Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:33:00 đến ngày 2021-05-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào xúc đất , đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,915 | m3 |
| 2 | Mua đất màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,829 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,892 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Vệ sinh lại mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | công |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,21 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114,233 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,23 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,23 | m2 |
| 8 | Sơn giả đá cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,21 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 163,6 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,6 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá thanh hoá 400x400x30, vữa XM mác 75, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 124 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,122 | m2 |
| 13 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,025 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,097 | m2 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,693 | m3 |
| 16 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,723 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 169,579 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,663 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,158 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 157,294 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 129,74 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,55 | m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,128 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,663 | m3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng lan can bằng đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,54 | m |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,083 | m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng chữ Inox mạ đồng cao 420 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | chữ |
| 28 | Vệ sinh lại mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,543 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,5 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,04 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ mặt ốp đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | công |
| 33 | Bia ghi tên liệt sỹ khắc chữ vi tính bằng đá nguyên khối | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,068 | m2 |
| 34 | Khắc tên liệt sỹ lên đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,068 | m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,621 | m3 |
| 37 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công vào để thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tb |
| C | HẠNG MỤC: MỘ LIỆT SỸ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 198,749 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 198,74 | m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 198,749 | m2 |
| 4 | Bia ghi danh liệt sỹ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | bia |
| 5 | Bát hương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | bát |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,453 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công vào để thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tb |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,86 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,642 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,788 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,246 | m3 |
| 6 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,099 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,099 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 63,151 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,782 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,35 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,258 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 124,484 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 123,454 | m2 |
| 14 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 83,63 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,43 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,379 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,647 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,85 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,38 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 134,798 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 262,114 | m2 |
| 22 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,363 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,471 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,725 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,14 | m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,484 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,846 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,846 | tấn |
| 29 | Lợp mái bằng tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,03 | m2 |
| 30 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,2 | m |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,004 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,042 | m3 |
| 34 | S/x Lắp đặt con tiện lan can bằng bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,31 | m |
| 35 | S/x lắp đặt cửa nhôm hệ, Cửa đi 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,96 | m2 |
| 36 | S/x lắp đặt cửa nhôm hệ, Cửa đi 1 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,48 | m2 |
| 37 | S/x lắp đặt cửa nhôm hệ, Cửa sổ 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 38 | S/x lắp đặt cửa nhôm hệ, Cửa sổ 1 cánh mở hất (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,36 | m2 |
| 39 | Vách nhôm hệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,08 | m2 |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 46 | Aptomat 1P - 10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Aptomat 1P - 16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Aptomat 1P - 25A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 53 | Ống PVC D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | m |
| 54 | Ống PVC D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90 | m |
| 55 | Ống PPR D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 56 | Ống PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 57 | Ống PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 58 | Côn PPR D40/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Côn PPR D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Tể PPR D40/40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Tể PPR D25/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Tể PPR D20/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Cút PPR D40/40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Cút PPR D25/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 65 | Cút PPR D20/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 66 | Măng xông PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 67 | Măng xông PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 68 | Rắc co D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Van chặn D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Van chặn D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 81 | Ống PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 82 | Ống PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 83 | Ống PVC D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 84 | Tê nhựa D110/110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Tê nhựa 60/42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Tê nhựa 60/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 87 | Măng xông nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Măng xông nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Cút nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 90 | Cút nhựa D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 91 | Cút nhựa D42 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 92 | Phễu thu nước D125 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn , cột thép, cột gang chiều cao cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cần đèn |
| 3 | Bóng LED 100W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Lắp cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cửa |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bảng |
| 7 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | đầu cáp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 9 | Cáp ngầm CU/CLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 380 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 11 | Ống HDPE luồn cáp D50/40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 380 | m |
| 12 | Ống thép tráng kẽm D63 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | m |
| 13 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cọc |
| 14 | Dây đồng trần tiếp địa M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 380 | m |
| 15 | Khung móng cột đèn M24x750 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 18 | Khung móng M16x650 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,84 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,71 | m3 |
| 22 | Nilon báo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 278,5 | m |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,13 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,13 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi