Gói thầu: Số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Phúc Thọ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 14:12:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,936,845,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V | 301,19 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (đào phá mặt đường cũ ) | Chương V | 232,83 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp nền đường + đắp phụ lề ) | Chương V | 6,79 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp (loại đất đắp khi đầm đạt K95) | Chương V | 767,06 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 1.230,3 | m3 |
| 6 | Lót ni lon lớp cách ly | Chương V | 8.135,64 | m2 |
| 7 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 158,03 | 10m |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 5,34 | 100m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 439,99 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (đào phá đường cũ ) | Chương V | 241,95 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Chương V | 2.746,14 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp đất móng rãnh ) | Chương V | 9,14 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp (loại đất đắp khi đầm đạt K95) | Chương V | 1.032,82 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 8,67 | m3 |
| 7 | Lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 266,29 | m3 |
| 8 | Xây móng rãnh bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,32 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 403,27 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cho bê tông móng rãnh | Chương V | 7,75 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cho bê tông mũ mố rãnh | Chương V | 10,6 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cho bê tông bản rãnh | Chương V | 13,72 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch không nung, xây tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 644,22 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3.375,69 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố, chiều rộng | Chương V | 112,05 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 7,69 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 318,62 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V | 37,88 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 2.456 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 29,88 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi