Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516021-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Thi công xây lắp, thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210319802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 16:43:00 đến ngày 2021-05-19 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,546,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo vỉa hè
1 Phá dỡ nền vỉa hè cũ (để tận dụng phần gạch tự chèn) Chương V E-HSMT 10.551,67 m2
2 Bốc xếp lên, xuống gạch ốp, lát các loại Chương V E-HSMT 422.066,8 viên
3 Vận chuyển gạch ốp lát các loại - Cự ly vận chuyển 5km Chương V E-HSMT 1.435,027 tấn
4 Đào nền đường Cấp đất II Chương V E-HSMT 760,17 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 132,67 m3
6 Vận chuyển đât Cự ly vận chuyển 5km, cấp đất II Chương V E-HSMT 892,84 m3
7 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 22,076 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E-HSMT 264,92 m2
9 Bê tông lót móng, M150 97,136 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 353,22 m2
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 12,5x30x100cm Chương V E-HSMT 1.519,9 m
12 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 12,5x30x0,25cm Chương V E-HSMT 246,2 m
13 Lát gạch xi măng Chương V E-HSMT 441,525 m2
14 Bê tông lót móng, M150 Chương V E-HSMT 39,3465 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 154,3 m2
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng b-lốc đá tự nhiên Chương V E-HSMT 664,2 m
17 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm b-lốc vát đá tự nhiên Chương V E-HSMT 107,3 m
18 Lát rãnh tam giác bằng đá tự nhiên (25x50x5cm) Chương V E-HSMT 192,875 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2.244,92 m3
20 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 748,305 m3
21 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch bê tông tự chèn giả đá (30x30x5)cm vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7.483,05 m2
22 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 613,79 m3
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 306,896 m3
24 Đá lát vỉa hè bằng đá tự nhiên (20x40x5)cm Chương V E-HSMT 3.161,0288 m2
25 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng đá tự nhiên (20x40x5)cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3.068,96 m2
26 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 19,035 m3
27 Xây bó bồn cây bằng đá tự nhiên 10x13x20cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 3,1772 m3
B Thoát nước
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện Chương V E-HSMT 18,9 m3
2 Vận chuyển đất cấp I - Cự ly vận chuyển 5km Chương V E-HSMT 18,9 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 13,0637 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 67,28 m2
5 Bê tông móng, mố, trụ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,4012 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V E-HSMT 63,81 m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,9286 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 12,2827 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 63 1cấu kiện
10 Lắp đặt các cấu kiện thép Chương V E-HSMT 6,3 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 13,3814 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V E-HSMT 1,7909 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2608 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,46 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 82 1cấu kiện
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 66,91 m2
17 Bê tông móng, mố, trụ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,3603 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất III Chương V E-HSMT 32,8249 1m3
19 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 51 cấu kiện
20 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 15,18 m2
21 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,758 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Chương V E-HSMT 52 cái
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 32,8249 m3
24 Vận chuyển đất cấp III Cự ly vận chuyển 5km Chương V E-HSMT 59,27 m3
25 Đào bỏ mặt đường nhựa Chương V E-HSMT 8,5956 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất II Chương V E-HSMT 4,556 1m3
27 Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất II Chương V E-HSMT 31,53 1m3
28 Vận chuyển đất cấp II Cự ly vận chuyển 5km Chương V E-HSMT 44,68 m3
29 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 16,36 m2
30 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,85 m3
31 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi (bao gồm 01 hố thu 580x480x520x40mm; 01 lưới chắn rác gang 550x350x45mm; 01 hố ngăn mùi 580x480x1170x40mm; 01 tấm phai 830x500x40; 01 tấm đan BTCT 580x480x70mm) Chương V E-HSMT 29 bộ
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 58 cái
33 Đào móng băng - Cấp đất III Chương V E-HSMT 25,448 1m3
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 160mm Chương V E-HSMT 130,5 m
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 160mm Chương V E-HSMT 116 cái
36 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 19,58 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->