | 0,417 | km |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | -nt- | 4,558 | km |
| AN | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AO | Phần trạm biến áp xây dựng mới | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 3 pha 3x50kVA | -nt- | 4 | Trạm |
| 2 | Xây dựng mới TBA 3 pha 3x25kVA | -nt- | 4 | Trạm |
| 3 | Xây dựng mới TBA 1 pha 1x50kVA | -nt- | 5 | Trạm |
| 4 | Xây dựng mới TBA 1 pha 1x37,5kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| AP | Phần trạm biến áp Nâng công suất | |||
| 1 | Nâng công suất TBA 1 pha từ 1x25kVA lên 1x50kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 2 | Nâng công suất TBA 1 pha từ 1x37,5kVA lên 1x75kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 3 | Nâng công suất TBA 3 pha từ 3x25kVA lên 3x50kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 4 | Nâng công suất TBA 1 pha từ 2x75kVA lên 3x50kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| AQ | Phần trạm biến áp di dời | |||
| 1 | Di dời TBA 1 pha 1x25kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 2 | Di dời TBA 3 pha 3x37,5kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 3 | Di dời TBA 3 pha 1x250kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| AR | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO GỠ THU HỒI | |||
| AS | Phần đường dây trung thế 3 pha | |||
| AT | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | -nt- | 12 | trụ |
| 2 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | -nt- | 1 | trụ |
| AU | Phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | -nt- | 5 | bộ |
| 2 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | -nt- | 0,389 | km |
| AV | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo | |||
| AW | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | -nt- | 35 | vị trí |
| AX | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | -nt- | 2 | trụ |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 | -nt- | 1,161 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | -nt- | 4,133 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | -nt- | 2,079 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 | -nt- | 0,896 | km |
| AY | Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo | |||
| AZ | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Vị trí tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng (toàn bộ điện kế và vật tư,phụ kiện kèm theo) | -nt- | 171 | vị trí |
| BA | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | -nt- | 5 | trụ |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 | -nt- | 3,349 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 35mm2 | -nt- | 0,332 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | -nt- | 5,784 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | -nt- | 12,324 | km |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 | -nt- | 1,188 | km |
| 7 | Tháo hạ, căng dây CV 25mm2 | -nt- | 1,578 | km |
| 8 | Tháo hạ, căng dây CV 35mm2 | -nt- | 3,325 | km |
| 9 | Tháo hạ, căng dây CV 38mm2 | -nt- | 0,898 | km |
| 10 | Tháo hạ, căng dây CV 50mm2 | -nt- | 0,675 | km |
| BB | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP: | |||
| 1 | Tháo di dời TBA 1x37,5kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 2 | Tháo di dời TBA 1x25kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 3 | Tháo di dời trạm biến áp 1x250kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 4 | Tháo thu hồi TBA 1x25kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 5 | Tháo thu hồi TBA 3x25kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 6 | Tháo thu hồi TBA 3x37,5 kVA | -nt- | 1 | Trạm |
| 7 | Tháo thu hồi TBA 2x75kVA | -nt- | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi