Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa công trình: Sửa chữa đường dây trung - hạ thế và trạm biến áp Các khu vực huyện Hòn Đất tỉnh Kiên Giang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa công trình: Sửa chữa đường dây trung - hạ thế và trạm biến áp Các khu vực huyện Hòn Đất tỉnh Kiên Giang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 13:46:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,903,251,774 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M12-bb (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 86 | Bộ |
| 2 | Móng NX-24a (A CẤP MÓNG NEO) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 3 | Móng M12BT-GH-KVK | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa T14-AC50/AC50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 68 | Bộ |
| 5 | Cầu tiếp địa T14-AC50/CSAC50 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 57 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa T12-AC(70-95)/AC(70-95) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 292 | Bộ |
| 7 | Trụ 12-Đ-CC (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 86 | Bộ |
| 8 | Trụ 12-GH-CC (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 9 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 (A CẤP SỨ CHẰNG) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 10 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-14 (A CẤP SỨ CHẰNG) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Xà XIT1-NĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 85 | Bộ |
| 12 | Xà XIG24-ĐP | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà THAP140K-3,5-NP (A CẤP BULON 16X350) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 50 | Bộ |
| 14 | Xà THAP120Đ-3,5-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 395 | Bộ |
| 15 | Xà THAP140K-6-NĐ (A CẤP BULON 16X350) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 16 | Xà XHN24-3OP-ĐĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 17 | Xà XIT-ĐĐ( A CẤP XÀ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Sắt V5- 0,4m | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 74 | Bộ |
| 19 | Xà THAP120Đ-3,5-GS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 257 | Bộ |
| 21 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ (A CẤP CHÂN SỨ ĐỈNH) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Dây AC50-dốc10-M (không tính độ võng) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 25,3601 | km |
| 23 | Dây A95-dốc10-TC (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41,024 | kg |
| 24 | Kẹp ĐS D60/76-ACX120 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 96 | Bộ |
| 25 | Kẹp ĐS D60/76-ACX150 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 26 | Kẹp ĐS D60/76-ACX240 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 150 | Bộ |
| 27 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | Bộ |
| 28 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 180 | Bộ |
| 29 | Rack 3-300 (A CẤP KHUNG ĐỠ 3 SỨ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 30 | Mani F16 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 140 | Bộ |
| 31 | Bolt 1ĐR16-200 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 76 | Bộ |
| 32 | Giáp níu AC50-NC | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | Bộ |
| 33 | Đỡ dây TH-THAPĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 447 | Bộ |
| 34 | Biển báo nguy hiểm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.656 | Bộ |
| 35 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 56 | Bộ |
| 36 | Rack 3-300 (A CẤP KHUNG ĐỠ 3 SỨ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 37 | Bolt mắt 300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| C | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Bộ |
| 3 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-14 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Xà XIT1-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 5 | Xà COM24Đ-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Bộ |
| 6 | Xà COM08-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Xà XIT-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà ghép SAT/COM 24-NĐ-GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Xà XIT2-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Xà XIN24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 11 | Xà XIG-THAPK | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 162 | Bộ |
| 14 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 16 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 17 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH120-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 19 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Quai giả BOC-120/240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 107 | Bộ |
| 21 | Giáp đầu sứ ĐON-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | Bộ |
| 22 | Giáp đầu sứ ĐOI-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 23 | Giáp đầu sứ ĐOI-240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 24 | Giáp đầu sứ ĐON-240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Bộ |
| 25 | Giáp đầu sứ ĐON-120 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 26 | Giáp đầu sứ ĐOI-120 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 27 | Đỡ dây TH-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| D | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | FCO 27-100-BO1P | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | Bộ |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 77 | Bộ |
| 3 | Dây NXĐ-BOLT-KEP-14 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Xà XIT1-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 5 | Xà COM24Đ-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 6 | Xà COM08-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 7 | Xà XIT-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Xà ghép SAT/COM 24-NĐ-GS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 9 | Xà XIT2-ĐĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XIN24-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 11 | Xà XIG-THAPK | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 12 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH150-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng 24-CS | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 159 | Bộ |
| 14 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 15 | CĐ treo PL24-3U-AC50/70-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 16 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH240-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 17 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-X | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH120-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 19 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Quai giả BOC-120/240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 107 | Bộ |
| 21 | Giáp đầu sứ ĐON-150 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 22 | Giáp đầu sứ ĐOI-240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 23 | Giáp đầu sứ ĐON-240 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 74 | Bộ |
| 24 | Giáp đầu sứ ĐOI-120 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 25 | Đỡ dây TH-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Trụ 12-Đ-TC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Dây NXĐ-CD-KEP-12 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Xà XIN-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Xà THAP140K-3-NĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | Bộ |
| 5 | Xà THAP140Đ-3-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XIT-THAPĐ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Đỡ dây TH-300 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| G | PHẦN LẮP MỚI (bao gồm chi phí tái lặp lại mặt bằng như hiện trạng) | |||
| 1 | Móng M8-a (A CẤP ĐÀ CẢN) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 2 | Trụ 8-Đ-TC (A CẤP TRỤ) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 3 | Biển số trụ HT | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4.032 | Bộ |
| 4 | Hộp phân phối 9-3P4D (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| 5 | Hộp phân phối 9-1P3D (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39 | Bộ |
| 6 | Hộp phân phối 6-1P3D (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Bộ |
| 7 | Hộp phân phối 6-3P4D (A CẤP CB) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38 | Bộ |
| 8 | MCB-1P-40 (A CẤP) | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.122 | Bộ |
| H | THÁO GỠ (phần này tính nhân công tháo gỡ bao gồm công tháo đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng) | |||
| 1 | Đỡ dây TH-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 2 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 3 | Trụ 8-Đ-TC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Trụ |
| I | SỬ DỤNG LẠI (phần này tính nhân công lắp lại bao gồm công lắp đây nhánh khách hàng, cáp viễn thông, cáp duplex, muller, hộp công tơ, đèn đường và các nhánh rẽ đấu nối vào đường dây (nếu có); Tái lập lại mặt bằng hiện trạng)) | |||
| 1 | Đỡ dây TH-200 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 2 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-NC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| J | THU HỒI | |||
| 1 | Trụ 8-Đ-TC | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Trụ |
| K | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| L | LẮP MỚI | |||
| 1 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa HTĐĐ (A CẤP ĐẦU COSSE CU 35) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 3 | Cáp tín hiệu ĐĐHT (A CẤP CÂP + ĐẦU COSE CU 4mm) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| M | THU HỒI | |||
| 1 | Thùng CD2N-SAT-1000 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 2 | Cáp tín hiệu điều khiển ruột đồng | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi